Nông nghiệp Việt Nam giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm an sinh xã hội, nâng cao đời sống nhân dân, góp phần to lớn vào mục tiêu tăng trưởng hai con số và phát triển đất nước theo hướng xanh, bền vững, hiện đại. Đặc biệt trong bối cảnh địa chính trị thế giới, kinh tế toàn cầu, biến đổi khí hậu nhiều bất ổn, đầy rủi ro thì đẩy mạnh khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trở thành động lực cốt lõi thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất, giá trị gia tăng, thích ứng với biến đổi khí hậu, khai thác hiệu quả các tiềm năng, lợi thế nhằm tạo ra những đột phá chiến lược, vươn tầm.
Tuy nhiên, bên cạnh những vận hội to lớn, nông nghiệp nước ta cũng đối mặt với không ít những khó khăn, thách thức từ biến động thị trường toàn cầu, thiên tai, dịch bệnh và các rào cản kỹ thuật khắt khe từ các nước nhập khẩu.
Từ cách tiếp cận Hội nghị phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số thúc đẩy tăng trưởng Ngành nông nghiệp - Khu vực phía Bắc do Bộ Nông nghiệp và Môi trường cùng Bộ Công an (Cơ quan Thường trực Ban Chỉ đạo 57 Trung ương) đồng chủ trì, và góc nhìn bảo đảm an ninh kinh tế (ANKT), chúng tôi xin tổng hợp, phân tích, khẳng định tính khoa học, thực tiễn và định hướng các giải pháp đột phá chiến lược thúc đẩy tăng trưởng nông nghiệp phía Bắc, cũng như cả nước, bài toán bảo đảm ANKT, an ninh lương thực và phát triển bền vững đất nước trong kỷ nguyên số.
I. Nông nghiệp khu vực phía Bắc từ lăng kính An ninh kinh tế và các thách thức phi truyền thống
Dưới góc độ an ninh kinh tế, nông nghiệp không đơn thuần là một ngành sản xuất vật chất mà là trụ cột bảo đảm an sinh xã hội, sinh kế cho hàng triệu hộ nông dân và giữ gìn ổn định chính trị - xã hội tại các địa bàn chiến lược, trọng yếu như Trung du và miền núi phía Bắc, Đồng bằng sông Hồng và Bắc Trung Bộ. Thực tiễn giai đoạn 2021–2026, mặc dù khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản cả nước nói chung và khu vực phía Bắc nói riêng đã đạt những thành tựu ấn tượng (năm 2025 giá trị tăng thêm đạt 3,78%, xuất khẩu toàn ngành vượt 70 tỷ USD). Tuy nhiên việc triển khai vẫn bộc lộ những điểm nghẽn mang tính cấu trúc có thể đe dọa trực tiếp đến ANKT:
1. Áp lực từ các rào cản thương mại và tiêu chuẩn quốc tế mới: Các quy định ngặt nghèo như Quy định chống mất rừng của EU (EUDR), Lệnh 248, 249 của Trung Quốc về kiểm soát thực phẩm nhập khẩu, các tiêu chuẩn Halal, hay thẻ vàng IUU đặt ra thách thức cực lớn. Nếu không nhanh chóng chuyển đổi phương thức quản trị và truy xuất nguồn gốc, nông sản phía Bắc sẽ mất lợi thế cạnh tranh, dẫn đến đình trệ thị trường tiêu thụ và rủi ro thua lỗ dây chuyền cho doanh nghiệp và nông dân.
2. Biến đổi khí hậu và rủi ro sinh thái gia tăng: Thiệt hại do thiên tai năm 2025 ước tính lên tới 100.000 tỷ đồng, cao nhất từ trước đến nay. Địa hình chia cắt, quy mô sản xuất nhỏ lẻ, phân tán tại miền núi phía Bắc làm cho khả năng chống chịu trước các cú sốc tự nhiên và dịch bệnh (như dịch tả lợn châu Phi, dịch hại cây trồng) trở nên mỏng manh hơn bao giờ hết.
3. Sự phụ thuộc vào nguyên liệu và công nghệ đầu vào: Việc phải nhập khẩu khối lượng lớn nguyên liệu thức ăn chăn nuôi (năm 2025 nhập khẩu 24,78 triệu tấn, trị giá khoảng 8,22 tỷ USD) cùng với sự phụ thuộc một phần vào giống cây trồng, vật nuôi nhập nội làm gia tăng độ phơi bày (vulnerability) của nền kinh tế trước các biến động địa chính trị và chuỗi cung ứng toàn cầu.
II. Khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số - "Chìa khóa vàng" củng cố an ninh kinh tế nông nghiệp
Thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, việc thúc đẩy các động lực mới trong nông nghiệp khu vực phía Bắc chính là giải pháp căn cơ để chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ "chiều rộng sang chiều sâu", bảo đảm ANKT ngành từ gốc:
- Làm chủ công nghệ lõi và giống cây trồng, vật nuôi: Các mô hình chọn tạo giống trong nước đã chứng minh hiệu quả chiến lược (như các giống lúa của ThaiBinh Seed chiếm khoảng 20% diện tích cả nước, hay việc ứng dụng KIT chẩn đoán bệnh vàng lá Greening độ chính xác trên 90%). Làm chủ nguồn giống sạch bệnh, chống chịu tốt không chỉ giúp giảm chi phí đầu vào từ 30-40% mà còn bảo vệ chủ quyền công nghệ sinh học quốc gia.
- Tối ưu hóa quản trị chuỗi giá trị qua dữ liệu số: Việc xây dựng bản đồ nông hóa số, cơ sở dữ liệu WebGIS tại Thanh Hóa, hệ thống truy xuất nguồn gốc tại Lào Cai, Ninh Bình, Tuyên Quang hay các mô hình sản xuất ứng dụng công nghệ cao tại Bắc Ninh, Hưng Yên là minh chứng rõ nét cho việc ứng dụng chuyển đổi số giúp minh bạch hóa chuỗi cung ứng, đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường xuất khẩu, từ đó giữ vững uy tín và kim ngạch thương mại quốc gia.
- Phát triển kinh tế tuần hoàn và chế biến sâu: Dư địa tăng trưởng lớn nhất hiện nay không nằm ở việc mở rộng diện tích đất nông nghiệp (vốn đã tới hạn) mà nằm ở khâu bảo quản sau thu hoạch, chế biến sâu và khai thác giá trị phụ phẩm (lúa gạo, cà phê, dừa, quế, chè). Nâng tỷ trọng chế biến sâu giúp gia tăng giá trị kinh tế từ 2 đến 3 lần trên cùng một đơn vị sản phẩm, giảm thiểu thất thoát và nâng cao thu nhập ổn định cho người dân.
III. Định hướng và giải pháp trọng tâm nhằm bảo đảm an ninh kinh tế nông nghiệp khu vực phía Bắc đến năm 2030
Để hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược, đưa khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đối số thực sự trở thành đòn bẩy đột phá tăng trưởng gắn với bảo đảm ANKT khu vực phía Bắc, cần tập trung thực hiện đồng bộ các giải pháp sau:
1. Hoàn thiện thể chế, cơ chế đặt hàng và liên kết vùng:
- Xây dựng cơ chế đặc thù cho phép thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) đối với các công nghệ mới trong nông nghiệp (như công nghệ sinh học, chỉnh sửa gen).
- Đẩy mạnh liên kết không gian phát triển giữa 3 tiểu vùng: Trung du và miền núi phía Bắc (tập trung phát triển dược liệu, đại gia súc, chè, cây ăn quả, rừng trồng gắn với bảo vệ hệ sinh thái sinh thủy); Đồng bằng sông Hồng (trung tâm nghiên cứu giống chất lượng cao, nông nghiệp đô thị, chế biến tinh và logistics); và Bắc Trung Bộ (phát triển nông nghiệp thông minh thích ứng biến đổi khí hậu, kinh tế rừng gỗ lớn).
2. Lấy doanh nghiệp làm trung tâm, gắn kết chặt chẽ "4 nhà":
Thúc đẩy mạnh mẽ mô hình liên kết giữa Nhà nước - Nhà khoa học - Doanh nghiệp - Nông dân. Doanh nghiệp phải giữ vai trò chủ trì đặt hàng nghiên cứu, tiếp nhận và thương mại hóa kết quả khoa học, đồng thời dẫn dắt chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ thị trường trong nước và quốc tế.
3. Phát triển hạ tầng dữ liệu số và an toàn thông tin nông nghiệp:
Hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu chuyên ngành đồng bộ từ cấp trung ương đến địa phương về đất đai, mã số vùng trồng, vùng nuôi, dịch hại và thị trường; tích hợp công nghệ Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI) và viễn thám vào quản lý sản xuất nông nghiệp thông minh.
4. Tăng cường năng lực phòng vệ thương mại và tuân thủ pháp lý quốc tế:
Chủ động trang bị năng lực kỹ thuật và thông tin thị trường cho các hợp tác xã, hộ nông dân để tuân thủ triệt để các tiêu chuẩn về SPS, EUDR, mã số xuất khẩu, bảo đảm không để xảy ra tình trạng ách tắc thương mại gây tổn hại đến lợi ích kinh tế quốc gia và sinh kế người nông dân.
Như vậy việc khơi thông và phát huy tối đa tiềm năng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong nông nghiệp khu vực phía Bắc chính là nền tảng vững chắc để xây dựng một nền nông nghiệp sinh thái, nông thôn hiện đại, nông dân thông minh, góp phần giữ vững ổn định chính trị, bảo đảm ANKT và sự phát triển thịnh vượng của đất nước trong kỷ nguyên vươn mình, dưới sự lãnh đạo của Đảng.