Những năm gần đây, các bạn yêu thơ bắt đầu quan tâm và đặt nhiều câu hỏi về khuynh hướng thơ cách tân như một kiểu trữ tình mới trong thơ Việt Nam hiện đại. Theo tôi, thơ cách tân làm mới ngôn ngữ thơ là khuynh hướng thơ không bằng lòng với cách viết quen thuộc, không chỉ kể chuyện hay bộc lộ cảm xúc trực tiếp, mà tìm cách đổi mới cách tổ chức chữ nghĩa, hình ảnh, nhịp điệu và tư duy nghệ thuật. Điểm cốt lõi của thơ cách tân là làm cho tiếng Việt trong thơ trở nên lạ hơn, sâu hơn, đa nghĩa hơn, giàu sức gợi hơn.
Đề cao chữ như một chất liệu sáng tạo
Thơ cách tân thường đề cao chữ nghĩa như một chất liệu sáng tạo. Trong thơ truyền thống, chữ thường được dùng để diễn đạt cảm xúc, ý tưởng. Nhưng trong thơ cách tân, chữ không chỉ là phương tiện truyền đạt mà còn là đối tượng sáng tạo. Nhà thơ không dùng chữ theo thói quen thông thường, mà "làm mới" chữ bằng cách đặt chữ vào những quan hệ bất ngờ. Một từ quen có thể được đặt trong ngữ cảnh lạ, khiến nó phát sinh nghĩa mới.
Thơ cách tân thường không đi theo kiểu câu trơn tru, dễ hiểu ngay. Nó có thể phá vỡ cấu trúc ngữ pháp thông thường, đảo trật tự từ, rút gọn câu, ngắt câu bất ngờ, tạo khoảng trống cho người đọc tự liên tưởng. Đặc điểm này làm cho câu thơ không còn là lời nói thông thường được xuống dòng, mà trở thành một cấu trúc nghệ thuật riêng. Câu thơ không đầy đủ theo ngữ pháp thông thường, nhưng lại tạo được cảm giác nghiêng lệch, chênh vênh của tâm trạng. Thơ cách tân thường có lối liên tưởng táo bạo với những hình ảnh tưởng như không liên quan có thể được đặt cạnh nhau để tạo hiệu quả thẩm mỹ mới.
Thơ cách tân thường không giải thích rõ ràng, không nói cạn ý. Nó gợi nhiều hơn tả, mở nhiều hơn đóng. Một câu thơ hay trong khuynh hướng này thường có nhiều lớp nghĩa, người đọc càng suy ngẫm càng thấy thêm những tầng sâu khác. Đây là kiểu thơ "ý tại ngôn ngoại" khi ý không nằm hoàn toàn trên bề mặt câu chữ mà vang lên từ khoảng trống, từ sự liên tưởng, từ âm hưởng sau câu thơ. Vì vậy, thơ cách tân đôi khi có vẻ khó hiểu, nhưng không phải khó hiểu vì rối rắm, mà vì nó không trao sẵn ý nghĩa cho người đọc.
Thơ cách tân không nhất thiết phải có vần điệu đều đặn như thơ truyền thống. Nhạc tính của nó có thể đến từ nhịp ngắt, sự lặp âm, lặp từ, khoảng trắng, độ dài ngắn của câu thơ, hoặc sự va chạm giữa các thanh âm. Nói cách khác, thơ cách tân không bỏ nhạc, mà tìm một kiểu nhạc khác.
Hình ảnh trong thơ cách tân thường không chỉ để minh họa cảm xúc, mà tự nó đã mang tư tưởng. Hình ảnh có thể mơ hồ, tượng trưng, siêu thực, hoặc mang tính triết luận.Thay vì tả cảnh đơn thuần, nhà thơ dùng cảnh để mở ra những suy tư về thân phận, thời gian, ký ức, cô đơn, lịch sử, hiện sinh. Thơ cách tân thường mang dấu ấn cá nhân rất rõ. Mỗi nhà thơ có một cách dùng chữ, cách tạo hình ảnh, cách ngắt nhịp, cách tư duy riêng. Vì vậy, thơ cách tân thường không dễ bắt chước. Ở các nhà thơ như Lê Đạt, Hoàng Cầm, Trần Dần, Đặng Đình Hưng…, ngôn ngữ thơ không còn là tiếng nói chung chung mà trở thành "vân chữ" riêng của từng người. Đọc thơ họ, người ta nhận ra cá tính sáng tạo trước hết qua cách họ xử lý tiếng Việt.
Đánh thức chữ trong vùng suy tưởng sâu xa
Trong thơ Việt Nam hiện đại, cố nhà thơ Lê Đạt là một trường hợp đặc biệt. Ông không chỉ làm thơ, mà còn làm chữ. Ông tự nhận mình là "phu chữ", một cách gọi vừa khiêm nhường vừa kiêu hãnh. Khiêm nhường vì nhà thơ tự ví mình như người lao động nặng nhọc, cần mẫn, ngày ngày cày xới trên cánh đồng ngôn ngữ.
Kiêu hãnh vì đằng sau chữ "phu" ấy là một quan niệm rất nghiêm túc về nghề thơ: thơ không phải là sự tuôn trào dễ dãi của cảm xúc, cũng không phải là việc đem ý nghĩ có sẵn khoác lên một lớp vần điệu du dương; thơ là một lao động sáng tạo đặc biệt, nơi từng con chữ phải được đánh thức, được đặt vào một cấu trúc mới để phát ra những âm vang chưa từng có.
Ông giúp thơ Việt nhận ra rằng: muốn đổi mới thơ, không chỉ đổi mới đề tài, mà phải đổi mới tận gốc cách dùng chữ. Ông đưa thơ từ chỗ lấy cảm xúc làm trung tâm sang chỗ lấy ngôn ngữ sáng tạo làm trung tâm. Ông đánh thức chữ, làm chữ động đậy, làm chữ có bóng, có mùi, có hình, có nhịp, có khả năng mở ra những vùng cảm xúc và suy tưởng sâu xa.
Ở bài "Thu lôi" hai câu, Lê Đạt viết: "Tình sét đánh má đồi môi bão ập/Yêu một liều xuân bất chấp thu lôi". Ngay từ câu đầu, người đọc đã bị đặt vào một cơn va chạm mạnh của hình ảnh và cảm giác. "Tình sét đánh" vốn là một thành ngữ quen thuộc để chỉ tình yêu bất ngờ, mãnh liệt. Nhưng Lê Đạt không dừng ở nghĩa bóng quen thuộc ấy. Ông kéo chữ "sét" trở lại nghĩa vật lý của nó, rồi tiếp tục mở ra cả một trường thiên nhiên dữ dội. Tình yêu vì thế không còn là cảm xúc êm đềm, mà là một biến cố khí tượng, một sự cố thiên nhiên, một cơn thiên tai ngọt ngào.
Câu thứ hai: "Yêu một liều xuân bất chấp thu lôi" càng làm rõ chất hiện sinh của bài thơ. "Một liều xuân" là cách nói rất lạ. "Liều" vừa có nghĩa là liều lĩnh, vừa gợi một liều thuốc, một liều men, một lượng sống cần uống vào cho đủ say. Yêu là uống một liều mùa xuân, nhưng cũng là chấp nhận nguy hiểm. "Thu lôi" vốn là vật dùng để chống sét, để bảo vệ con người khỏi tai họa. Nhưng trong tình yêu, nhân vật trữ tình "bất chấp thu lôi", nghĩa là bất chấp mọi cơ chế phòng vệ. Bài thơ ngắn mà chứa đủ cả sét, bão, xuân, thân thể, liều lĩnh và mê đắm.
Bài "Bóng chữ" có thể xem như một tuyên ngôn mềm về thơ Lê Đạt. Ngay nhan đề đã rất đặc biệt. "Bóng chữ" không phải là chữ, mà là cái bóng của chữ; không phải nghĩa trực tiếp, mà là phần mờ, phần ám ảnh của ngôn từ. Trong bài thơ, sự chia xa làm bật lên ký ức về người em: "Chia xa rồi anh mới thấy em/ Như một thời thơ thiếu nhỏ". Người em ở đây không chỉ là một đối tượng tình yêu. Em còn là tuổi thơ, là khoảng thiếu hụt, là phần mất đi khiến cái tôi trữ tình chỉ nhận ra sau chia xa. Đặc sắc nhất là những câu: "Em về trắng đầy cong khung nhớ/Mưa mấy mùa/mây mấy độ thu/ Vườn thức một mùi hoa đi vắng/Em vẫn đây mà em ở đâu".
Ở đây, ngôn ngữ bị bẻ cong khỏi lối diễn đạt thông thường. "Trắng đầy cong khung nhớ" không phải một tổ hợp cú pháp quen thuộc, nhưng lại gợi rất mạnh: một bóng hình trở về, làm đầy khung nhớ, làm cong cả không gian ký ức. "Vườn thức một mùi hoa đi vắng" là một câu thơ rất Lê Đạt. Hoa đi vắng mà mùi hoa còn thức. Người đi vắng mà dư hương còn ở lại. Đến câu kết: "Chiều Âu Lâu/bóng chữ động chân cầu". Không gian, thời gian và chữ nghĩa nhập vào nhau. "Bóng chữ" như một sinh thể biết động.
Vì vậy, có thể định vị Lê Đạt là nhà thơ thuộc khuynh hướng thơ hiện đại chủ nghĩa cách tân ngôn ngữ, gần với thơ tượng trưng, siêu thực, và có những yếu tố dự báo tinh thần hậu hiện đại trong thơ Việt. Nhưng trên hết, ông là một hiện tượng riêng, một "phu chữ" đúng nghĩa, người đã cày xới cánh đồng tiếng Việt bằng lao động nghệ thuật bền bỉ, nghiêm khắc và tài hoa.