Thực tiễn cho thấy, nếu công trình quan trọng liên quan đến an ninh quốc gia bị xâm phạm hoặc xảy ra sự cố nghiêm trọng, hậu quả có thể vượt ra ngoài phạm vi một công trình, một địa phương hay một ngành, lĩnh vực, tác động dây chuyền đến hoạt động kinh tế - xã hội, ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh, trật tự, an toàn xã hội, thậm chí đe dọa sự vận hành bình thường của các thiết chế quốc gia. Vì vậy, bảo vệ công trình quan trọng liên quan đến an ninh quốc gia không đơn thuần là hoạt động quản lý, bảo vệ tài sản hay bảo đảm an ninh tại một địa điểm cụ thể, mà là nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên, có ý nghĩa chiến lược, là trách nhiệm của toàn dân và cả hệ thống chính trị.
Dự thảo Luật Bảo vệ công trình quan trọng liên quan đến an ninh quốc gia được xây dựng với hệ thống quy định tương đối toàn diện, từ nguyên tắc, tiêu chí xác định, phân loại công trình, cơ chế quản lý, bảo vệ đến tổ chức lực lượng, trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân và hợp tác quốc tế. Những quy định này thể hiện sự cụ thể hóa yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia trong tình hình mới, tạo cơ sở pháp lý để tổ chức thực hiện thống nhất, đồng bộ, hiệu quả nhiệm vụ bảo vệ các công trình có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với đất nước.
Bảo vệ công trình quan trọng liên quan đến an ninh quốc gia – yêu cầu khách quan của sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc
Công trình quan trọng liên quan đến an ninh quốc gia là những công trình, khu vực có tính chất, vị trí, quy mô và hoạt động đặc biệt quan trọng, cần được áp dụng các biện pháp bảo vệ để bảo đảm bí mật, an toàn, vận hành ổn định, phục vụ các lợi ích thiết yếu của Nhà nước và xã hội. Điều 2 dự thảo Luật đã xác định rõ các khái niệm về công trình trọng điểm về an ninh quốc gia, công trình trọng điểm về an ninh quốc gia khác, công trình quan trọng khác liên quan đến an ninh quốc gia, công trình an ninh, khu an ninh, khu vực cấm, khu vực bảo vệ, hành lang bảo vệ và vành đai bảo vệ.
Việc xác định rõ các khái niệm có ý nghĩa quan trọng, tạo cơ sở thống nhất cho việc nhận diện đối tượng bảo vệ, xác định phạm vi quản lý và áp dụng các biện pháp bảo vệ phù hợp. Đặc biệt, dự thảo không chỉ tập trung vào bản thân công trình mà còn chú trọng những khu vực có liên quan trực tiếp đến an ninh, an toàn công trình. Đây là cách tiếp cận toàn diện, bởi bảo vệ một công trình không thể tách rời việc kiểm soát những yếu tố có khả năng tác động từ bên ngoài.
Trong điều kiện hiện nay, nguy cơ đe dọa đối với các công trình quan trọng ngày càng đa dạng. Bên cạnh các hành vi xâm nhập, phá hoại, gây rối, khủng bố, còn có nguy cơ từ hoạt động gián điệp, thu thập thông tin trái phép, tấn công mạng, phá hoại hệ thống điều khiển, gây mất an toàn kỹ thuật, cháy nổ, thiên tai và sự cố môi trường. Sự phát triển của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, thiết bị bay không người lái và các phương thức tấn công từ xa làm gia tăng tính phức tạp của các nguy cơ, đòi hỏi công tác bảo vệ phải được tổ chức chủ động, toàn diện, kết hợp chặt chẽ giữa bảo vệ con người, công trình, thông tin, dữ liệu và hệ thống kỹ thuật.
Trước yêu cầu đó, Điều 1 dự thảo đã xác định phạm vi điều chỉnh bao gồm nguyên tắc bảo vệ, tiêu chí xác định, thẩm quyền, trình tự, thủ tục, biện pháp bảo vệ, lực lượng bảo vệ, quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong bảo vệ công trình quan trọng liên quan đến an ninh quốc gia. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để triển khai nhiệm vụ bảo vệ theo hướng thống nhất, có tổ chức, có phân công trách nhiệm và phù hợp với tính chất của từng công trình.
Bảo vệ công trình quan trọng liên quan đến an ninh quốc gia là nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên
Một trong những nội dung có ý nghĩa nền tảng của dự thảo Luật là khoản 2 Điều 3 đã xác định rõ: “Bảo vệ công trình quan trọng liên quan đến an ninh quốc gia là nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên, là trách nhiệm của toàn dân, của cả hệ thống chính trị, trong đó lực lượng Công an nhân dân làm nòng cốt”. Đây là nguyên tắc xuyên suốt, thể hiện đầy đủ vị trí, vai trò và tính chất đặc biệt của nhiệm vụ bảo vệ công trình trong sự nghiệp bảo vệ an ninh quốc gia.
Tính chất trọng yếu của nhiệm vụ xuất phát từ vai trò đặc biệt quan trọng của các công trình đối với sự ổn định và phát triển của đất nước. Mỗi công trình có thể đảm nhiệm một chức năng khác nhau, nhưng đều có khả năng tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến an ninh và lợi ích quốc gia. Một công trình năng lượng bị phá hoại có thể gây gián đoạn hoạt động sản xuất, kinh doanh và sinh hoạt của người dân; một công trình giao thông trọng yếu bị tê liệt có thể ảnh hưởng đến vận chuyển hàng hóa, hoạt động quốc phòng và chuỗi cung ứng; một công trình thông tin, viễn thông bị xâm nhập có thể gây hậu quả nghiêm trọng đối với hoạt động chỉ đạo, điều hành của các cơ quan nhà nước.
Tính chất thường xuyên của nhiệm vụ bảo vệ được thể hiện ở yêu cầu duy trì liên tục các hoạt động quản lý, kiểm tra, giám sát, phòng ngừa và ứng phó với nguy cơ trong mọi giai đoạn hoạt động của công trình. Điều 35 dự thảo đã quy định rõ trách nhiệm phối hợp bảo vệ công trình trong giai đoạn quy hoạch, đầu tư, thiết kế, xây dựng, cải tạo, nâng cấp và trong giai đoạn vận hành, khai thác. Theo đó, công tác bảo vệ được đặt ra xuyên suốt quá trình hình thành và hoạt động của công trình, không chỉ giới hạn ở thời điểm công trình đã đi vào sử dụng.
Đồng thời, khoản 1 Điều 3 xác lập nguyên tắc bảo vệ công trình phải tuân thủ Hiến pháp, pháp luật, phù hợp với điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, bảo đảm độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, lợi ích quốc gia, dân tộc, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Các nguyên tắc tiếp theo nhấn mạnh việc bảo vệ phải được tiến hành chủ động, thường xuyên, liên tục, có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, tổ chức, cá nhân; kết hợp hài hòa giữa yêu cầu bảo vệ với phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh và lợi ích hợp pháp của các chủ thể liên quan.
Những quy định này thể hiện rõ quan điểm bảo vệ công trình quan trọng liên quan đến an ninh quốc gia là nhiệm vụ có tính chiến lược, được triển khai thường xuyên, liên tục, gắn với trách nhiệm của từng chủ thể và yêu cầu phát triển bền vững của đất nước.
Phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn dân và cả hệ thống chính trị
Một công trình quan trọng liên quan đến an ninh quốc gia có thể nằm trên địa bàn một hoặc nhiều địa phương, thuộc phạm vi quản lý của một hoặc nhiều bộ, ngành, tổ chức, doanh nghiệp khác nhau. Do đó, bảo đảm an ninh, an toàn công trình đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ, chặt chẽ giữa các lực lượng, các cơ quan quản lý nhà nước, chính quyền địa phương, đơn vị quản lý công trình và nhân dân.
Dự thảo luật đã thể hiện rõ yêu cầu này thông qua các quy định về trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân tại Chương VI. Điều 36 quy định quyền, nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân tham gia bảo vệ công trình; Điều 39 xác định trách nhiệm quản lý nhà nước của Chính phủ, các bộ, cơ quan ngang bộ và Ủy ban nhân dân các cấp. Đây là cơ sở pháp lý để hình thành cơ chế phối hợp thống nhất, phát huy trách nhiệm của từng chủ thể trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn được giao.
Trong đó, Bộ Công an giữ vai trò nòng cốt trong quản lý nhà nước và tổ chức lực lượng bảo vệ công trình quan trọng liên quan đến an ninh quốc gia. Điều 31 dự thảo quy định lực lượng bảo vệ bao gồm lực lượng bảo vệ của Bộ Công an, lực lượng bảo vệ của cơ quan, tổ chức quản lý, sử dụng công trình và các lực lượng có liên quan. Điều 32, Điều 33 tiếp tục quy định nhiệm vụ, quyền hạn của lực lượng bảo vệ thuộc Bộ Công an và lực lượng bảo vệ của cơ quan, tổ chức quản lý, sử dụng công trình.
Đối với chính quyền địa phương, Điều 39 xác định trách nhiệm quản lý nhà nước trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn; Điều 17 quy định trách nhiệm quản lý công trình an ninh, khu an ninh, trong đó Ủy ban nhân dân các cấp phối hợp với Bộ Công an thực hiện nhiệm vụ quản lý, bảo vệ công trình trên địa bàn. Những quy định này gắn trách nhiệm bảo vệ công trình với quản lý địa bàn, quản lý dân cư, đất đai, trật tự xây dựng, phòng cháy, chữa cháy và bảo đảm trật tự, an toàn xã hội.
Đối với tổ chức, cá nhân, Điều 36 quy định nghĩa vụ tuân thủ pháp luật về bảo vệ công trình; thông báo, cung cấp thông tin khi phát hiện hành vi vi phạm hoặc nguy cơ xâm phạm; thực hiện yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền và phối hợp trong công tác bảo vệ. Đây là cơ sở quan trọng để phát huy vai trò của nhân dân trong phát hiện, ngăn ngừa và đấu tranh với các hành vi xâm phạm công trình.
Như vậy, trách nhiệm của toàn dân, cả hệ thống chính trị không chỉ được xác định như một nguyên tắc chung mà đã được cụ thể hóa bằng các quy định về quyền, nghĩa vụ, nhiệm vụ và trách nhiệm của từng chủ thể. Sức mạnh bảo vệ công trình được hình thành từ sự phối hợp giữa lực lượng chuyên trách, lực lượng tại chỗ, cơ quan quản lý nhà nước, chính quyền địa phương, tổ chức, doanh nghiệp và nhân dân.
Bảo vệ công trình quan trọng liên quan đến an ninh quốc gia – trách nhiệm và hành động của toàn xã hội
Hệ thống quy định của dự thảo Luật Bảo vệ công trình quan trọng liên quan đến an ninh quốc gia đã thể hiện rõ quan điểm nhất quán: bảo vệ công trình là nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên, là trách nhiệm của toàn dân, của cả hệ thống chính trị. Từ nguyên tắc tại Điều 3 đến các quy định về quản lý, bảo vệ, tổ chức lực lượng, trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân và hợp tác quốc tế, dự thảo đã thiết lập khuôn khổ pháp lý tương đối toàn diện để triển khai nhiệm vụ này.
Ý nghĩa của các quy định không chỉ nằm ở việc xác định đối tượng, phạm vi và biện pháp bảo vệ, mà còn ở việc hình thành cơ chế trách nhiệm rõ ràng, phát huy sức mạnh tổng hợp của các chủ thể. Lực lượng chuyên trách giữ vai trò nòng cốt; cơ quan quản lý nhà nước, chính quyền địa phương, tổ chức, doanh nghiệp có trách nhiệm theo chức năng, nhiệm vụ; nhân dân tham gia bằng ý thức chấp hành, giám sát, phát hiện và cung cấp thông tin.
Bảo vệ công trình quan trọng liên quan đến an ninh quốc gia chính là bảo vệ những điều kiện vật chất, kỹ thuật và hạ tầng thiết yếu bảo đảm sự vận hành ổn định của quốc gia; bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc, cuộc sống bình yên của nhân dân và môi trường phát triển bền vững của đất nước. Khi các quy định của luật được tổ chức thực hiện nghiêm túc, đồng bộ, hiệu quả, trách nhiệm bảo vệ sẽ được chuyển hóa thành nhận thức và hành động thường xuyên của từng cơ quan, tổ chức, cá nhân.
Đó là cơ sở để xây dựng thế trận bảo vệ công trình vững chắc, chủ động, liên tục, toàn diện; phát huy sức mạnh của toàn dân, cả hệ thống chính trị; nâng cao năng lực phòng ngừa, phát hiện, xử lý các nguy cơ, không để bị động, bất ngờ trước mọi tình huống. Qua đó, góp phần bảo vệ vững chắc an ninh quốc gia, giữ vững ổn định chính trị, bảo đảm trật tự, an toàn xã hội, tạo môi trường hòa bình, ổn định để đất nước phát triển nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới.