Giữa những đô thị ngày càng đông đúc và lạnh đi vì tốc độ sống hiện đại, Huỳnh Trọng Khang lặng lẽ viết về những con người cô độc, những ký ức đang mất dấu và phần dịu dàng cuối cùng còn sót lại trong tâm hồn. “Đề Ngạn không mưa” vì thế không chỉ là một tập truyện ngắn, mà còn là bản hoài âm buồn bã về những thành phố đang dần đánh rơi linh hồn mình.
Trong một đoạn văn của “Đề Ngạn không mưa”, Huỳnh Trọng Khang viết về những con gà sống chen chúc ở ngoại ô thành phố rồi nghĩ tới khả năng một ngày nào đó chúng sẽ học bay để thoát khỏi số phận bị giết thịt. Ý tưởng nghe qua tưởng như kỳ quái, nhưng càng đọc càng nhận ra đó chính là thế giới nghệ thuật đặc trưng của anh, luôn bắt đầu từ hiện thực rất nhỏ rồi từ từ mở ra một vùng ám ảnh khác, nơi con người, loài vật và ký ức cùng mang chung nỗi cô độc giữa đô thị hiện đại. Sau nhiều năm âm thầm tạo dựng giọng điệu riêng trong văn xuôi miền Nam đương đại, “Đề Ngạn không mưa” có thể xem là cuốn sách chín nhất của Huỳnh Trọng Khang cho đến lúc này.
Điều đáng chú ý là Huỳnh Trọng Khang không viết theo kiểu truyện ngắn truyền thống. Văn chương của anh vận hành bằng không khí, cảm giác và dư âm hơn là những biến cố dữ dội. Giữa dòng chảy văn xuôi hôm nay, khi nhiều tác phẩm bị cuốn vào nhịp kể nhanh và hiệu ứng bề mặt, anh vẫn giữ một giọng đi chậm và trầm, lặng lẽ đi vào những khoảng tối rất nhỏ của đời sống thị dân, nơi con người âm thầm chịu đựng cô độc, mất mát và sự phai nhạt của ký ức. Chính sự tiết chế ấy tạo nên dư âm riêng cho “Đề Ngạn không mưa”, khiến tập truyện giống như một cơn mưa muộn trên thành phố cũ, đọc xong rồi mà cảm giác ẩm lạnh vẫn còn đọng rất lâu trong lòng người đọc. “Kỷ băng hà của loài gà”, truyện ngắn ấn tượng của tập sách, kể về một người đàn ông nuôi gà trên sân thượng và tin rằng loài gà đang tiến hóa để biết bay. Đằng sau ý tưởng kỳ dị ấy là một ẩn dụ buồn về thân phận con người đô thị, những sinh thể bị nuôi nhốt, bị định đoạt số phận giữa các khối bê tông chật chội và guồng quay mưu sinh. Điểm đặc sắc của truyện nằm ở giọng kể hoàn toàn tỉnh táo khi nói về những điều phi lý, khiến ranh giới giữa hiện thực và mê tưởng trở nên mờ nhòe.
Nếu “Kỷ băng hà của loài gà” là truyện về khát vọng thoát thân, thì “Phá địa ngục” lại là một trong những truyện đau đớn nhất của tập sách. Dì Hồng Hạnh sống trong một xóm lao động nghèo, nơi con người bị bủa vây bởi sự cay nghiệt, im lặng, mê tín và cảm giác không lối thoát. Cái nghèo ở đây không chỉ nằm ở mái nhà dột hay bữa cơm thiếu thốn, mà ở trạng thái sống như chìm dần trong một địa ngục âm thầm. Không gian truyện vừa thực vừa mê sảng, như tồn tại giữa đời sống và một cõi âm u khác. Trong khi đó, “Tái bút cho Nausica” lại mang sắc thái dịu dàng và điện ảnh hơn cả. Một mối tình tuổi trẻ đi qua rạp Hồng Bàng, những bộ phim của Hayao Miyazaki, mùa hè oi nóng của Sài Gòn và những hành lang đèn vàng cũ kỹ. Truyện gần như không có biến cố, nhưng chính sự lửng lơ ấy lại khiến nó giống ký ức thật. Sau nhiều năm, điều còn ở lại thường không phải tình yêu đã diễn ra thế nào, mà chỉ là một ánh nhìn, tiếng quạt trong rạp chiếu bóng hay mùi mưa cuối chiều trên vỉa hè thành phố.
Điều thú vị là dù mỗi truyện mang một bầu không khí riêng, chúng vẫn nối với nhau bằng nỗi ám ảnh về ký ức và cảm giác cô độc trong đô thị hiện đại. Ở “Hoàng tử quạ”, Huỳnh Trọng Khang bắt đầu từ chuyện một con quạ non bị thương được cô bé mang về chăm sóc giữa mùa dịch. Giữa tiếng còi cứu thương và nỗi sợ hãi phủ kín thành phố, hành động cứu lấy một sinh thể nhỏ bé bỗng trở thành điểm sáng hiếm hoi của lòng trắc ẩn. Từ những chi tiết đời thường như cho quạ ăn hay nghe tiếng chim đập cánh trong đêm, anh gợi ra cảm giác con người đang cố giữ lấy phần dịu dàng cuối cùng của mình. “Hố băng” lại là truyện giàu chất triết luận nhất tập sách. Một họa sĩ Việt sống ở Đức luôn bị ám ảnh bởi ngôi làng quê mờ xa trong ký ức. “Hố băng” dần trở thành khoảng rỗng tinh thần, nơi con người càng đi xa càng nhận ra mình không thể thoát khỏi nơi đã sinh ra mình. Truyện mang rõ kết cấu hậu hiện đại với nhiều dòng ý thức và suy niệm hơn là cốt truyện thông thường. Trong khi đó, “Trăng cũng tròn thế đó” đưa người đọc trở về những khu công nghiệp và phòng trọ lao động. Hoa, một nữ công nhân có nguy cơ mất việc, vẫn âm thầm viết truyện ngắn như cách giữ lại phần mềm yếu cuối cùng của tâm hồn. Dường như qua truyện này, Huỳnh Trọng Khang kín đáo bày tỏ niềm tin rằng văn chương tồn tại không phải để nổi tiếng, mà để chống lại sự chai sạn của đời sống.
Với “Biên niên ký một bông vụ”, Huỳnh Trọng Khang tiếp tục phát huy sở trường với nhân vật trung tâm là một người điên, sống như bông vụ, món đồ chơi dân gian nhỏ bé, đi qua nửa thế kỷ lịch sử đô thị Việt Nam. Từ những năm tháng chiến tranh, thời bao cấp cho tới thời kỳ đô thị hóa dữ dội, bông vụ ấy nhiều lần đổi chủ, bị lãng quên, bị xem như món đồ cũ kỹ giữa thế giới hiện đại. Nhưng càng về cuối truyện, hình ảnh bông vụ vẫn tiếp tục quay giữa một thành phố đã gần như mất hết ký ức cũ lại càng trở nên ám ảnh. Đây có lẽ là truyện cho thấy rõ nhất cảm thức văn hóa trong văn Huỳnh Trọng Khang. Anh không chỉ tiếc một món đồ chơi hay một thời tuổi thơ đã mất. Điều anh day dứt sâu xa hơn là sự biến mất của những cộng đồng thị dân cũ, của nhịp sống chậm, của những ký ức từng làm nên linh hồn đô thị.
Huỳnh Trọng Khang là một trong số ít cây bút hiện nay có khả năng viết bằng giác quan. Văn của anh đầy mùi vị, âm thanh và độ ẩm. Người đọc có thể cảm thấy hơi nóng của những căn phòng trọ, mùi nước kênh hay ánh sáng nhợt nhạt trong hành lang chung cư. Chính khả năng tạo không khí ấy khiến truyện của anh có chất điện ảnh rất rõ, dù phần lớn đều tiết chế tối đa kịch tính. Trong truyện của anh, những con vật hay đồ vật không còn vô tri. Con quạ trong “Hoàng tử quạ”, bông vụ trong “Biên niên ký một bông vụ” hay ánh trăng trong “Trăng cũng tròn thế đó” đều trở thành nơi lưu giữ ký ức và phần nhân tính cuối cùng của con người.
Có thể thấy rất rõ hành trình văn chương của Huỳnh Trọng Khang nếu đặt “Đề Ngạn không mưa” bên cạnh những tác phẩm trước như “Mộ phần tuổi trẻ”, “Phật trong hẻm nhỏ” hay “Bầy cừu bay ngang thành phố”. Càng về sau, văn chương anh càng đi sâu vào nỗi cô độc đô thị, cảm thức mất kết nối và sự tan rã của những cộng đồng cũ. Nhưng điều khiến văn chương Huỳnh Trọng Khang không chìm vào tuyệt vọng nằm ở lòng thương người rất âm thầm của anh. Những nhân vật của anh, dù nghèo khó hay lạc lõng, vẫn giữ được một phần dịu dàng nào đó trong tâm hồn.
Có lẽ vì thế mà đọc “Đề Ngạn không mưa”, cảm giác còn lại sau cùng không phải là câu chuyện, mà là một nỗi buồn rất chậm. Giống như vừa đi ngang qua một thành phố cũ trong cơn mưa đêm, ngoái nhìn lại mới nhận ra những ánh đèn quen thuộc đã tắt từ lúc nào không biết.