Ceuta kích hoạt những tranh cãi chính trị
Ngày 1/8, 22 trong số 27 nước thành viên EU kêu gọi tổ chức cuộc họp khẩn cấp để bàn về phản ứng chung trước cuộc khủng hoảng. Sáng kiến do Italy và Đan Mạch thúc đẩy, với lời cảnh báo về "vượt biên không kiểm soát", việc sử dụng người di cư như một công cụ gây sức ép và nguy cơ phải tăng cường hoặc tái áp dụng kiểm soát biên giới nội khối.
Italy sau đó thực sự tái lập kiểm soát đối với công dân nước thứ ba đi từ Tây Ban Nha, viện dẫn các vấn đề an ninh và nguy cơ dòng người tiếp tục di chuyển trong khu vực Schengen. Madrid phản ứng, rồi cũng áp dụng các biện pháp kiểm soát tương tự với người đi từ Italy.
Những diễn biến ấy cho thấy Ceuta đã trở thành một phép thử không chỉ đối với chính sách biên giới mà cả cách các chính phủ châu Âu nói về di cư. Trong lá thư kêu gọi họp khẩn, 22 nước cảnh báo rằng việc tạo ra cảm nhận người di cư có thể dễ dàng vào EU sẽ khuyến khích những nỗ lực tiếp theo và làm suy giảm niềm tin vào chính sách chung của khối. Một số nước cũng cho rằng, chính sách hợp pháp hóa người di cư của Tây Ban Nha có thể tạo ra "yếu tố thu hút", dù Madrid bác bỏ cách giải thích này.
Những cuộc tranh luận và cách diễn đạt trên về người di cư đang ngày càng xuất hiện rộng hơn trên chính trường châu Âu, trở thành vũ khí chính trị quan trọng của các lực lượng cánh hữu. Kiểm soát biên giới, chống "dòng người không kiểm soát", đẩy nhanh hồi hương hay ngăn chặn những "yếu tố thu hút" từ lâu đã là những khẩu hiệu quen thuộc của các đảng có xu hướng dân túy. Nhưng, Ceuta cho thấy, các thông điệp này đã lan tới cả những lực lượng trung dung hay thậm chí là cánh tả.
Ngay trong phản ứng với Ceuta, Thủ tướng Đan Mạch Mette Frederiksen, một chính khách trung tả, khẳng định: "Một chính sách di cư nghiêm ngặt là điều thiết yếu đối với Đan Mạch và châu Âu". Bà thậm chí cảnh báo Đan Mạch sẵn sàng siết chặt kiểm soát biên giới nếu dòng người di cư tiếp tục gia tăng.
Ranh giới của các diễn ngôn đang thay đổi
Những phát biểu cứng rắn về vấn đề di cư kể trên không đồng nghĩa các lực lượng trung dung đã trở thành cánh hữu. Nó cho thấy một thực tế khác: những gì từng được xem là ngôn ngữ đặc trưng của cánh hữu đang dần trở thành một phần của ngôn ngữ chính trị phổ biến về di cư.
"Trong những năm qua, ngôn ngữ nhấn mạnh an ninh ở châu Âu đã dần trở nên phổ biến hơn, không chỉ ở các chính trị gia vốn có quan điểm bảo thủ mà cả những người có khuynh hướng cánh tả", bà Chiara Catelli, chuyên gia đến từ Nền tảng hợp tác quốc tế về người di cư không giấy tờ (PICUM), một mạng lưới xã hội dân sự gồm hơn 160 tổ chức, nhận định.
Những thay đổi trong cách diễn đạt cũng không đồng nghĩa cử tri châu Âu đã đồng loạt chuyển sang cánh hữu. Khảo sát Eurobarometer mùa xuân 2026 cho thấy 51% người được hỏi có cảm nhận tiêu cực về việc người từ ngoài EU nhập cư, trong khi 45% vẫn có cảm nhận tích cực. Khoảng cách chưa đủ để kết luận rằng người châu Âu đã hình thành một quan điểm thống nhất về di cư.
Chính sự phức tạp đó khiến các chính phủ trung dung phải đứng ở một vị trí khó hơn trước. Họ vẫn nói về quyền của người di cư, nghĩa vụ nhân đạo và hội nhập, nhưng đồng thời phải chứng minh rằng họ có khả năng kiểm soát biên giới. Họ nói về tiếp nhận, nhưng cũng phải nói về hồi hương. Họ từ chối áp dụng những biện pháp cực đoan, nhưng khó có thể phớt lờ lo ngại của cử tri về an ninh, trật tự và khả năng kiểm soát dòng người.
Dù vậy, một số nội dung từng được xem là khẩu hiệu chính trị của cánh hữu nay cũng đã đi vào chính sách chung của EU. Từ ngày 12/6/2026, Hiệp ước về Di cư và Tị nạn bắt đầu được áp dụng trên toàn EU, với các quy định chung về sàng lọc, đăng ký người nhập cảnh bất hợp pháp, thủ tục tị nạn và hồi hương nhanh hơn. Cùng thời điểm, EU cũng thúc đẩy một hệ thống chung nhằm làm cho việc đưa những người không có quyền ở lại trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Đây không phải là kết quả trực tiếp của cuộc khủng hoảng Ceuta. Quá trình cải cách đã được chuẩn bị trong nhiều năm. Nhưng, Ceuta xuất hiện đúng lúc những quy định mới bắt đầu đi vào thực tế, qua đó làm rõ hơn câu hỏi mà các chính phủ châu Âu phải đối mặt: kiểm soát có thể đi xa đến đâu?
Ngày 19/8, Tây Ban Nha điều chỉnh một phần lập trường và lên kế hoạch đưa khoảng 500 trẻ vị thành niên không có người lớn đi cùng từ Ceuta vào đất liền. Quyết định được đưa ra trong bối cảnh luật Tây Ban Nha yêu cầu nhà nước chăm sóc trẻ vị thành niên không có người đi cùng, trong khi một số lực lượng chính trị và chính quyền khu vực bảo thủ, cực hữu phản đối việc tiếp nhận thêm trẻ em.
Câu chuyện về 500 trẻ em này khiến cuộc tranh luận về kiểm soát biên giới trở nên cụ thể hơn nhiều. Một chính phủ có thể yêu cầu biên giới được bảo vệ chặt chẽ hơn. Nhưng, khi những người đã vượt qua biên giới là trẻ vị thành niên không có người đi cùng, câu hỏi không còn đơn giản là làm thế nào để ngăn họ vào. Nó trở thành câu hỏi ai sẽ chịu trách nhiệm với họ và những quyền nào vẫn phải được bảo đảm.
Sẽ thế nào nếu lại có một Ceuta tiếp theo?
Để kiểm soát người di cư, châu Âu ngày càng phải dựa vào các quốc gia nằm bên ngoài biên giới. Mối quan hệ giữa Morocco và Tây Ban Nha cho thấy rõ nhất sự phụ thuộc này.
Tây Ban Nha và EU cần sự hợp tác của Rabat để ngăn các đợt vượt biên, kiểm soát khu vực tiếp giáp và hỗ trợ hồi hương. Cách tiếp cận này có một lợi thế rõ ràng: nếu dòng người được ngăn từ trước khi tới biên giới EU, áp lực lên các nước tuyến đầu sẽ giảm xuống. Nhưng, nó cũng tạo ra một nghịch lý: càng đẩy việc kiểm soát biên giới ra xa, EU càng phụ thuộc vào những quốc gia nằm ngoài biên giới của mình.
Một chính phủ ở nước thứ ba có thể hợp tác chặt chẽ với EU trong một thời điểm nhưng cũng có thể sử dụng vấn đề di cư như một đòn bẩy trong quan hệ song phương. Khi kiểm soát di cư ngày càng phụ thuộc vào các thỏa thuận với những nước bên ngoài EU, chính sách của Brussels cũng phải tính đến những lợi ích không hoàn toàn trùng khớp với mình.
Ceuta cho thấy điều đó khá rõ. Vấn đề nảy sinh tại một vùng lãnh thổ của Tây Ban Nha có thể nhanh chóng trở thành vấn đề trong quan hệ giữa Madrid và Rabat, rồi lan rộng thành bài toán chung của cả EU. Nhưng, các nước EU lại không có cùng cách tiếp cận đối với Morocco về vấn đề này.
Vì thế, sự dịch chuyển trong ngôn ngữ chính trị không đồng nghĩa với sự thống nhất về chính sách. Các chính phủ có thể cùng nói về kiểm soát biên giới nhưng vẫn bất đồng về cách hồi hương. Họ có thể cùng coi hợp tác với nước thứ ba là cần thiết nhưng khác nhau về mức độ phụ thuộc vào những đối tác đó. Họ có thể ủng hộ việc EU có một chính sách chung nhưng vẫn muốn giữ quyền quyết định đáng kể ở cấp quốc gia.
Cuộc tranh cãi giữa Italy và Tây Ban Nha sau Ceuta là một ví dụ. Rome cho rằng, các biện pháp kiểm soát cần thiết để bảo đảm an ninh, trong khi Madrid phản đối và yêu cầu tôn trọng các nguyên tắc của Schengen. Cuộc đối đầu sau đó khiến chính Tây Ban Nha phải áp dụng các biện pháp kiểm soát với người đi từ Italy.
Các sự kiện ấy không cho thấy châu Âu đã tìm được một chính sách di cư thống nhất. Thay vào đó, chúng đang khắc họa một thách thức khó nắm bắt hơn: di cư đã trở thành vấn đề mà ngày càng ít chính phủ có thể né tránh, trong khi cách nói về nó đang thay đổi dưới sức ép của cử tri, cạnh tranh chính trị và những yêu cầu về an ninh biên giới.
Cuộc khủng hoảng tại Ceuta, vì thế, có thể lắng xuống, nhưng những câu hỏi mà nó đặt ra vẫn làm khó châu Âu. Đó không phải câu hỏi liệu châu Âu có muốn kiểm soát biên giới hay không, mà là họ sẽ đi xa đến đâu trong việc đó và liệu các chính phủ có thể cùng nhau xác định được giới hạn của biện pháp đối với vấn đề di cư hay không?