Một NATO cập nhật?
"NATO 1.0" là NATO của Chiến tranh Lạnh. Liên minh được xây dựng quanh một nhiệm vụ tương đối rõ ràng là răn đe Liên Xô, bảo vệ Tây Âu và bảo đảm rằng bất kỳ cuộc tấn công nào vào một quốc gia thành viên đều phải đối mặt với sức mạnh tập thể, trước hết là sức mạnh quân sự và hạt nhân của Mỹ. Trong mô hình đó, sự bất cân xứng xuyên Đại Tây Dương không phải một khiếm khuyết mà là nền tảng của hệ thống. Mỹ cung cấp phần lớn năng lực quân sự chiến lược; các đồng minh châu Âu cung cấp địa bàn, lực lượng, tính chính danh chính trị và chiều sâu liên minh. NATO là phương tiện bảo vệ châu Âu, đồng thời là cơ chế duy trì sự hiện diện lâu dài của Mỹ tại lục địa này.
"NATO 2.0" hình thành sau năm 1991, khi Liên Xô tan rã, NATO mở rộng cả về địa lý lẫn chức năng. Liên minh tiếp nhận thêm các quốc gia Trung và Đông Âu, tiến hành các chiến dịch ở Bosnia, Kosovo, Afghanistan và Libya, đồng thời củng cố năng lực quản lý khủng hoảng, chống khủng bố, xây dựng quan hệ đối tác và can thiệp ngoài khu vực. Cùng với đó, liên minh chứng minh được rằng họ có khả năng thích ứng về chính trị và tổ chức song nền tảng giả định mà liên minh được xây dựng ngày càng tỏ ra thiếu bền vững khi chiến tranh quy mô lớn giữa các quốc gia tại châu Âu lùi vào quá khứ.
Cuộc xung đột Nga - Ukraine từ năm 2022 càng phản ánh một thực tế khác. Chiến tranh hiện đại không còn chỉ là sự đối đầu giữa các sư đoàn xe tăng hay máy bay chiến đấu mà là cuộc cạnh tranh về tốc độ bổ sung đạn dược, khả năng tái tạo lực lượng, sức bền của cơ sở hạ tầng điện, giao thông, an ninh mạng và cả tác chiến công nghệ cao.
Mô hình "NATO 3.0" có thể xem là khởi điểm cho sự kết hợp giữa nhiệm vụ phòng thủ tập thể truyền thống với một hệ sinh thái an ninh mới, trong đó nhà nước, lực lượng vũ trang, doanh nghiệp quốc phòng, công ty công nghệ và hạ tầng dân sự được kết nối trong một cấu trúc chặt chẽ để chuẩn bị cho cạnh tranh dài hạn.
"Ý tại ngôn ngoại"
Hội nghị thượng đỉnh NATO 2026 (diễn ra ngày 7 và 8/7) tại Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ, với sự tham dự của lãnh đạo 32 quốc gia thành viên. Trọng tâm chính của sự kiện là thúc đẩy năng lực tự chủ quốc phòng của châu Âu, tăng ngân sách vũ khí và giải quyết các điểm nóng toàn cầu.
Tuyên bố Ankara đã xác định Nga là mối đe dọa dài hạn đối với an ninh và ổn định châu Âu - Đại Tây Dương, đồng thời tái khẳng định Điều 5 và nguyên tắc tiếp cận phòng thủ "360 độ" của liên minh. Điều đó định hướng thiết kế lực lượng, mua sắm, cơ sở hạ tầng và sản xuất của liên minh dựa trên giả định về việc răn đe phải được duy trì trong nhiều năm, thậm chí nhiều thập niên.
"Thời chiến" trong tư duy NATO 3.0 không nhất thiết có nghĩa là toàn bộ nền kinh tế được quân sự hóa mà là liên minh phải chuẩn bị sẵn năng lực chuyển đổi: từ sản xuất thời bình sang sản xuất quy mô lớn; từ hệ thống hậu cần tối ưu hóa chi phí sang hệ thống có dự phòng; từ lực lượng gọn nhẹ cho các chiến dịch viễn chinh sang lực lượng có thể chịu đựng chiến tranh tiêu hao.
Trong nhiều thập niên, cốt lõi tranh luận giữa Mỹ và châu Âu vẫn luôn xoay quanh cái gọi là chia sẻ gánh nặng. Washington phàn nàn rằng các đồng minh chi quá ít trong khi nhiều chính phủ châu Âu đáp lại rằng đóng góp của họ không thể chỉ được đo bằng tỷ lệ GDP.
NATO 3.0 đã đẩy cuộc tranh luận đi xa hơn, từ chia sẻ sang chuyển dịch một phần gánh nặng. Châu Âu được yêu cầu không chỉ đóng góp thêm tiền, mà phải đủ khả năng đảm nhiệm phần lớn năng lực phòng thủ thông thường của chính lục địa này. Mỹ vẫn cung cấp "chiếc ô hạt nhân", các năng lực tình báo, giám sát, trinh sát, chỉ huy, không gian, vận tải chiến lược và công nghệ cao... song các đồng minh châu Âu phải đảm bảo lực lượng sẵn sàng hơn cả về chất và lượng, kho dự trữ lớn hơn và một cơ sở công nghiệp đủ sức bổ sung vũ khí.
Vấn đề nằm ở nghịch lý trong quá trình tái vũ trang châu Âu: áp lực chính trị đòi hỏi kết quả nhanh, nhưng công nghiệp quốc phòng hoạt động theo chu kỳ dài. Xây dựng một nhà máy đạn dược, đào tạo lao động kỹ thuật, ký hợp đồng cung ứng vật liệu, hoàn tất chứng nhận và đưa dây chuyền lên sản lượng cao không thể thực hiện chỉ bằng một tuyên bố ngân sách.
Nói cách khác, tham vọng về NATO 3.0 chưa đồng nghĩa với việc mang đến một châu Âu tự chủ chiến lược theo nghĩa có thể không quá lệ thuộc đồng minh Mỹ. Đúng hơn, đó là một châu Âu được yêu cầu trưởng thành hơn bên trong một cấu trúc vẫn rất cần tới sức mạnh Mỹ. Cụm từ được NATO sử dụng tại Ankara - "một châu Âu mạnh hơn trong một NATO mạnh hơn" - đã phản ánh nhận thức này.
Một cái tên gây chú ý tại Ankara là Ukraine. Nước này chưa được bảo vệ bởi Điều 5 của Hiệp ước phòng thủ chung của liên minh nhưng đã được tích hợp ngày càng sâu vào hoạt động của NATO trên các phương diện như huấn luyện, tiêu chuẩn hóa, hỗ trợ trang bị, chia sẻ kinh nghiệm tác chiến và điều phối viện trợ. Nhiều người gọi Ukraine bằng cái tên "thành viên chức năng", phân biệt tư cách thành viên pháp lý. NATO có thể sử dụng các cơ chế của họ để hỗ trợ Ukraine và học hỏi từ chiến trường Ukraine, nhưng không phát sinh nghĩa vụ phòng thủ tập thể như đối với 32 thành viên chính thức. Sự phân biệt này cho phép liên minh theo đuổi đồng thời 2 mục tiêu vốn rất dễ xung đột, một mặt duy trì hỗ trợ lâu dài cho Kiev nhưng tránh tự động bước vào chiến tranh trực tiếp với Nga.
Không phải là vô lý khi nhận định Ukraine đã trở thành phòng thí nghiệm khắc nghiệt của chiến tranh hiện đại. Các UAV giá rẻ, tác chiến điện tử, dữ liệu thương mại, trí tuệ nhân tạo (AI), mạng lưới cảm biến phân tán và hậu cần thích ứng là những thay đổi công nghệ buộc NATO phải cân nhắc lại nhiều vấn đề về mua sắm và tác chiến. Những hệ thống được thiết kế, xây dựng và cải tiến suốt nhiều năm có thể nhanh chóng lỗi thời trong vòng xoáy công nghệ tân tiến với thay đổi chỉ tính bằng vài tháng hoặc vài tuần.
Có lẽ, phần đáng chú ý nhất trong Tuyên bố Ankara là ngôn ngữ công nghệ và sự ưu tiên mà liên minh dành cho khía cạnh này. NATO nói đến tấn công chính xác tầm sâu, phòng không và phòng thủ tên lửa tích hợp, hệ thống không người lái, năng lực tình báo, một "đám mây tác chiến xuyên Đại Tây Dương có khả năng tương tác" và việc áp dụng các mô hình AI mạnh. Điều này phản ánh sự thay đổi trong khái niệm ưu thế quân sự. Ở thế kỷ XX, ưu thế thường được đo bằng số lượng quân, xe tăng, máy bay hoặc đầu đạn. Những yếu tố đó vẫn thiết yếu trong xung đột hiện đại, song trong chiến tranh ngày nay, thông tin và dữ liệu mới là chìa khóa dẫn tới sự vượt trội. Tất nhiên, "nhanh hơn" không phải lúc nào cũng đồng nghĩa "an toàn hơn". Một NATO phụ thuộc sâu hơn vào công nghệ, vào AI và các hệ thống tự hành phải đồng thời đầu tư vào kiểm soát con người, an ninh dữ liệu và cơ chế ngăn chặn leo thang phù hợp nếu muốn tránh khỏi những rủi ro ngoài tầm với.
NATO khẳng định liên minh mang tính phòng thủ và việc tăng cường lực lượng nhằm ngăn ngừa chiến tranh. Theo logic răn đe, một đối thủ sẽ ít có khả năng hành động nếu biết rằng chi phí thất bại quá lớn. Nga nhìn quá trình này theo cách khác. Từ góc nhìn của Moscow, sự mở rộng hạ tầng quân sự NATO, hỗ trợ Ukraine và phát triển năng lực tấn công tầm sâu có thể được diễn giải như một chiến lược làm suy yếu Nga. Sự khác biệt nhận thức ấy có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro. Vì lẽ đó, NATO 3.0, nếu muốn thành hình, cần ít nhất 2 điều cùng lúc: khả năng răn đe đủ mạnh và năng lực quản trị nguy cơ đủ tinh tế.
Có lẽ, điều đọng lại sau cùng ở Ankara là NATO không còn chuẩn bị cho một cuộc khủng hoảng hay cuộc chiến và một đối thủ cụ thể nào đó, mà đang chuẩn bị cho một thời kỳ cạnh tranh kéo dài, đa diện và nhiều biến số hơn.