Từ cậu bé bị bắt nạt đến kẻ giết người
John Joubert sinh ngày 2/6/1963 tại thị trấn Lawrence, tiểu bang Nebraska. Mẹ y một mình nuôi dạy hai con là John và em gái; cha y bỏ đi khi Joubert mới lên 6. Theo một giả thuyết, ông thường xuyên đánh đập vợ trước mặt con trai, thậm chí có lần bóp cổ bà suýt chết. Sự việc đó đã trở thành chấn thương tâm lý nặng nề đối với kẻ sát nhân tương lai. Tuy nhiên, một giả thuyết khác lại cho rằng người mẹ có tính cách độc đoán, luôn tìm cách kiểm soát mọi hành động của các con, sẵn sàng trừng phạt chúng vì những lỗi nhỏ và cấm hai anh em gặp cha.
Năm 1974, gia đình Joubert chuyển đến thành phố Portland, tiểu bang Maine, nơi mẹ của kẻ sát nhân tương lai được mời làm kế toán trưởng cho một công ty lớn. Họ định cư tại khu phố trung lưu Oakdale. John vào học tại trường trung học địa phương, và theo lời kể của cô giáo Francesca Bergan, y học khá giỏi. Y thích lắp ráp mô hình máy bay và đọc các tạp chí trinh thám. Đặc biệt, y rất thích những câu chuyện, trong đó kẻ tội phạm thông minh qua mặt được cảnh sát. Về sau, chính những câu chuyện ấy đã giúp Joubert xóa dấu vết và trốn tránh cảnh sát. Cô giáo cũng lưu ý rằng John không hòa đồng được với bạn bè cùng trang lứa. Y khá nhỏ con, trông gầy gò yếu ớt so với tuổi nên thường xuyên bị bắt nạt. Không thể chống trả đám bạn trai, John quay sang quấy rối các bạn nữ.
Mọi chuyện bắt đầu khá vô hại: y chỉ giật tóc những cô bé ngồi phía trước. Nhưng một lần, y đã đâm vào cổ một nữ sinh bằng chiếc bút chì nhọn. Cảnh tượng máu me và những tiếng kêu la đau đớn khiến John cực kỳ phấn khích. Lúc đó y mới 13 tuổi. Ít lâu sau, y cố tình dùng dao cạo sắc rạch vào người một cô bé khác khi đạp xe ngang qua cô.
Nạn nhân tiếp theo là một cậu bé 11 tuổi. Joubert tấn công cậu vào buổi tối muộn, đánh đập rồi siết cổ cậu. Cậu bé đã may mắn thoát được và chạy mất. Tuy nhiên, do trời tối nên cậu không thể mô tả được diện mạo của kẻ tấn công. Điều này cho phép John tiếp tục nhởn nhơ đạp xe quanh khu vực và dùng dao rạch vào người các thiếu niên trong vài tháng tiếp theo. May mắn thay, không ai bị thương quá nặng. Nhưng cha mẹ của các nạn nhân vẫn yêu cầu cảnh sát tìm bằng được "kẻ cuồng sát đi xe đạp".
Theo một giả thuyết, y chưa bao giờ bị bắt. Theo giả thuyết khác, y từng bị bắt nhưng không bị truy cứu trách nhiệm hình sự nhờ sự can thiệp của người mẹ, vốn là một nhân vật có tiếng nói trong khu vực. John bị buộc phải đi khám tâm lý và chịu sự giám sát. Sau đó, y im hơi lặng tiếng suốt 3 năm.
Dần dần, sự kiểm soát đối với y trở nên lỏng lẻo. Joubert tốt nghiệp trung học, và những trò giải trí máu me lại tái diễn. Tối ngày 22/8/1982, cậu bé 11 tuổi Richard Stetson ra ngoài chạy bộ như thường lệ. Vào khoảng nửa đêm, cha mẹ của Stetson lập tức báo cảnh sát, khi thấy con trai không về nhà. Thi thể cậu bé được một tài xế tình cờ phát hiện cách nhà khoảng 10 km. Kết quả giám định pháp y cho thấy hung thủ đã đâm vào ngực Richard, sau đó siết cổ cậu.
Cảnh sát phá án khá thành công. Vài ngày sau, họ bắt giữ John Joubert, kẻ bị coi là nghi phạm trong vụ án sát hại Richard Stetson. Nhưng mẹ của John khẳng định y ở nhà vào thời điểm xảy ra vụ án. Tại phiên tòa, người ta phát hiện ra rằng hung thủ không chỉ siết cổ mà còn cắn nạn nhân và vết cắn không trùng khớp với dấu răng của Joubert. Cơ quan chức năng đã bỏ qua một chi tiết quan trọng: sau khi bị bắt, Joubert đã đánh nhau với một bạn tù và bị đấm mạnh nhiều lần vào hàm. Sự việc này đã làm thay đổi cấu trúc vết cắn. Công tố viên đơn giản là không có bằng chứng, và John được tuyên bố trắng án.
Nạn nhân tiếp theo
Việc được tuyên trắng án đã kích thích Joubert: y tin rằng giờ đây mình có thể làm bất cứ điều gì mà không phải trả giá. Y tìm thấy nạn nhân tiếp theo ở thị trấn Bellevue, cách Portland khoảng 2.000 km, nơi y đang thực hiện nghĩa vụ quân sự.
Kết quả điều tra cho thấy, Joubert đã theo dõi Danny Eberle trong nhiều ngày. Cậu bé 13 tuổi này làm nghề giao báo. Lúc 6 giờ sáng ngày 18/9/1983, Danny đến nhà in để lấy báo. Cậu mới chỉ kịp giao được 3 tờ thì bị Joubert chặn lại. Y dùng dao uy hiếp cậu bé, buộc cậu phải bỏ chiếc xe đạp và trói cậu lại. Joubert đặt cậu bé bị trói vào cốp xe của mình rồi lái xe rời khỏi thành phố. Thi thể cậu bé được tìm thấy cách thành phố khoảng 10 km.
Cơ quan điều tra xác định Joubert đã theo dõi cậu bé ở Bellevue trong một thời gian khá dài. Sau khi bị bắt, tên sát nhân khai rằng y đã theo dõi Danny khoảng một tuần. Y nghiên cứu lộ trình buổi sáng của cậu, đồng thời quan sát xem có ai để ý đến cậu hay không.
"Tôi chọn nó vì nó làm tôi nhớ đến chính mình", - Joubert khai trong quá trình điều tra. "Cũng tóc vàng, dáng người nhỏ nhắn. Ban đầu tôi định giở trò đồi bại với nó. Nhưng sau đó tôi nhận ra việc giết người mang lại cảm giác dễ chịu hơn nhiều. Tôi đâm vào bụng nó một phát, máu phun ra lênh láng. Nó gào khóc dữ dội...".
Joubert khẳng định rằng bằng việc sát hại cậu bé, y đang trả thù chính mình. "Tôi từng là một đứa trẻ hư, mẹ tôi luôn nói vậy", - Joubert kể. "Quả thật, tôi đã cư xử rất tệ. Nhưng tôi không thể tự sát. Vì vậy, tôi quyết định giết những kẻ giống mình". Ở điểm này, Joubert đã nói dối: y chưa bao giờ có ý định tự sát. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng John đã thành thật khi nói y thích nghe tiếng la hét của nạn nhân và nhìn thấy máu.
Kẻ sát nhân lộ diện
Robert Ressler, nhà tội phạm học Mỹ nổi tiếng kiêm người sáng lập bộ phận lập hồ sơ tội phạm của FBI được mời tham gia điều tra vụ sát hại Danny Eberle, ông cũng là người đầu tiên đưa thuật ngữ "sát nhân hàng loạt" vào từ điển hình sự. Trong vụ án này, không có yếu tố giết người hàng loạt, đơn giản là cảnh sát rơi vào bế tắc.
Tuy nhiên, sau khi nghiên cứu kỹ các tình tiết, Ressler đã phát hiện ra những điểm tương đồng với vụ sát hại Richie Stetson xảy ra một năm trước tại Portland. Ông cũng nghi ngờ về sự vô tội của John Joubert. Ressler đã thẩm vấn Danny Eberle, em trai của nạn nhân, và phác họa chân dung tâm lý kẻ thủ ác. Chân dung này về sau được xác nhận là trùng khớp gần như hoàn toàn với Joubert. Nhưng ở thời điểm đó, những lập luận của Ressler lại không được coi trọng.
Em trai của Danny nói rằng đã nhiều lần nhìn thấy một gã đàn ông đi xe màu nâu bám theo anh mình. Trong khi đó, John Joubert lại sở hữu một chiếc Chevrolet màu chocolate, chi tiết này khiến Ressler không còn chút nghi ngờ nào nữa. Nhưng vì không có các bằng chứng khác để buộc tội John, y vẫn được tự do và lại gây ra một vụ giết người nữa.
Nạn nhân tiếp theo là Christopher Walden ở thị trấn Papillion (tiểu bang Nebraska). Ngày 2/12/1983, Christopher đang đi đến trường thì bị một kẻ lạ mặt chặn lại, dùng dao đe dọa và ép cậu lên xe của hắn. Các nhà điều tra sau đó phát hiện ra rằng vụ bắt cóc diễn ra trước mắt nhiều nhân chứng - vài đứa trẻ cùng một hai người lớn đã nhìn thấy gã đàn ông đó. Nhưng không ai nhận ra điều gì bất thường, trừ một cô giáo đã cẩn thận ghi lại biển số của chiếc xe chở cậu bé đi. Tuy nhiên, cảnh sát chỉ biết được thông tin này vào ngày 11/1/1984, tức hơn một tháng sau.
Lúc đến đồn cảnh sát, cô giáo đã biết tin Christopher bị sát hại. Vì sao cô lại im lặng lâu đến thế? Đây là một câu hỏi. Cô đã cung cấp biển số xe và mô tả lại diện mạo của người tài xế. Cảnh sát xác định rằng chiếc xe do một binh sĩ đang đóng quân tại Căn cứ Không quân Offutt (tiểu bang Nebraska) thuê. Điều tra sâu hơn cho thấy binh sĩ này phải thuê xe vì chiếc Chevrolet màu nâu của y (tức Joubert), lúc bấy giờ đang nằm trong xưởng sửa chữa. Robert Ressler đã đúng.
Sau khi có được lệnh khám xét và bắt giữ Joubert, cơ quan chức năng tiểu bang Nebraska đã tìm thấy bằng chứng tại căn hộ của y: một sợi dây thừng Hàn Quốc, loại đã dùng để siết cổ Danny Eberle. Ngay lập tức John nhận tội đã giết Eberle và Walden, nhưng lại không muốn thú nhận đã giết Ricky Stetson. Y muốn mình được công nhận là bị bệnh tâm thần, và yêu cầu thực hiện một số cuộc giám định tâm thần.
Nhưng chính John đã "gậy ông đập lưng ông". Y đã tiết lộ với chuyên gia giám định một vài chi tiết mà chỉ có kẻ sát nhân mới biết. Sau đó, cảnh sát đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng hơn vết cắn, bằng chứng từng giúp Joubert được trắng án trước đó. Lần này, sự biến dạng của vết cắn do cuộc ẩu đả đã được tính đến. Kết quả giám định mới đã chứng minh John Joubert là kẻ đã sát hại Richard Stetson.
Bản án cuối cùng
Phiên tòa xét xử tên sát nhân hàng loạt kéo dài gần một năm. Ngày 15/10/1990, y bị tuyên án tử hình trên ghế điện. Các luật sư của Joubert đã kéo dài việc thi hành án thêm 6 năm bằng cách liên tục nộp đơn phúc thẩm, yêu cầu giám định tâm thần bổ sung và xin ân xá với lý do hung thủ còn quá trẻ.
Ngày 17/7/1996, John Joubert bị hành quyết. Trước khi thi hành án, y thú nhận rằng y không sợ chết, mà chỉ sợ ghế điện. Cuộc hành quyết quả thực đã diễn ra không như dự tính. Dưới tác động của dòng điện, não bộ bị phù nề nghiêm trọng, đồng thời xuất hiện những bọng nước ở hai bên đầu, phía trên tai.
Sau cuộc hành quyết đầy đau đớn của Joubert, Tòa án Tối cao tiểu bang Nebraska đã nhận được một kiến nghị tập thể yêu cầu bãi bỏ phương thức hành quyết này vì quá tàn nhẫn và vi phạm hiến pháp. Sau những cuộc tranh luận quyết liệt, hình thức tử hình bằng ghế điện đã bị hủy bỏ ở hầu hết các tiểu bang của Hoa Kỳ và được thay thế bằng phương pháp tiêm thuốc độc.