Độc lập trong quan hệ hợp tác và hội nhập quốc tế
Độc lập trước hết là quyền tự quyết của một quốc gia, dân tộc đối với con đường phát triển của mình. Một quốc gia độc lập phải có chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, có quyền quyết định công việc nội bộ và lựa chọn chính sách phát triển phù hợp với lợi ích quốc gia - dân tộc. Trong thế giới hiện đại, độc lập phải được đặt trong quan hệ với hợp tác và hội nhập quốc tế. Quốc gia vừa phải bảo đảm khả năng tự chủ chiến lược, vừa chủ động tham gia các cơ chế hợp tác khu vực và toàn cầu, qua đó gia tăng sức mạnh tổng hợp và khả năng thích ứng trước những biến động bên ngoài.
Tự do, ở phương diện quốc gia, gắn với khả năng tự quyết và tự chủ; ở phương diện con người, thể hiện ở quyền được sống, được phát triển, học tập, lao động, sáng tạo và tham gia đời sống xã hội theo khuôn khổ pháp luật.
Đối với Việt Nam, giá trị của độc lập và tự do được thể hiện sâu sắc trong tư tưởng Hồ Chí Minh. Người khẳng định độc lập dân tộc phải gắn với tự do, hạnh phúc của nhân dân. Độc lập phải tạo điều kiện để nhân dân làm chủ vận mệnh của mình, được sống trong hòa bình, được phát triển và có cuộc sống ngày càng tốt đẹp. Vì vậy, bảo vệ độc lập, chủ quyền quốc gia phải đồng thời gắn với bảo vệ cuộc sống bình yên, quyền và lợi ích chính đáng của nhân dân.
Lịch sử Việt Nam cho thấy độc lập dân tộc luôn là điều kiện tiên quyết để bảo đảm quyền làm chủ của nhân dân và mở ra không gian phát triển đất nước. Trong thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế, nội hàm của độc lập tiếp tục được mở rộng, ngày càng gắn với tự chủ kinh tế, năng lực khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chất lượng nguồn nhân lực, sức mạnh văn hóa và năng lực quản trị.
Một nền độc lập bền vững phải được xây dựng trên nền tảng của một nền kinh tế có sức cạnh tranh, một xã hội ổn định, một hệ thống chính trị hiệu quả, một nền văn hóa có sức mạnh nội sinh và một nền quốc phòng - an ninh vững chắc.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, độc lập phải được thực hiện thông qua năng lực hội nhập chủ động, khả năng lựa chọn đối tác, đa dạng hóa quan hệ, nâng cao sức cạnh tranh và giảm thiểu những sự phụ thuộc có thể tạo ra rủi ro chiến lược. Độc lập và hội nhập không phải hai phạm trù đối lập. Hội nhập hiệu quả có thể tạo thêm nguồn lực cho độc lập, tự chủ; ngược lại, nền tảng độc lập, tự chủ vững chắc giúp quốc gia hội nhập bình đẳng, chủ động và bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc.
Những thách thức mới
Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, Internet vạn vật, công nghệ sinh học, công nghệ lượng tử và các nền tảng số đang làm thay đổi căn bản đời sống kinh tế - xã hội.
Dữ liệu trở thành nguồn lực chiến lược; hạ tầng số là bộ phận quan trọng của hạ tầng quốc gia; các nền tảng công nghệ xuyên biên giới có khả năng tác động đến hành vi xã hội; trí tuệ nhân tạo có thể ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định; không gian mạng trở thành một không gian cạnh tranh và xung đột mới. Do đó, câu hỏi về độc lập trong kỷ nguyên mới không chỉ là “ai kiểm soát lãnh thổ?”, mà còn là “ai kiểm soát dữ liệu?”, “ai làm chủ công nghệ?”, “ai có khả năng bảo vệ hạ tầng số?”, “ai có năng lực bảo đảm năng lượng và chuỗi cung ứng?”. Chủ quyền quốc gia vì vậy cần được tiếp cận rộng hơn, bao gồm chủ quyền số, chủ quyền dữ liệu, an ninh công nghệ và năng lực tự chủ đối với những hạ tầng thiết yếu.
Kỷ nguyên số cũng đặt ra yêu cầu bảo đảm tự do có trách nhiệm. Vì vậy, tự do trong kỷ nguyên số cần được hiểu là “tự do có trách nhiệm”, trong đó quyền con người được bảo đảm đồng thời với trách nhiệm tôn trọng pháp luật, quyền của người khác và lợi ích chung của xã hội.
Kinh tế là một trong những nền tảng quan trọng nhất của độc lập và tự chủ quốc gia. Việt Nam có nhiều cơ hội tiếp cận thị trường, vốn, công nghệ và tri thức quốc tế, nhưng sự phụ thuộc vào thị trường, nguyên liệu, công nghệ, chuỗi cung ứng và năng lượng bên ngoài cũng có thể tạo ra những rủi ro mới. Những biến động của kinh tế thế giới cho thấy đứt gãy logistics, thiếu nguyên liệu, biến động năng lượng, khủng hoảng tài chính hoặc xung đột địa chính trị có thể tác động trực tiếp tới sản xuất và đời sống xã hội. Điều đó đặt ra yêu cầu xây dựng nền kinh tế có khả năng chống chịu cao hơn.
Tự chủ kinh tế không có nghĩa là tự sản xuất mọi thứ, mà là có khả năng duy trì hoạt động thiết yếu trong điều kiện bất lợi; có nhiều phương án thay thế; đa dạng hóa thị trường và nguồn cung; đồng thời, làm chủ những công nghệ, sản phẩm và năng lực có ý nghĩa chiến lược. Tự chủ kinh tế ngày càng gắn với tự chủ công nghệ. Vì vậy, phát triển khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực chất lượng cao phải được coi là những trụ cột của độc lập, tự chủ quốc gia.
Bên cạnh đó, các nguy cơ an ninh phi truyền thống như biến đổi khí hậu, thiên tai cực đoan, dịch bệnh, an ninh nguồn nước, năng lượng, lương thực, an ninh mạng và tội phạm xuyên quốc gia ngày càng gia tăng. Những nguy cơ này không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia. Bảo vệ Tổ quốc trong kỷ nguyên mới vì thế không chỉ là bảo vệ biên giới và chủ quyền lãnh thổ, mà còn phải bảo vệ khả năng vận hành bình thường của xã hội. Do đó, xây dựng khả năng chống chịu quốc gia trở thành yêu cầu quan trọng, với năng lực dự báo, phòng ngừa, phát hiện sớm, ứng phó nhanh và phục hồi hiệu quả trước các cú sốc.
Một yêu cầu quan trọng hiện nay là chuyển từ tư duy chỉ tập trung vào “bảo vệ” sang kết hợp giữa bảo vệ và “kiến tạo”. Độc lập không chỉ được bảo vệ bằng việc ngăn chặn nguy cơ từ bên ngoài mà còn được củng cố bằng việc xây dựng nội lực quốc gia với nguồn nhân lực chất lượng cao, tinh thần trách nhiệm, năng lực sáng tạo và khả năng thích ứng sẽ có sức mạnh lớn hơn trước biến động. Nội lực cũng là thể chế. Một hệ thống quản trị hiệu quả, minh bạch, có khả năng phản ứng nhanh và dựa trên dữ liệu sẽ nâng cao khả năng ứng phó với những vấn đề phức tạp.
Bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc trong kỷ nguyên mới
Bảo vệ độc lập không đồng nghĩa với khép kín. Việt Nam cần tiếp tục hội nhập quốc tế sâu rộng nhưng phải bảo đảm nguyên tắc độc lập, tự chủ và lợi ích quốc gia - dân tộc. Hội nhập phải tạo thêm nguồn lực cho phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh và củng cố vị thế quốc gia.
Trong kỷ nguyên mới, độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ là lợi ích quốc gia - dân tộc tối cao; đồng thời, bổ sung nội hàm của độc lập phù hợp với sự thay đổi của môi trường chiến lược. Việt Nam cần xây dựng nền kinh tế tự chủ, có sức chống chịu cao, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu nhưng giảm thiểu những phụ thuộc chiến lược; Đẩy mạnh phát triển khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo, nhất là trong những lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược; Xây dựng xã hội số an toàn, trong đó quyền tự do, quyền riêng tư và quyền tiếp cận thông tin của người dân được bảo đảm cùng với trách nhiệm sử dụng công nghệ; Nâng cao năng lực quản trị các rủi ro an ninh phi truyền thống; hình thành hệ thống quản trị rủi ro liên ngành có khả năng dự báo, cảnh báo sớm và ứng phó linh hoạt; Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng văn hóa học tập suốt đời, tăng cường sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc để độc lập và tự do trở thành những giá trị được toàn xã hội nhận thức, đồng thuận và cùng bảo vệ; Kết hợp chặt chẽ quốc phòng, an ninh, kinh tế, đối ngoại, khoa học - công nghệ và văn hóa trong bảo vệ Tổ quốc.
Bảo vệ và phát huy giá trị của độc lập, tự do trong kỷ nguyên mới đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện. Giữ vững độc lập để chủ động hội nhập, phát huy tự do để khơi dậy sức sáng tạo, xây dựng nội lực để nâng cao tự chủ và tăng cường hợp tác để tạo dựng môi trường hòa bình cho phát triển là nền tảng để Việt Nam vừa bảo vệ vững chắc những giá trị đã được lịch sử trao truyền, vừa chủ động kiến tạo tương lai trong một thế giới biến động nhanh, phức tạp.