“Mẫu người văn hoá” có thể hiểu là mẫu người lý tưởng mang những phẩm chất, giá trị, lối sống, năng lực phù hợp với các chuẩn mực văn hóa mà một cộng đồng, dân tộc hay thời đại hướng tới. Là sự kết tinh những giá trị nhân văn, đạo đức, trí tuệ, những hành vi ứng xử mà cộng đồng coi là chuẩn mực, “mẫu người văn hóa” phản ánh hệ giá trị cốt lõi của một nền văn hóa trong một thời đại nhất định.
Trong rất nhiều truyền thuyết Việt, Mai An Tiêm gần như là nhân vật hiếm hoi không chiến thắng bằng phép màu. Thánh Gióng lớn lên nhờ sự trợ giúp của cộng đồng và vũ khí thần kỳ. Sơn Tinh có quyền năng chế ngự thiên nhiên. Chử Đồng Tử gặp tiên và được ban pháp thuật. Còn Mai An Tiêm gần như không có gì ngoài đôi bàn tay lao động cùng niềm tin vào chính sức mình và người vợ đồng cam cộng khổ. Chim mang hạt giống đến chỉ mở đầu cho cơ hội; còn biến hạt giống ấy thành những ruộng dưa xanh tốt lại hoàn toàn do sức lao động của con người. Truyền thuyết này có màu sắc duy vật rất riêng: yếu tố thần kỳ được hạn chế đến mức tối thiểu để nhường chỗ cho triết lý về lao động và tự lập.
Câu nói của Mai An Tiêm: “Của biếu là của lo, của cho là của nợ” có lẽ là một trong những phát biểu mang tính triết lý sớm nhất trong truyền thuyết Việt Nam. Không chỉ phản ánh nhân cách một cá nhân, câu nói còn đặt ra vấn đề về quan hệ giữa con người với quyền lực, giữa của cải với tự do. Trong xã hội truyền thống, quà tặng không đơn thuần là vật chất. Từ góc nhìn nhân học văn hóa, quà tặng luôn kèm theo một quan hệ xã hội. Nhận quà đồng nghĩa với việc chấp nhận một sự ràng buộc nào đó. Vì thế, câu nói của Mai An Tiêm không phải là sự phủ nhận lòng tốt, mà là lời khẳng định giá trị của lao động và phẩm giá con người. Theo lôgíc đó, việc vua Hùng nổi giận và đày Mai An Tiêm ra đảo hoang, có lẽ không nên hiểu chỉ là một hình phạt. Về mặt nghệ thuật, đó là cách dân gian tạo ra một tình huống thử thách. Nhân vật bị tách khỏi mọi chỗ dựa xã hội, mất toàn bộ điều kiện sinh tồn quen thuộc, buộc phải đối diện trực tiếp với thiên nhiên. Chỉ trong hoàn cảnh ấy, bản chất con người mới được bộc lộ đầy đủ nhất. Đây là môtíp phổ biến của văn học thế giới. Trong văn học phương Tây, đặc biệt từ thần thoại Hy Lạp đến Robinson Crusoe của Daniel Defoe, “đảo hoang” luôn là không gian thử thách. Ulysses từng dạt qua nhiều hòn đảo kỳ bí trước khi trở về quê hương; Robinson sống gần ba mươi năm trên đảo để chứng minh nghị lực và khả năng chinh phục tự nhiên của con người.
Nhìn từ góc độ ấy, có thể coi Mai An Tiêm là một “Robinson phương Đông”, nhưng mang một bản sắc khác. Robinson một mình trên đảo. Sau này Robinson gặp được Thứ Sáu là người, nhưng không phải là bạn. Ngay khi gặp nhau lần đầu, thì hành động cúi xuống hôn bàn chân Robinson của Thứ Sáu - vốn là một tù nhân của thổ dân, đã tự nguyện coi mình là “đày tớ”, “nô lệ” của chủ - Robinson. Suốt thời gian sau đó, sự kiện diễn ra đúng vậy. Mai An Tiêm sống cùng cả gia đình. Robinson đại diện cho tinh thần cá nhân của văn hóa phương Tây. Mai An Tiêm thể hiện rõ nét quan niệm phương Đông coi gia đình là nền tảng của sức mạnh. Chính sự đồng cam cộng khổ của vợ chồng, sự gắn bó giữa cha mẹ và con cái đã giúp họ vượt qua thử thách. Đó không chỉ là câu chuyện về một cá nhân sinh tồn, còn là câu chuyện về sức mạnh văn hóa của gia đình Việt Nam.
Hình ảnh gia đình Mai An Tiêm trong truyền thuyết.
Trong truyền thuyết Mai An Tiêm, chi tiết câu nói về quà tặng là cái bản lề của câu chuyện cũng là bản lề của cuộc đời Mai An Tiêm. Thì ra, cũng là một triết lý: quà tặng khép lại thế giới cũ, mở ra một thế giới mới. Theo lẽ thông thường, biếu/nhận quà tặng sẽ mở ra thế giới tươi sáng, giàu có. Vì khước từ, Mai An Tiêm phải nhận thế giới “đảo hoang”. Vua chúa ngày xưa tặng quần thần quà tặng vật chất (cứng) nhưng để nhận thứ quà quý giá hơn nhiều, là quà tặng “mềm” tức lòng biết ơn, trung thành vô hạn.
Từ đây có thể thấy, hình tượng “đảo hoang” trong truyền thuyết Mai An Tiêm không chỉ là một địa điểm địa lý. Nó là một biểu tượng văn hóa. Đó là không gian nơi mọi giá trị giả tạo đều bị gạt bỏ, nơi con người chỉ còn lại bản lĩnh, trí tuệ và sức lao động của chính mình. Chính trong hoàn cảnh ấy, những phẩm chất đẹp nhất của con người mới được thử lửa và tỏa sáng. Truyền thuyết Lạc Long Quân và Âu Cơ góp phần lý giải người Việt có nguồn gốc gắn với biển. Truyện Mai An Tiêm gợi ra hình ảnh người Việt biết khai phá hải đảo, tận dụng tài nguyên biển và mở rộng giao lưu bằng đường biển. Do vậy, việc đặt nhân vật Mai An Tiêm vào giữa không gian biển cả, có lẽ phản ánh một thực tại văn hóa hơn là một ngẫu nhiên nghệ thuật.
Vì sao Mai An Tiêm không bị đày lên núi, cũng không bị lưu lạc trong rừng sâu, mà bị đưa ra đảo hoang? Bởi chính không gian này mới tạo nên một chiều kích khác cho câu chuyện. “Đảo” vừa là nơi cách biệt với thế giới cũ, vừa là nơi mở ra một thế giới mới. Nó cô lập con người, nhưng đồng thời cũng buộc con người phải sáng tạo để tồn tại. “Đảo” là điểm tận cùng của sự lưu đày, nhưng cũng là điểm khởi đầu của một cuộc khai phá. Hình tượng đảo hoang có thể phản ánh ký ức về quá trình cư dân Việt tiến ra vùng ven biển, khai khẩn những bãi bồi, những cù lao và hải đảo. Trong lịch sử, rất nhiều cộng đồng dân cư được hình thành theo cách ấy. Những vùng đất ban đầu gần như không có gì ngoài cát, nước mặn và gió biển. Nhờ lao động, con người đã biến chúng thành những vùng cư trú, canh tác và buôn bán. Không chỉ là chuyện sinh tồn trên đảo của một vài cá nhân, đó là tấm gương của lớp người tiên phong mở đất. Thế nên, sẽ không ý nghĩa nếu đặt câu hỏi: Mai An Tiêm có thật hay không? Nhìn từ ý nghĩa, câu hỏi quan trọng hơn phải là: vì sao cộng đồng lại sáng tạo nên một nhân vật như Mai An Tiêm? Lịch sử quan tâm đến sự kiện. Truyền thuyết quan tâm đến ý nghĩa sự kiện.
Hình tượng quả dưa hấu nói lên điều gì? Chi tiết chim tha hạt giống đến đảo là lớp vỏ huyền thoại che phủ một vùng ký ức lịch sử sâu xa. Không đơn giản chỉ là một loại quả, nó là biểu tượng của sự sống. Trên đảo hoang, giữa cát trắng và nắng gió, hạt giống ấy nảy mầm rồi kết thành những quả ruột đỏ mọng, thơm mát. Hình ảnh ấy gợi lên niềm tin rằng, ở bất cứ đâu có sức lao động của con người, ở đó sẽ kết thành quả, sự sống sẽ sinh sôi. Với người lao động, mọi hy vọng đều bắt đầu từ hạt giống. Trong Mai An Tiêm, hạt giống là một biểu tượng, tiêu biểu cho ý nghĩa sự khởi đầu, của hy vọng và của tương lai. Nó dạy con người biết tin vào những điều nhỏ bé, biết kiên trì vun trồng những giá trị tốt đẹp và hiểu rằng mọi đổi thay lớn lao đều khởi nguồn từ một mầm sống tưởng như rất mỏng manh.
Là truyền thuyết, nhưng ở Mai An Tiêm vai trò của thần linh đã mờ đi rất nhiều. Chim chỉ mang đến cơ hội. Còn tất cả những gì diễn ra sau đó đều do con người. Đó là một bước tiến quan trọng: con người bắt đầu ý thức rằng chính mình mới là chủ thể sáng tạo nên cuộc sống. Thế nên Mai An Tiêm là một trong những hình tượng giàu sức sống nhất của văn học dân gian Việt Nam. Truyền thuyết có chủ đề thật ý nghĩa: tôn vinh lao động, ý chí và khả năng kiến tạo cuộc sống từ hai bàn tay trắng. Giá trị phổ quát này, không chỉ đúng với thời đại Hùng Vương, còn đúng với mọi thời đại.
Vượt lên trên khuôn khổ của một câu chuyện cổ, truyền thuyết Mai An Tiêm trở thành bản ghi nhớ bằng nghệ thuật về quá trình người Việt đi ra biển, mở đất, giao lưu với thế giới và từng bước hình thành bản lĩnh văn hóa. Một khát vọng lớn hơn nhiều câu chuyện về sinh tồn, là khát vọng mở đất. Không chỉ là nơi lưu đày, “đảo hoang” trong truyện còn là miền đất mới. Từ một vùng cát trắng không người ở, bằng sức lao động, con người đã tạo nên sự sống. Truyền thuyết là một ánh xạ văn hóa soi về hôm nay. Khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo hay phát triển đất nước, phải có tinh thần Mai An Tiêm: dám chấp nhận thử thách, biết biến khó khăn thành cơ hội, trông vào chính mình, không trông vào sự ban phát.