Một quốc gia thịnh vượng không thể thiếu lĩnh vực tư nhân hùng mạnh
Lịch sử phát triển kinh tế thế giới cho thấy không quốc gia nào trở nên giàu mạnh và thịnh vượng nếu thiếu một khu vực kinh tế tư nhân năng động, sáng tạo và có khả năng cạnh tranh.
Từ Hoa Kỳ, Đức, Nhật Bản đến Hàn Quốc, Singapore…, phần lớn của cải vật chất, việc làm, công nghệ mới và những doanh nghiệp hàng đầu thế giới đều được tạo ra từ khu vực tư nhân. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thể chế, xây dựng luật pháp, phát triển hạ tầng và bảo đảm môi trường cạnh tranh công bằng, trong khi doanh nghiệp tư nhân là lực lượng trực tiếp tạo ra tăng trưởng kinh tế.
Tại Hàn Quốc, Chính phủ tập trung xây dựng thể chế ổn định, đầu tư mạnh vào giáo dục, hạ tầng và hỗ trợ các doanh nghiệp tư nhân phát triển theo định hướng xuất khẩu và đổi mới công nghệ.
Tại Singapore, yếu tố tạo nên thành công là chất lượng thể chế, khả năng bảo vệ quyền tài sản và mức độ minh bạch của môi trường kinh doanh.
Còn Trung Quốc đã tạo ra bước ngoặt phát triển khi mở rộng không gian cho khu vực tư nhân, thúc đẩy cải cách và hội nhập kinh tế quốc tế.
Dù có cách tiếp cận khác nhau, thành công của các quốc gia này đều dựa trên bốn nguyên tắc chung: Nhà nước kiến tạo; quyền tài sản được bảo vệ; cạnh tranh lành mạnh được bảo đảm; khoa học công nghệ được đặt ở vị trí trung tâm.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, con đường dẫn tới thịnh vượng không nằm ở việc Nhà nước trực tiếp tham gia nhiều hơn vào hoạt động kinh doanh, mà nằm ở khả năng xây dựng một thể chế minh bạch, cạnh tranh và tạo điều kiện để khu vực tư nhân phát huy tối đa tiềm năng của mình.
Sau 40 năm Đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng về phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng dựa trên lao động giá rẻ, khai thác tài nguyên, đầu tư công và thu hút vốn đầu tư nước ngoài đang dần tới giới hạn. Muốn trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam cần một động lực tăng trưởng mới đến từ sức sáng tạo, tinh thần doanh nhân và khát vọng làm giàu chính đáng của hàng triệu người dân Việt Nam.
Trong nền kinh tế thị trường, khu vực tư nhân là nơi tạo ra dòng chảy liên tục của vốn đầu tư, việc làm, đổi mới sáng tạo và tăng trưởng kinh tế. Nhà nước có vai trò xây dựng thể chế, bảo đảm an ninh, phát triển hạ tầng và cung cấp các dịch vụ công thiết yếu. Khu vực đầu tư nước ngoài mang đến nguồn vốn, công nghệ và mở rộng kết nối quốc tế. Tuy nhiên, chỉ có khu vực tư nhân trong nước mới có thể tạo ra sức sống nội sinh và bảo đảm sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Điều này xuất phát từ bản chất của kinh tế tư nhân. Doanh nghiệp tư nhân chỉ có thể tồn tại nếu đáp ứng được nhu cầu của thị trường; phải không ngừng nâng cao năng suất lao động, cải thiện chất lượng sản phẩm và ứng dụng công nghệ mới. Chính áp lực cạnh tranh đã tạo ra động lực đổi mới sáng tạo liên tục - yếu tố cốt lõi quyết định năng suất và năng lực cạnh tranh của một quốc gia.
Đối với Việt Nam, vai trò của kinh tế tư nhân còn đặc biệt quan trọng ở khía cạnh tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân. Hiện nay, khu vực tư nhân tạo ra phần lớn việc làm trong nền kinh tế và là nguồn sinh kế của hàng chục triệu lao động. Khi doanh nghiệp phát triển, người dân có thu nhập cao hơn, mức sống được cải thiện và tầng lớp trung lưu ngày càng mở rộng. Một tầng lớp trung lưu lớn mạnh không chỉ tạo ra sức mua cho nền kinh tế mà còn là nền tảng của sự ổn định xã hội và phát triển bền vững.
Bên cạnh đó, khu vực tư nhân còn đóng góp ngày càng lớn vào nguồn thu ngân sách thông qua thuế, phí và các khoản đóng góp khác. Khi doanh nghiệp mở rộng sản xuất, lợi nhuận tăng lên và thu nhập của người lao động được cải thiện, nguồn lực tài chính của Nhà nước cũng được củng cố. Nhờ đó, Nhà nước có thêm nguồn lực để đầu tư cho giáo dục, y tế, hạ tầng, khoa học công nghệ và các chính sách an sinh xã hội. Quan trọng hơn, một khu vực tư nhân phát triển sẽ giúp Nhà nước giảm bớt gánh nặng phải trực tiếp tham gia vào các hoạt động kinh doanh thông thường.
Khi doanh nghiệp tư nhân đảm nhận tốt hơn vai trò cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho thị trường, Nhà nước có thể tập trung nguồn lực vào những nhiệm vụ cốt lõi mà không khu vực nào có thể thay thế, như bảo đảm quốc phòng, an ninh, xây dựng thể chế, bảo vệ môi trường, đầu tư hạ tầng chiến lược và nâng cao chất lượng dịch vụ công.
Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, vai trò quan trọng nhất của Nhà nước là xây dựng pháp luật, bảo đảm thực thi pháp luật và tạo lập môi trường cạnh tranh công bằng cho mọi chủ thể kinh tế.
Nhà nước cần tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực: bảo đảm quốc phòng, an ninh, duy trì trật tự xã hội, phát triển hạ tầng chiến lược, cung cấp các dịch vụ công thiết yếu, bảo vệ môi trường và hỗ trợ các nhóm yếu thế. Trong những lĩnh vực liên quan trực tiếp đến quốc phòng, an ninh quốc gia, hạ tầng chiến lược hoặc độc quyền tự nhiên, doanh nghiệp nhà nước vẫn giữ vai trò quan trọng nhằm bảo đảm lợi ích quốc gia và ổn định kinh tế vĩ mô.
Tuy nhiên, đối với những ngành nghề mà khu vực tư nhân có thể tham gia hiệu quả hơn, cần tiếp tục đẩy mạnh cổ phần hóa và mở rộng sự tham gia của khu vực tư nhân. Việc này không nhằm thu hẹp vai trò của Nhà nước mà nhằm giúp Nhà nước tập trung hơn vào những chức năng cốt lõi và sử dụng hiệu quả hơn nguồn lực quốc gia.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, những quốc gia thành công là những quốc gia xây dựng được thể chế minh bạch, bảo vệ hiệu quả quyền tài sản, duy trì môi trường cạnh tranh công bằng và khuyến khích đổi mới sáng tạo. Một thể chế tốt sẽ tạo dựng niềm tin cho người dân và doanh nghiệp. Khi niềm tin được củng cố, nguồn lực trong xã hội sẽ được giải phóng, đầu tư sẽ gia tăng, năng suất sẽ được cải thiện và nền kinh tế sẽ phát triển bền vững hơn.
Nghị quyết 68 - bước chuyển trong tư duy phát triển
Nghị quyết số 68 thể hiện quyết tâm xây dựng một môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch và bình đẳng hơn cho khu vực kinh tế tư nhân. Tinh thần cốt lõi của Nghị quyết là chuyển vai trò của Nhà nước từ "người tham gia thị trường" sang "người kiến tạo và giám sát thị trường".
Thời gian qua, Chính phủ cắt giảm nhiều điều kiện kinh doanh, đơn giản hóa thủ tục hành chính và cải thiện môi trường đầu tư. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy vẫn còn nhiều rào cản khiến khu vực kinh tế tư nhân chưa phát huy hết tiềm năng.
Việt Nam cần tiến xa hơn, từ cải thiện môi trường kinh doanh sang xây dựng một hệ sinh thái phát triển toàn diện cho khu vực kinh tế tư nhân, trong đó doanh nghiệp được tiếp cận bình đẳng với các nguồn lực, được bảo vệ quyền tài sản và được khuyến khích đổi mới sáng tạo.
Nghị quyết 68 sẽ chỉ phát huy đầy đủ hiệu quả khi được triển khai đồng bộ cùng các cải cách sâu rộng về thể chế, quản trị quốc gia, khoa học công nghệ và phát triển nguồn nhân lực. Một trong những yêu cầu quan trọng của quá trình cải cách thể chế là tiếp tục tách bạch chức năng quản lý nhà nước với chức năng kinh doanh. Các bộ, ngành cần tập trung vào xây dựng chính sách, ban hành tiêu chuẩn, thanh tra và giám sát thực thi pháp luật thay vì trực tiếp tham gia vào hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Đối với những doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực không liên quan trực tiếp đến quốc phòng, an ninh quốc gia hoặc độc quyền tự nhiên, cần tiếp tục đẩy mạnh cổ phần hóa và mở rộng sự tham gia của khu vực tư nhân.
Mục tiêu của cổ phần hóa không phải là giảm vai trò của Nhà nước, mà là giúp Nhà nước tập trung hơn vào những chức năng cốt lõi và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực. Nguyên tắc này cũng cần được áp dụng đối với các trường đại học và viện nghiên cứu công lập nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo và thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
Quyền tài sản và quyền sử dụng đất - nền tảng của niềm tin đầu tư
Trong nền kinh tế thị trường, quyền tài sản không chỉ là vấn đề pháp lý mà còn là nền tảng của niềm tin đầu tư. Khi doanh nghiệp tin tưởng rằng tài sản hợp pháp của mình được bảo vệ, quyền sở hữu được tôn trọng và chính sách được thực thi ổn định, họ sẽ mạnh dạn đầu tư dài hạn, mở rộng sản xuất và đổi mới công nghệ.
Đối với Việt Nam, quyền sử dụng đất có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì đây là một trong những nguồn lực sản xuất thiết yếu của nền kinh tế. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thị trường quyền sử dụng đất theo hướng minh bạch, ổn định và vận hành theo nguyên tắc thị trường. Cần bảo đảm quyền sử dụng đất trở thành một loại tài sản có tính pháp lý rõ ràng, có khả năng giao dịch thuận lợi và được bảo vệ hiệu quả. Đồng thời, cần nâng cao tính dự báo của chính sách, tăng cường hiệu quả thực thi pháp luật và bảo đảm sự nhất quán giữa các cấp quản lý. Khi quyền tài sản được bảo vệ hiệu quả, niềm tin của doanh nghiệp sẽ được củng cố, dòng vốn đầu tư dài hạn sẽ gia tăng và nền kinh tế sẽ có thêm động lực phát triển bền vững.
Chuyển dòng vốn từ đầu cơ tài sản sang sản xuất và đổi mới sáng tạo
Một nền kinh tế không thể phát triển bền vững nếu nguồn lực chủ yếu được phân bổ vào các hoạt động đầu cơ tài sản thay vì đầu tư vào sản xuất và đổi mới sáng tạo.
Trong nhiều năm qua, dòng vốn của nền kinh tế có xu hướng tập trung mạnh vào bất động sản và các tài sản mang tính đầu cơ do khả năng sinh lời nhanh và kỳ vọng tăng giá. Trong khi đó, các lĩnh vực sản xuất, công nghệ cao, nghiên cứu và phát triển lại phải đối mặt với nhiều khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn dài hạn. Xu hướng này không chỉ làm giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực mà còn tạo ra rủi ro đối với ổn định kinh tế vĩ mô.
Nền tảng của sự thịnh vượng lâu dài không phải là giá trị của các loại tài sản đầu cơ, mà là năng suất lao động, đổi mới công nghệ và năng lực sản xuất của nền kinh tế. Vì vậy, chính sách thuế, tín dụng và đầu tư công cần được thiết kế theo hướng khuyến khích dòng vốn chảy vào các lĩnh vực tạo ra giá trị gia tăng cao. Cần ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, khoa học công nghệ, chuyển đổi số, kinh tế xanh và các lĩnh vực có hàm lượng tri thức cao. Đồng thời, cần có các cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn dài hạn với chi phí hợp lý để đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, đổi mới công nghệ và nâng cao năng suất.
Việc phát triển thị trường vốn, thị trường khoa học công nghệ và các quỹ đầu tư mạo hiểm cũng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc tạo nguồn lực cho khu vực kinh tế tư nhân. Khi dòng vốn được phân bổ vào những lĩnh vực tạo ra giá trị thực, nền kinh tế sẽ nâng cao được năng suất, tăng khả năng cạnh tranh và tạo ra động lực tăng trưởng bền vững trong dài hạn.
Kinh tế số - không gian phát triển mới của khu vực tư nhân
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang làm thay đổi sâu sắc phương thức sản xuất, kinh doanh và quản trị trên phạm vi toàn cầu.
Trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, Internet vạn vật, công nghệ chuỗi khối và thương mại điện tử đang mở ra một không gian phát triển mới, trong đó quy mô doanh nghiệp hay nguồn lực tài chính không còn là lợi thế quyết định duy nhất.
Trong nền kinh tế số, tốc độ đổi mới sáng tạo, khả năng ứng dụng công nghệ và năng lực thích ứng với thị trường mới là yếu tố tạo nên sức cạnh tranh. Đây chính là cơ hội lớn đối với khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam.
Khác với các ngành công nghiệp truyền thống đòi hỏi nguồn vốn đầu tư rất lớn, nhiều lĩnh vực của kinh tế số cho phép doanh nghiệp khởi nghiệp với chi phí thấp hơn nhưng có khả năng mở rộng nhanh hơn và tiếp cận thị trường toàn cầu.
Thực tiễn cho thấy phần lớn những đổi mới mang tính đột phá trong lĩnh vực công nghệ số trên thế giới đều xuất phát từ khu vực tư nhân. Vì vậy, muốn tận dụng cơ hội của kỷ nguyên số, Việt Nam cần xác định doanh nghiệp tư nhân là lực lượng nòng cốt trong quá trình chuyển đổi số quốc gia.
Nhà nước cần tập trung đầu tư vào hạ tầng số, bao gồm mạng viễn thông tốc độ cao, trung tâm dữ liệu, nền tảng điện toán đám mây, hạ tầng thanh toán số và hệ thống định danh điện tử. Đồng thời, cần xây dựng khung pháp lý linh hoạt, minh bạch và phù hợp với tốc độ phát triển của công nghệ, đặc biệt đối với các lĩnh vực mới như trí tuệ nhân tạo, công nghệ tài chính, dữ liệu lớn, tài sản số và công nghệ chuỗi khối.
Bên cạnh đó, cần khuyến khích khu vực tư nhân đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, đổi mới sáng tạo và làm chủ các công nghệ chiến lược thông qua các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng và hỗ trợ tiếp cận nguồn vốn dài hạn.
Cụ thể, Nhà nước có thể triển khai các cơ chế khấu trừ thuế cao hơn đối với chi phí nghiên cứu và phát triển; thành lập các quỹ đầu tư cho công nghệ chiến lược; xây dựng cơ chế thử nghiệm chính sách có kiểm soát đối với các mô hình kinh doanh mới; ưu tiên mua sắm công đối với sản phẩm và dịch vụ công nghệ do doanh nghiệp Việt Nam phát triển; đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận hạ tầng số với chi phí hợp lý.
Việt Nam cũng cần thúc đẩy mạnh mẽ sự liên kết giữa doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu nhằm hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hoàn chỉnh, giúp rút ngắn khoảng cách giữa nghiên cứu khoa học và thương mại hóa sản phẩm.
Đặc biệt, cần ưu tiên phát triển các doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam có năng lực cạnh tranh khu vực và quốc tế trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng, bán dẫn, công nghệ tài chính, thương mại điện tử và nền tảng số.
Nâng cao hiệu quả thực hiện Nghị quyết 68: Từ cải thiện môi trường kinh doanh đến kiến tạo quốc gia đổi mới sáng tạo
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng dựa nhiều hơn vào tri thức, công nghệ và dữ liệu, việc cải thiện môi trường kinh doanh dù cần thiết nhưng không còn đủ để tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn.
Việt Nam cần chuyển từ tư duy hỗ trợ doanh nghiệp sang tư duy kiến tạo một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia, trong đó khu vực kinh tế tư nhân giữ vai trò trung tâm. Nếu trước đây, mục tiêu của cải cách là cắt giảm thủ tục hành chính và giảm chi phí tuân thủ, thì trong giai đoạn phát triển mới, mục tiêu phải là tạo điều kiện để doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, làm chủ công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Để thực hiện mục tiêu đó, Nhà nước cần tập trung vào năm nhiệm vụ trọng tâm.
Thứ nhất, xây dựng khung pháp lý linh hoạt, minh bạch và có khả năng thích ứng với tốc độ phát triển của công nghệ mới, đặc biệt trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, công nghệ tài chính, tài sản số và công nghệ chuỗi khối.
Thứ hai, đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng số quốc gia, bao gồm mạng viễn thông tốc độ cao, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, nền tảng định danh số và hạ tầng thanh toán số.
Thứ ba, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua đổi mới giáo dục, nâng cao kỹ năng số và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp với các trường đại học, viện nghiên cứu.
Thứ tư, thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học, hình thành các trung tâm đổi mới sáng tạo và xây dựng cơ chế hợp tác hiệu quả giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở nghiên cứu.
Thứ năm, xây dựng cơ chế thử nghiệm chính sách có kiểm soát đối với các mô hình kinh doanh mới, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tư nhân thử nghiệm, phát triển và mở rộng các giải pháp công nghệ tiên phong.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, những quốc gia thành công trong kỷ nguyên số không phải là những quốc gia có nhiều tài nguyên nhất, mà là những quốc gia xây dựng được thể chế linh hoạt, khuyến khích đổi mới sáng tạo và tạo điều kiện để doanh nghiệp tư nhân phát triển.
Nghị quyết 68 sẽ chỉ phát huy trọn vẹn giá trị khi được nâng tầm từ một chương trình cải thiện môi trường kinh doanh thành nền tảng cho chiến lược xây dựng quốc gia đổi mới sáng tạo, trong đó doanh nghiệp tư nhân là lực lượng tiên phong của quá trình chuyển đổi số và phát triển công nghệ.
Con đường để Việt Nam trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao vào năm 2045 không chỉ nằm ở nguồn vốn đầu tư hay tài nguyên thiên nhiên, mà nằm ở khả năng giải phóng sức sáng tạo của hàng triệu doanh nhân và người dân Việt Nam.
Khi tinh thần của Nghị quyết 68 được chuyển hóa thành những cải cách thể chế mạnh mẽ, nhất quán và lấy doanh nghiệp làm trung tâm, khu vực kinh tế tư nhân sẽ không chỉ là động lực tăng trưởng của hiện tại mà còn trở thành nền tảng cho sự thịnh vượng của Việt Nam trong tương lai.