Dự án Luật Phát triển công nghiệp văn hóa do Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch chủ trì soạn thảo được kỳ vọng góp phần đổi mới tư duy quản lý và phát triển văn hóa, từng bước khẳng định văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần mà còn là nguồn lực, động lực quan trọng cho phát triển kinh tế
- xã hội. Đây cũng là cơ hội để sức sáng tạo của người Việt tạo ra giá trị gia tăng, góp phần bồi đắp sức mạnh mềm quốc gia.
Việt Nam sở hữu trầm tích văn hóa hàng nghìn năm lịch sử, kho tàng di sản phong phú của 54 dân tộc và một thế hệ trẻ dồi dào năng lượng số. Tuy nhiên, chúng ta vẫn đang nỗ lực tìm chỗ đứng trên bản đồ công nghiệp văn hóa toàn cầu.
Những năm gần đây, tiềm năng phát triển công nghiệp văn hóa của Việt Nam ngày càng rõ nét. Những đêm đại nhạc hội cháy vé chỉ sau vài chục phút mở bán; các tác phẩm điện ảnh nội địa đạt doanh thu cao; sản phẩm game và nội dung số của người Việt tiếp cận hàng triệu người dùng trên thế giới... cho thấy nhu cầu thị trường ngày càng lớn, đồng thời khẳng định sức sáng tạo và khả năng thích ứng của người Việt trong nền kinh tế số.
Tuy nhiên, giới văn nghệ sĩ, nhà sản xuất và cộng đồng doanh nghiệp sáng tạo vẫn gặp không ít khó khăn về cơ chế, chính sách, nguồn lực và phương thức tổ chức, vận hành. Những hạn chế trong cơ chế hỗ trợ và phương thức quản lý chưa theo kịp thực tiễn có thể trở thành rào cản đối với các ý tưởng, mô hình sáng tạo mới.
Vì vậy, cần nhìn nhận văn hóa trong mối quan hệ ngày càng chặt chẽ với kinh tế sáng tạo. Bên cạnh nhiệm vụ bảo tồn, phát huy giá trị tinh thần, văn hóa cần được tạo điều kiện để phát triển thành ngành kinh tế có khả năng tạo ra giá trị, việc làm và nguồn thu bền vững. Một trong những yêu cầu quan trọng là tiếp tục hoàn thiện thể chế, chính sách và môi trường pháp lý cho công nghiệp văn hóa.
Tại buổi làm việc với Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch về công tác bảo tồn, bảo tàng ngày 19/8 vừa qua, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh, cạnh tranh trong công nghiệp văn hóa là cuộc cạnh tranh giữa các quốc gia, không chỉ về kinh tế mà còn về sức mạnh mềm. Do đó, việc xây dựng Luật Phát triển công nghiệp văn hóa cần thể chế hóa các chủ trương của Đảng theo hướng có chính sách phù hợp để thu hút nguồn lực, khuyến khích đầu tư cho hạ tầng văn hóa số, phát triển công nghệ cao và một số ngành, lĩnh vực công nghiệp văn hóa có tiềm năng.
Luật Phát triển công nghiệp văn hóa phải tạo động lực kiến tạo và đồng hành. Luật cần hướng tới một môi trường pháp lý thuận lợi, minh bạch, vừa bảo đảm yêu cầu quản lý nhà nước, vừa khuyến khích sáng tạo, đầu tư và phát triển thị trường văn hóa.
Trước hết, dự án luật cần nghiên cứu đổi mới phương thức quản lý theo hướng tăng cường hậu kiểm, minh bạch hóa quy định và tạo điều kiện cho hoạt động sáng tạo trong khuôn khổ pháp luật. Cần xây dựng hành lang pháp lý rõ ràng, xác định cụ thể những hành vi bị cấm và điều kiện cần thiết đối với từng lĩnh vực.
Tiếp đó, cần thu hút nguồn lực xã hội đầu tư vào văn hóa thông qua các hình thức hợp tác công - tư và mô hình đầu tư phù hợp. Các nhà hát, bảo tàng, di tích lịch sử và không gian nghệ thuật công cộng có thể được nghiên cứu mở rộng hoạt động dịch vụ, liên kết đầu tư và khai thác hợp lý, trên nguyên tắc bảo đảm gìn giữ các giá trị văn hóa, lịch sử và bản sắc.
Đặc biệt, trong kỷ nguyên số, phát triển công nghiệp văn hóa ngày càng gắn với hạ tầng số và công nghệ cao. Trí tuệ nhân tạo, thực tế ảo và dữ liệu lớn đang làm thay đổi cách con người tiếp cận nghệ thuật. Vì vậy, luật cần nghiên cứu khung pháp lý phù hợp cho các sản phẩm, dịch vụ văn hóa số, công nghệ âm thanh, hình ảnh hiện đại và những mô hình kinh doanh số mới. Đây có thể trở thành bệ phóng để đưa các giá trị di sản vào không gian số, mở rộng khả năng tiếp cận công chúng trong nước và quốc tế.
Nhìn ra thế giới, Hàn Quốc là một trong những quốc gia tiêu biểu trong việc xây dựng chính sách phát triển công nghiệp văn hóa. Từ cuối thập niên 1990, nước này từng bước hoàn thiện chính sách, pháp luật và các cơ chế hỗ trợ, góp phần tạo nền tảng cho sự phát triển mạnh mẽ của Hallyu (làn sóng văn hóa Hàn Quốc), qua đó tạo ra những giá trị kinh tế đáng kể và góp phần định vị thương hiệu quốc gia.
Việt Nam đang đứng trước những cơ hội lớn trong kỷ nguyên mới - kỷ nguyên vươn mình của dân tộc. Với nguồn tài nguyên văn hóa phong phú, thị trường rộng lớn, lực lượng sáng tạo trẻ và tốc độ chuyển đổi số nhanh, Việt Nam có nhiều điều kiện để phát triển công nghiệp văn hóa thành lĩnh vực kinh tế giàu tiềm năng.
Dự án Luật Phát triển công nghiệp văn hóa, vì thế, có ý nghĩa quan trọng trong việc hoàn thiện hành lang pháp lý cho một lĩnh vực đang phát triển nhanh. Khi thể chế, chính sách được hoàn thiện theo hướng đồng bộ, minh bạch và phù hợp thực tiễn, văn hóa sẽ có thêm điều kiện phát huy vai trò vừa là nền tảng tinh thần, vừa là nguồn lực và động lực phát triển kinh tế - xã hội, góp phần khẳng định bản sắc và sức mạnh mềm Việt Nam trên trường quốc tế.