Làm thế nào để đánh bại tàu ngầm?
Vào đầu Thế chiến I, tàu ngầm đã chứng tỏ là một vũ khí lợi hại. Ngày 22/9/1914, tàu ngầm U-9 của Đức đã đánh chìm ba tuần dương bọc thép của Anh là Aboukir, Cressi và Hogue chỉ trong vài phút. Sau sự kiện này, các chiến dịch quân sự trên biển thực chất đã biến thành cuộc chiến giữa tàu ngầm và lực lượng phòng thủ chống tàu ngầm.
Ban đầu, do chưa có phương tiện phát hiện và tiêu diệt tàu ngầm ở dưới nước, người Anh chỉ có thể đối phó bằng cách rải mìn và giăng lưới chắn dưới nước. Còn để tiêu diệt tàu ngầm, phải dùng hỏa lực bắn vào chúng hoặc đâm trực diện khi chúng nổi lên mặt nước. Đôi khi có thể đâm tàu ngầm khi nó di chuyển ở độ sâu cho phép sử dụng kính tiềm vọng, nhưng vào ban đêm hoặc khi biển động, rất khó phát hiện kính tiềm vọng của tàu ngầm.
Tất nhiên, các chỉ huy tàu ngầm đã nhanh chóng học được cách tránh lưới và bãi mìn, đồng thời ngăn chặn các cuộc tấn công của tàu nổi bằng cách giữ mình ở dưới nước. Một khi tàu ngầm lặn sâu hơn độ sâu kính tiềm vọng, các tàu nổi hoàn toàn bất lực.
Vì vậy, để tiêu diệt tàu ngầm, người ta phải dụ nó nổi lên mặt nước. Điều này trở nên dễ dàng hơn vào đầu năm 1915, khi các tàu ngầm Đức bắt đầu tấn công các tàu vận tải thương mại. Do số lượng ngư lôi trên tàu ngầm có hạn, các thủy thủ tàu ngầm Đức dùng pháo và thuốc nổ để đánh chìm các tàu buôn khi chúng đang ở trên mặt nước. Chính điều này đã gợi cho người Anh ý tưởng sử dụng tàu bẫy để tiêu diệt các tàu ngầm Đức.
Dụ cá vào lưới
Có ba loại tàu bẫy được sử dụng. Loại thứ nhất là các tàu đánh cá lưới kéo thường bị tàu ngầm Đức tấn công ở Biển Bắc. Hàng trăm chiếc đã được Bộ Hải quân Anh trưng dụng để phục vụ quân sự. Kết quả là người ta quyết định vũ trang cho các "ngư dân" này để khi bị tàu ngầm tấn công, họ có thể bất ngờ phản công dồn dập nhờ ưu thế về số lượng.
Ý tưởng này đã thành công vào ngày 5/6/1915, khi tàu ngầm U-14 tấn công một tàu đánh cá ở phía tây thành phố cảng Aberdeen. Các tàu khác lập tức lao tới, vừa nã pháo vừa truy đuổi tàu ngầm. Tàu Hawk còn đâm thẳng vào U-14, khiến nó chìm ngay sau đó.
Phương thức đánh lừa thứ hai như sau: một tàu đánh cá lưới kéo hoạt động cùng một tàu ngầm Anh, hai bên liên lạc với nhau qua một đường cáp điện thoại được ngụy trang như dây lưới kéo. Khi phát hiện tàu ngầm đối phương, tàu đánh cá lập tức báo cho tàu ngầm Anh đang lặn dưới nước. Tàu ngầm Anh sau đó ngắt kết nối và phóng ngư lôi vào tàu ngầm Đức.
Mặc dù phương thức này khá phức tạp và tiềm ẩn nguy cơ tàu ngầm bị dây cáp quấn vào chân vịt, nó vẫn phát huy hiệu quả hai lần. Ngày 23/6/1915, cũng tại ngoài khơi Aberdeen, tàu ngầm U-40 của Đức đã tấn công một tàu lưới kéo, nhưng sau đó đã bị tàu ngầm C-24 của Anh phóng ngư lôi tiêu diệt. Một tháng sau, gần đảo Fair, U-23 tiếp tục tấn công một tàu lưới kéo khác được nối bằng cáp với tàu ngầm C-27. Lần này quân Đức kịp phát hiện kính tiềm vọng của tàu ngầm Anh, nhưng C-27 đã tiêu diệt U-23 trước khi nó kịp lặn xuống.
Câu chuyện về việc sử dụng cặp bài trùng "tàu lưới kéo - tàu ngầm" kết thúc tại đây, bởi các thủy thủ sống sót trên U-40 và U-23 đã kịp báo về Đức nguyên nhân tàu của họ bị tiêu diệt. Hơn nữa, hai tàu ngầm lớp C của Anh cũng đã bị trúng mìn cùng với các tàu kéo lưới kéo đồng hành vào tháng 8/1915.
Những con tàu bí ẩn
Phương thức săn tàu ngầm Đức thứ ba được gọi là "Những con tàu bí ẩn". Mùa thu năm 1914, khi các cuộc tấn công vào tàu vận tải bắt đầu xuất hiện ở eo biển La Manche, Đô đốc Anh Hedworth Meux đã đưa ra ý tưởng lắp đặt những khẩu pháo ngụy trang lên các tàu buôn được lựa chọn đặc biệt.
Bộ Hải quân Anh đã phê chuẩn việc cải tạo 5 tàu hơi nước chở than cũ thành các tàu chiến đột kích được trang bị vũ khí mạnh. Pháo trên các tàu này được ngụy trang khéo đến mức nhìn thoáng qua, những chiếc tàu chở than cũ không khác gì tàu buôn bình thường.
Thành công đầu tiên của chiến thuật này đến vào ngày 24/7/1915, khi tàu bẫy Prince Charles bị tàu ngầm U-36 tấn công. Sau khi quân Đức bắn một phát pháo lệnh yêu cầu tàu hơi nước dừng lại, thủy thủ đoàn trên tàu bẫy giả vờ rời tàu. Khi tàu ngầm Đức tiến lại gần, Prince Charles lập tức kéo cờ chiến đấu lên và nổ súng. Người Anh đã bắn nhiều phát đạn trúng U-36, đánh chìm nó và bắt giữ những thành viên thủy thủ đoàn sống sót.
Sau chiến thắng này, Bộ Hải quân Anh đã ra lệnh cải tạo thêm nhiều loại tàu khác thành tàu bẫy. Tuy nhiên, hiệu quả của các "tàu bí ẩn" trước hết phụ thuộc vào yếu tố bất ngờ, tốc độ và sự may mắn trong quá trình tấn công. Nếu tàu ngầm Đức kịp sống sót và lặn xuống, chúng sẽ trả thù tàn khốc, không tiếc ngư lôi. Số phận tương tự cũng chờ đón các "tàu bí ẩn" nếu các thủy thủ tàu ngầm Đức không mắc bẫy và tấn công ngay từ vị trí đang lặn dưới nước.
Càng về cuối Thế chiến I, càng có nhiều thủy thủ tàu ngầm Đức biết đến các tàu bẫy. Cuối cùng, cơ hội thành công của "tàu bí ẩn" giảm mạnh đến mức chỉ một số ít chỉ huy Anh mưu trí mới có thể đạt kết quả khi sử dụng loại bẫy này. Điển hình là Gordon Campbell, chỉ huy tàu Pargust, người đã đánh chìm chiếc tàu ngầm UC-29 vào tháng 6 năm 1917. Đây là chiếc cuối cùng trong số 10 tàu ngầm Đức bị các tàu bẫy của Anh tiêu diệt trong giai đoạn 1914-1918.
Vũ khí đáng tin cậy
Sau Thế chiến I, Bộ Hải quân Anh kết luận rằng hiệu quả của tàu bẫy đã được đánh giá quá cao. Tuy nhiên khi Thế chiến II bùng nổ, chúng lại một lần nữa được tung vào chiến trường, bởi lực lượng chống tàu ngầm của Anh quá yếu, không thể vô hiệu hóa mối đe dọa từ tàu ngầm bằng các phương tiện khác. Tháng 9/1939, Winston Churchill đã ra lệnh trưng dụng 9 tàu thương mại để cải tạo thành các "tàu bí ẩn".
Chúng được đưa vào biên chế Hải quân Hoàng gia Anh dưới tên gọi gốc. Tuy nhiên, để giữ bí mật, khi neo đậu tại các cảng và căn cứ, chúng không bao giờ treo cờ hiệu chiến đấu mà dùng các mật danh được quy định riêng thuộc lực lượng tàu hỗ trợ Hải quân Hoàng gia.
Việc cải tạo các tàu vận tải thành tàu bẫy diễn ra khá chậm chạp do các xưởng đóng tàu của Hải quân rơi vào tình trạng quá tải. Chẳng hạn, trong năm 1939, chỉ có ba tàu vận tải lớn hoàn tất quá trình cải tạo; những chiếc còn lại phải đến tháng 1-2 năm 1940 mới hoàn thành. Sau khi được cải tạo, mỗi tàu được trang bị từ 7 đến 9 khẩu pháo 102 mm, một số súng máy và 4 ống phóng ngư lôi. Ngoài ra, tàu còn được lắp đặt máy dò sóng âm và có thể mang theo tới 100 quả bom chìm. Chỉ huy các tàu là những sĩ quan hải quân được tuyển chọn đặc biệt, dưới quyền họ là thủy thủ đoàn khoảng 100 người.
Trở lại chiến trường
Có rất ít thông tin về hoạt động của các tàu bẫy Anh trong Thế chiến II. Tương tự như những tàu bẫy trong cuộc chiến trước, chúng thực hiện những chuyến hải trình dài tại các vùng biển đông đúc, đóng giả làm những "tàu buôn" bình thường.
Thế nhưng trớ trêu thay, từ tháng 1 đến tháng 5/1940, Đức có rất ít tàu ngầm để đánh phá tàu buôn; việc tham gia chiến dịch Na Uy và cuộc khủng hoảng do ngư lôi bị hỏng hàng loạt đã khiến tàu ngầm Đức không thể hoạt động mạnh ở Đại Tây Dương. Vì vậy, các tàu bẫy của Anh hầu như không đụng độ với đối phương. Tình hình chỉ thay đổi vào tháng 6/1940, khi quân Đức quay lại săn đuổi tàu buôn Anh.
Tàu bẫy đầu tiên chạm trán kẻ thù là Cape Howe. Vào buổi chiều ngày 21/6, một quả ngư lôi từ tàu ngầm U-28 đã đánh trúng mạn tàu. Sau khi tiếng nổ vang lên, một bộ phận thủy thủ đoàn vội vã hạ xuồng cứu sinh, làm ra vẻ như con tàu sắp chìm, trong khi những thuỷ thủ khác vào vị trí chiến đấu, chờ tàu ngầm nổi lên. Nhưng U-28 vẫn tiếp tục tấn công ở độ sâu kính tiềm vọng. Rốt cuộc, Cape Howe bị trúng thêm một quả ngư lôi nữa rồi từ từ chìm xuống. Chỉ có 40 người trong thủy thủ đoàn sống sót.
Một tuần sau, đến lượt tàu bẫy Willambridge Valley tham chiến, dưới sự chỉ huy của Robert Ryder. Tàu của ông bị tàu ngầm U-51 tấn công vào rạng sáng ngày 29/6/1940. Qua kính tiềm vọng, chỉ huy tàu ngầm Dietrich Knorr thấy sau khi ngư lôi phát nổ con tàu đã dừng lại và thả xuồng cứu sinh. Lúc này, U-51 mới nổi lên nhưng vẫn giữ khoảng cách xa.
Lúc 1 giờ 06 phút, U-51 phóng thêm một quả ngư lôi nữa. Sau vụ nổ, các thủy thủ trên tàu ngầm Đức nhìn thấy một cột lửa khổng lồ và ngửi thấy mùi thuốc súng nồng nặc. Dù bị hư hỏng nặng, con tàu vẫn không chịu chìm. Knorr nhận ra đây không phải là tàu vận tải đơn thuần mà rất có thể là một tàu tuần dương phụ trợ hoặc một tàu bẫy. U-51 tung ra quả ngư lôi thứ ba, con tàu bắt đầu chìm phần đuôi rồi bị một vụ nổ lớn xé nát thành từng mảnh; các thủy thủ Đức cho rằng đó là do các quả bom chìm phát nổ.
Tưởng như không ai trên tàu Willambridge Valley có thể sống sót sau vụ nổ. Nhưng điều kỳ diệu đã xảy ra. Ngày 2/7, Ryder được phát hiện trên biển khi đang bám vào một mảnh vỡ, và 4 ngày sau, thêm một thủy thủ nữa được tìm thấy trên mảnh vỡ khác. Như vậy, tính cả những người trên xuồng cứu sinh, số người sống sót tăng lên 25 người.
Sau thất bại vào tháng 6/1940, Bộ Hải quân Anh vẫn hy vọng các "tàu bí ẩn" sẽ làm nên chuyện. Tuy nhiên, không một chiếc tàu nào trong số đó thực sự phù hợp với nhiệm vụ chống tàu ngầm, và sứ mệnh của chúng chính thức kết thúc một cách lặng lẽ vào tháng 3 năm 1941.