Tưởng nhớ  5 năm ngày ông về bên kia "thềm nắng", 2020 - 2025

Nhà văn, Dịch giả Đoàn Tử Huyến - Người truyền lửa tri thức Văn hóa Đông Tây

"Những người chết là vô hình nhưng không vắng mặt" - câu nói ấy như lời tri ân của nhà văn Phạm Xuân Nguyên dành cho Đoàn Tử Huyến, người dịch giả tài hoa, người bạn văn chương thủy chung, và trên hết, một tâm hồn lãng tử đã dành trọn đời mình để kết nối những tinh hoa văn hóa Đông - Tây.

Năm năm sau ngày ông ra đi, ký ức về một con người "chơi sách" bằng cả nhiệt huyết vẫn sống động qua những trang viết của bạn bè, đồng nghiệp - những người từng cùng ông đi qua những tháng ngày say mê chữ nghĩa.

1.

Đoàn Tử Huyến sinh ra để làm cầu nối giữa hai nền văn hóa. Tốt nghiệp Đại học Vôronezh (Liên Xô), ông trở về Việt Nam với tâm nguyện truyền tình yêu văn học Nga đến độc giả quê nhà. Những năm tháng giảng dạy tại Đại học Sư phạm Ngoại ngữ Hà Nội, ông khiến sinh viên mê mẩn bởi những bài giảng đầy cảm hứng về Dostoevsky, Bulgacov, hay Pushkin. Họ nhớ mãi hình ảnh người thầy tóc dài, giọng Nghệ Tĩnh trầm ấm, kể những giai thoại văn chương như thể "chuyện của mình".

untitled-1.jpg -0

Năm 1990, tên tuổi ông gắn liền với bản dịch "Nghệ nhân và Margarita" (Mikhail Bulgacov) - tác phẩm đoạt Giải thưởng Văn học dịch của Hội Nhà văn Việt Nam. Ít ai biết, ông dịch cuốn sách này trong những ngày chống chọi với bệnh tật. "Cơn đau thể xác không bằng nỗi đau khi không thể chuyển tải trọn vẹn cái hồn của nguyên tác" - ông từng tâm sự. Bản dịch của ông được giới chuyên môn đánh giá là "có thần", khi vừa giữ được chất hài hước đen, vừa truyền tải được chiều sâu triết lý của tác phẩm.

2. 

Năm 1995, khi Tạp chí Văn học nước ngoài được tái lập, Đoàn Tử Huyến trở thành "kiến trúc sư" thầm lặng. Dưới vai trò Phó Tổng biên tập (cùng nhà văn Ma Văn Kháng), ông gần như một mình gánh vác mọi công đoạn: từ biên tập, đánh máy, đến in ấn. Số đầu tiên in "Sự bất tử" (Milan Kundera) do Phạm Xuân Nguyên dịch từ bản thảo viết tay "đen xám" - một quyết định táo bạo khi Kundera còn là tác giả xa lạ với độc giả Việt. "Anh Huyến tin rằng văn chương đích thực phải vượt qua mọi rào cản" - nhà văn Ma Văn Kháng nhớ lại.

Ông cũng là người kiên quyết giữ "sự thuần khiết" cho tạp chí. Giữa thời buổi quảng cáo tràn lan, ông phản đối việc in quảng cáo trên bìa sau: "Tạp chí này phải giống như dòng suối trong veo, không một gợn bụi trần ai". Dưới sự dẫn dắt của ông, tạp chí trở thành "bữa tiệc tinh thần" với hàng trăm tác phẩm kinh điển, từ "Văn Tâm Điêu Long" (Trung Hoa) đến thơ Allen Ginsberg (Mỹ).

3.                                                                           

Năm 1999, Đoàn Tử Huyến thành lập Trung tâm Văn hóa Ngôn ngữ Đông Tây - không gian kết nối tri thức hiếm có thời bấy giờ. Ông mở thư viện café sách đầu tiên ở Hà Nội, nơi độc giả vừa đọc sách miễn phí, vừa thảo luận về văn chương. "Anh muốn sách len lỏi vào từng ngõ ngách đời sống" - Dịch giả, người làm sách Lê Huy Hòa kể.

Ông cũng là người tiên phong giới thiệu các học giả bị lãng quên như Phạm Quỳnh. Năm 2007, ông tổ chức dịch và xuất bản các tiểu luận tiếng Pháp của cụ Phạm, qua đó khẳng định tư cách một nhà văn hóa lớn. "Anh Huyến luôn tìm cách 'giải oan' cho lịch sử bằng những trang sách" - dịch giả Phạm Xuân Nguyên chia sẻ.

4.

Đoàn Tử Huyến không chỉ là dịch giả, ông còn là "tứ đại gia sách" Hà Nội (cùng Quỳ, Bách, Miên). Nhưng khác với những người kinh doanh sách đơn thuần, ông làm sách bằng tất cả đam mê. Ông từ chối dịch những tác phẩm "thị trường", dù hứa hẹn lợi nhuận. Khi được đề nghị dịch tiểu thuyết "Trước 100 ngày ra quân" (Yuri Poliacov), ông thẳng thắn từ chối vì thiếu hiểu biết về thuật ngữ quân sự: "Dịch mà không hiểu tường tận là phản bội nguyên tác".

Ông cũng là người truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ. Khi Tiến sĩ Giáo dục học Nguyễn Thụy Anh sáng lập Câu lạc bộ "Đọc sách cùng con", ông nhiệt tình hỗ trợ, coi đó là cách "ươm mầm" tình yêu sách.

5.

Đằng sau một trí thức tài hoa là người phụ nữ âm thầm hy sinh - vợ ông, chị An. Gốc Huế dịu dàng, chị chấp nhận sống với một người chồng suốt ngày "chìm trong sách". Có lần, cậu em trai ông bỏ nhà vì mâu thuẫn với chị dâu, chị vẫn giữ thái độ điềm tĩnh, không một lời oán trách.

Ngày 22/11/2020, Đoàn Tử Huyến ra đi đột ngột sau cơn tai biến, để lại khoảng trống lớn trong lòng bạn bè. Nhưng như lời nhà văn Phạm Xuân Nguyên: "Anh vẫn hiện diện mỗi khi chúng tôi bàn về một bản dịch hay, mỗi lần giở lại trang sách anh để lại".

Vĩ thanh

Đoàn Tử Huyến đã đi xa, nhưng di sản ông để lại vẫn sống động. Từ những bản dịch kinh điển, đến Trung tâm Văn hóa Đông Tây, hay Tạp chí Văn học nước ngoài - tất cả đều là minh chứng cho một đời cống hiến. Ông không chỉ là dịch giả, mà còn là người "thắp lửa", kết nối tri thức Đông-Tây, và trên hết, một tâm hồn lãng tử yêu chữ nghĩa đến thuần khiết.

Như lời nhà văn Ma Văn Kháng: "Huyến là dòng suối trong veo giữa chốn trần ai. Anh để lại không chỉ sách, mà cả một lối sống đẹp cho những người cầm bút".

Tưởng nhớ nhà văn, dịch giả Đoàn Tử Huyến 5 năm ngày mất, tôi xin gửi bài viết về ông, như một nén nhang, cầu mong ông siêu thoát nơi "miền cực lạc linh thiêng" (tên một cuốn sách - cố nhà văn dịch). Trân trọng.

Lê Huy Hoà

Các tin khác

Về Thoại Sơn thăm đình thần 3 danh hiệu

Về Thoại Sơn thăm đình thần 3 danh hiệu

Trải qua bao thăng trầm lịch sử, đình thần Thoại Ngọc Hầu vẫn giữ nguyên nét cổ kính, uy nghiêm và trở thành “linh hồn” của vùng đất Thoại Sơn. Năm 1990, Bộ Văn hóa - Thông tin công nhận bia Thoại Sơn là Di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia.

Một người lặng lẽ sống và viết

Một người lặng lẽ sống và viết

Văn chương Quách Liêu cũng giống như tính cách con người anh: không ồn ào, không phô trương, chỉ lặng lẽ cảm thông và chia sẻ với số phận của những con người bình dị.

“Cuộc đời cho ta quả quýt”!

“Cuộc đời cho ta quả quýt”!

Trong “Truyện Kiều”, đoạn tả Mã Giám Sinh trên đường đưa Kiều đi, có “độc thoại nội tâm” rất hay: “Về đây nước trước bẻ hoa/ Vương tôn, quý khách, ắt là đua nhau/ Hẳn ba trăm lạng kém đâu/ Cũng đà vừa vốn, còn sau thì lời/ Miếng ngon kề đến tận nơi/ Vốn nhà cũng tiếc, của trời cũng tham/ Đào tiên đã bén tay phàm/ Thì vin cành quýt cho cam sự đời”. Đây là “âm mưu” của Mã Giám Sinh sau khi mua Kiều “ba trăm lạng”.

Giá trị của hòa bình

Giá trị của hòa bình

Ngày ấy mẹ tôi tầm sáu tuổi, chưa biết chữ và sống dưới những tiếng nổ inh tai. Những tiếng nổ từ mấy loại vũ khí chiến tranh - thứ mà thời của chúng tôi ít khi chứng kiến. Mẹ kể, bầu trời dạo đó toàn bóng khói. Những làn khói từ thuốc súng, từ đạn bom, từ mấy ngôi nhà cháy trụi sau trận càn đột ngột.

Con mối và cái tổ kỳ lạ...

Con mối và cái tổ kỳ lạ...

Bởi khí hậu nóng ẩm, thuận lợi cho loài mối phát triển – một đe doạ với sự đục phá nhà cửa, đồ dùng,… nên con mối không được thiện cảm trong văn hóa Việt. Nó thường bò vào ngụ ngôn, không được làm “nhân vật”, chỉ là cái cớ để cốt truyện phát triển.

Nghệ thuật tạo hình – liều thuốc chữa lành tâm hồn

Nghệ thuật tạo hình – liều thuốc chữa lành tâm hồn

Giữa nhịp sống gấp gáp của thời đại số, con người khỏe hơn về thể chất nhưng lại mong manh hơn về tinh thần. Khi y học chăm lo tuổi thọ sinh học, câu hỏi đặt ra là: ai nuôi dưỡng đời sống nội tâm? Trong bối cảnh ấy, nghệ thuật tạo hình không còn chỉ là lĩnh vực của cái đẹp, mà trở thành một phương thức chữa lành âm thầm nhưng bền bỉ.

Xuôi dòng An Sơn, phải lòng Lái Thiêu

Xuôi dòng An Sơn, phải lòng Lái Thiêu

Tôi ngồi bên dòng An Sơn một chiều tháng tư nghe hoàng hôn võ vàng sóng nước. Dòng An Sơn là một nhánh rẽ của con sông Sài Gòn chảy qua Lái Thiêu. Mười năm gá thân vào đất này, tôi thấy Lái Thiêu có quá nhiều câu chuyện để kể.

Hào khí Chu Hưng

Hào khí Chu Hưng

Hạ Hòa (Phú Thọ) vốn là vùng đất địa linh, sơn thủy hữu tình, nơi có Chiến khu 10 và thủ đô văn nghệ trong những năm kháng chiến chống thực dân Pháp. Trong đời sống văn hóa, tinh thần của vùng đất này, đền Chu Hưng là công trình tín ngưỡng tâm linh có giá trị về mặt lịch sử, văn hóa, khoa học, thẩm mỹ; là điểm nhấn quan trọng trong tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương nói chung và văn hóa tâm linh của vùng đất Hạ Hòa nói riêng.

Không có gì hai lần Wislawa Szymborska

Không có gì hai lần Wislawa Szymborska

Không có gì xảy ra hai lần phản ánh đúng thực tế cuộc sống. Mỗi người chúng ta đều nằm trong quy luật vật đổi sao dời, mỗi người chỉ sống có một lần và chỉ có vậy, số phận con người không lập lại.

“Lao xao Yên Phụ tiếng hò gọi nhau...”

“Lao xao Yên Phụ tiếng hò gọi nhau...”

Đường Yên Phụ (Hà Nội) chạy dọc theo sông Hồng. Đây nguyên là một đoạn đê cổ, và một phần được sử dụng làm đường Yên Phụ. Đường dài khoảng gần 1,5 km, bắt đầu từ ô Yên Phụ (đầu dốc đường Thanh Niên) chạy cắt qua các phố Cửa Bắc, Hàng Bún, Hàng Than, Hòe Nhai và kết thúc tại phố Hàng Đậu (gần đầu cầu Long Biên). Từ xưa, tên gốc là Yên Hoa. Năm 1841, vì kỵ húy mẹ vua Thiệu Trị là Hồ Thị Hoa, nên đổi thành Yên Phụ.    

"Tung hoả mù" - trong đời sống, văn chương!

"Tung hoả mù" - trong đời sống, văn chương!

Theo nghĩa đen, "tung hỏa mù" là tung ra khói lửa khiến đối phương mất phương hướng, khó phát hiện được mục tiêu. Ban đầu được dùng phổ biến trong quân sự, như là một mưu kế để che giấu quân đội rút lui, di chuyển… Cách này rất thường gặp trong binh pháp cổ Trung Hoa.

Nhà nghiên cứu Nguyễn Trọng Hải: Người giữ hồn quan họ

Nhà nghiên cứu Nguyễn Trọng Hải: Người giữ hồn quan họ

Thật không ngờ, trong đời sống văn hóa đương đại gấp gáp và bận rộn, đôi khi người ta chỉ lướt qua những giá trị truyền thống thì vẫn có những người lặng lẽ dành tâm sức và cả cuộc đời của mình để bảo tồn những giá trị văn hóa quý báu. Tôi vô tình có cuộc gặp gỡ quý giá với ông Nguyễn Trọng Hải, là người cung cấp nhiều tư liệu quý cho Thư viện điện tử Quan họ Bắc Ninh.

Nhà thơ Lê Hồng Thiện: Thơ khiến cho cuộc đời đáng sống hơn

Nhà thơ Lê Hồng Thiện: Thơ khiến cho cuộc đời đáng sống hơn

Giữa nhịp sống nhiều đổi thay, Lê Hồng Thiện vẫn lặng lẽ đi qua tuổi 85 bằng một tâm thế đáng ngưỡng mộ: lạc quan, yêu đời và bền bỉ sáng tạo. Thời gian dường như không làm cạn đi nguồn cảm xúc trong ông, trái lại càng lắng sâu, càng nồng cháy.

Huyền thoại Trung đội Mai Quốc Ca

Huyền thoại Trung đội Mai Quốc Ca

Tháng Tư, đứng bên bờ sông Thạch Hãn nhìn dòng nước lặng trôi, khó ai hình dung nơi đây từng là ranh giới của sự sống và cái chết. Năm 1972, dòng sông ấy chứng kiến một trong những cuộc chiến khốc liệt nhất của chiến tranh Việt Nam, khi đất trời bị xé nát bởi bom đạn, còn con người bừng lên như những ngọn lửa.

Ngọn gió rừng vẫn thổi nơi suối nguồn

Ngọn gió rừng vẫn thổi nơi suối nguồn

Có một vùng quê trung du yên bình nơi Chiến khu 10 xưa đã đi vào thế giới nghệ thuật, lấp lánh, ấm áp những trang thơ, nhật ký và lắng đọng những ân tình sâu nặng đối với nhà thơ, nhà viết kịch Lưu Quang Vũ. Nơi đây, ông cất tiếng khóc chào đời và trở thành ngọn nguồn gieo mầm cho cảm hứng nghệ thuật. Vùng quê ấy đã trở thành “địa chỉ tâm hồn”, làm nên “suối nguồn” trong mát cho những tác phẩm để đời của nhà thơ, nhà viết kịch Lưu Quang Vũ.

Tiếng hồn dân dã bên bờ Kiến Giang

Tiếng hồn dân dã bên bờ Kiến Giang

Giữa dải đất miền Trung nắng gió, Quảng Bình (nay là tỉnh Quảng Trị) từ lâu được biết đến như cái nôi của những câu hò mộc mạc mà thấm đẫm tình người. Trong đó, Hò khoan Lệ Thủy với nhịp chèo khoan thai, với tiếng đáp tình tứ giữa đôi bờ sông Kiến Giang đã trở thành linh hồn của một vùng đất.

Nhạc sĩ Trịnh Công Sơn - đứng trên hai mặt của tình yêu

Nhạc sĩ Trịnh Công Sơn - đứng trên hai mặt của tình yêu

Nhạc sĩ Trịnh Công Sơn đã mang đến cho chúng ta những bản tình ca thổn thức, nhưng ông không bao giờ có được hạnh phúc lứa đôi trọn vẹn. Nhiều bóng hồng lặng lẽ xuất hiện trong đời nhạc sĩ Trịnh Công Sơn đã để lại những giai điệu xao xuyến khôn nguôi.

Hai con ngựa "lạ đời" trong truyện ngắn Nguyễn Công Hoan!

Hai con ngựa "lạ đời" trong truyện ngắn Nguyễn Công Hoan!

Nhà văn lớn Nguyễn Công Hoan (1903 - 1977) để lại một gia tài tác phẩm văn học đồ sộ, với hơn 200 truyện ngắn, 30 truyện dài và nhiều tiểu luận văn học. Tài năng và phong cách của ông thể hiện chủ yếu ở thể truyện ngắn.

Lễ cầu mưa và nét đẹp văn hóa Tây Nguyên

Lễ cầu mưa và nét đẹp văn hóa Tây Nguyên

Những dãy núi cao vời vợi cùng những cánh rừng mênh mang của đại ngàn Tây Nguyên là không gian sinh tồn của các tộc người. Sống giữa núi rừng, họ có cách ứng xử tôn trọng và hòa hợp với thiên nhiên cây cỏ, từ đó hình thành nên hệ tín ngưỡng và những nghi lễ tâm linh độc đáo, giàu bản sắc của miền rừng.