Trong nhiều năm, cả thế giới nhắc đến làn sóng Hallyu (hay Làn sóng Hàn Quốc/Korean Wave), hiện tượng văn hóa đại chúng Hàn Quốc bùng nổ và lan tỏa mạnh mẽ trên toàn cầu. Công chúng thường chỉ nghĩ đến K-pop, phim truyền hình hay các nhóm nhạc thần tượng. Nhưng, đằng sau sức lan tỏa ấy là cả một hệ sinh thái công nghiệp văn hóa được đầu tư bài bản, nơi nghệ thuật truyền thống không bị đóng khung trong bảo tàng mà được “tái sinh” bằng hơi thở đương đại.
Vở ballet đương đại “Gat” mở đầu cho chương trình “Mùa Hàn Quốc 2026” tại Việt Nam. Vở diễn lấy cảm hứng từ chiếc mũ gat - loại mũ truyền thống của nam giới Hàn Quốc thời Joseon - vốn là biểu tượng văn hóa mang tính lịch sử. Nhưng, thay vì kể lại bằng hình thức sân khấu cổ điển, các nghệ sĩ Hàn Quốc lựa chọn ballet, một loại hình nghệ thuật của phương Tây, dễ dàng tiếp cận với khán giả quốc tế. Sân khấu, âm thanh và ánh sáng được thiết kế tối giản, độc đáo. Khán giả Hà Nội bất ngờ trước vẻ đẹp của ballet đương đại cùng chiều sâu văn hóa của một Hàn Quốc giàu truyền thống.
Đây là vở diễn có chất lượng nghệ thuật cao với sự tham gia của đội ngũ sản xuất là những nghệ sĩ từng đoạt giải cao tại các cuộc thi ballet Hàn Quốc và quốc tế, trong đó có đạo diễn nghệ thuật Yun Byul và biên đạo múa Park So Yun. “Chiếc mũ Gat là vật dụng, nét truyền thống của Hàn Quốc. Mỗi chiếc mũ đại diện cho một giai cấp, câu chuyện lịch sử. Chúng tôi mong muốn giới thiệu văn hóa Hàn Quốc tới khán giả, hy vọng chiếc mũ Gat cũng được biết đến nhiều như chiếc nón lá Việt Nam”, biên đạo múa Park So Yun nói. “Gat” ra đời từ năm 2021 và tới năm 2025, tác phẩm này đã tạo tiếng vang lớn trong ngành vũ kịch ballet Hàn Quốc, với kỷ lục lấp đầy 99% vé trong các tour lưu diễn toàn quốc. Tác phẩm gồm 9 cảnh lấy cảm hứng từ sự biến đổi đa dạng về hình dạng và sắc thái của mũ gat theo địa vị xã hội và hoàn cảnh xã hội Hàn Quốc xưa. Âm nhạc cũng rất uyển chuyển, độc đáo, tái hiện không gian âm nhạc truyền thống của Hàn Quốc bằng tư duy đương đại.
Có thể nói, “Gat” đã thể hiện cách mà Hàn Quốc biến các giá trị truyền thống thành sản phẩm văn hóa hấp dẫn và độc đáo. Đó cũng là điều khiến chúng ta suy nghĩ khi nhìn lại câu chuyện phát triển công nghiệp văn hóa ở Việt Nam. Chúng ta luôn tự hào vì Việt Nam là một đất nước giàu chất liệu, từ áo dài, chèo, tuồng, cải lương, tranh Đông Hồ, tín ngưỡng dân gian, âm nhạc truyền thống, di sản kiến trúc, kho tàng văn học dân gian và những không gian văn hóa giàu bản sắc trải dài từ Bắc tới Nam.
Nhưng, giữa một thế giới, nơi văn hóa ngày càng được nhìn như “sức mạnh mềm”, câu hỏi đặt ra là: vì sao chúng ta vẫn còn ít sản phẩm văn hóa đủ sức bước ra thị trường quốc tế? Muốn phát triển công nghiệp văn hóa, chúng ta phải có những sản phẩm hấp dẫn, có khả năng tiếp cận công chúng rộng rãi nhưng vẫn mang giá trị của bản sắc văn hóa và có thể đi ra thế giới. Hàn Quốc đã làm điều đó với âm nhạc, điện ảnh, mỹ thuật thị giác, thời trang và cả nghệ thuật biểu diễn. Họ không chỉ “xuất khẩu văn hóa”, mà thực chất đang xuất khẩu khả năng kể chuyện về văn hóa dân tộc bằng ngôn ngữ toàn cầu.
Tại Việt Nam, thời gian qua, các concert quốc tế và trong nước liên tục thu hút hàng chục nghìn khán giả. Những triển lãm nghệ thuật đa giác quan, các festival âm nhạc, không gian sáng tạo hay các chương trình biểu diễn giao hưởng, musical, ballet... ngày càng nhận được sự quan tâm của công chúng trẻ. Điều này cho thấy công chúng bắt đầu có thói quen tiêu thụ văn hóa. Tuy nhiên, điều Việt Nam còn thiếu lại nằm ở phần “hệ sinh thái”. Một tác phẩm nghệ thuật có khả năng lan tỏa quốc tế không thể chỉ dựa vào tài năng cá nhân. Đằng sau nó cần có hệ thống đào tạo nghệ sĩ, cơ chế đầu tư dài hạn, không gian biểu diễn chuyên nghiệp, quỹ hỗ trợ sáng tạo, chiến lược truyền thông và cả thị trường tiêu dùng văn hóa đủ mạnh.
Ở quốc gia phát triển công nghiệp văn hóa thành công như Hàn Quốc, nghệ sĩ không hoạt động đơn lẻ. Họ được đặt trong mạng lưới liên kết giữa nhà nước, doanh nghiệp, nhà hát, quỹ văn hóa, trường đào tạo và thị trường quốc tế. Chính hệ sinh thái ấy giúp những ý tưởng nghệ thuật có cơ hội trở thành sản phẩm văn hóa mang giá trị kinh tế và giá trị thương hiệu quốc gia.
Trong khi đó, tại Việt Nam, nhiều nghệ sĩ sáng tạo vẫn đang tự xoay xở trong điều kiện thiếu nguồn lực và thị trường chuyên nghiệp. Không ít dự án nghệ thuật có chất lượng nhưng khó duy trì lâu dài vì thiếu kinh phí hoặc thiếu cơ chế hỗ trợ ổn định. Một số loại hình nghệ thuật truyền thống vẫn gặp khó trong việc tiếp cận công chúng trẻ bởi chưa tìm được ngôn ngữ biểu đạt mới phù hợp với bối cảnh hiện đại. Đơn cử như câu chuyện của vở ballet đương đại “Dó”, phải mất nhiều năm và nỗ lực của cả ê-kíp sáng tạo, “Dó” mới có thể ra mắt công chúng Thủ đô đêm diễn tại Nhà hát Hồ Gươm.
Còn tương lai, chưa biết “Dó” sẽ còn bay hay không, chưa ai biết, dù đó là một tác phẩm được đầu tư kỹ lưỡng và tâm huyết của một ê-kíp trẻ tài năng, yêu văn hóa truyền thống, có tư duy đương đại. Trước đó, vở ballet đương đại “Đông Hồ” lấy cảm hứng từ tranh dân gian Đông Hồ cũng chỉ có số lượng đêm diễn khiêm tốn. Hay, “Gom show”, một chương trình mang đậm bản sắc Việt đang nỗ lực để có những suất diễn thường niên ở rạp Khăn quàng Đỏ. Đó đều là những nỗ lực của các cá nhân yêu văn hóa và mong muốn sáng tạo ra những tiếng nói mới cho thời đại. Nhưng, để phát triển thành những sản phẩm mang thương hiệu quốc gia, họ cần nhận được sự hỗ trợ từ chính phủ và các quỹ phát triển văn hóa.
Những minh chứng cụ thể đó cho chúng ta thấy, câu chuyện của “Gat” đến từ Hàn Quốc rất đáng suy nghĩ. Bởi, ở “Gat” không chỉ là kỹ thuật ballet hay vẻ đẹp thị giác của chiếc mũ truyền thống Hàn Quốc. Quan trọng hơn, đó là cách một quốc gia đầu tư để biến biểu tượng văn hóa thành sản phẩm sáng tạo mang sức cạnh tranh quốc tế.
Trong chiến lược phát triển quốc gia hiện nay, công nghiệp văn hóa đang trở thành một ngành kinh tế sáng tạo, góp phần xây dựng hình ảnh quốc gia, thúc đẩy du lịch, tạo việc làm, gia tăng sức mạnh mềm trên trường quốc tế. Và, để làm được điều đó, có lẽ Việt Nam cần nhiều hơn những sự kiện ngắn hạn. Biên đạo múa Park So Yun nói rằng, làm sao chiếc mũ Gat của Hàn Quốc được biết đến nhiều như nón lá Việt Nam. Nhưng, có lẽ, chúng ta cần phải hỏi ngược lại rằng, làm sao chúng ta có một tác phẩm đỉnh cao về nón lá Việt để có thể “cháy” vé trong nước và tự hào mang ra thế giới như “Gat” của họ?