Có thể nói, điện ảnh là nơi lưu giữ những ký ức, văn hóa của dân tộc. Hành trình 40 năm điện ảnh Việt phản ánh sự thay đổi rõ nét của đời sống xã hội, văn hóa. Đó là một cuộc đổi mới tư duy toàn diện khi thoát khỏi đề tài minh họa chiến tranh để nhìn thẳng vào sự thật và những vấn đề gai góc của con người. Sự đổi mới này bắt đầu từ những thử nghiệm chuyển từ minh họa sang những sắc thái châm biếm xã hội trong các phim “Thị trấn yên tĩnh” (1986), “Thằng Bờm” (1987).
Nhưng phải đến phim “Tướng về hưu” của đạo diễn Nguyễn Khắc Lợi, tiếng nói ấy mới rõ nét, nhìn thẳng vào sự thật trần trụi, thô ráp của đời sống. “Tướng về hưu” đã để lại một dấu ấn nổi bật của phim Việt thời đổi mới khi điện ảnh đi vào những góc khuất của số phận, đời sống, phản ảnh những rạn nứt của xã hội, của làng quê đang dần biến mất trong cơn lốc đô thị hóa. Những “Thương nhớ đồng quê” của NSND Đặng Nhật Minh, “Mùa len trâu” của Nguyễn Võ Nghiêm Minh, “Thời xa vắng” của Hồ Quang Minh, “Thung lũng hoang vắng” của NSND Nhuệ Giang đã trở thành những thước phim ghi dấu ấn của thời đại.
Có những thời điểm, điện ảnh khó khăn khi hệ thống bao cấp chấm dứt. Nhưng ngay sau đó, nhà nước chủ trương chấn hưng điện ảnh, đầu tư nhiều máy móc, thiết bị để phát triển. Rồi sự xuất hiện của một số hãng phim tư nhân ở miền Nam mang lại cho điện ảnh những sắc màu mới.
Từ năm 1990 đến đầu những năm 2000, một trào lưu phim tư nhân, phim giải trí xuất hiện, phản ánh xu hướng đi tìm khán giả của điện ảnh Việt. Trong đó, có “Vị đắng tình yêu” (1990) có thể xem như là trường hợp tiêu biểu dung hòa giữa đề tài đời sống với cách kể chuyện tiết chế, gần gũi. Sự xuất hiện của phim “Gái nhảy” (2002) của đạo diễn Lê Hoàng cho thấy tiềm năng của điện ảnh nội địa và đặt ra những vấn đề mới về thị hiếu, định hướng thẩm mỹ.
Nỗ lực tìm ngôn ngữ điện ảnh mới
Sau khoảng lặng của dòng phim “mỳ ăn liền” thập niên 90, đầu những năm 2000, điện ảnh Việt xuất hiện những giọng điệu mới, đa dạng về thể loại và khuynh hướng sáng tác. Từ “Mùa ổi” (Đặng Nhật Minh) đến “Dòng máu anh hùng” (Charlie Nguyễn) “Chơi vơi” (Bùi Thạc Chuyên) cho thấy sự tìm tòi về ngôn ngữ điện ảnh, từ việc tái hiện không gian văn hóa lịch sử đến khám phá đời sống cá nhân.
Trong khuôn khổ Liên hoan phim châu Á Đà Nẵng lần thứ IV (DANAFF IV), do Hiệp hội Xúc tiến phát triển Điện ảnh Việt Nam (VFDA) phối hợp cùng UBND TP. Đà Nẵng tổ chức (từ ngày 28/6 đến 4/7/2026), chương trình “Diện mạo Điện ảnh Việt Nam 40 năm thời kỳ Đổi mới” sẽ giới thiệu 17 tác phẩm điện ảnh tiêu biểu. Chương trình gồm: Các suất chiếu phim, hoạt động giao lưu giữa nhà làm phim cùng khán giả và Hội thảo "Diện mạo điện ảnh Việt Nam 40 năm Đổi mới" - một không gian trao đổi học thuật quy tụ các nhà làm phim, nhà nghiên cứu và chuyên gia trong nước và quốc tế. Tại đây, các diễn giả cùng nhìn lại những chuyển biến quan trọng của điện ảnh Việt Nam qua từng giai đoạn, từ thay đổi trong tư duy sáng tác, cách tiếp cận hiện thực đến sự hình thành các khuynh hướng thẩm mỹ mới. Đồng thời, hội thảo cũng đặt ra những đối thoại đa chiều về vai trò và đóng góp của các thế hệ nhà làm phim trong việc định hình diện mạo điện ảnh Việt Nam thời kỳ Đổi mới, qua đó góp phần mở rộng góc nhìn và kết nối điện ảnh Việt Nam với bối cảnh khu vực và quốc tế.
Từ thời điểm đó, xuất hiện các nhà làm phim độc lập như Bùi Thạc Chuyên, Trần Anh Hùng, Nguyễn Võ Nghiêm Minh, Phan Đăng Di, Nguyễn Hoàng Điệp… Ở đó, những dấu ấn cá nhân và ngôn ngữ điện ảnh đã được xác lập rõ nét, mang đến những giọng điệu mới, tiệm cận với ngôn ngữ điện ảnh khu vực và thế giới.
Tiếp sau đó, dòng phim độc lập càng ngày càng ghi rõ dấu ấn khi xuất hiện một thế hệ làm phim trẻ, được học từ nước ngoài về, mang những ngôn ngữ điện ảnh mới như Dương Diệu Linh, Phạm Ngọc Lân, Phạm Thiên Ân, Leon Lê… Những bộ phim của họ phản ánh tiếng nói khắc khoải của những người trẻ trong xã hội đương đại, những va đập nội tâm mạnh mẽ, đầy khát vọng. Từ “Bi đừng sợ” (2010) đến “Đập cánh giữa không trung” (2014), “Đảo của dân ngụ cư” (2017, “Song lang” (2018)… “Mưa trên cánh bướm” (2024); “Quán Kỳ Nam” (2025)…
Những bộ phim này đã thể hiện rõ tiếng nói cá nhân của đạo diễn, từng bước đưa điện ảnh Việt tham gia sâu hơn vào các liên hoan phim quốc tế, khẳng định hướng đi dựa trên bản sắc và tiếng nói của nhà làm phim. Điều đáng nói là chính những bộ phim độc lập trong nhiều năm qua đã mang về giải thưởng tại các liên hoan phim uy tín trên thế giới, góp phần tạo tiếng nói của điện ảnh Việt trên trường quốc tế. Tuy nhiên, điều đáng tiếc là chúng ta vẫn thiếu những quỹ tài trợ, cơ chế phát hành, những rạp chiếu phim độc lập, một hệ sinh thái để thúc đẩy sự phát triển của dòng phim này tại quê nhà.
Sự bùng nổ của những bộ phim trăm tỷ
Những năm gần đây, điện ảnh Việt chứng kiến sự khởi sắc vì có một nguồn nhân lực trẻ, những đạo diễn, hãng phim tư nhân mới như Trấn Thành, Lý Hải, Victor Vũ, Đặng Thái Huyền, Bùi Thạc Chuyên tạo nên sự thay đổi về diện mạo điện ảnh từ góc độ doanh thu. Những bộ phim trăm tỷ đang nối dài danh sách và không chỉ dòng phim giải trí, biên độ đề tài đã được mở rộng sang mảng phim lịch sử, văn hoá. Nhưng để đi đường dài, điện ảnh Việt cần nhiều hơn những con số trăm tỷ. Đó là những tác phẩm chạm đến các giá trị cốt lõi của đời sống.
Tiến sĩ Ngô Phương Lan - Chủ tịch Hiệp hội xúc tiến phát triển điện ảnh Việt Nam, đồng Trưởng ban tổ chức DANAFF4, Giám đốc Liên hoan phim cho rằng: “Không chỉ có phim giải trí mới ăn khách mà những bộ phim tâm lý, xã hội có giá trị cũng có thể đến với các tầng lớp khán giả. Điều quan trọng là chúng ta phải làm sao để khán giả có sự liên tục trong việc thưởng thức các dòng phim. Chính vì thế, việc nhìn lại di sản điện ảnh của ông cha là điều quan trọng để khán giả sẽ không đứt đoạn với quá khứ. Nếu chúng ta không có những hoạt động như liên hoan phim, không tôn vinh các di sản điện ảnh hoặc nhìn lại từng chặng đường điện ảnh thì tôi nghĩ rằng, khán giả sẽ đứt đoạn với quá khứ và các nhà làm phim sẽ mãi chạy theo xu thế làm phim thời thượng, thu hút nhiều khách nhưng có lẽ không phải bộ phim nào cũng để lại giá trị”.
Đồng quan điểm về vấn đề này, đạo diễn Phan Đăng Di, tác giả của “Bi, đừng sợ” chia sẻ rằng, diện mạo 40 năm đổi mới của điện ảnh Việt không chỉ là doanh thu phòng vé mà còn là hành trình lưu giữ nghệ thuật và ký ức của dân tộc. “Thế hệ làm phim trước đây đã không né tránh hiện thực, họ dũng cảm đi thẳng vào các vấn đề xã hội với trách nhiệm nghệ thuật cao độ, biến điện ảnh thành không gian để khán giả suy ngẫm. Chúng ta không nên chỉ chạy theo công nghiệp và doanh thu mà bỏ quên sự phát triển của nghệ thuật điện ảnh, bởi nếu như vậy, điện ảnh sẽ trở nên thiếu chiều sâu”.
Nhìn lại quá khứ để điện ảnh Việt bước tiếp trong tương lai, có lẽ điều cần nhất là một hệ sinh thái vững chắc, để nuôi dưỡng những dự án điện ảnh dài hơi. Các liên hoan phim, các quỹ tài trợ, những workshop ươm mầm tài năng…. tất cả góp phần kiến tạo hệ sinh thái giúp điện ảnh Việt phát triển đa dạng và bền vững hơn thay vì chỉ chạy theo những đề tài ăn khách, thời thượng.