Cho đến tháng 1/2024, cơ hội ấy thực sự đã đến. Tôi có tên trong đoàn công tác ra Trường Sa trên chuyến tàu HQ561, mang Tết từ đất liền đến với quân và dân nơi đảo xa.
“Trận chiến đầu tiên” giữa trùng khơi
Tôi lên đường với sự háo hức của một người đã chờ đợi chuyến đi ấy nhiều năm. Bạn bè, đồng nghiệp cảnh báo: “Đi Trường Sa vất vả lắm”, “say sóng kinh khủng”, “nhớ chuẩn bị thuốc say tàu xe”. Tôi nghe xong, cũng hơi lo, nhưng nghĩ đơn giản, mình đi tác nghiệp, đâu phải đi nghỉ dưỡng.
Ngoài máy tính, máy ảnh, pin, sạc và các thiết bị cần thiết, tôi chuẩn bị thuốc chống say, áo mưa giấy, túi chống nước cho máy ảnh, máy tính. Cẩn thận hơn, tôi mang theo cả 1kg túi nilon. Đó là thứ mà chỉ vài tiếng sau khi tàu rời cảng Cam Ranh, tôi mới hiểu hết giá trị.
Ngày tàu rời cảng, lễ tiễn đoàn diễn ra trang nghiêm. Ba hồi còi vang lên, con tàu từ từ rời bến, mang theo hàng chục tấn hàng hóa, lương thực, thực phẩm và những món quà Tết của đất liền gửi đến quân, dân nơi đảo xa. Trên tàu có rau xanh, bánh kẹo, nước mắm, dầu ăn; trên boong có những chậu quất cảnh từ Hưng Yên, hoa Đà Lạt.
Những thứ rất đỗi bình thường ở đất liền, khi vượt hàng trăm hải lý ra biển, bỗng trở nên quý giá. Trong đầu tôi lúc ấy là cả một lịch trình tác nghiệp: Khám phá con tàu, trò chuyện với các chiến sĩ, phỏng vấn những người lần đầu ra đảo, chụp thật nhiều ảnh và tranh thủ viết bài để gửi về toà soạn sớm nhất có thể.
Khi tiếng còi hiệu vang lên, chỉ huy tàu nhắc nhóm phóng viên nữ: “Các chị em nên về phòng, nằm im, đừng đi lại nhiều!”. Tôi nghe mà bật cười. Cho đến khi tàu ra cửa biển, sóng bắt đầu va vào mạn tàu mạnh hơn. Con tàu lắc lư. Cảm giác chòng chành xuất hiện, từ hơi choáng đến nôn nao. Rồi từ phòng bên cạnh vọng sang tiếng “ọe…”.
Chỉ một âm thanh ấy, 5 nữ phóng viên chúng tôi lập tức hiểu chuyện. Băng dính được lấy ra. Vali được buộc chặt vào thành giường. Đệm được kéo xuống sàn. Năm người, mỗi người một góc, nằm im. Không ai còn nghĩ đến chuyện ngắm hoàng hôn. Không ai muốn khám phá khoang tàu. Càng không ai đủ sức nghĩ đến việc phỏng vấn.
“Trận chiến” đầu tiên của hành trình Trường Sa chính thức bắt đầu: vượt qua những cơn say sóng. Lúc ấy, tôi mới thấm thía lời dặn của những người đã đi biển nhiều năm. Nhưng cũng từ những ngày lênh đênh ấy, tôi bắt đầu nhận ra một điều: Trường Sa không chỉ thử thách sức chịu đựng của người đi biển, mà còn buộc người làm báo phải thay đổi cách quan sát và tác nghiệp.
Mỗi phút trên đảo đều quý giá
19 ngày của hành trình nghe có vẻ dài, nhưng phần lớn thời gian là lênh đênh giữa biển. Mỗi lần tàu cập đảo, thời gian dành cho phóng viên gần như được tính bằng từng phút. Tàu lớn thường phải neo ngoài xa. Từ đó, chúng tôi xuống những chiếc xuồng nhỏ để vào đảo. Vừa đặt chân lên bờ, điều đầu tiên chúng tôi không phải là tìm chỗ nghỉ ngơi, mà là tìm nhân vật, tìm câu chuyện. Máy ảnh, máy ghi âm, sổ tay, điện thoại…, tất cả phải sẵn sàng. Thiết bị được bọc kín để tránh nước biển. Chỉ một lần sơ ý, bao nhiêu tư liệu có thể mất trắng. Nhưng bảo vệ thiết bị mới chỉ là một phần.
Điều khó hơn là trong khoảng thời gian rất ngắn, phải gặp đúng người, hỏi đúng câu hỏi, ghi nhận được những chi tiết cần thiết và trở về tàu với đủ tư liệu cho một bài viết. Muốn gặp bác sĩ Hữu Thọ, phải tranh thủ sau giờ khám bệnh. Muốn trò chuyện với thầy giáo Lê Xuân Hạnh, phải chờ sau giờ thầy lên lớp. Muốn gặp cán bộ chính trị, phải đợi khi cán bộ vừa kết thúc nhiệm vụ. Muốn gặp những đứa trẻ trên đảo, phải chờ sau giờ học.
Với những hộ dân, khoảng thời gian thuận lợi nhất lại là cuối ngày, khi họ vừa trở về sau một ngày làm việc và chuẩn bị bữa cơm tối. Mỗi người một công việc, một nhịp sống. Còn phóng viên phải tự tìm cách len vào những khoảng thời gian rất ngắn ấy để nghe, để hỏi, để ghi lại. Có những cuộc trò chuyện kéo dài vài chục phút, có những câu chuyện được kể vội trong lúc làm việc. Nhưng chính những khoảnh khắc ngắn ngủi ấy lại trở thành tư liệu quý giá.
Do biển động, có những lần lên đảo, chúng tôi được ở lại đảo qua đêm. Đêm xuống, dưới ánh đèn điện lờ mờ, căn phòng trên đảo Đá Tây A với 4-5 dãy giường tầng dành cho phóng viên nữ kê san sát, phòng gần như im lặng. Ai nấy đều tranh thủ thời gian “không rung lắc” này để tranh thủ viết tin, bài. Tiếng bàn phím khe khẽ vang lên trong không gian yên tĩnh.
Chúng tôi cố gắng tái hiện, ghi chép lại nhanh nhất những gì vừa được chứng kiến, những câu chuyện vừa nghe, những cảm xúc còn nguyên vẹn trước khi chúng trôi vào giấc ngủ. Những đêm như thế khiến tôi hiểu thêm một điều về nghề báo, đôi khi người làm báo không có đủ thời gian nên vừa phải sống trong câu chuyện, vừa lập tức ghi lại, không chậm trễ.
Cũng có hôm nằm im trên sàn tàu, cơn say sóng vừa qua, người còn mệt rã rời, tôi bất chợt nghĩ ra một ý tưởng. Thế là lại bật dậy, xuống boong dưới, tìm những người lính trẻ lần đầu ra đảo để trò chuyện. Tôi muốn biết họ nghĩ gì trong những ngày đầu tiên xa đất liền. Một người lính trẻ lần đầu đứng giữa biển trời mênh mông sẽ cảm nhận thế nào? Rồi những người lính đã hết nhiệm kỳ ngoài đảo, đang trên đường trở về đất liền cũng trở thành những nhân vật tôi muốn gặp. Họ sắp trở về với cha mẹ, vợ con, với những con đường quen thuộc và một cuộc sống rất khác nơi đảo xa.
Tôi muốn nghe họ kể về những tháng ngày đã qua, về điều họ nhớ nhất và cảm giác trước giờ rời đảo. Say sóng không có nghĩa là được nghỉ. Mệt không có nghĩa là câu chuyện dừng lại. Một ý tưởng vừa xuất hiện, nếu không nắm lấy ngay, có thể sẽ mất đi. Có lẽ đó là một trong những điều đặc biệt nhất và là trải nghiệm quý giá của nghề báo mà tôi may mắn có được.
Sau những ngày lênh đênh, tôi lần lượt được đặt chân lên đảo Trường Sa lớn; đảo Đá Tây A, B; đảo Đá Đông A; đảo An Bang. Và càng đi, tôi càng nhận ra Trường Sa không chỉ có những cột mốc chủ quyền giữa biển trời. Trường Sa còn có màu xanh của cây lá, những vườn rau, ngôi trường nhỏ, trạm xá, tiếng trẻ em và những người lính trong bộ quân phục quen thuộc.
19 ngày trong hành trình, tôi gặp và viết về những người lính đón Tết xa nhà; về người thầy giáo tự nguyện ra đảo; về vị bác sĩ mang theo mong ước cống hiến; về những vườn rau được chăm chút bằng từng giọt nước. Nhưng càng viết, tôi càng nhận ra có những điều không thể chỉ kể bằng vài dòng chữ.
Có những buổi chiều ngồi dưới tán bàng vuông cùng các chiến sĩ, nhìn con tàu neo ngoài xa, tôi nghĩ về đất liền. Ở đó, những gia đình đang chuẩn bị Tết. Còn nơi này, những người lính vẫn đứng giữa biển trời, bình thản làm nhiệm vụ. Tôi hiểu hơn vì sao mỗi chuyến tàu ra Trường Sa, họ lại mang theo nhiều đến thế những món quà, lời chúc và tình cảm từ đất liền. Đó không chỉ là hàng hóa. Đó là tình cảm. Là sự kết nối giữa đất liền với biển đảo.
19 ngày ở Trường Sa, tôi gần như phải tận dụng từng phút để thực hiện loạt bài 4 kỳ cho Báo CAND với chủ đề “Hạnh phúc nảy mầm từ những gian khó, hy sinh” đăng vào cuối tháng 1/2024 và loạt bài 2 kỳ về “Phủ xanh Trường Sa” đăng vào tháng 3/2024. Trong quãng thời gian đó, có một câu chuyện khiến tôi nhớ đến tận bây giờ, đó là câu chuyện về thầy giáo Lê Xuân Hạnh, người đã có hàng chục năm đứng lớp ở đất liền nhưng vẫn viết đơn tình nguyện ra đảo khi chỉ còn vài năm nữa là đến tuổi nghỉ hưu.
Quyết định của thầy Hạnh khiến tôi suy nghĩ rất nhiều. Bởi ra Trường Sa không chỉ là thay đổi nơi công tác, mà còn là chấp nhận những thiếu thốn, cách trở và cả những hy sinh thầm lặng trong cuộc sống thường ngày.
Gặp thầy Hạnh giữa không gian đảo xa, tôi nhận ra có những lựa chọn nghề nghiệp không thể đo đếm bằng tuổi tác, vị trí hay những gì một người có thể nhận lại. Đôi khi, giá trị lớn nhất nằm ở việc mình còn có thể làm được điều gì có ích cho người khác, cho nơi mình đến và cho đất nước. Câu chuyện của thầy Hạnh thật bình dị trong hành trình tác nghiệp của tôi, nhưng cũng là điều làm nên ý nghĩa của loạt bài đăng trên Báo CAND.
Sau hơn 20 năm làm báo, tôi đã có thêm nhiều chuyến đi. Mỗi chuyến đi cho tôi một câu chuyện, một bài viết, một bài học. Nhưng Trường Sa cho tôi nhiều hơn thế. Chuyến đi ấy nhắc tôi nhớ rằng người phóng viên không chỉ đi để viết. Chúng tôi đi để nhìn thấy, để lắng nghe, để hiểu, để cảm nhận những giá trị lớn lao về Tổ quốc, về chủ quyền quốc gia. Và rồi kể lại cho bạn đọc những câu chuyện bằng các tác phẩm, mà nếu không có mặt ở đó, tôi sẽ không bao giờ cảm nhận được trọn vẹn…