Lần tìm dấu tích trong khoảng trống tư liệu
Hàng trăm bộ trang phục tái hiện các thời kỳ lịch sử đã được nhà nghiên cứu Nguyễn Đức Lộc cùng cộng sự thực hiện. Là người nghiên cứu chuyên sâu về cổ phục, đặc biệt là trang phục triều Nguyễn, anh đồng thời là Giám đốc Công ty Ỷ Vân Hiên, chuyên nghiên cứu, thiết kế và phục dựng trang phục truyền thống Việt Nam qua các triều đại. Những sản phẩm của đơn vị này đã xuất hiện trong phim ảnh, MV ca nhạc, sân khấu, các cuộc thi sắc đẹp và nhiều hoạt động quảng bá văn hóa.
Tuy nhiên, phía sau mỗi bộ trang phục là một quá trình tìm kiếm và đối chiếu tư liệu không hề đơn giản. Theo Nguyễn Đức Lộc, việc nghiên cứu cổ phục đòi hỏi phải kết hợp nhiều nguồn: sách nghiên cứu, ghi chép lịch sử, hình ảnh, hoa văn trên các công trình kiến trúc, hiện vật tại bảo tàng và tư liệu thu thập qua những chuyến điền dã; ngoài ra, còn tìm đến các làng nghề để tìm hiểu kỹ thuật dệt, xử lý vải, thêu và cắt may truyền thống.
Đặc biệt, việc trực tiếp tiếp xúc với hiện vật đem lại những thông tin mà hình ảnh hoặc mô tả bằng văn bản khó có thể chuyển tải đầy đủ. Trong quá trình nghiên cứu, anh Lộc từng có cơ hội quan sát những hiện vật như long bào của vua triều Nguyễn, phượng bào của Hoàng hậu Nam Phương và các loại chân váy cổ. Chất liệu, cấu trúc, đường may cùng những đặc điểm thực tế của hiện vật là căn cứ để anh đối chiếu với những gì được ghi chép trong tài liệu.
Dẫu vậy, không phải triều đại nào cũng có sẵn nguồn tư liệu để nghiên cứu. Trang phục triều Nguyễn hiện có nhiều căn cứ nghiên cứu hơn nhờ hệ thống hiện vật và các tài liệu liên quan. Ngược lại, với những triều đại xa hơn, đặc biệt là thời Lý, thời Trần hiện rất hiếm tư liệu.
Theo anh Nguyễn Đức Lộc, người nghiên cứu cần có trình tự phù hợp, bắt đầu từ những thời kỳ có nhiều căn cứ kiểm chứng rồi từng bước mở rộng về quá khứ xa hơn. Việc nắm chắc những gì đã có cơ sở xác thực sẽ tạo nền tảng để nhận diện sự kế thừa, biến đổi của trang phục qua các thời kỳ, thay vì vội vàng đưa ra những hình dung thiếu căn cứ.
Ông Trịnh Văn Huân, người nhiều năm nghiên cứu, phục dựng và phỏng chế trang phục cổ, cho rằng thất thoát tư liệu do thời gian và chiến tranh là một trong những trở ngại lớn đối với việc tìm hiểu trang phục lịch sử, nhất là các triều đại từ Lê sơ trở về trước. Người làm công việc phục dựng phải lần tìm dấu vết qua văn thơ, phù điêu, di tích và ghi chép của người nước ngoài từng đến Việt Nam. Những nguồn tư liệu rời rạc ấy đòi hỏi sự kiên nhẫn, khả năng đối chiếu và suy luận có căn cứ.
Theo ông Huân, cần phân biệt rõ giữa "phục dựng" và "phỏng chế". Khi hiện vật, hình ảnh và ghi chép còn tương đối đầy đủ, việc tái tạo trang phục có cơ sở đối chiếu cụ thể. Nhưng, nếu tư liệu chỉ còn những dấu vết rời rạc, sản phẩm được tạo ra sẽ phải dựa nhiều hơn vào quá trình suy luận và lựa chọn của người thực hiện. Khi ấy, gọi là "phỏng chế" có thể phản ánh đúng hơn giới hạn của công việc.
Sự khác biệt trong cách gọi không đơn thuần là vấn đề thuật ngữ. Nó liên quan trực tiếp đến mức độ xác thực mà người thực hiện có thể cam kết đối với sản phẩm. Một bộ trang phục có căn cứ kiểm chứng rõ ràng không thể được đánh đồng với sản phẩm được hình dung từ nhiều nguồn tư liệu chưa đầy đủ. Phân định như vậy cũng là cách thể hiện sự thận trọng cần thiết khi tái hiện lịch sử.
Một câu hỏi thường đặt ra với những người phục dựng cổ phục là: "Một sản phẩm 10 phần mà tư liệu chỉ có 3 phần, vậy thì 7 phần còn lại phải lấy ở đâu?". Theo Nguyễn Đức Lộc, người nghiên cứu phải tìm cách đối chiếu trang phục của những thời kỳ gần nhau, xem xét tính kế thừa giữa các triều đại, tham khảo những nền văn hóa có điểm tương đồng và vận dụng hiểu biết về lịch sử, văn hóa để xử lý phần tư liệu còn thiếu.
Tuy nhiên, kế thừa không có nghĩa là có thể tùy ý lấp đầy những khoảng trống. Các yếu tố được suy luận cần có căn cứ và phải được phân biệt với những chi tiết đã được kiểm chứng. Đây chính là ranh giới quan trọng giữa nghiên cứu, tái tạo có cơ sở và sáng tạo thuần túy theo cảm quan cá nhân.
Đưa cổ phục vào đời sống đương đại cần giữ chuẩn mực lịch sử
Sự quan tâm ngày càng lớn của công chúng, đặc biệt là giới trẻ, đang tạo thêm cơ hội để cổ phục bước ra khỏi phạm vi nghiên cứu. Việc mặc trang phục truyền thống chụp ảnh, tham gia các sự kiện hoặc tìm hiểu nghi lễ xưa giúp lịch sử trở nên gần gũi hơn thông qua những trải nghiệm trực tiếp. Các dự án như "Dệt nên triều đại", "Hoa văn Đại Việt", "Nguyên Phong đoạn lĩnh" cùng những hoạt động tái hiện nghi lễ và trang phục truyền thống cho thấy sức hút ngày càng rõ của hướng tiếp cận này.
Nhưng, khi cổ phục đi vào phim ảnh, sân khấu, du lịch, trình diễn và thị trường thời trang, yêu cầu đặt ra không còn chỉ là làm sao tái hiện được hình dáng một bộ trang phục. Người thực hiện phải xác định rõ sản phẩm phục vụ mục đích gì, đối tượng sử dụng là ai và mức độ chính xác lịch sử cần đạt đến đâu.
Theo anh Nguyễn Đức Lộc, cổ phục phục vụ nghiên cứu khoa học hoặc trưng bày trong bảo tàng cần được đầu tư theo những tiêu chí khác với trang phục dùng trong phim ảnh, sân khấu hay sản phẩm thương mại. Với những sản phẩm phục vụ nghiên cứu, từ chất liệu, kỹ thuật dệt, thêu đến cách cắt may đều cần có căn cứ, đồng thời phải được thẩm định chuyên môn. Chi phí có thể lên tới hàng trăm triệu, thậm chí cả tỷ đồng, nếu yêu cầu nghiên cứu và tái tạo đòi hỏi quy trình phức tạp.
Ngược lại, sản phẩm thương mại phải tính đến khả năng chi trả của người sử dụng. Một bộ trang phục được làm với chi phí rất cao có thể phù hợp cho mục đích trưng bày, nhưng chưa chắc có thị trường nếu đưa ra cho thuê hoặc bán đại trà. Vì thế, người làm nghề phải tính toán để giảm giá thành mà vẫn giữ được những đặc trưng quan trọng của trang phục lịch sử.
Theo cách tiếp cận này, có thể điều chỉnh chất liệu, chỉ thêu hoặc một số công đoạn để phù hợp với điều kiện sản xuất và nhu cầu sử dụng. Tuy nhiên, việc giảm chi phí không đồng nghĩa với việc tùy tiện thay đổi những yếu tố cốt lõi. Kiểu dáng, quy cách, hoa văn và bố cục vẫn cần dựa trên căn cứ lịch sử tương ứng với mục đích của sản phẩm.
Đây là bài toán đòi hỏi sự phân định rõ ràng. Trang phục dùng trong tác phẩm nghệ thuật có thể cần đáp ứng thêm yêu cầu biểu đạt hình ảnh, phục vụ diễn xuất và điều kiện ghi hình. Sản phẩm dành cho nghiên cứu, trưng bày lại cần đặt nặng hơn yêu cầu về chứng cứ và khả năng kiểm chứng. Điều quan trọng là không nên lấy yêu cầu của sản phẩm này để thay thế hoàn toàn tiêu chí của sản phẩm khác, đồng thời phải minh bạch về mức độ tái tạo và sáng tạo trong từng trường hợp.
Ông Trịnh Văn Huân cho rằng khi chưa có những hình ảnh và căn cứ phục dựng đủ tin cậy, các nhà quản lý văn hóa cần đồng hành với những người nghiên cứu, phỏng chế và sáng tạo để định hướng, từng bước hình thành những chuẩn mực chung; quá trình thực hành cũng cần có sự phản biện của giới chuyên môn và công chúng để hoàn thiện sản phẩm.
Nhà nghiên cứu mỹ thuật Nguyễn Đức Bình, Chủ tịch Câu lạc bộ Đình làng Việt, nhận định khoảng chục năm trở lại đây, nhiều công trình nghiên cứu, dự án bảo tồn và hoạt động quảng bá cổ phục Việt nhận được sự quan tâm rộng rãi hơn. Những chương trình như "Dệt nên triều đại", việc tái hiện nghi lễ và trang phục cung đình Đại Việt đầu thời Lê sơ, giai đoạn 1437-1471, hay hoạt động tái hiện nghi lễ sắc phong Hoàng thái hậu thời Lê là những ví dụ cho thấy cổ phục có thể được tiếp cận thông qua nhiều hình thức.
Theo ông Bình, việc phát huy giá trị cổ phục cũng cần gắn với các hoạt động kinh tế, thương mại để sản phẩm đến được với người sử dụng. Khi được nghiên cứu, giới thiệu và ứng dụng phù hợp, trang phục truyền thống không chỉ góp phần bảo tồn di sản mà còn tạo thêm nguồn cảm hứng cho ngành thời trang Việt Nam.
Dẫu vậy, đưa cổ phục ra thị trường không thể chỉ dựa vào sức hút của những hình ảnh đẹp hay sự tò mò của công chúng. Giá trị lâu dài của xu hướng này phụ thuộc vào khả năng kết hợp giữa nghiên cứu nghiêm túc, sáng tạo có trách nhiệm và nhu cầu thực tế. Nếu thiếu căn cứ lịch sử, sản phẩm có thể tạo được hiệu ứng nhất thời nhưng khó đóng góp bền vững cho nhận thức về di sản.
Muốn cổ phục thực sự trở thành một phần của đời sống đương đại, cần tiếp tục mở rộng nghiên cứu, tăng cường đối chiếu tư liệu, khuyến khích phản biện chuyên môn và xác định rõ tiêu chí đối với từng loại sản phẩm. Khi đó, sáng tạo không đối lập với bảo tồn; trái lại, sáng tạo có căn cứ sẽ mở thêm con đường để di sản được tiếp nối, lan tỏa và được công chúng trân trọng hơn.