Vụ việc khơi dậy những câu hỏi về ranh giới mong manh giữa pháp quyền và thương lượng chính trị, giữa công lý và chủ nghĩa giao dịch...
Cáo trạng và bước ngoặt lịch sử
Tháng 11/2024, những tuần cuối cùng của chính quyền cựu Tổng thống Biden, các công tố viên liên bang tại Brooklyn đã công bố bản cáo trạng 5 tội danh đối với Gautam Adani và 6 đồng phạm. Họ bị cáo buộc dàn dựng một “kế hoạch hối lộ tinh vi” trị giá khoảng 265 triệu USD nhằm vào các quan chức Chính phủ Ấn Độ để giành được các hợp đồng năng lượng mặt trời béo bở có thể tạo ra gần 2 tỷ USD lợi nhuận. Các bị cáo được cho là đã huy động hơn 3 tỷ USD từ các nhà đầu tư Mỹ và quốc tế thông qua các đợt phát hành trái phiếu trong khi che giấu thông tin về kế hoạch.
Gautam Adani với khối tài sản ước tính 82 tỷ USD, là một trong những người giàu nhất hành tinh. Tập đoàn Adani từ đầu đã phủ nhận mọi cáo buộc, gọi chúng là “vô căn cứ”. Tuy nhiên, tác động tức thời là rất nặng nề: cổ phiếu lao dốc, các đối tác quốc tế xem xét lại quan hệ và kế hoạch mở rộng của tập đoàn bị đặt trong tình trạng báo động.
Sự đảo ngược ngoạn mục bắt đầu từ một quyết định tưởng chừng đơn thuần về mặt pháp lý: Adani sa thải đội ngũ luật sư cũ và thuê Robert Giuffra, đồng chủ tịch hãng luật danh tiếng Sullivan & Cromwell, đồng thời là luật sư riêng của Tổng thống Donald Trump làm đại diện pháp luật cho mình. Động thái này ngay lập tức làm thay đổi cục diện. Tháng 4/2026, trong một cuộc họp tại trụ sở Bộ Tư pháp Mỹ, Giuffra đã trình bày lập luận rằng các công tố viên thiếu bằng chứng và thiếu thẩm quyền tài phán để đưa vụ án ra xét xử. Nhưng, đằng sau bài thuyết trình pháp lý là một đề xuất khác thường: nếu các công tố viên rút cáo buộc, Adani sẵn sàng đầu tư 10 tỷ USD vào nền kinh tế Mỹ để tạo ra 15.000 việc làm.
Bộ Tư pháp khẳng định lời đề nghị đầu tư “sẽ không đóng vai trò gì” trong việc giải quyết vụ án hình sự. Nhưng, kết quả cuối cùng ngày 18/5/2026, khi các công tố viên liên bang chính thức yêu cầu thẩm phán bác bỏ toàn bộ cáo buộc với lý do “không muốn dành thêm nguồn lực” cho vụ án rõ ràng là một kết quả có lợi cho Adani. Nhiều khả năng, vụ việc sẽ được khép lại vĩnh viễn.
Song song với vụ kiện này, Adani cũng dàn xếp các vụ việc còn tồn đọng khác. Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Mỹ (SEC) chấp thuận mức phạt dân sự 18 triệu USD từ gia đình Adani dù không thừa nhận hay phủ nhận hành vi sai trái của bị đơn. Bộ Tài chính Mỹ sau đó “tình cờ” công bố thỏa thuận nộp phạt 275 triệu USD từ Adani Enterprises về các vi phạm liên quan đến nhập khẩu khí hóa lỏng có nguồn gốc từ Iran thông qua một nhà giao dịch Dubai đóng vai trò trung gian khác.
Tổng cộng, Adani phải chi gần 300 triệu USD tiền phạt. Con số này không hề nhỏ nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với mức phạt tối đa theo luật định là 384 triệu USD. Bộ Tài chính Mỹ cho biết họ đã giảm xuống nhờ vào các yếu tố “tự nguyện báo cáo” và “hợp tác tích cực”. Đối với một tỷ phú với khối tài sản 82 tỷ USD, đây là khoản “phí” hoàn toàn có thể chấp nhận để mua lại sự tự do pháp lý toàn cầu.
Bức tranh toàn cảnh: Thực thi pháp luật kinh tế dưới thời Trump 2.0
Cách thức vụ Adani được giải quyết đã làm dấy lên làn sóng chỉ trích dữ dội từ các chuyên gia pháp lý và tổ chức giám sát quốc tế. Cụm từ “pay-to-play” (trả tiền để được tham gia cuộc chơi) xuất hiện dày đặc trên các mặt báo. Tờ BeInCrypto cảnh báo về một hệ thống thực thi pháp luật vận hành dựa trên “mối quan hệ, tiền bạc và thương lượng doanh nghiệp”. Hạ nghị sĩ Summer Lee lập tức đề nghị mở một cuộc điều tra về việc Bộ Tư pháp Mỹ “không truy tố đầy đủ các tập đoàn lớn vi phạm pháp luật”.
Báo cáo từ tổ chức giám sát Public Citizen cho biết chính quyền Tổng thống Trump đã hủy bỏ ít nhất 162 hành động thực thi doanh nghiệp trong năm đầu tiên trở lại nắm quyền, giúp ít nhất 18 tập đoàn tránh được khoản tiền phạt trị giá 3,1 tỷ USD. Một số công ty được hưởng lợi đã quyên góp hoặc có quan hệ cá nhân với ông Trump. Cuộc điều tra trước đó của Public Citizen cũng phát hiện 30 tập đoàn từng đối mặt với các cuộc điều tra liên bang đã quyên góp tổng cộng 29,5 triệu USD cho quỹ của ông Trump trong cuộc bầu cử 2025.
Số liệu thống kê vẽ nên bức tranh rõ ràng hơn. Trong nửa đầu năm 2025, các hành động thực thi của cơ quan liên bang trong lĩnh vực bảo vệ người tiêu dùng, cạnh tranh và tài chính đã giảm 37% so với cùng kỳ năm 2024. Số vụ truy tố tội phạm cổ cồn trắng cả năm 2025 chỉ đạt 3.862 vụ - mức thấp lịch sử trong nhiều thập kỷ. Các vụ truy tố thuế liên bang cũng lao dốc 27% khi chính quyền cắt giảm đội ngũ điều tra. Đặc biệt, một phân tích của ProPublica cho thấy chỉ trong 2 tháng đầu tiên dưới thời Bộ trưởng Tư pháp Pam Bondi, gần 11.000 vụ án đã bị hủy bỏ, trong đó các vụ tội phạm cổ cồn trắng tăng 59% và các vụ an ninh quốc gia tăng tới 93%.
Sự thay đổi này được thể chế hóa qua các văn bản chính sách. Tháng 2/2025, Tổng thống Trump đã ký sắc lệnh tạm dừng thực thi Đạo luật Chống tham nhũng nước ngoài (FCPA) trong 180 ngày, với lý do luật này bị “lạm dụng” gây tổn hại đến lợi ích Mỹ. Sắc lệnh này đã tạo ra một lỗ hổng pháp lý khổng lồ cho các tập đoàn đa quốc gia và được xem là tín hiệu rõ ràng rằng các vụ truy tố hối lộ ở nước ngoài sẽ không còn là ưu tiên. Dù FCPA không phải là cơ sở pháp lý duy nhất trong những vụ như của Adani, việc tạm dừng thực thi đã tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi, nơi các bị cáo có thể kỳ vọng vào sự khoan dung hơn từ phía chính quyền.
Một chuyên gia pháp lý giấu tên đã nhận xét trong bài viết điều tra chấn động xuất bản vào tháng 5/2026 của tờ báo The New York Times: “Việc bác bỏ phản ánh một sự rút lui rộng lớn hơn khỏi các vụ truy tố hối lộ nước ngoài, chứ không chỉ đơn thuần là một ân huệ chính trị dành cho Adani”.
Hệ lụy địa chính trị và bài học cho trật tự toàn cầu
Vụ Adani đặt ra những câu hỏi sâu sắc về khả năng duy trì một hệ thống thực thi pháp luật xuyên quốc gia công bằng. Khi Bộ Tư pháp của nền kinh tế lớn nhất thế giới sẵn sàng từ bỏ một vụ truy tố tham nhũng nước ngoài trị giá vài trăm triệu USD để đổi lấy lời hứa đầu tư và việc làm, các quốc gia khác sẽ nhận được thông điệp gì?
Một chuyên gia pháp lý nhận định với tờ The Wire của Ấn Độ: “Vụ việc liên quan đến một ông trùm đã trao cho Trump - vị Tổng thống Mỹ mang tính giao dịch nhất trong lịch sử cận đại - một đòn bẩy mà ông ta có thể sử dụng trong bối cảnh thúc đẩy một thỏa thuận thương mại có lợi cho Mỹ hoặc các thương vụ bán vũ khí lớn”. Không phải ngẫu nhiên mà phe đối lập tại Ấn Độ gần đây chỉ trích mạnh mẽ thỏa thuận thương mại tạm thời Mỹ - Ấn là bất công.
Hệ quả của vụ Adani cũng đem đến một tiền lệ nguy hiểm: các tập đoàn toàn cầu giờ đây có thể coi hệ thống tư pháp Mỹ như một thị trường có thể mặc cả, nơi các cáo buộc hình sự được dàn xếp thông qua các cam kết đầu tư chiến lược và đội ngũ pháp lý phù hợp. Khi mối liên kết giữa quyền lực chính trị và tư pháp trở nên “lộ liễu” đến vậy, ranh giới giữa pháp quyền và chủ nghĩa tư bản thân hữu dường như không còn quan trọng. Điều này dẫn đến sự xói mòn niềm tin vào công lý quốc tế trong một thế giới ngày càng vận hành theo logic giao dịch.