Những hình ảnh ấy gợi ra một nghịch lý: Các quốc gia có nền kinh tế phát triển, hệ thống phúc lợi tương đối hoàn thiện, thiết chế dân chủ lâu đời và mức sống cao vẫn phải đối mặt với bất ổn xã hội. Sự thịnh vượng về vật chất rõ ràng rất quan trọng, nhưng tự nó chưa đủ bảo đảm ổn định và phát triển bền vững. Khi niềm tin xã hội suy giảm, sự gắn kết cộng đồng lỏng lẻo và đối thoại giữa các nhóm lợi ích không theo kịp biến đổi kinh tế, những mâu thuẫn riêng lẻ có thể tích tụ thành thách thức lớn.
1. Những cuộc biểu tình tại Pháp phản ánh nhiều bất bình liên quan đến điều kiện giáo dục, chi phí sinh hoạt, thu nhập và dịch vụ công. Tại Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, khó khăn trong tiếp cận nhà ở là một trong những vấn đề được người biểu tình nêu lên. Tại Italy, các cuộc phản đối về chi phí sinh hoạt cũng ghi nhận những vụ đụng độ ở một số nơi.
Phần lớn các cuộc tuần hành diễn ra ôn hòa, nhưng tại một số địa phương đã xuất hiện những hành vi bạo lực, phá hoại tài sản và đụng độ với lực lượng chức năng. Không thể đánh đồng quyền bày tỏ nguyện vọng chính đáng của người dân với những hành vi vi phạm pháp luật. Cũng không thể từ một số vụ bạo lực mà kết luận rằng toàn bộ xã hội châu Âu đang rơi vào hỗn loạn. Tuy nhiên, những diễn biến ấy vẫn đặt ra những câu hỏi cần được nhìn nhận nghiêm túc.
Điều cần nhìn sâu hơn là những bất bình đã tích tụ trong đời sống xã hội trước khi người dân xuống đường. Nền kinh tế có thể tăng trưởng, song không phải ai cũng cảm nhận được thành quả ấy. Ngay trong một quốc gia có phúc lợi phát triển, người trẻ vẫn có thể lo lắng về việc làm, các gia đình vẫn chật vật với chi phí nhà ở và người lao động vẫn bất an về tương lai.
Khi khoảng cách giữa những kỳ vọng của con người và khả năng đáp ứng của xã hội ngày càng lớn, sự bất bình có thể nảy sinh. Khi những bất bình ấy không được lắng nghe, giải thích và giải quyết kịp thời, niềm tin có thể bị xói mòn. Khi niềm tin suy giảm, ngay cả một quyết định chính sách vốn xuất phát từ yêu cầu khách quan cũng có thể trở thành điểm khởi phát của những xung đột xã hội.
Nhìn từ góc độ văn hóa, đây không đơn thuần là câu chuyện về thu nhập, nhà ở hay giáo dục. Đó còn là câu chuyện về văn hóa quản trị, văn hóa đối thoại, văn hóa ứng xử với sự khác biệt và khả năng duy trì sự gắn kết giữa con người với con người, giữa người dân với các thiết chế công quyền. Bởi suy cho cùng, sức mạnh của một quốc gia không chỉ được đo bằng quy mô nền kinh tế hay sự hiện đại của cơ sở hạ tầng, mà còn được thể hiện ở mức độ tin cậy, tinh thần trách nhiệm và khả năng cùng nhau giải quyết những vấn đề chung.
Ở phương diện ấy, văn hóa góp phần giữ gìn sự ổn định, tạo sức mạnh tinh thần và giúp xã hội tự điều chỉnh trước những biến động.
2. Trong một thế giới đang biến đổi nhanh chóng, các quốc gia phát triển phải đối mặt với nhiều sức ép đan xen: già hóa dân số, biến động thị trường lao động, áp lực ngân sách, sự thay đổi của công nghệ, di cư, những khác biệt về giá trị và sự phân hóa trong tiếp cận cơ hội phát triển.
Bản thân sự đa dạng không phải là nguyên nhân tất yếu dẫn đến bất ổn. Trái lại, nếu được quản trị tốt, đa dạng có thể trở thành nguồn lực sáng tạo và phát triển. Nhưng khi các nhóm xã hội thiếu cơ hội hiểu biết, đối thoại và chia sẻ lợi ích, những khác biệt có thể bị đẩy thành sự đối lập.
Mạng xã hội cũng đang làm thay đổi sâu sắc cách con người tiếp nhận thông tin, hình thành quan điểm và bày tỏ cảm xúc. Thông tin thiếu kiểm chứng, thông điệp cực đoan hay hình ảnh gây phẫn nộ có thể lan nhanh hơn khả năng giải thích và phản hồi của các thiết chế xã hội. Một sự việc cụ thể vì thế dễ trở thành biểu tượng cho những bất bình rộng lớn hơn. Thách thức đối với văn hóa trong thời đại số là giữ được khả năng bất đồng mà không thù địch, phản biện mà không xúc phạm và bảo vệ quyền lợi chính đáng mà không sử dụng bạo lực.
Văn hóa hiện diện hằng ngày qua cách người dân ứng xử với nhau, cách cơ quan công quyền tiếp nhận phản ánh, cách truyền thông xử lý vấn đề nhạy cảm và cách xã hội tìm kiếm đồng thuận trước những lựa chọn khó khăn. Một xã hội văn minh không phải là xã hội không có bất đồng, mà là xã hội có khả năng giải quyết bất đồng bằng đối thoại, pháp luật và sự tôn trọng lẫn nhau. Nền quản trị hiệu quả biết tiếp nhận những phản biện có căn cứ để nhận ra hạn chế và hoàn thiện chính sách.
3. Việt Nam đang đứng trước những cơ hội phát triển quan trọng. Đi cùng những cơ hội ấy là các vấn đề xã hội cần được quan tâm từ sớm, từ xa.
Đó là áp lực về việc làm và thu nhập trong một nền kinh tế đang chuyển đổi; là khả năng tiếp cận nhà ở của người lao động và người trẻ tại các đô thị lớn; là sự chênh lệch về cơ hội phát triển giữa các vùng miền; là những biến đổi trong quan hệ gia đình, cộng đồng; là sự thay đổi nhanh chóng về lối sống, hệ giá trị và kỳ vọng của thế hệ trẻ.
Đặc biệt, những biến đổi trong hệ giá trị và lối sống của một bộ phận giới trẻ đang đặt ra yêu cầu đổi mới cách thức giáo dục, định hướng và đồng hành của gia đình, nhà trường và xã hội. Thế hệ trẻ ngày nay có khát vọng khẳng định bản thân, đề cao tính sáng tạo, mong muốn được lắng nghe và có cơ hội phát triển. Điều quan trọng không phải là lo ngại trước những khác biệt thế hệ, mà là làm thế nào để những khát vọng mới được nuôi dưỡng trên nền tảng các giá trị tốt đẹp của dân tộc, tinh thần trách nhiệm và ý thức cống hiến cho cộng đồng.
Chúng ta không thể chỉ chú trọng tốc độ tăng trưởng mà xem nhẹ chất lượng tăng trưởng. Không thể chỉ quan tâm đến những con số về thu nhập bình quân mà chưa quan tâm đầy đủ đến khả năng tiếp cận nhà ở, giáo dục, y tế và các dịch vụ thiết yếu.
Càng không thể coi sự ổn định xã hội là một trạng thái có thể duy trì bền vững nếu thiếu những nỗ lực thường xuyên nhằm củng cố niềm tin, bảo đảm công bằng và nâng cao chất lượng quản trị. Ổn định không có nghĩa là không thay đổi. Trong nhiều trường hợp, chính khả năng chủ động đổi mới, điều chỉnh những bất cập và đáp ứng những nhu cầu chính đáng của nhân dân mới là nền tảng để duy trì sự ổn định lâu dài.
Vì thế, phát triển văn hóa phải gắn chặt với phát triển kinh tế, chính trị và xã hội, góp phần định hướng, điều tiết và nâng cao chất lượng phát triển.
4.Trong điều kiện Việt Nam, điều này đòi hỏi tiếp tục nâng cao chất lượng hoạt động của các cơ quan công quyền, các tổ chức đại diện và những cơ chế tiếp nhận, giải quyết kiến nghị của người dân. Cần từng bước hình thành một văn hóa quản trị mà ở đó, lắng nghe không chỉ là thái độ ứng xử, mà còn là yêu cầu của quá trình hoạch định và thực thi chính sách. Đối thoại không chỉ được tổ chức khi đã xuất hiện mâu thuẫn, mà cần trở thành một hoạt động thường xuyên. Phản biện có căn cứ không nên bị nhìn nhận đơn thuần như sự bất đồng cần hạn chế, mà còn có thể là nguồn thông tin quan trọng giúp phát hiện những bất cập trong thực tiễn.
Đặc biệt, trong môi trường số, việc nâng cao năng lực giải thích chính sách, cung cấp thông tin kịp thời, minh bạch và có trách nhiệm ngày càng trở nên cần thiết. Một chính sách đúng cần được thực hiện hiệu quả. Nhưng để được xã hội hiểu và đồng thuận, chính sách ấy cũng cần được giải thích bằng ngôn ngữ gần gũi, dễ hiểu, gắn với những lợi ích và khó khăn cụ thể của người dân.
Niềm tin phải được bồi đắp từ những trải nghiệm thực tế của người dân khi tiếp xúc với bộ máy công quyền, khi thực hiện các thủ tục hành chính, khi kiến nghị được giải quyết và khi những cam kết được thực hiện.
Đặc biệt, văn hóa trong hệ thống chính trị phải được thể hiện bằng tinh thần nêu gương, sự liêm chính, trách nhiệm và hiệu quả phục vụ nhân dân. Chủ trương đúng phải đi đôi với tổ chức thực hiện tốt; những cam kết phải được kiểm chứng bằng kết quả thực tế.
Một xã hội hiện đại cần bảo đảm những điều kiện để người dân bày tỏ ý kiến, tham gia đóng góp vào các vấn đề chung bằng những phương thức phù hợp với pháp luật. Đồng thời, mọi hành vi bạo lực, phá hoại tài sản, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác đều cần được xử lý trên cơ sở pháp luật, khách quan và tương xứng. Đây là hai yêu cầu không loại trừ nhau, mà bổ sung cho nhau trong việc xây dựng một xã hội văn minh.
Đối với Việt Nam, giáo dục văn hóa pháp quyền cần được chú trọng hơn trong nhà trường, gia đình, cộng đồng và môi trường số. Cần giúp thế hệ trẻ hiểu rằng tự do luôn gắn với trách nhiệm; quyền lợi gắn với nghĩa vụ; khả năng phản biện cần đi cùng năng lực kiểm chứng thông tin, tôn trọng sự thật và tôn trọng người khác.
5.Từ những bài học trên, có thể xác định một số hướng cần tiếp tục nghiên cứu khi hoàn thiện chính sách văn hóa và phát triển xã hội ở Việt Nam.
Trước hết, cần tiếp tục cụ thể hóa tinh thần Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam, trong đó xác định phát triển văn hóa và con người là nền tảng, nguồn lực nội sinh, động lực và hệ điều tiết cho sự phát triển nhanh, bền vững của đất nước. Cần quan tâm hơn đến chức năng gắn kết xã hội của văn hóa. Bên cạnh bảo tồn di sản và phát triển công nghiệp văn hóa, cần coi trọng việc xây dựng các không gian đối thoại, sinh hoạt cộng đồng và những môi trường giúp các nhóm xã hội tăng cường hiểu biết, chia sẻ trách nhiệm.
Thứ hai, cần đưa các tiêu chí về chất lượng sống, khả năng tiếp cận dịch vụ thiết yếu, mức độ hài lòng và niềm tin của người dân vào quá trình đánh giá tác động của những chính sách phát triển quan trọng. Các chỉ số ấy cần được khảo sát khoa học, công khai phương pháp và sử dụng để điều chỉnh chính sách.
Thứ ba, cần nâng cao chất lượng giáo dục công dân và năng lực văn hóa số. Trong một xã hội mà thông tin lan truyền ngày càng nhanh, khả năng phân biệt sự thật với tin giả, đối thoại với quan điểm khác biệt và ứng xử có trách nhiệm trên mạng phải trở thành những năng lực thiết yếu. Cùng với đó, cần chú trọng xây dựng và lan tỏa hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa, gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam trong thời kỳ mới, để những giá trị ấy thực sự trở thành điểm tựa tinh thần cho thế hệ trẻ.
Thứ tư, cần hoàn thiện cơ chế tham vấn và phản hồi chính sách, đặc biệt đối với những quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của đông đảo người dân. Việc tiếp nhận ý kiến cần đi cùng trách nhiệm giải thích, công khai kết quả xử lý và đánh giá hiệu quả thực hiện.
Thứ năm, cần gắn xây dựng môi trường văn hóa với cải cách hành chính, phòng chống tham nhũng, lãng phí và nâng cao đạo đức công vụ. Bởi một môi trường văn hóa lành mạnh không thể chỉ được hình thành từ những lời kêu gọi, mà còn phụ thuộc vào sự công bằng, minh bạch và chuẩn mực trong hoạt động của các thiết chế xã hội.
Những định hướng này cần được cụ thể hóa bằng chương trình, nguồn lực, trách nhiệm thực hiện và cơ chế đánh giá rõ ràng. Nếu không, những mục tiêu tốt đẹp về văn hóa rất dễ dừng lại ở những mong muốn mang tính nguyên tắc. Cần chuyển mạnh từ nhận thức sang hành động, từ chủ trương sang kết quả, để văn hóa đi vào đời sống và hoạt động quản trị, cả trong môi trường thực lẫn không gian số.
Những diễn biến trên đường phố châu Âu nhắc nhở chúng ta rằng không có quốc gia nào, dù phát triển đến đâu, có thể hoàn toàn tránh khỏi những mâu thuẫn nảy sinh trong quá trình biến đổi xã hội. Vấn đề không chỉ nằm ở việc một xã hội có xuất hiện những bất đồng hay không, mà còn ở khả năng nhận diện nguyên nhân, điều hòa lợi ích và giải quyết những bất đồng ấy bằng các thiết chế hiệu quả, công bằng và được người dân tin cậy.