Những con số tự lên tiếng
Chỉ số Nature Index, thước đo chất lượng nghiên cứu khoa học toàn cầu, dựa trên phân tích hơn 125.000 bài báo đăng trên 178 tạp chí hàng đầu thế giới trong năm 2025, đã xác nhận Trung Quốc tiếp tục là quốc gia đóng góp nhiều nhất cho nghiên cứu chất lượng cao, với mức tăng trưởng đạt 22,4% so với năm 2024. Đây là mức tăng hai chữ số duy nhất trong top 10 quốc gia dẫn đầu. Trong bảy lĩnh vực chủ đề, Trung Quốc xếp số một thế giới ở năm lĩnh vực: vật lý, hóa học, sinh học, khoa học ứng dụng và khoa học trái đất - môi trường, trong khi Mỹ chỉ còn dẫn đầu ở sức khỏe và khoa học xã hội. Đáng chú ý, các viện nghiên cứu Trung Quốc chiếm trọn 31 vị trí đứng đầu trong lĩnh vực khoa học ứng dụng và 14 vị trí đầu bảng về hóa học.
Bà Magdalena Skipper, Tổng biên tập tạp chí Nature, chia sẻ: "Khi mới gia nhập nhà xuất bản này nhiều năm trước, các bài báo từ Trung Quốc còn tương đối hiếm hoi, nhưng tới năm 2025, đã có hơn 200 bài báo đăng trên Nature có tác giả đến từ Trung Quốc và trong nhiều lĩnh vực khoa học, các bài báo từ Trung Quốc hiện là những bài được trích dẫn nhiều nhất".
Sự công nhận này không chỉ đến từ giới xuất bản khoa học. Ông Artem Oganov, giáo sư tại Viện Khoa học và Công nghệ Skolkovo (Nga) cho biết: "Trung Quốc hiện chiếm khoảng 30% tổng số công bố khoa học toàn cầu" đồng thời nhấn mạnh rằng không chỉ là số lượng mà còn là chất lượng ngày càng được cải thiện. Chính ông Oganov vào năm 2008 đã từng dự đoán rằng Trung Quốc sẽ trở thành cường quốc khoa học hàng đầu thế giới sau một chuyến thăm tới Bắc Kinh. Mặc dù vào thời điểm đó, nhận định này bị giới đồng nghiệp châu Âu bác bỏ.
Đằng sau những con số đó là một khoản đầu tư khổng lồ. Theo Bộ Khoa học và Công nghệ Trung Quốc, tổng chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển (R&D) toàn quốc trong năm 2024 đã vượt 3.600 tỷ nhân dân tệ, tăng 48% so với năm 2020. Thứ hạng năng lực đổi mới sáng tạo tổng hợp của Trung Quốc cũng tăng từ vị trí thứ 14 năm 2020 lên vị trí thứ 10 năm 2024, trong khi giá trị gia tăng của ngành sản xuất công nghệ cao tăng 42%.
Những cỗ máy chạm tới giới hạn của vật lý
Nếu như các bảng xếp hạng công bố khoa học phản ánh chiều rộng của nền khoa học Trung Quốc, thì loạt dự án hạ tầng nghiên cứu quy mô lớn lại cho thấy chiều sâu nghiên cứu của nước này. Tháng 4/2026, các nhà khoa học tại Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc (USTC) công bố chế tạo thành công "Cửu Chương 4.0", một nguyên mẫu máy tính lượng tử thiết lập kỷ lục thế giới mới. Nhóm nghiên cứu đã sử dụng nguyên mẫu này để giải bài toán lấy mẫu của Gauss với tốc độ nhanh hơn siêu máy tính mạnh nhất thế giới hiện nay tới hơn 10 mũ 54 lần, một con số vượt xa khả năng hình dung thông thường. Giáo sư Lục Triều Dương của USTC cho biết kết quả này chứng minh một bước tiến mới của các bộ xử lý lượng tử, mở ra khả năng xây dựng các mô hình tính toán ba chiều trong tương lai đủ để phá bỏ nhận thức của con người.
Dự án "Thiên Nhãn" (FAST) với kính thiên văn vô tuyến đĩa đơn lớn và nhạy nhất thế giới hiện nay, có bán kính lên tới 500m đặt tại tỉnh Quý Châu bắt đầu hoạt động từ năm 2020. FAST đã phát hiện hơn 900 sao mạch mới, gấp nhiều lần tổng số sao mạch do nhiều kính thiên văn khác phát hiện trong cùng thời gian, đồng thời ghi nhận nhiều tín hiệu chớp vô tuyến mở ra cánh cửa vũ trụ cho thế giới.
Trung Quốc cũng đang dẫn đầu cuộc đua chinh phục năng lượng nhiệt hạch, nguồn năng lượng được kỳ vọng là gần như vô hạn và sạch tuyệt đối. Tháng 1/2025, lò phản ứng Tokamak siêu dẫn tiên tiến thực nghiệm (EAST), được mệnh danh là "mặt trời nhân tạo" của Trung Quốc, đặt tại Hợp Phì, đã duy trì trạng thái plasma ổn định trong 1.066 giây, phá vỡ kỷ lục thế giới trước đó là 403 giây do chính EAST thiết lập năm 2023. Ông Tống Vân Đào, Giám đốc phụ trách dự án, giải thích rằng "điều này sẽ tạo điều kiện tiên quyết cho việc phát điện liên tục của các nhà máy nhiệt hạch trong tương lai". EAST cũng là nền tảng thử nghiệm cho các nhà khoa học quốc tế trong dự án Lò phản ứng thí nghiệm nhiệt hạch quốc tế (ITER) đang được xây dựng.
Một hệ sinh thái nghiên cứu mở
Điều khiến giới quan sát quốc tế chú ý không chỉ là những kỷ lục đơn lẻ, mà là cách Trung Quốc đang biến chúng thành một chiến lược phát triển dài hạn có hệ thống. Trong giai đoạn 2026-2030, Trung Quốc đã đề xuất tổng cộng 28 dự án lớn nhằm dẫn dắt sự phát triển của "lực lượng sản xuất chất lượng mới", bao trùm bốn lĩnh vực trọng tâm gồm nâng cấp hạ tầng công nghiệp, nuôi dưỡng các ngành công nghiệp mới nổi, đột phá các công nghệ tiên phong và tăng cường năng lực đổi mới sáng tạo. Nổi bật trong đó có kế hoạch đưa vào vận hành tàu cao tốc CR450, được thiết kế để đạt tốc độ thử nghiệm tối đa 450 km/h, nhanh nhất thế giới.
Đáng chú ý, Trung Quốc đang có xu hướng mở cửa hạ tầng nghiên cứu của mình cho cộng đồng khoa học toàn cầu. Tại lễ khai mạc Diễn đàn Trung Quan Thôn 2026 ở Bắc Kinh, Trung Quốc đã cung cấp quyền tiếp cận cho các nhà nghiên cứu quốc tế tới 10 cơ sở và dự án nghiên cứu khoa học trọng điểm trong năm nay. Đây là một phần của Kế hoạch hành động Hợp tác Quốc tế về Khoa học Mở được Trung Quốc cùng các đối tác toàn cầu khởi xướng từ năm 2025. Trong kế hoạch phát triển 5 năm, Chính phủ Trung Quốc đã công khai đề xuất xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mở, có sức cạnh tranh toàn cầu, hỗ trợ các nhà khoa học từ khắp thế giới cùng giải quyết những thách thức khoa học nền tảng và tiên phong.
Sự phát triển của khoa học mang những hàm ý vượt xa phạm vi học thuật thuần túy. Viện Chính sách Chiến lược Australia (ASPI), trong một báo cáo công bố cuối tháng 3/2026, nhận định rằng vị thế dẫn đầu của Trung Quốc trong các công nghệ trọng yếu đã trở thành một "điều kiện mang tính cấu trúc" ăn sâu vào hệ sinh thái nghiên cứu và công nghiệp toàn cầu. Một báo cáo khác của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) công bố hồi tháng 2/2026 cũng đưa ra những đánh giá tương tự về vị thế ngày càng vững chắc của Trung Quốc trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo toàn cầu. Đây chính là điều khiến "khoa học lớn" trở thành một phạm trù mang tính chiến lược chứ không đơn thuần là học thuật.
Từ hành trình của Trung Quốc, có thể rút ra ba bài học mang tính hệ thống cho các quốc gia đang tìm cách xây dựng năng lực khoa học công nghệ của riêng mình. Thứ nhất là tính kiên định của cam kết đầu tư dài hạn: các dự án như FAST hay EAST không phải là kết quả của một giai đoạn ngắn hạn mà là sản phẩm của những cam kết kéo dài hàng thập kỷ. FAST được đề xuất từ năm 1994 và chỉ hoàn thành nhiều năm sau đó, còn EAST đã vận hành liên tục từ năm 2006. Những khoản đầu tư cả về vật chất lẫn nguồn nhân lực kéo dài trong hàng thập kỷ và vẫn đang tiếp tục sẽ tiếp nối những bước tiến ổn định của Trung Quốc trong vai trò một quốc gia nghiên cứu.
Thứ hai là sự gắn kết giữa nghiên cứu cơ bản và chuyển hóa công nghiệp. Số liệu tăng trưởng 42% giá trị gia tăng ngành sản xuất công nghệ cao mà Trung Quốc công bố chính là minh chứng cho việc một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hiệu quả cần đồng thời nuôi dưỡng nghiên cứu nền tảng lẫn năng lực biến nghiên cứu đó thành sản phẩm và ngành công nghiệp thực tế.
Thứ ba là việc mở cửa có chọn lọc. Thay vì khép kín hoàn toàn các thành tựu vì lý do an ninh, Trung Quốc đang chứng minh rằng việc chia sẻ một phần hạ tầng nghiên cứu đỉnh cao với cộng đồng quốc tế có thể vừa củng cố uy tín khoa học, vừa thu hút nhân tài và hợp tác quốc tế. Theo dữ liệu của Dongbi Data, khoảng 67% trong số các nhà khoa học rời Mỹ trong thập kỷ vừa qua chọn quay về hoặc chuyển hẳn sang làm việc tại Trung Quốc đại lục và Hồng Kông. Đây chính là một chiến lược "quyền lực mềm khoa học" mà nhiều quốc gia đang phát triển hoàn toàn có thể học hỏi ở quy mô phù hợp với nguồn lực của mình.