Giữa đại ngàn Trường Sơn, câu chuyện giữ nghề của ông Hồ Xuân Lim không chỉ gói gọn bên bếp lửa nhà sàn với đôi tay tài hoa. Để những chiếc gùi, chiếc rổ nên vóc nên hình và mang đậm hồn cốt Cơ Tu, người nghệ nhân phải đánh thức rừng già từ tờ mờ sương, lặn lội tìm chọn từng đốt tre, dây mây già đúng độ rồi gùi nặng mang về. Thấm đẫm mồ hôi qua từng nhát chẻ, đường vót tỉ mẩn, mỗi sản phẩm ra đời là sự kết tinh của nỗi nhọc nhằn và tình yêu bền bỉ với di sản cha ông.
Khi những giọt sương đêm vẫn còn đọng nặng trĩu trên tán lá rừng già, ông Hồ Xuân Lim đã trở dậy. Ở cái tuổi thất thập, bước chân ông vẫn chắc nịch bám vào đất đá, ngược dốc tìm về phía những bụi tre, khóm mây sâu trong hẻm núi. Ông bảo, tre nứa để đan gùi không thể chọn bừa. Phải là những cây tre mọc ở hướng đón gió để thớ tre dẻo dai, phải đủ tuổi để không bị mọt mối, nhưng cũng không được quá già vì sẽ giòn, dễ gãy. Ánh mắt ông nheo lại, ngước nhìn lên ngọn tre, như đang trò chuyện, đang ướm thử sức sống của cây rừng trước khi hạ rựa.
Mang được tre về đến nhà sàn là cả một chặng đường dài, lưng áo ướt đẫm mồ hôi, nhưng công đoạn "luyện" tre sau đó mới thực sự thử thách lòng kiên nhẫn. Ngồi bên hiên nhà, nơi ánh sáng mặt trời vừa đủ rọi qua kẽ lá, ông Lim bắt đầu chẻ, vót. Lưỡi rựa trong tay ông lướt đi nhẹ nhàng nhưng dứt khoát, tách từng thanh nan mỏng tang, đều tăm tắp.
Ông tâm sự, giọng trầm đục hòa lẫn tiếng gió rít qua khe cửa: "Cái nghề này lạ lắm, nó chọn người chứ người không chọn được nó đâu. Tôi theo cha, theo ông nội học nghề từ năm 15 tuổi. Ngày ấy, rừng còn rậm rạp, tre nứa bạt ngàn. Nhưng để làm ra được cái gùi đúng chất Cơ Tu thì tre nhiều thôi chưa đủ, phải có cái tâm thật tĩnh. Làm gùi cho đàn ông đi rừng, đi săn lại càng khó. Nó phải đúng dáng, đúng số ngăn để đựng thuốc, đựng cơm, đựng cái rựa. Sai một li, cái gùi nó méo, nó không có hồn, người đi rừng đeo vào thấy nặng cái vai, buồn cái bụng".
nhưng cũng không được quá già vì sẽ giòn và dễ gãy.
Theo lời ông Lim, để hoàn thiện một chiếc gùi đúng chuẩn, người thợ phải trải qua những ngày tháng ròng rã, có khi mất cả ba tháng trời. Từ lúc phơi sương phơi nắng cho nan đủ độ dẻo, đến công đoạn khó nhất là lên khung và tạo độ cong. Đó là lúc người thợ phải dồn hết lực từ đôi tay và sự tinh tế của khối óc để uốn nan. Nếu làm không khéo, tre sẽ gãy, hoặc sản phẩm làm ra sẽ xộc xệch, không chịu được mưa nắng đại ngàn. Mỗi sợi nan đan vào nhau không chỉ là kỹ thuật, mà là sự tiếp nối của ký ức, của những phong tục tập quán đã ăn sâu vào máu thịt đồng bào.
Vừa thoăn thoắt đan những nan tre vào nhau, ông Lim vừa bộc bạch nỗi niềm đau đáu. Ông sợ mai này khi mình về với ông bà tổ tiên, tiếng lách cách đan lát trong bản sẽ thưa dần rồi tắt hẳn. Nỗi sợ ấy không phải là không có cơ sở khi lớp trẻ bây giờ dường như bị cuốn theo ánh đèn phố thị, những vật dụng nhựa rẻ tiền tràn lan khiến nghề đan lát trở nên lẻ loi. Nhưng may mắn thay, ngọn lửa nghề trong ngôi nhà nhỏ của ông vẫn chưa bao giờ tắt. Nó được truyền sang những người trẻ tâm huyết như anh Nguyễn Đình Thông.
Ngồi bên cạnh người thầy của mình, anh Thông cũng đang miệt mài với từng mối đan. Nhớ lại những ngày đầu chập chững học nghề, anh không giấu được nụ cười ngượng nghịu xen lẫn tự hào. "Nói thật, lúc mới bắt đầu, tôi nản lắm", anh Thông trải lòng, đôi mắt ánh lên vẻ chân thành. "Tre thì sắc, sơ sẩy một chút là đứt tay chảy máu. Vót mười thanh thì hỏng đến tám, đan vào rồi lại phải tháo ra vì lệch lạc. Nhìn ông Lim làm thấy nhẹ nhàng như múa, mà mình cầm vào thì cứng ngắc. Nhiều đêm ngồi nhìn đống nan tre ngổn ngang, tôi đã định bỏ cuộc. Nhưng rồi nhìn đôi tay thầy chai sần vẫn kiên nhẫn chỉ dạy từng chút một, tôi lại thấy mình không được phép dừng lại".
Bước ngoặt đến với anh Thông là khi hoàn thành chiếc gùi đầu tiên. Dù đường nét chưa thật sự sắc sảo như của thầy, nhưng cảm giác tạo ra một vật phẩm mang hình hài văn hóa dân tộc khiến anh vỡ òa sung sướng. Anh hiểu ra rằng, ông Lim không chỉ dạy anh kỹ thuật đan, mà đang dạy anh cách trân trọng cội nguồn.
Trong bối cảnh nhiều nghệ nhân thường giấu nghề, giữ bí quyết làm "vốn riêng", thì sự hào sảng và tận tâm của ông Lim là điều khiến anh Thông cảm động nhất. "Thầy Lim không giấu tôi bất cứ điều gì. Thầy bảo, thầy già rồi, cái gì biết thì phải truyền hết lại, để sau này con cháu mình nhìn cái gùi còn biết đó là của người Cơ Tu. Bài học lớn nhất tôi học được không phải là kỹ năng vót nan, mà là cái tâm của người làm nghề", anh Thông chia sẻ.
Câu chuyện giữa họ không cần quá nhiều lời nói, chỉ có tiếng tre nứa va vào nhau, tiếng hơi thở đều đặn hòa quyện vào tiếng đêm của núi rừng. Từ đôi tay gân guốc của người đi trước, kỹ thuật và tình yêu nghề đang âm thầm chảy sang đôi tay rắn rỏi của người đi sau. Đó không đơn thuần là sự chuyển giao kỹ năng lao động, mà là sự tiếp nối của một mạch nguồn văn hóa bền bỉ.
Rời căn nhà, tôi vẫn ngoái lại nhìn ánh lửa hắt ra từ khe cửa. Ở đó, ông Lim và anh Thông vẫn đang miệt mài giữ hồn cho tre, giữ hồn cho bản làng. Những chiếc gùi, chiếc rổ được tạo ra từ đôi tay ấy sẽ lại theo chân người Cơ Tu lên rẫy, xuống suối, hiện diện trong từng nếp sống sinh hoạt thường ngày. Và tôi tin, chừng nào còn những người nặng lòng như ông Lim, chịu khó như anh Thông, thì chừng đó, hồn cốt của đại ngàn Trường Sơn vẫn sẽ còn xanh mãi, bất chấp thời gian và sự đổi thay khắc nghiệt của cuộc đời.