Nhưng tăng trưởng cao đặt ra yêu cầu cao hơn. Chuyên đề kinh tế – xã hội tại Hội nghị toàn quốc quán triệt Nghị quyết Trung ương 4 khóa XIV đã thẳng thắn chỉ ra: các động lực tăng trưởng truyền thống chưa đạt kỳ vọng, hiệu quả sử dụng vốn đầu tư còn hạn chế. Nhìn thẳng vào sự thật — đó là bản lĩnh của Đảng. Câu hỏi vì thế không còn là có tăng trưởng hay không, mà là mỗi đồng vốn, mỗi mét đất đã thành năng lực sản xuất đến đâu.
Nguồn lực không thiếu, nhưng chưa chảy đúng chỗ, đúng lúc. Muốn bứt phá, phải tháo đúng những điểm nghẽn đang chặn dòng chảy ấy — và tháo đến tận gốc.
I. Khơi thông nguồn lực: từ xử lý tồn đọng đến ngăn tái diễn
Thực hiện Kết luận 77-KL/TW của Bộ Chính trị và các nghị quyết đặc thù của Quốc hội, trong 5.012 dự án khó khăn, vướng mắc được cập nhật trên Hệ thống 751, đến đầu tháng 10/2026 đã có 3.557 dự án được xử lý, chiếm 71%, với tổng mức đầu tư hơn 2,49 triệu tỷ đồng và trên 139.000 ha đất. Đó là khối tài sản từng nằm im nhiều năm — một dạng lãng phí mà Đảng đã đặt chung mặt trận với phòng, chống tham nhũng, tiêu cực.
Đáng chú ý hơn là cơ cấu của kết quả ấy: 855 dự án đã hoàn thành, đưa vào khai thác; 2.121 dự án được gỡ vướng để đi tiếp; 581 dự án bị thu hồi hoặc chấm dứt. Con số cuối cùng cho thấy tháo gỡ không đồng nghĩa với hợp thức hóa. Cứu dự án đáng cứu, dừng dự án đáng dừng — đó là kỷ luật của nguồn lực.
Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc đã yêu cầu đo việc tháo gỡ bằng dự án thực sự trở lại hoạt động, chứ không dừng ở phương án xử lý. Gỡ trên giấy mà công trường vẫn im lặng thì nguồn lực vẫn chưa được giải phóng.
Song câu hỏi lớn hơn là: vì sao hàng nghìn dự án cùng lúc rơi vào bế tắc? Nếu chỉ xử lý theo từng đợt mà không truy đến nguyên nhân — quy định chồng chéo, phối hợp yếu, chuẩn bị đầu tư sơ sài hay trách nhiệm không rõ — thì hôm nay gỡ xong, ngày mai lại tắc. Cơ chế tháo gỡ đã chứng minh hiệu quả phải được luật hóa, áp dụng thống nhất; và chỉ bố trí vốn khi mặt bằng, thiết kế, thủ tục đã sẵn sàng thực chất.
II. Đầu tư công: đừng để tỷ lệ giải ngân thay cho hiệu quả
Đến hết tháng 9/2026, cả nước giải ngân gần 643 nghìn tỷ đồng vốn đầu tư công, đạt 62,9% kế hoạch Thủ tướng Chính phủ giao; riêng vốn ngân sách trung ương mới đạt 44,1%. Hơn một phần ba kế hoạch dồn vào quý IV — áp lực lớn, rủi ro cũng lớn.
Một tuyến cao tốc xong đúng lúc kéo giảm chi phí vận tải và kéo theo vốn tư nhân; một công trình kéo dài làm đội chi phí xã hội và lỡ cơ hội của cả một vùng.
Nhưng giải ngân cao không tự động là đầu tư hiệu quả. Khi tỷ lệ giải ngân trở thành thước đo duy nhất, rất dễ nảy sinh tâm lý chạy tiến độ cuối năm, còn chất lượng công trình, chi phí vận hành và mức độ khai thác bị đặt xuống hàng thứ yếu.
Phải chuyển từ tư duy “tiêu hết vốn” sang “làm đúng công trình, tạo đúng giá trị”. Trách nhiệm người đứng đầu phải gắn với cả tiến độ, chất lượng và hiệu quả sau đầu tư; vốn không giải ngân được phải điều chuyển kịp thời. Hạ tầng chỉ thực sự có giá trị khi phục vụ sản xuất và đời sống của nhân dân.
III. Doanh nghiệp Việt Nam: thước đo của chất lượng tăng trưởng
Chín tháng năm 2026, vốn FDI đăng ký đạt 50,36 tỷ USD, tăng 76,4%; vốn thực hiện đạt 21,07 tỷ USD, cao nhất cùng kỳ năm năm qua. Nhưng khu vực FDI vẫn chiếm khoảng 80% kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của cả nước.
Không thể vì thế mà quy lỗi cho FDI. Vấn đề là nền kinh tế trong nước hấp thụ được bao nhiêu công nghệ, nuôi được bao nhiêu nhà cung cấp và giữ lại được bao nhiêu giá trị gia tăng. Nếu doanh nghiệp Việt chỉ góp lao động và những công đoạn giản đơn, còn thiết kế, linh kiện lõi và dịch vụ giá trị cao vẫn phụ thuộc bên ngoài, thì xuất khẩu tăng chưa có nghĩa là năng lực tự chủ đã tăng tương ứng. Một nền kinh tế độc lập, tự chủ — mục tiêu nhất quán của Đảng — không thể xây trên nền móng ấy.
Xuất khẩu tăng chưa có nghĩa là năng lực tự chủ đã tăng tương ứng.
Nghị quyết 68-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế. Để nghị quyết đi vào cuộc sống, hỗ trợ phải chạm đúng nhu cầu: giúp doanh nghiệp đạt chuẩn kỹ thuật, nâng quản trị; gắn phát triển nhà cung cấp với đơn hàng thật của các tập đoàn lớn; mở tín dụng trung, dài hạn để doanh nghiệp dám đầu tư công nghệ. Hiệu quả phải đo bằng năng lực mới hình thành, không phải bằng số kinh phí đã chi.
Sức khỏe doanh nghiệp cũng cần được đọc đủ chiều. Chín tháng qua có gần 149,7 nghìn doanh nghiệp thành lập mới, tăng 3,2%; nhưng tính cả số quay trở lại hoạt động, lượng doanh nghiệp gia nhập thị trường lại giảm 3,2%, còn số hoàn tất thủ tục giải thể tăng 118,8%. Cơ quan thống kê lưu ý một phần mức tăng ấy là hồ sơ tồn đọng từ trước, và giải thể cũng không đồng nghĩa với phá sản. Dù vậy, doanh nghiệp không chỉ cần quyền được thành lập, mà cần hơn thế điều kiện để tồn tại và lớn lên.
IV. Cải cách thể chế phải được đo bằng kết quả thực tế
Ba vấn đề trên gặp nhau ở một điểm: chất lượng thực thi. Quy định tốt mà thực hiện thiếu nhất quán vẫn sinh chi phí; vốn được bố trí mà dự án không chạy vẫn là lãng phí.
Cải cách vì thế không thể dừng ở cắt giảm số thủ tục hay ban hành thêm văn bản, mà phải đo bằng thời gian, chi phí thực tế người dân, doanh nghiệp bỏ ra; giao một đầu mối cho thủ tục liên ngành; không bắt nộp lại thông tin Nhà nước đã có. Phải phân biệt rõ lỗi do quy định, do phối hợp hay do vi phạm công vụ để xử lý tương ứng, đồng thời bảo vệ những cán bộ dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung như chủ trương của Đảng đã khẳng định.
Cải cách cũng không có nghĩa là nới lỏng tất cả: tiêu chuẩn môi trường, an toàn và kỷ luật tài chính phải được giữ vững, không đánh đổi lợi ích lâu dài lấy tốc độ trước mắt. Các chỉ tiêu về tiến độ và hiệu quả dự án, thời gian thủ tục, số doanh nghiệp Việt trở thành nhà cung cấp, mức tăng năng suất cần được công khai để nhân dân cùng giám sát. Khi kết quả đo được, trách nhiệm sẽ rõ ràng.
Tăng trưởng 9,01% là thành quả đáng trân trọng. Nhưng tăng trưởng chỉ thực sự có ý nghĩa khi chuyển hóa thành việc làm tốt hơn, thu nhập cao hơn và cơ hội công bằng hơn cho mỗi người dân — nhất là khi lao động phi chính thức vẫn chiếm hơn 60% lực lượng có việc làm. Đó mới là đích đến của con đường chúng ta đã chọn.
Một nền kinh tế mạnh không phải là nền kinh tế không có điểm nghẽn, mà là nền kinh tế nhận diện đúng điểm nghẽn, xử lý đến cùng và không để chúng tái diễn. Bứt phá không chỉ nằm ở tốc độ tăng trưởng hôm nay, mà ở khả năng biến mỗi đồng vốn, mỗi mét đất, mỗi cơ hội đầu tư thành năng suất, giá trị gia tăng và sức cạnh tranh bền vững của ngày mai.