Sáng kiến của Việt Nam được Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua, tuyên bố giai đoạn 2027-2036 là "Thập kỷ quốc tế về văn hóa vì phát triển bền vững". Đây không chỉ là mốc son ngoại giao mà còn là tuyên ngôn mạnh mẽ: Văn hóa chính là trụ cột, là động lực cốt lõi cho mọi mô hình tăng trưởng bền vững.
Sự kiện Đại hội đồng Liên hợp quốc chính thức thông qua nghị quyết mang tính lịch sử này đánh dấu bước chuyển dịch quan trọng trong tư duy phát triển toàn cầu. Việc một quốc gia từng chịu nhiều đau thương chiến tranh như Việt Nam vươn lên khởi xướng, dẫn dắt một nghị trình mang tầm vóc quốc tế đã
khẳng định bản lĩnh đối ngoại vượt bậc. Giờ đây, từ thế chủ động, Việt Nam không chỉ ghi dấu ấn rực rỡ trên trường quốc tế mà còn cùng cộng đồng toàn cầu cất lên tiếng nói mạnh mẽ: Văn hóa không còn là thành tố đi bên lề hay hệ quả thụ động của sự tăng trưởng, mà phải trở thành trung tâm kiến tạo tương lai.
Nhiều thập kỷ qua, nhân loại đã chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ của kinh tế và công nghệ, nhưng đồng thời cũng đối mặt với những hệ lụy sâu sắc từ suy thoái môi trường, bất bình đẳng xã hội và xung đột giá trị. Thực tế đó buộc thế giới phải nhìn nhận lại một thực lý quan trọng: Một mô hình phát triển chỉ chú trọng vào các chỉ số tài chính đơn thuần là một mô hình dễ tổn thương và thiếu tính vững chắc. Trong bối cảnh ấy, văn hóa hiện diện như một giải pháp mang tính căn cơ, là "sợi dây kết nối" chữa lành những rạn nứt và cung cấp nguồn sinh lực mềm cho sự phát triển. Nghị quyết của Liên hợp quốc, vì thế, chính là sự thức tỉnh mang tính thời đại, khẳng định rằng không một mục tiêu bền vững nào có thể đạt được trọn vẹn nếu tách rời khỏi các giá trị văn hóa và sự đa dạng của các dân tộc.
Đặt trong dòng chảy đó, vai trò khởi xướng của Việt Nam là minh chứng sinh động cho một vị thế đối ngoại mới, đó là vị thế của một quốc gia hội nhập sâu rộng, sẵn sàng đóng góp tri thức và định hình các giá trị nhân văn ra thế giới. Từ bài học lịch sử "văn hóa soi đường cho quốc dân đi", Việt Nam mang đến bàn nghị sự quốc tế một góc nhìn thực tiễn và giàu tính thuyết phục. Đó là bản lĩnh giữ gìn hồn cốt dân tộc giữa cơn lốc toàn cầu hóa, là khả năng biến di sản thành tài sản và là tầm nhìn đưa giá trị tinh thần trở thành sức mạnh nội sinh cho kinh tế - xã hội.
Tuy nhiên, giá trị lớn nhất của "Thập kỷ quốc tế về văn hóa" không dừng lại ở những văn bản ký kết hay tuyên bố nghi thức, mà nằm ở hành động thực tiễn trong mười năm tới. Để văn hóa thực sự trở thành động lực kiến tạo, cần một sự thay đổi căn bản trong phương thức quản trị và phân bổ nguồn lực. Văn hóa phải được lồng ghép trực tiếp vào các chính sách phát triển kinh tế, quy hoạch đô thị, bảo vệ môi trường và đổi mới sáng tạo. Khi ngành công nghiệp văn hóa được đầu tư đúng mức và bản sắc trở thành lợi thế cạnh tranh, văn hóa sẽ phát huy tối đa sức mạnh của một nguồn tài nguyên vô tận, không bị cạn kiệt theo thời gian.
Đồng thời, thập kỷ kiến tạo này cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng con người - chủ thể sáng tạo và là mục tiêu cuối cùng của văn hóa. Trong một thế giới chuyển động nhanh, với sự chi phối của công nghệ số và trí tuệ nhân tạo, việc nuôi dưỡng các giá trị nhân văn, lòng thấu cảm và tinh thần khoan dung chính là lá chắn vững chắc nhất để bảo vệ phẩm giá con người. Một nền văn hóa khỏe mạnh là nền văn hóa biết tiếp thu tinh hoa nhân loại nhưng không hòa tan, biết dùng công nghệ làm công cụ nâng tầm giá trị truyền thống chứ không để công nghệ tha hóa bản sắc.
Có thể khẳng định, thập kỷ 2027-2036 sẽ mở ra một không gian phát triển hoàn toàn mới, nơi các quốc gia cùng nhau viết tiếp chương sử về một thế giới hòa bình và nhân văn hơn. Với vị thế là người gieo hạt cho sáng kiến lịch sử này, Việt Nam không chỉ mang trên mình niềm tự hào dân tộc mà còn đảm nhận sứ mệnh tiên phong đầy trách nhiệm. Hành trình mười năm tới sẽ là phép thử cho bản lĩnh và trí tuệ trong việc hiện thực hóa tuyên ngôn: Dùng văn hóa để soi đường, lấy văn hóa làm gốc rễ, và biến văn hóa thành ngọn hải đăng dẫn dắt sự phát triển bền vững của toàn nhân loại.