Tuy nhiên, chiếc ghế quyền lực tại đường Constitution, Washington D.C không hề trải hoa hồng. Ngược lại, ông Warsh đang phải đối mặt với đầy rẫy các chướng ngại vật về cả kinh tế lẫn chính trị, nơi mỗi quyết định sai lầm đều có thể trả giá bằng sự bất ổn của hệ thống tài chính toàn cầu.
Joe Brusuelas, chuyên gia kinh tế trưởng tại RSM, nhận định: “Ông Kevin Warsh bắt đầu nhiệm kỳ của mình với thứ mà nhiều người tin là ‘mệnh lệnh’ từ Tổng thống nhằm cắt giảm lãi suất. Nhưng sự gia tăng gần đây của tỷ lệ lạm phát kỳ vọng trên thị trường hàm ý mạnh mẽ rằng ông Warsh và Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) sẽ phải chuẩn bị cho kịch bản lạm phát tiếp tục leo thang, buộc Fed phải đảo chiều chính sách”.
Áp lực từ Tổng thống Donald Trump
Bóng đen lớn nhất bao trùm lên mọi động thái chính sách tương lai của Fed chính là sự kỳ vọng áp đặt từ phía nhánh hành pháp. Tổng thống Donald Trump chưa bao giờ giấu diếm quan điểm rằng lãi suất của Mỹ cần phải được hạ xuống mức cực thấp. Việc Fed dưới thời ông Jerome Powell từ chối đưa lãi suất về mức 0% trong phần lớn nhiệm kỳ đầu tiên của ông Trump từng là ngòi nổ cho những rạn nứt sâu sắc giữa Nhà Trắng và Ngân hàng Trung ương Mỹ.
Dù trước khi nhậm chức, ông Warsh khẳng định Tổng thống không yêu cầu ông phải cam kết cắt giảm lãi suất và hứa sẽ đưa ra quyết định hoàn toàn dựa trên sức khỏe của nền kinh tế, nhưng các tuyên bố công khai của ông Trump lại cho thấy điều ngược lại. Hồi tháng 4/2026, ông Trump thẳng thắn chia sẻ trên CNBC rằng ông sẽ “thất vọng” nếu Fed không hạ lãi suất ngay lập tức khi có lãnh đạo mới: “Chúng ta nên có mức lãi suất thấp nhất thế giới.”
Dẫu cho Tổng thống vừa xoa dịu dư luận bằng phát biểu ông Warsh có thể “làm bất cứ điều gì mình muốn”, lịch sử cho thấy áp lực từ Nhà Trắng sẽ nhanh chóng gia tăng nếu thị trường chứng khoán sụt giảm hoặc tăng trưởng kinh tế chậm lại. Bài toán giữ vững sự độc lập của Fed trước áp lực chính trị chính là bài kiểm tra tư cách đầu tiên của vị tân Chủ tịch.
Cú sốc lạm phát mới từ cuộc chiến Iran
Mong muốn cắt giảm lãi suất của chính quyền ông Trump đang vấp phải một bức tường đá lớn: Bóng ma lạm phát đang quay trở lại do cuộc chiến với Iran.
Báo cáo từ Bộ Lao động Mỹ cho thấy chỉ số lạm phát tăng vọt lên mức 3,8%, mức cao nhất trong vòng ba năm qua. Chỉ số giá nhà sản xuất (PPI) cũng tăng tốc tương tự, làm dấy lên mối lo ngại sâu sắc về sự đảo chiều của xu hướng giảm lạm phát trước đó.
Mặc dù ông Warsh từng đưa ra quan điểm lạc quan rằng phần lớn đà tăng giá do yếu tố Iran chỉ mang tính tạm thời (đến từ chi phí nhiên liệu và thực phẩm biến động) và sẽ hạ nhiệt khi eo biển Hormuz được khai thông, nhưng thực tế chiến sự kéo dài đang buộc các thị trường phải thay đổi kỳ vọng.
Christian Floro, chiến lược gia thị trường tại Principal Asset Management, cảnh báo: “Các báo cáo lạm phát nóng hơn dự kiến khiến tân Chủ tịch phải đối mặt với những câu hỏi gay gắt về sự ổn định giá cả. Rủi ro đang tăng cao, thậm chí có cảnh báo rằng phải đến năm 2027, nhà đầu tư mới được thấy bất kỳ đợt nới lỏng chính sách nào từ Fed.”
Lực lượng lao động co hẹp và chính sách thuế quan khốc liệt
Ngay cả trước khi chiến sự nổ ra tại Trung Đông, nền kinh tế Mỹ đã phải gồng mình thích nghi với cấu trúc mới: Một thị trường thiếu hụt nhân lực và chịu chi phí cao từ thuế nhập khẩu.
Chính sách thắt chặt nhập cư và trục xuất mạnh tay của chính quyền đã rút hơn 600.000 lao động ra khỏi thị trường Mỹ trong năm qua. Tốc độ tạo việc làm mới sụt giảm rõ rệt kể từ đầu năm 2025. Sự sụt giảm đồng thời của cả nguồn cung lao động lẫn số lượng việc đã giữ cho tỷ lệ thất nghiệp tạm thời ổn định (chỉ tăng 0,3% điểm), nhưng nó lại làm trầm trọng thêm áp lực chi phí.
Austan Goolsbee, Chủ tịch Fed khu vực Chicago, nhấn mạnh rằng lạm phát đang có dấu hiệu bám rễ sâu vào những khu vực không liên quan đến dầu mỏ hay thuế quan: “Lạm phát trong ngành dịch vụ đang ở mức cao và tiếp tục tăng. Có rất nhiều thứ đang nằm trên màn hình radar, và chúng tôi thực sự cần sự dẫn dắt mang tính định hướng rõ ràng từ phía Chủ tịch”.
Sự chia rẽ sâu sắc trong nội bộ FOMC
Thách thức của ông Warsh không chỉ đến từ bên ngoài, nó nằm ngay tại chiếc bàn nghị sự của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC). Ông đang tiếp quản một hội đồng chính sách có mức độ phân hóa và phân cực cao nhất trong hơn ba thập kỷ qua.
Dù là người đứng đầu và có ảnh hưởng lớn đến việc định hình các cuộc thảo luận, Chủ tịch Fed cũng chỉ sở hữu 1 trong tổng số 12 phiếu bầu để quyết định lãi suất. Việc thuyết phục các thành viên khác đạt được sự đồng thuận đang trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Trong cuộc họp tháng 5 gần nhất, FOMC đã bỏ phiếu giữ nguyên lãi suất với tỷ lệ 8-4. Đây là lần đầu tiên kể từ năm 1992 có tới 4 quan chức cùng bỏ phiếu chống lại một quyết định chính sách.
Hai chiến lược gia Steve Englander và John Davies từ Ngân hàng Standard Chartered nhận định: “Chúng tôi hoài nghi về khả năng Chủ tịch Warsh có thể thực hiện các đợt cắt giảm lãi suất theo mong muốn của Tổng thống Trump nếu dữ liệu kinh tế không ủng hộ. Ông ấy có thể hạn chế hoặc trì hoãn việc tăng lãi suất của FOMC, nhưng không thể làm điều đó vô thời hạn nếu lạm phát cứ tiếp tục đi lên.”
Các mặt trận pháp lý bủa vây và quyền độc lập của Fed
Rào cản cuối cùng nhưng không kém phần phức tạp là những cuộc chiến pháp lý vô tiền khoáng hậu đang diễn ra giữa chính quyền ông Trump và định chế tài chính này. Ông Warsh nhậm chức đúng vào thời điểm các cuộc điều tra hình sự nhắm vào cựu Chủ tịch Powell từ phía chính quyền đang có dấu hiệu hạ nhiệt, nhưng một cuộc khủng hoảng pháp lý khác lại đang chờ đón tại Tòa án Tối cao.
Hệ thống tài chính Mỹ đang nín thở chờ đợi phán quyết của Tòa án Tối cao về việc liệu Nhà Trắng có quyền sa thải thành viên hội đồng thống đốc Fed là bà Lisa Cook hay không. Kết quả của vụ kiện này mang tính định đoạt tối cao đối với tương lai của Ngân hàng Trung ương. Nếu Tòa án đứng về phía Nhà Trắng, tính độc lập mang tính sống còn của Fed - vốn được luật pháp bảo vệ nhằm tách biệt chính sách tiền tệ khỏi các chu kỳ bầu cử ngắn hạn - sẽ bị phá vỡ hoàn toàn.
Ông Kevin Warsh bước vào nhiệm kỳ với tư cách là một trong những Chủ tịch Fed trẻ tuổi và giàu kinh nghiệm thị trường bậc nhất, nhưng ông cũng là người có tỷ lệ phiếu bầu phê chuẩn sít sao nhất trong lịch sử Thượng viện. Để chèo lái con thuyền kinh tế Mỹ vượt qua cơn bão lạm phát giữa bối cảnh chiến sự Iran, những rạn nứt cấu trúc lao động trong nước và áp lực nghẹt thở từ nhánh hành pháp, ông sẽ cần nhiều hơn là những lý thuyết kinh tế học thuần túy. Khả năng ngoại giao, sự kiên định về mặt chính trị và nghệ thuật tạo đồng thuận trong nội bộ sẽ là những yếu tố quyết định sự thành bại trong nhiệm kỳ được đánh giá là sẽ không ít giông bão của ông.