Murad Sudani - Tiếng thơ quật khởi của dân tộc Paletstin

Ngày 16/12, NXB Hội Nhà văn đã tổ chức buổi ra mắt tập thơ "Hòn đá của Murad" của nhà thơ Murad Sudani, Chủ tịch Hội Nhà văn Palestine và tập thơ "Dưới bóng Oliu" của nhà thơ Nguyễn Quang Thiều, Chủ tịch Hội Nhà văn Việt Nam. Đây là 2 tập thơ giàu chất bi tráng với các tứ thơ dữ dội và bi thương.

Trong thơ ca Palestine đương đại, Murad Sudani là một trong những tiếng nói đặc biệt dữ dội và ám ảnh.

Biểu tượng hóa đá của chiến tranh bi thương

Sinh ra từ một vùng đất bị xâu xé bởi chiến tranh, bạo lực và lưu đày, thơ ông không chỉ mang nỗi đau cá nhân mà còn gánh trên mình ký ức tập thể của cả một dân tộc. Chuỗi bài thơ viết về đá - từ Đá henna, "Sinh ra từ đá", Trái tim tôi ngủ trên đá đến "Khắc trên đá" - đã tạo nên một tứ thơ xuyên suốt: đá vừa là vũ khí, vừa là trái tim, vừa là ký ức và bia mộ sống của Palestine. Ở đó, dữ dội và bi thương không đối lập mà hòa quyện, nâng đỡ và khắc sâu lẫn nhau.

Murad Sudani - Tiếng thơ quật khởi của dân tộc Paletstin -0
Nhà thơ Murat Sudani (trái) và Nguyễn Việt Chiến trong buổi ra mắt tập thơ "Hòn đá của Murad".

Trước hết, đá trong thơ Murad Sudani là biểu tượng của hiện thực chiến tranh. Đá gắn liền với hình ảnh những người tử vì đạo, với máu, với chiến hào, với tiếng gào thét của chim ưng và bầu trời xé toạc bởi sấm chớp. "Một hòn đá thấm đẫm lời đỏ thẫm" không chỉ là hình ảnh siêu thực mà là sự kết tinh của bạo lực và hy sinh. Ở Palestine, đá không còn vô tri: nó mang dấu vết của máu, của nước mắt. Chính vì thế, tứ thơ của Sudani luôn mang sắc thái dữ dội, như một bản trường ca của kháng cự, nơi cái cứng rắn của đá đối đầu trực diện với súng đạn và quyền lực.

Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, đá sẽ chỉ là biểu tượng chính trị. Murad Sudani đi xa hơn khi biến đá thành chủ thể cảm xúc. Trong "Sinh ra từ đá", đá biết khóc, biết sinh nở, biết ủ mầm cỏ xanh khi "một thiếu nữ thở dài". Đá vừa cứng rắn vừa mong manh, vừa khô cằn vừa tràn nước. Sự nghịch hợp này chính là chiều sâu bi thương của thơ ông: một dân tộc buộc phải hóa đá để tồn tại, nhưng bên trong vẫn là dòng nước mắt không ngừng chảy. Cái dữ dội của hình ảnh luôn song hành với một nỗi đau âm ỉ, kéo dài, không thể nguôi ngoai.

Đặc biệt, trong "Trái tim tôi ngủ trên đá", đá trở thành bản thể của con người Palestine. "Trái tim tôi là đá" không phải là sự chai sạn vô cảm, mà là trạng thái sinh tồn bắt buộc trong chiến tranh. Trái tim ấy "đôi khi là tiếng hét, đôi khi là giọt nước mắt gần rơi", cho thấy sự giằng xé giữa nhân tính và hoàn cảnh khốc liệt. Đá ở đây vừa là nơi trú ẩn, vừa là gánh nặng. Nó nâng đỡ con người nhưng cũng đè nặng lên số phận họ. Tứ thơ bi thương vì thế không bùng nổ ồn ào, mà lắng sâu trong cảm thức về một nỗi đau truyền đời, từ cha sang con, từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Một nét độc đáo khác trong thơ Sudani là sự hòa trộn giữa huyền thoại, tôn giáo và hiện thực. Đá mang dấu ấn của henna - biểu tượng lễ hội, cưới hỏi, hạnh phúc - nhưng lại nhuốm thuốc súng và máu. Đá gắn với thần Jinn, với mặt trăng, với các biểu tượng thiêng liêng của văn hóa Ả Rập - Hồi giáo, đồng thời gắn với chiến hào, cờ chiến thắng bị trì hoãn, và những ngôi làng tan hoang. Chính sự chồng lớp ấy khiến tứ thơ vừa dữ dội vừa bi thương: cái thiêng không cứu rỗi được con người, còn cái trần tục thì ngập trong đau khổ.

Ở bài "Khắc trên đá", bi thương đạt đến độ lặng sâu. Hành động "khắc khuôn mặt mình trên phiến đá" là nỗ lực tuyệt vọng nhằm chống lại sự xóa nhòa của thời gian và bạo lực. Đá trở thành ký ức, thành bản lưu trữ cuối cùng của sự tồn tại. Khi "lời cầu xin không có bàn tay nào đáp lại", con người chỉ còn biết đối thoại với đá - một thứ im lặng vĩnh cửu. Ở đây, dữ dội không còn ở hành động mà ở cảm giác bị bỏ rơi hoàn toàn, cả trên mặt đất lẫn dưới bầu trời.

Tổng thể, tứ thơ về đá của Murad Sudani là một tứ thơ của kháng cự bi tráng. Đá không chỉ là biểu tượng của bạo lực hay phản kháng, mà là hình ảnh cô đặc của thân phận Palestine: bị ném đi, bị bỏ lại, nhưng vẫn tồn tại, vẫn ghi nhớ, vẫn mang trong mình mầm sống và bài ca. Sự dữ dội trong thơ ông không nhằm gây sốc, mà để nói lên một sự thật không thể né tránh; còn bi thương không dẫn đến tuyệt vọng, mà hóa thành ký ức, thành di chúc tinh thần "Khắc trên đá".

Trong thế giới thơ Murad Sudani, đá không chết. Đá biết hát, biết khóc, biết yêu và biết chịu đựng. Chính vì thế, những bài thơ ấy không chỉ là tiếng nói của một nhà thơ Palestine, mà là lời chứng đau đớn và bền bỉ của con người trước chiến tranh - nơi cái cứng rắn nhất cũng mang một trái tim đang rỉ máu.

Trước hết, Palestine trong thơ Sudani là một không gian bị khắc dấu bởi máu và nước mắt. Chiến tranh không chỉ diễn ra trên mặt đất mà lan lên bầu trời, thấm vào mưa, gió, sấm chớp. Những hình ảnh như "máu trên móng vuốt chim ưng", "bầu trời bị xé toạc", "những dòng nước mắt dày đặc" khiến thiên nhiên cũng trở thành nhân chứng và nạn nhân của bạo lực. Đất nước ấy không còn trung tính: trời, đất, đá, nước đều mang thương tích. Chính sự "vũ trụ hóa" nỗi đau này đã tạo nên sắc thái bi tráng, bởi đau thương cá nhân được nâng lên thành số phận dân tộc, thậm chí thành bi kịch của cả thế giới.

Chất bi tráng của kháng cự và tồn tại

Đặc biệt, hình tượng đá là trung tâm của bức chân dung Palestine trong thơ Murad Sudani. Đá là vật liệu quen thuộc của những con đường, ngôi làng, sa mạc, nhưng dưới ngòi bút của ông, đá trở thành biểu tượng kép: vừa là vũ khí kháng cự của người dân tay không, vừa là trái tim chai cứng vì đau đớn. Khi nhà thơ viết "trái tim tôi là đá", đó không phải sự vô cảm mà là trạng thái sinh tồn của một dân tộc bị dồn đến tận cùng. Đá gánh máu của những người tử vì đạo, lưu giữ dấu ấn của họ khi "không viết trên bia mộ hay tín điều". Như vậy, Palestine hiện ra như một nghĩa địa sống, nơi ký ức chiến tranh được khắc thẳng vào đá, không thể xóa nhòa.

Murad Sudani - Tiếng thơ quật khởi của dân tộc Paletstin -1
Bìa tập thơ “Hòn đá của Murad”.

Bên cạnh đó, nỗi đau chiến tranh trong thơ Sudani luôn gắn với con người cụ thể, đặc biệt là những thân phận mong manh: người mẹ, người phụ nữ, đứa con. Hình ảnh "trái tim tôi ngủ trên đá… và trái tim con trai tôi ngủ trên đá" là một câu thơ lạnh buốt, cho thấy chiến tranh không chỉ giết chết sự sống hiện tại mà còn ám ảnh cả tương lai. Đá trở thành chiếc nôi bất đắc dĩ của những thế hệ sinh ra trong bom đạn. Bi tráng ở đây không nằm ở sự hy sinh anh hùng đơn tuyến, mà ở sự tiếp nối đau thương qua các thế hệ, một nỗi đau âm thầm nhưng bền bỉ.

Một phương diện quan trọng khác là cách Murad Sudani kết hợp chiến tranh với chiều sâu văn hóa - tôn giáo - huyền thoại. Henna - biểu tượng của lễ hội, cưới hỏi, hạnh phúc - lại hòa trộn với thuốc súng và máu. Thần Jinn, mặt trăng, những ám chỉ kinh Qur'an hay lịch sử Hồi giáo xuất hiện không phải để an ủi, mà để nhấn mạnh sự cay đắng: cái thiêng liêng không đủ sức cứu con người khỏi thảm họa chiến tranh. Điều này tạo nên một bi cảm sâu sắc, khi niềm tin và truyền thống đứng trước thử thách khốc liệt của bạo lực hiện đại.

Tuy vậy, thơ Murad Sudani không chìm hoàn toàn trong u tối. Chất bi tráng của hình tượng Palestine còn nằm ở ý chí tồn tại và kháng cự. Những người tử vì đạo "xông thẳng hướng chiến hào", những viên đá "hàn gắn phần còn sót lại của bầu trời", hay hình ảnh cỏ nảy mầm từ đá đều cho thấy sự sống vẫn kiên trì trỗi dậy từ đổ nát. Nỗi đau được ghi nhận, được gọi tên, nhưng không biến thành sự cam chịu. Chính sự song hành giữa mất mát và khát vọng sống ấy đã nâng thơ Sudani từ bi thương lên bi tráng.

Có thể nói, Palestine trong thơ Murad Sudani là một cơ thể sống bị thương nặng nhưng chưa bao giờ ngừng thở. Qua đó, nhà thơ đã khắc họa một miền đất đau thương không chỉ để kể về nỗi khổ của dân tộc mình, mà còn để đặt ra câu hỏi nhân loại: con người sẽ sống, yêu và gìn giữ ký ức như thế nào giữa bạo lực và hủy diệt.

Tại buổi ra mắt tập thơ "Hòn đá của Murad", nhà thơ Nguyễn Quang Thiều đã đọc tặng nhà thơ Palestine bài thơ "Bài ca buồn cho Murad" như một khúc bi ca dành cho nhà thơ Murad Sudani, nhưng cũng là bản điếu văn cho những tâm hồn yêu tự do đã ngã xuống. Hình ảnh Murad đi bộ suốt đêm, không ngủ, quỳ gối, hai tay mang "chữ" và "máu" đã tạo nên biểu tượng bi tráng cho người nghệ sĩ Palestine giữa thời loạn. Đó là thi ca của sự chứng kiến, thi ca của máu, nước mắt và sự dấn thân.

Nguyễn Việt Chiến

Các tin khác

Về Thoại Sơn thăm đình thần 3 danh hiệu

Về Thoại Sơn thăm đình thần 3 danh hiệu

Trải qua bao thăng trầm lịch sử, đình thần Thoại Ngọc Hầu vẫn giữ nguyên nét cổ kính, uy nghiêm và trở thành “linh hồn” của vùng đất Thoại Sơn. Năm 1990, Bộ Văn hóa - Thông tin công nhận bia Thoại Sơn là Di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia.

Một người lặng lẽ sống và viết

Một người lặng lẽ sống và viết

Văn chương Quách Liêu cũng giống như tính cách con người anh: không ồn ào, không phô trương, chỉ lặng lẽ cảm thông và chia sẻ với số phận của những con người bình dị.

“Cuộc đời cho ta quả quýt”!

“Cuộc đời cho ta quả quýt”!

Trong “Truyện Kiều”, đoạn tả Mã Giám Sinh trên đường đưa Kiều đi, có “độc thoại nội tâm” rất hay: “Về đây nước trước bẻ hoa/ Vương tôn, quý khách, ắt là đua nhau/ Hẳn ba trăm lạng kém đâu/ Cũng đà vừa vốn, còn sau thì lời/ Miếng ngon kề đến tận nơi/ Vốn nhà cũng tiếc, của trời cũng tham/ Đào tiên đã bén tay phàm/ Thì vin cành quýt cho cam sự đời”. Đây là “âm mưu” của Mã Giám Sinh sau khi mua Kiều “ba trăm lạng”.

Giá trị của hòa bình

Giá trị của hòa bình

Ngày ấy mẹ tôi tầm sáu tuổi, chưa biết chữ và sống dưới những tiếng nổ inh tai. Những tiếng nổ từ mấy loại vũ khí chiến tranh - thứ mà thời của chúng tôi ít khi chứng kiến. Mẹ kể, bầu trời dạo đó toàn bóng khói. Những làn khói từ thuốc súng, từ đạn bom, từ mấy ngôi nhà cháy trụi sau trận càn đột ngột.

Con mối và cái tổ kỳ lạ...

Con mối và cái tổ kỳ lạ...

Bởi khí hậu nóng ẩm, thuận lợi cho loài mối phát triển – một đe doạ với sự đục phá nhà cửa, đồ dùng,… nên con mối không được thiện cảm trong văn hóa Việt. Nó thường bò vào ngụ ngôn, không được làm “nhân vật”, chỉ là cái cớ để cốt truyện phát triển.

Nghệ thuật tạo hình – liều thuốc chữa lành tâm hồn

Nghệ thuật tạo hình – liều thuốc chữa lành tâm hồn

Giữa nhịp sống gấp gáp của thời đại số, con người khỏe hơn về thể chất nhưng lại mong manh hơn về tinh thần. Khi y học chăm lo tuổi thọ sinh học, câu hỏi đặt ra là: ai nuôi dưỡng đời sống nội tâm? Trong bối cảnh ấy, nghệ thuật tạo hình không còn chỉ là lĩnh vực của cái đẹp, mà trở thành một phương thức chữa lành âm thầm nhưng bền bỉ.

Xuôi dòng An Sơn, phải lòng Lái Thiêu

Xuôi dòng An Sơn, phải lòng Lái Thiêu

Tôi ngồi bên dòng An Sơn một chiều tháng tư nghe hoàng hôn võ vàng sóng nước. Dòng An Sơn là một nhánh rẽ của con sông Sài Gòn chảy qua Lái Thiêu. Mười năm gá thân vào đất này, tôi thấy Lái Thiêu có quá nhiều câu chuyện để kể.

Hào khí Chu Hưng

Hào khí Chu Hưng

Hạ Hòa (Phú Thọ) vốn là vùng đất địa linh, sơn thủy hữu tình, nơi có Chiến khu 10 và thủ đô văn nghệ trong những năm kháng chiến chống thực dân Pháp. Trong đời sống văn hóa, tinh thần của vùng đất này, đền Chu Hưng là công trình tín ngưỡng tâm linh có giá trị về mặt lịch sử, văn hóa, khoa học, thẩm mỹ; là điểm nhấn quan trọng trong tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương nói chung và văn hóa tâm linh của vùng đất Hạ Hòa nói riêng.

Không có gì hai lần Wislawa Szymborska

Không có gì hai lần Wislawa Szymborska

Không có gì xảy ra hai lần phản ánh đúng thực tế cuộc sống. Mỗi người chúng ta đều nằm trong quy luật vật đổi sao dời, mỗi người chỉ sống có một lần và chỉ có vậy, số phận con người không lập lại.

“Lao xao Yên Phụ tiếng hò gọi nhau...”

“Lao xao Yên Phụ tiếng hò gọi nhau...”

Đường Yên Phụ (Hà Nội) chạy dọc theo sông Hồng. Đây nguyên là một đoạn đê cổ, và một phần được sử dụng làm đường Yên Phụ. Đường dài khoảng gần 1,5 km, bắt đầu từ ô Yên Phụ (đầu dốc đường Thanh Niên) chạy cắt qua các phố Cửa Bắc, Hàng Bún, Hàng Than, Hòe Nhai và kết thúc tại phố Hàng Đậu (gần đầu cầu Long Biên). Từ xưa, tên gốc là Yên Hoa. Năm 1841, vì kỵ húy mẹ vua Thiệu Trị là Hồ Thị Hoa, nên đổi thành Yên Phụ.    

"Tung hoả mù" - trong đời sống, văn chương!

"Tung hoả mù" - trong đời sống, văn chương!

Theo nghĩa đen, "tung hỏa mù" là tung ra khói lửa khiến đối phương mất phương hướng, khó phát hiện được mục tiêu. Ban đầu được dùng phổ biến trong quân sự, như là một mưu kế để che giấu quân đội rút lui, di chuyển… Cách này rất thường gặp trong binh pháp cổ Trung Hoa.

Nhà nghiên cứu Nguyễn Trọng Hải: Người giữ hồn quan họ

Nhà nghiên cứu Nguyễn Trọng Hải: Người giữ hồn quan họ

Thật không ngờ, trong đời sống văn hóa đương đại gấp gáp và bận rộn, đôi khi người ta chỉ lướt qua những giá trị truyền thống thì vẫn có những người lặng lẽ dành tâm sức và cả cuộc đời của mình để bảo tồn những giá trị văn hóa quý báu. Tôi vô tình có cuộc gặp gỡ quý giá với ông Nguyễn Trọng Hải, là người cung cấp nhiều tư liệu quý cho Thư viện điện tử Quan họ Bắc Ninh.

Nhà thơ Lê Hồng Thiện: Thơ khiến cho cuộc đời đáng sống hơn

Nhà thơ Lê Hồng Thiện: Thơ khiến cho cuộc đời đáng sống hơn

Giữa nhịp sống nhiều đổi thay, Lê Hồng Thiện vẫn lặng lẽ đi qua tuổi 85 bằng một tâm thế đáng ngưỡng mộ: lạc quan, yêu đời và bền bỉ sáng tạo. Thời gian dường như không làm cạn đi nguồn cảm xúc trong ông, trái lại càng lắng sâu, càng nồng cháy.

Huyền thoại Trung đội Mai Quốc Ca

Huyền thoại Trung đội Mai Quốc Ca

Tháng Tư, đứng bên bờ sông Thạch Hãn nhìn dòng nước lặng trôi, khó ai hình dung nơi đây từng là ranh giới của sự sống và cái chết. Năm 1972, dòng sông ấy chứng kiến một trong những cuộc chiến khốc liệt nhất của chiến tranh Việt Nam, khi đất trời bị xé nát bởi bom đạn, còn con người bừng lên như những ngọn lửa.

Ngọn gió rừng vẫn thổi nơi suối nguồn

Ngọn gió rừng vẫn thổi nơi suối nguồn

Có một vùng quê trung du yên bình nơi Chiến khu 10 xưa đã đi vào thế giới nghệ thuật, lấp lánh, ấm áp những trang thơ, nhật ký và lắng đọng những ân tình sâu nặng đối với nhà thơ, nhà viết kịch Lưu Quang Vũ. Nơi đây, ông cất tiếng khóc chào đời và trở thành ngọn nguồn gieo mầm cho cảm hứng nghệ thuật. Vùng quê ấy đã trở thành “địa chỉ tâm hồn”, làm nên “suối nguồn” trong mát cho những tác phẩm để đời của nhà thơ, nhà viết kịch Lưu Quang Vũ.

Tiếng hồn dân dã bên bờ Kiến Giang

Tiếng hồn dân dã bên bờ Kiến Giang

Giữa dải đất miền Trung nắng gió, Quảng Bình (nay là tỉnh Quảng Trị) từ lâu được biết đến như cái nôi của những câu hò mộc mạc mà thấm đẫm tình người. Trong đó, Hò khoan Lệ Thủy với nhịp chèo khoan thai, với tiếng đáp tình tứ giữa đôi bờ sông Kiến Giang đã trở thành linh hồn của một vùng đất.

Nhạc sĩ Trịnh Công Sơn - đứng trên hai mặt của tình yêu

Nhạc sĩ Trịnh Công Sơn - đứng trên hai mặt của tình yêu

Nhạc sĩ Trịnh Công Sơn đã mang đến cho chúng ta những bản tình ca thổn thức, nhưng ông không bao giờ có được hạnh phúc lứa đôi trọn vẹn. Nhiều bóng hồng lặng lẽ xuất hiện trong đời nhạc sĩ Trịnh Công Sơn đã để lại những giai điệu xao xuyến khôn nguôi.

Hai con ngựa "lạ đời" trong truyện ngắn Nguyễn Công Hoan!

Hai con ngựa "lạ đời" trong truyện ngắn Nguyễn Công Hoan!

Nhà văn lớn Nguyễn Công Hoan (1903 - 1977) để lại một gia tài tác phẩm văn học đồ sộ, với hơn 200 truyện ngắn, 30 truyện dài và nhiều tiểu luận văn học. Tài năng và phong cách của ông thể hiện chủ yếu ở thể truyện ngắn.

Lễ cầu mưa và nét đẹp văn hóa Tây Nguyên

Lễ cầu mưa và nét đẹp văn hóa Tây Nguyên

Những dãy núi cao vời vợi cùng những cánh rừng mênh mang của đại ngàn Tây Nguyên là không gian sinh tồn của các tộc người. Sống giữa núi rừng, họ có cách ứng xử tôn trọng và hòa hợp với thiên nhiên cây cỏ, từ đó hình thành nên hệ tín ngưỡng và những nghi lễ tâm linh độc đáo, giàu bản sắc của miền rừng.