Tìm lời giải cho khoảng trống an ninh Vùng Vịnh
Đề xuất mang tên Tiến trình Muscat (Muscat Process) xuất hiện với mục tiêu xây dựng một khuôn khổ tham vấn và hợp tác an ninh thường xuyên giữa 6 thành viên Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC) gồm: Bahrain, Kuwait, Oman, Qatar, Saudi Arabia và Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE), cùng Iran và Iraq nhanh chóng thu hút nhiều sự chú ý.
Theo cựu Ngoại trưởng Uzbekistan, cựu Tổng Thư ký Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO) giai đoạn 2019-2021, Vladimir Norov, đề xuất này được một nhóm mang tên "Nhóm bạn hữu của tiến trình" (Group of Friends of the Process) vận động từ tháng 6/2026. Oman được đề xuất giữ vai trò điều phối, dựa trên kinh nghiệm duy trì quan hệ với những quốc gia có lợi ích đối lập trong khu vực. Trong bài viết đăng trên Tạp chí Diplomat, trung tuần tháng 8/2026, ông Norov chỉ ra mục tiêu trước mắt của tiến trình là hình thành các cuộc tham vấn chính trị định kỳ, từng bước xây dựng lòng tin, trao đổi thông tin và hợp tác trong những lĩnh vực có lợi ích chung. Về lâu dài, tiến trình có thể phát triển thành một cơ chế an ninh khu vực với các quy tắc và phương thức phối hợp được các nước tham gia thống nhất.
Tiến trình Muscat được đề xuất tham khảo kinh nghiệm của Hội nghị về An ninh và Hợp tác châu Âu (CSCE), tiến trình đối thoại giữa các quốc gia thuộc hai khối đối đầu trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, gắn với Định ước Helsinki năm 1975 và sau này phát triển thành Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE).
Theo phương án được ông Norov trình bày, Tiến trình Muscat có thể phát triển từ những cuộc tham vấn dựa trên nguyên tắc đồng thuận, tiến tới thành lập các nhóm công tác kỹ thuật, tổ chức hội nghị cấp bộ trưởng thường niên và xem xét đặt một ban thư ký thường trực quy mô nhỏ tại Muscat. Việc hình thành tổ chức hoặc cơ chế có tính ràng buộc sâu hơn sẽ phụ thuộc vào quyết định của các nước tham gia.
Muscat và lợi thế của nhà trung gian giàu kinh nghiệm
Việc Oman được lựa chọn làm trung tâm của đề xuất có những căn cứ từ thực tiễn. Trong suốt 50 năm qua, Vương quốc Hồi giáo Oman đã xây dựng hình ảnh như một "Thụy Sĩ của Trung Đông", duy trì vị thế trung lập về mặt chiến lược và đóng vai trò là bên trung gian đáng tin cậy giữa các phe đối địch. Oman là thành viên GCC, có quan hệ hợp tác quốc phòng với Mỹ, đồng thời duy trì quan hệ ngoại giao với Iran. Điều đó tạo điều kiện để Muscat (thủ đô của Oman) giữ liên lạc với các bên ngay cả khi quan hệ giữa họ rơi vào khủng hoảng.
Một tiền lệ đáng chú ý là vai trò của Oman trong các cuộc tiếp xúc kín giữa Mỹ và Iran từ năm 2013, góp phần chuẩn bị cho những cuộc đàm phán mở đường cho Kế hoạch Hành động chung Toàn diện (JCPOA) năm 2015 về chương trình hạt nhân Iran. Những dấu ấn lịch sử cho thấy khả năng của Oman trong việc tạo ra không gian cho đối thoại ngay cả khi quan hệ ngoại giao chính thức dường như không tồn tại.
Tuy nhiên, những điều kiện từng tạo thuận lợi cho đàm phán hạt nhân năm 2015 đã thay đổi. Sau khi Mỹ rút khỏi JCPOA năm 2018, bất đồng hạt nhân kéo dài, trong khi đối đầu quân sự và những điều chỉnh quan hệ khu vực khiến vai trò trung gian của Oman gặp nhiều trở ngại hơn. Tháng 2/2026, Ngoại trưởng Oman Badr Albusaidi tổ chức các cuộc tham vấn riêng rẽ với phái đoàn Iran do Ngoại trưởng Abbas Araghchi dẫn đầu và phái đoàn Mỹ có Đặc phái viên Steve Witkoff. Theo thông báo của Bộ Ngoại giao Oman, các cuộc gặp tập trung tìm kiếm điều kiện thuận lợi để nối lại đàm phán về vấn đề hạt nhân Iran. Tuy nhiên, cuộc đối thoại không thể cản bước chiến tranh khi Mỹ và Israel tiến hành các cuộc tấn công Iran ngày 28/2/2026, kéo theo các đợt đáp trả và xung đột kéo dài nhiều tháng.
Giới hạn của ngoại giao bị động - đi sau các mâu thuẫn và xung đột - vì lẽ đó đang đặt ra yêu cầu về một cơ chế đối thoại rộng hơn. Thay vì chỉ liên lạc khi nguy cơ chiến tranh xuất hiện, Tiến trình Muscat được chú ý hơn bởi khả năng duy trì tham vấn cả trong thời gian tương đối ổn định, qua đó có thể kiềm chế và hóa giải bất đồng trước khi chúng chuyển thành khủng hoảng quân sự.
Cơ sở để Tiến trình Muscat có thể được xem xét nằm ở lợi ích chung của các quốc gia đối với việc tránh một cuộc xung đột tiếp tục mở rộng.
Với các nước xuất khẩu năng lượng, an ninh hàng hải liên quan trực tiếp tới nguồn thu, khả năng tiếp cận thị trường và chi phí vận tải. Với các quốc gia nhập khẩu, gián đoạn nguồn cung có thể làm tăng giá năng lượng và gây sức ép lên sản xuất, lạm phát. Đối với các nước Vùng Vịnh, rủi ro an ninh và ảnh hưởng từ chiến sự nhằm vào cơ sở hạ tầng, cảng biển, sân bay và tuyến vận tải đặt ra yêu cầu bảo vệ những hoạt động kinh tế thiết yếu.
Những vấn đề cấp bách
Tất nhiên, vấn đề không đơn thuần là đưa các bên liên quan ngồi vào bàn thảo luận. Bối cảnh tại một trong những vùng trũng chiến lược quốc tế sẽ là yếu tố có ảnh hưởng quan trọng tới môi trường an ninh mà Tiến trình Muscat hướng đến.
Để vượt qua các giới hạn, cần phải tháo gỡ một số vấn đề.
Trước hết là lòng tin. Việc các bên cùng thừa nhận lợi ích của ổn định khu vực chưa đồng nghĩa với sự thống nhất về nguyên nhân gây mất ổn định hoặc phương thức bảo đảm an ninh. Một cuộc gặp có thể được phía này xem là cơ hội đàm phán, nhưng lại bị phía kia coi là thời gian để đối phương điều chỉnh lực lượng và chuẩn bị cho hành động tiếp theo. Trong điều kiện xung đột quân sự hiện nay, rất khó để hóa giải những hoài nghi này.
Đối với Iran, các vấn đề liên quan đến chương trình hạt nhân, tên lửa, năng lực quốc phòng và quan hệ với các lực lượng trong khu vực gắn trực tiếp với quan niệm về an ninh quốc gia. Trong khi đó, Mỹ và một số đối tác Vùng Vịnh coi những năng lực và quan hệ này là nguồn gây bất ổn. Các nước GCC cũng có khác biệt về lợi ích và mức độ phụ thuộc vào những quan hệ an ninh bên ngoài.
Thứ hai, cần phải tính đến khác biệt giữa một cơ chế đối thoại an ninh khu vực và hệ thống liên minh hiện có. Mỹ là đối tác quốc phòng quan trọng của nhiều nước GCC. Một số quốc gia tiếp tục coi sự hiện diện quân sự của Mỹ là cần thiết để bảo đảm an ninh trong khi Iran phản đối những hoạt động quân sự mà Tehran cho là nhằm kiềm chế hoặc đe dọa mình. Tiến trình Muscat, vì thế, khó có thể hình thành nếu được đặt trong thế đối lập trực tiếp với các quan hệ an ninh hiện hữu. Phương án khả thi hơn là bổ sung các kênh đối thoại, thông báo và phòng ngừa sự cố, đồng thời để "khoảng thở" cho các quốc gia có quyền tự quyết về quan hệ quốc phòng.
Thứ ba, Oman cũng có giới hạn trong vai trò trung gian. Chính sách đối ngoại cân bằng giúp nước này duy trì khả năng tiếp xúc với các bên, nhưng không loại trừ sức ép từ những quốc gia có lợi ích đối lập. Thêm vào đó, Oman là quốc gia cũng có lợi ích trực tiếp tại eo biển Hormuz. Khi các cuộc đàm phán chuyển từ việc truyền đạt thông điệp sang phân định trách nhiệm, quyền quản lý và nghĩa vụ pháp lý, điều phối Tiến trình Muscat đồng nghĩa với việc Oman phải xử lý cả lợi ích của chính mình.
Thách thức trực tiếp đối với các nỗ lực ngoại giao hiện nay là tình trạng xung đột Mỹ - Iran chưa được giải quyết, trong khi hoạt động hàng hải qua eo biển Hormuz tiếp tục bị đe dọa. Các kênh ngoại giao vẫn tồn tại nhưng khoảng cách giữa các bên chưa được thu hẹp đến mức có thể bảo đảm chấm dứt chiến sự.
Dù còn nhiều trở ngại và tất cả mới chỉ dừng ở đề xuất, lợi ích thực tế của Tiến trình Muscat vẫn đáng để xem xét, dù là từ góc độ chính trị, kinh tế hay an ninh. Việc ủng hộ Tiến trình Muscat có cơ sở từ nhu cầu ngăn ngừa tính toán sai lầm. Tại một khu vực tập trung nhiều lực lượng quân sự và tàu thương mại, liên lạc chậm hoặc thông tin chưa được kiểm chứng có thể dẫn đến phản ứng dây chuyền. Cơ chế trao đổi thường trực sẽ giúp các bên xác minh sự cố, hạn chế hiểu lầm và có thêm lựa chọn trước khi sử dụng biện pháp quân sự. Sự tồn tại của một cơ chế tích cực như thế này cũng có thể giúp duy trì hợp tác kỹ thuật trong những giai đoạn quan hệ chính trị căng thẳng.
Thêm vào đó, Tiến trình Muscat đặt ra vấn đề về khả năng tham gia quản lý khủng hoảng quốc tế của các quốc gia có quy mô tương đối nhỏ. Sự hiện diện của Oman trong những cuộc tiếp xúc Mỹ - Iran cho thấy một quốc gia không sở hữu sức mạnh quân sự hoặc kinh tế tương đương các cường quốc vẫn có thể đảm nhận vai trò trung gian khi duy trì được quan hệ với những bên đối lập.
Tất nhiên, Tiến trình Muscat chưa có đủ cơ sở thực tiễn để được đánh giá là một cơ chế thành công. Khả năng hình thành và duy trì tiến trình sẽ phụ thuộc vào việc các quốc gia có sẵn sàng tham gia một khuôn khổ hợp tác mà ở đó họ phải trao đổi với cả những đối thủ chiến lược của mình hay không.