Người thứ 17
Mùa hè năm 2002, một kẻ khủng bố - đánh bom liều chết đã kích nổ bom trên chuyến xe buýt của hãng Egged (Israel), làm 17 người thiệt mạng. 16 nạn nhân nhanh chóng được xác định danh tính. Người thứ 17 vẫn là một ẩn số - anh được an táng tại khu vực nghĩa trang dành cho người không phải Do Thái, vì bị coi là lao động nhập cư.
Đạo diễn trẻ David Ofek đọc được thông tin này trên báo và không thể xua tan ý nghĩ: Ở một đất nước luôn coi mình như một gia đình lớn, có một người chết mà chẳng ai nhận ra anh ta không còn nữa. Từ đó, bộ phim tài liệu "Nạn nhân thứ 17" ra đời, sau này đoạt giải thưởng của Viện Hàn lâm Điện ảnh Israel và trở thành khởi đầu cho bộ phim được thực hiện một phần tư thế kỷ sau.
Cảnh sát đã giới thiệu Ofek tới gặp họa sĩ phục dựng chân dung tội phạm Gil Jibli. Nhiệm vụ của Jibli là phục dựng diện mạo của một người mà hầu như không ai nhớ rõ. 4 tháng đã trôi qua kể từ vụ khủng bố, một khoảng thời gian quá dài đối với ký ức con người. Jibli không hỏi: "Mũi anh ta trông thế nào?".
Thay vào đó, ông tái dựng lại chính hiện trường: hành khách đã đứng ở đâu, ánh sáng chiếu từ hướng nào, nhân chứng đứng cách đó bao xa. Đột nhiên, người tài xế xe buýt reo lên khi chợt nhớ ra: "Chờ chút, tôi đã nhìn thấy anh ta qua gương chiếu hậu!". Người tài xế, vốn đã nhìn thấy hàng trăm nghìn gương mặt trong suốt những năm làm nghề, vậy mà vẫn có thể lục lại trong ký ức một gương mặt. Dựa trên những mô tả gom góp được, Jibli đã dựng lại chân dung và xác định được danh tính: Eliyahu (Aliko) Timsit, 32 tuổi, cư dân thành phố Sderot. Hài cốt của anh sau đó được cải táng tại khu nghĩa trang của người Do Thái.
Cho đến nay, chính Jibli vẫn kể lại câu chuyện này với niềm thành kính mang tính chất tôn giáo: với ông đây không chỉ là một thành công nghề nghiệp, mà còn là sự can thiệp trực tiếp của Đấng Tối cao vào công việc của mình. Nhìn lại cuộc đời ông, người ta dễ tin vào điều đó.
Dấu mốc một gia đình
Cha ông, Yitzhak Jibli, từng là chiến sĩ của Đội 101 huyền thoại, tiền thân của tình báo quân đội và toàn bộ lực lượng đặc nhiệm Israel sau này. Năm 1954, trong một chiến dịch trừng phạt, Yitzhak bị quân Jordan bắt làm tù binh. Các đồng đội không bỏ cuộc và liên tiếp tổ chức các cuộc giải cứu. Những chiến dịch này đã đi vào lịch sử với tên gọi được ghép từ các chữ cái đầu của cụm từ "Tự do cho Yitzhak Jibli" (trong tiếng Hebrew, từ viết tắt này đọc là "Gil"). Theo truyền thuyết gia đình, đó chính là nguồn gốc tên của người con trai: Gil.
Mẹ ông, bà Amalia, là một biên đạo múa kiêm ca sĩ. Về bên ngoại, Gil Jibli xuất thân từ một gia đình người Yemen. Cha mẹ ly hôn khi Gil mới 2 tuổi, và từ đó tuổi thơ của ông gắn liền với những lần chuyển chỗ ở: ban đầu sống với ông bà tại khu định cư (kibbutz) Givat Hayim, sau đó về với mẹ ở Beer Sheva, và từ năm 12 tuổi đến kibbutz Mizra, sống cùng với các chiến hữu cũ của cha ở Đội 101, những người đã thực sự nuôi dạy ông.
Sau khi xuất ngũ, ông Yitzhak Jibli làm việc cho bộ phận an ninh của Hãng hàng không El Al, và theo một số nguồn tin, ông còn làm cho Cơ quan Tình báo Mossad. Cuối những năm 1960, ông được cử đi công tác ở Paris vài năm và người con trai cũng sang đó thăm cha.
Sau đó, Gil Jibli sang New York học hội họa. Về đào tạo nghệ thuật, ông có quá trình học tập khá ngắn và không theo con đường hàn lâm truyền thống. Ông học vẽ 2 năm tại Trường Nghệ thuật Kalisher ở Tel Aviv, 1 năm tại New York Studio School, tham gia các khóa đồ họa tại Pratt Graphic Center và sau đó hoàn thành bằng cử nhân nghệ thuật thuộc hệ thống Đại học Bang New York.
Chính tại New York, con đường đến với tôn giáo của Jibli bắt đầu, không phải từ lời cầu nguyện, mà từ sách vở. Giáo sư kiêm nhà làm phim Yerah Gover, người dạy ông về lịch sử Do Thái, đã đưa cho ông đọc các tác phẩm của Maimonides, Yeshayahu Leibowitz và Simon Dubnov. Đó là một con đường tri thức chứ không phải con đường thần bí. Ông gặp người vợ tương lai Esther cũng hoàn toàn tình cờ: cô gọi nhầm số. Họ trò chuyện với nhau và ông ngỏ ý muốn gặp mặt. Cô gái trả lời rằng trong môi trường của cô, người ta chỉ gặp nhau với mục đích kết hôn. Không hề lúng túng, ông cầu hôn luôn. Sau này, chính cô là người dạy ông cầu nguyện.
Một cuộc gặp gỡ định mệnh khác tại New York là với họa sĩ biếm họa Ranan Lurie. Jibli làm trợ lý cho Lurie và học được kỹ thuật đan nét - chính là phong cách đồ họa quen thuộc sau này trở thành dấu ấn riêng trong các minh họa của ông trên nhật báo kinh tế - tài chính Globes của Israel. Nhưng New York không chỉ mang đến cho ông kỹ thuật vẽ. Đó là những năm tháng khi nhạc jazz ở thành phố này vẫn là một thế giới sống động, tràn đầy hơi thở.
Những câu lạc bộ, những đĩa hát, những buổi tụ tập thâu đêm. Jibli thấm đẫm không khí đó đến mức nó theo ông suốt đời, vượt qua những lần thay đổi đất nước, thay đổi đời sống tôn giáo và mọi biến động khác vốn có thể đẩy lùi niềm đam mê thế tục thời tuổi trẻ. Nhưng không, đã nhiều năm nay, Jibli vừa là nhà bình luận nhạc jazz cho tờ Globes, vừa là họa sĩ minh họa của báo. Buổi sáng, ông vẽ chân dung các thương gia (chính ông đề xuất Globes đăng chân dung ký họa thay vì ảnh chụp các nhân vật của bài viết), còn thời gian rảnh thì viết về âm nhạc, thứ ông yêu thích chẳng kém gì hội họa.
Những gương mặt không còn nữa
Ông đến với công tác điều tra hình sự một cách tình cờ, từ một chiến dịch quảng cáo cho nhãn hàng “Milk” và nữ diễn viên Shandi Bar. Tấm áp phích mang phong cách “Lệnh truy nã” có hình cô đã được gửi thẳng đến trụ sở cảnh sát để ông chỉnh sửa. Tiếp đó là câu chuyện về một bé gái 8 tuổi ở Netanya gần như không thể nhớ được khuôn mặt của kẻ phạm tội. Điều duy nhất còn in đậm trong trí nhớ em là một chi tiết rất nhỏ: những sợi lông mọc trong tai hắn. Nhưng chính ký ức tưởng chừng vụn vặt ấy lại trở thành một manh mối quan trọng trong quá trình phục dựng chân dung. Hoặc một cô bán vé số ở Ashdod mà kẻ sát hại cô bị bắt nhờ bức chân dung do Gil Jibli phục dựng. Một cảnh sát hoàn toàn khác nhận ra hung thủ qua bức chân dung này khi xem trên truyền hình. Jibli đã có khoảng 10.000 câu chuyện như thế.
Một trong số đó là bức chân dung "Nạn nhân thứ 17" và bộ phim tài liệu cùng tên sau đó. Mối quan hệ giữa nhà đạo diễn và họa sĩ vẫn tiếp tục sau bộ phim ấy. Mỗi khi Jibli được nhờ khôi phục gương mặt của một người đã qua đời từ lâu, ông lại gọi cho Ofek, và Ofek mang máy quay đến. Mối duyên đó kéo dài hơn 20 năm, kết tinh thành bộ phim "Tavei Panim" (Nét mặt).
Trong phim có cảnh một cụ ông ở kibbutz Shamir nhờ Jibli phục dựng gương mặt người chị gái đã thiệt mạng trong thảm họa Holocaust. Jibli hỏi chị gái ông mặc gì, ngôi nhà của họ nằm ở đâu trong khu biệt cư Do Thái, căn phòng của chị ấy ở phía nào, ông đã mang quà gì cho chị, và chị đã phản ứng thế nào. Chỉ khi hiện trường được tái dựng trên giấy, gương mặt mới dần hiện lên. Khi bức chân dung hoàn tất, cụ ông nói về chị mình như thể chị vừa được sinh ra lần nữa, còn lúc đó, Jibli tự ví mình như một người đỡ đẻ.
Ngày 7/10/2023, Jibli phải đối mặt với một mất mát hoàn toàn khác - đau đớn hơn nhiều so với những ký ức về thảm họa Holocaust từ nhiều năm trước. Phản ứng đầu tiên của ông không phải là vẽ, mà là mong muốn trở thành người hữu ích: ông đến các chuồng bò ở kibbutz Nir Oz vùng Negev để vắt sữa bò - công việc ông từng làm thời niên thiếu ở kibbutz Mizra.
Không lâu sau, một gia đình nhờ ông vẽ chân dung người con trai thiệt mạng tại lễ hội âm nhạc “Nova”. Bản thân Jibli nói về sự khác biệt căn bản giữa công việc này và công việc với những người sống sót sau thảm họa Holocaust. Lúc bấy giờ, ông đối diện với những ký ức cần được nâng niu, kiên nhẫn khơi lại từng chút một từ tầng sâu của nhiều thập kỷ. Còn ở đây là những bức ảnh của “Nova”, nơi theo lời ông, mọi thứ đã có sẵn: rực rỡ, đầy màu sắc, như thể được chụp trong studio. Đó là một dạng ký ức khác và một dạng nỗi đau khác.
Trong phim "Tavei Panim", có thể rút ra ít nhất ba tầng ý nghĩa. Tầng thứ nhất là phương pháp phục dựng gương mặt từ ký ức bị tổn thương, méo mó, dù đó là ký ức về tội ác hay người thân đã mất. Tầng thứ hai là câu chuyện riêng của Jibli, trong đó, như trong một giọt nước, gần như toàn bộ lịch sử đất nước được phản chiếu. Tầng thứ ba là mối liên hệ giữa đạo diễn và nhân vật của mình - bắt đầu từ ngôi mộ vô danh bên lề vụ khủng bố cách đây 1/4 thế kỷ và khép lại bằng một bộ phim, nơi cái nghề phác họa pháp y đã lặng lẽ chuyển thành công việc lưu giữ ký ức, xoa dịu nỗi đau và cuối cùng là tình yêu.
Sau buổi chiếu phim tại Liên hoan phim DocuText lần thứ 11 ở Thư viện Quốc gia Israel ở Jerusalem, một phụ nữ lớn tuổi đứng dậy từ hàng ghế đầu và nói: "Chính tôi đã trải qua tất cả những điều này - bà nói. - Gil đã phục dựng chân dung cha mẹ tôi từ ký ức của mẹ tôi. Mẹ không có một tấm ảnh, một bức vẽ nào. Không có gì hết. Tất cả đã bị phá hủy trong thảm họa Holocaust. Tôi đã chứng kiến ông ấy làm việc, chứng kiến những gương mặt dần hiện ra. Giờ đây mẹ tôi không còn nữa, nhưng những bức chân dung này vẫn ở lại với chúng tôi. Nhờ có chúng, ký ức của mẹ đã trở thành một điều gì đó có thực và hữu hình".