Từ hạ tầng hậu trường thành tài sản chiến lược
Trong nhiều năm, trung tâm dữ liệu chủ yếu được nhìn nhận như phần hạ tầng kỹ thuật đứng phía sau internet. Chúng vận hành dịch vụ lưu trữ đám mây, mạng xã hội, thương mại điện tử hay các nền tảng trực tuyến mà người dùng hầu như không nhìn thấy. Nhưng, sự bùng nổ của AI tạo sinh đã nhanh chóng thay đổi vị trí của loại hạ tầng này trong nền kinh tế toàn cầu.
Mỗi mô hình AI thế hệ mới cần khối lượng tính toán khổng lồ để huấn luyện và vận hành. Điều đó kéo theo nhu cầu xây dựng các “hyperscale data center” - những trung tâm dữ liệu quy mô cực lớn chứa hàng chục nghìn GPU hiệu năng cao. Sự thay đổi ấy khiến trung tâm dữ liệu dần được nhìn nhận theo cách khác. Chúng không còn đơn thuần là “nhà kho máy chủ”, mà trở thành một dạng hạ tầng chiến lược mới của nền kinh tế số.
Trong nhiều phân tích quốc tế, các trung tâm dữ liệu thường được so sánh với cảng biển, tuyến đường năng lượng hay mạng lưới điện quốc gia của thế kỷ trước. Lý do nằm ở mức độ phụ thuộc ngày càng lớn của các chính phủ, ngân hàng, thị trường tài chính, nền tảng AI và hệ thống hành chính công vào các cụm máy chủ này. Chỉ một sự cố gián đoạn kéo dài vài giờ tại một trung tâm dữ liệu lớn cũng có thể ảnh hưởng dây chuyền tới hoạt động doanh nghiệp, thanh toán, logistics hay các dịch vụ trực tuyến thiết yếu.
Cuộc cạnh tranh công nghệ Mỹ - Trung càng làm vai trò chiến lược của hạ tầng dữ liệu trở nên rõ ràng hơn. Washington đang siết xuất khẩu chip AI tiên tiến nhằm hạn chế khả năng phát triển của Bắc Kinh, trong khi Trung Quốc thúc đẩy mạnh chiến lược “chủ quyền dữ liệu”, yêu cầu dữ liệu quan trọng phải được lưu trữ trong nước.
Xu hướng tương tự xuất hiện ở châu Âu: EU ngày càng nhấn mạnh vấn đề chủ quyền số, với các quy định như GDPR hướng tới kiểm soát chặt hơn dòng dữ liệu xuyên biên giới. Từ những động thái kể trên, có thể khẳng định lại một điều: vị trí địa lý của các trung tâm dữ liệu không còn đơn thuần là vấn đề kỹ thuật hay thương mại, mà ngày càng gắn chặt với an ninh và quyền lực quốc gia.
Khi ranh giới quân sự - dân sự bị xóa mờ
Sức nóng của mặt trận mới này có thể thấy rõ qua một sự hồi tháng 4/2026, khi Chuẩn tướng Ebrahim Zolfaghari thuộc Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) công khai ảnh vệ tinh độ phân giải cao chụp siêu tổ hợp AI mang tên Stargate nằm giữa sa mạc Abu Dhabi, kèm lời cảnh báo đanh thép: “Không gì có thể giấu được tầm mắt của chúng tôi”.
Động thái răn đe của ông Zolfaghari diễn ra ngay sau chuỗi sự kiện rạng sáng 1/3/2026, khi những UAV cảm tử Shahed lao thẳng vào 2 trung tâm dữ liệu của Amazon Web Services (AWS) tại UAE và làm hư hại 1 cơ sở AWS khác tại Bahrain. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, các trung tâm dữ liệu thương mại thuộc khu vực tư nhân bị tấn công bằng vũ khí động năng trong một cuộc xung đột vũ trang. Trong vòng 3 tuần sau đó, các cơ sở AWS ở khu vực Trung Đông bị nhắm tới tổng cộng 4 lần.
Hậu quả lan rộng tức thì. Các ứng dụng ngân hàng ngừng hoạt động trên diện rộng. Người dân ở Vùng Vịnh - khu vực với khoảng 50 triệu cư dân - không thể thanh toán tiền taxi, không truy cập được tài khoản ngân hàng, không đặt đồ ăn giao tận nhà. Riêng Amazon ước tính phải hoàn hơn 150 triệu USD cho khách hàng bị ảnh hưởng. Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) tuyên bố nhận trách nhiệm và nêu rõ lý do: các cơ sở này là mục tiêu hợp lệ vì chúng là nơi lưu trữ hệ thống AI quân sự của Mỹ và các mô phỏng tình báo phục vụ chiến dịch tấn công Iran.
Tuyên bố đó không phải không có cơ sở thực tế. Báo cáo từ nhiều nguồn xác nhận rằng phần mềm AI Claude của Anthropic, vận hành trên hạ tầng AWS, đã được sử dụng để phân tích tình báo và xác định mục tiêu trong chiến dịch quân sự mang tên Operation Epic Fury - cuộc tấn công do Mỹ và Israel phát động trước đó 2 ngày nhằm vào các cơ sở hạt nhân Iran, trong đó có ít nhất 2 trung tâm dữ liệu ở Tehran.
Chính vào thời điểm đó, ranh giới giữa hạ tầng dân sự và hạ tầng quân sự không chỉ bị xóa mờ mà bị xóa bỏ hoàn toàn. Trên thực tế, đây là kết quả tích lũy của một xu hướng dài hạn. Từ năm 2021 đến 2024, Bộ Quốc phòng Mỹ đã ký kết hợp đồng điện toán đám mây trị giá 9 tỷ USD - được gọi là Joint Warfighting Cloud Capability - với các nhà cung cấp hàng đầu thế giới như AWS, Microsoft Azure, Google và Oracle. Các hệ thống quản lý chiến trường của NATO, hệ thống nhận diện mục tiêu của Ukraine từng xử lý hơn 1.500 vị trí quân sự mỗi ngày, tất cả đều vận hành trên hạ tầng đám mây thương mại. Khi đám mây trở thành hậu phương của quân đội, các tòa nhà chứa máy chủ của nó mặc nhiên trở thành một phần của hậu phương đó.
Định hình lại tư duy chủ quyền số
Những cuộc tấn công tháng 3/2026 không chỉ gây thiệt hại tức thời. Chúng còn tạo ra một tiền lệ định hình lại toàn bộ ngành hạ tầng số toàn cầu.
Nhiều quốc gia đang đặt câu hỏi về mô hình phụ thuộc hạ tầng số. Tiêu biểu là việc Đức vừa công bố Chiến lược Trung tâm dữ liệu Quốc gia vào tháng 3/2026, đặt mục tiêu tăng gấp đôi công suất trung tâm dữ liệu vào năm 2030 và giảm phụ thuộc vào nhà cung cấp ngoài châu Âu. Tại Đức, khu vực Frankfurt đang vận hành 76 trung tâm dữ liệu, trong đó có điểm trao đổi internet DE-CIX Frankfurt - điểm trao đổi dữ liệu lớn nhất thế giới với lưu lượng đỉnh điểm vượt 17 terabit mỗi giây. Khi một quốc gia cẩn thận như Đức còn phải tư duy lại về chủ quyền số, bức tranh toàn cầu đang thay đổi theo hướng phân tán và tự chủ hơn thay vì tiếp tục tập trung hóa.
Nhưng, vấn đề chưa dừng lại ở các tòa nhà chứa máy chủ. Hiện tại, khoảng 90-95% lưu lượng internet toàn cầu đi qua các cáp quang dưới biển, và các tuyến cáp ở Vùng Vịnh chạy qua những điểm “thắt cổ chai” địa lý gồm eo biển Hormuz, kênh đào Suez và Bab al-Mandeb. Sau vụ 1 tàu thương mại bị tên lửa Houthi làm hỏng năm 2024, kéo theo cánh neo tàu vô tình cắt đứt 3 tuyến cáp ngầm ở Biển Đỏ, ngành công nghiệp hạ tầng số cũng nhận ra rằng cáp quang dưới biển không miễn nhiễm với xung đột vũ trang.
Nhận thức thay đổi cũng dẫn tới những đổi thay vật lý. Các dự án hạ tầng cáp quang mới thời gian qua liên tục xuất hiện. Điển hình là dự án SilkLink trị giá 800 triệu USD của tập đoàn STC của Saudi Arabia, một mạng lưới sợi quang dài 4.500 km băng qua các trạm cập bờ và trạm trung chuyển chạy dọc lãnh thổ Syria. Cùng lúc đó, Tập đoàn Ooredoo của Qatar cũng đang định hình một hành lang cáp quang xuyên quốc gia mang tên Fibre in the Gulf trị giá 500 triệu USD, kéo dài từ vịnh Oman qua eo biển Hormuz rồi đi xuyên qua Iraq và Thổ Nhĩ Kỳ để đến Pháp.
Bản đồ số khu vực càng thêm bận rộn khi một liên minh giữa UAE và Iraq rót 700 triệu USD vào dự án lai WorldLink nối từ các tiểu vương quốc đến bán đảo Al Faw của Iraq trước khi chạy tiếp lên đất Thổ Nhĩ Kỳ. Những bước đi chiến lược này cho thấy các cường quốc công nghệ và các quốc gia đang tìm mọi cách né tránh các điểm nghẽn hàng hải đầy bất ổn, chấp nhận đối mặt với những thách thức pháp lý và an ninh phức tạp hơn trên đất liền để bảo vệ dòng chảy huyết mạch của dữ liệu.
Song, những bước đi ấy dường như vẫn chưa theo kịp tốc độ của biến động địa chính trị. Bằng chứng là hầu hết các dự án cáp quang biển đi qua và đi gần eo biển Hormuz đều đang bị đình trệ do chiến sự giữa Mỹ và Iran. Thậm chí, Pure Data Centres Group - một nhà phát triển trung tâm dữ liệu siêu quy mô của Anh - đã tạm dừng các quyết định đầu tư vào Abu Dhabi và toàn bộ dự án ở Trung Đông.
Nhà nghiên cứu địa chính trị Zachary Kallenborn của King's College London từng cảnh báo: “Nếu các trung tâm dữ liệu trở thành điểm trung chuyển thông tin quân sự thiết yếu, chúng sẽ ngày càng bị nhắm tới bởi cả tấn công mạng lẫn tấn công vật lý”. Bây giờ, những cảnh báo đó đã thành hiện thực. Các cuộc tấn công nhằm vào các trung tâm dữ liệu tại UAE và Bahrain hồi tháng 3 cho thấy, đám mây luôn có địa chỉ - và địa chỉ đó, kể từ cuộc khủng hoảng eo biển Hormuz, sẽ trở thành mục tiêu hàng đầu của bất cứ cuộc xung đột nào.