Sức công phá bằng nửa quả bom nguyên tử
Ngày 17/7/1944 là một ngày làm việc bình thường tại căn cứ hải quân nằm gần thị trấn Port Chicago, California, bên vịnh Suisun. Hai con tàu đang neo đậu tại bến đã được chất đầy đạn dược. Đến tối, khoang chứa của một trong hai tàu - tàu vận tải lớp Liberty "E. A. Bryan" - cũng như trên bến cảng đã tập kết 4.606 tấn đạn pháo, bom hàng không, thuốc nổ và thuốc súng không khói. Ngoài ra, còn 429 tấn đạn dược khác nằm trong 16 toa tàu hỏa đang chờ dỡ xuống ngay cạnh cầu cảng.
Không có bất kỳ dấu hiệu nào báo trước thảm họa, đột nhiên vang lên một tiếng va đập trầm đục, tiếp đó là tiếng kim loại loảng xoảng, như thể cần cẩu hàng vừa bất ngờ đổ sập. Ngay sau đó, vào khoảng 22 giờ 18 phút, một vụ nổ cực mạnh xảy ra. Vài giây sau, tiếp tục những vụ nổ nhỏ hơn, rồi sau đó lại thêm một vụ nổ nữa, mạnh hơn nhiều so với vụ đầu tiên. Đó là lúc số đạn dược chứa trong các khoang tàu của chiếc “I. A. Bryan” đồng loạt phát nổ.
Tổng sức công phá của các vụ nổ tương đương khoảng 5.000 tấn TNT, gần bằng một nửa sức mạnh của quả bom nguyên tử "Little Boy" thả xuống Hiroshima. Mức độ tàn phá thật kinh hoàng. Tàu vận tải lớp Liberty bị xé toạc thành từng mảnh, tàu Quinault Victory neo đậu ở phía bên kia bến cảng cũng chịu số phận tương tự. Hầu như mọi thứ trong bán kính 300 mét, bao gồm cầu tàu, các toa chở hàng, đầu máy tàu hỏa, sà lan cứu hỏa của Lực lượng Tuần duyên và một cầu tàu đang xây dựng gần đó đều bị phá hủy. Phần lớn các tòa nhà trong căn cứ bị san phẳng hoặc hư hại nặng nề. Nhưng mọi chuyện chưa dừng lại ở đó, bởi sau khi tàu "E. A. Bryan" bị phá hủy, các đám cháy vẫn bùng phát dữ dội và đạn dược vẫn tiếp tục phát nổ. Thảm họa đã khiến 320 người thiệt mạng và khoảng 400 người khác bị thương ở các mức độ khác nhau.
Trên thực tế, thảm họa ngày 17/7/1944 tại Port Chicago đã gây ra một trận động đất nhân tạo có cường độ lên tới 3,5 độ Richter. Sóng xung kích lan tới tận San Francisco, còn những rung chấn do các vụ nổ tạo ra thậm chí được cảm nhận cả ở tiểu bang Nevada.
Thiệt hại do thảm họa ở Port Chicago gây ra lên tới gần 10 triệu USD (tương đương khoảng 190 triệu USD hiện nay). Cuộc điều tra nguyên nhân vụ tai nạn đã kết luận: "Không có bằng chứng cho thấy bất kỳ cá nhân hoặc nhóm người nào đang phục vụ trong Hải quân, có liên quan đến Hải quân, hoặc bất kỳ ai khác có hành vi cố ý phá hoại, phạm lỗi, cẩu thả hay làm việc kém hiệu quả dẫn đến các vụ nổ". Nhưng nếu vậy, tại sao thảm họa lại xảy ra?
Thảm họa không thể tránh khỏi?
6 tháng sau cuộc tấn công Trân Châu Cảng, Bộ Tư lệnh Hải quân Mỹ nhận ra rằng hệ thống kho bãi tại căn cứ Mare Island (California) không thể đáp ứng nhu cầu đạn dược ngày càng tăng của hạm đội trong cuộc chiến với Nhật Bản. Vì vậy, họ quyết định xây dựng các kho đạn pháo mới với quy mô lớn tại Port Chicago. Vị trí này nằm ở một khu vực thưa dân, bên bờ một vịnh nước sâu và sát cạnh hai tuyến đường sắt xuyên lục địa.
Công việc xây dựng bắt đầu vào tháng 6/1942, và chỉ nửa năm sau, chiếc tàu vận tải đầu tiên đã được chất đầy đạn dược tại cầu cảng. Toàn bộ công việc bốc xếp đều do binh lính thuộc các tiểu đoàn pháo binh đảm nhiệm, vì chính quyền không thể tìm được đủ công nhân bốc xếp cảng có tay nghề. Cuối cùng, công việc quan trọng và nguy hiểm này được giao phó cho 1.400 thủy thủ và hạ sĩ quan da đen - những người vốn bị các sĩ quan da trắng coi là "thiếu tin cậy, cảm tính, không có khả năng hiểu hay ghi nhớ các mệnh lệnh hoặc chỉ thị và không thích nhận mệnh lệnh dưới bất kỳ hình thức nào, đặc biệt là từ các sĩ quan da trắng".
Vào thời điểm đó, chính sách nhân sự của Hải quân Mỹ hầu như không cho phép người da đen phục vụ trong các lực lượng Hải quân. Tuy nhiên, dưới áp lực của Tổng thống Franklin Roosevelt, Bộ Tư lệnh Hải quân đã mở rộng danh sách các vị trí dành cho người da đen. Chủ yếu là các công việc lao động chân tay nặng nhọc trong các tiểu đoàn xây dựng và pháo binh. Nếu người da đen được nhận lên tàu chiến, họ thường làm các công việc như phục vụ bàn ăn, giặt giũ v.v...
Tất nhiên, phần lớn các thủy thủ da đen được điều động đến Port Chicago đều hy vọng vào một điều gì đó lớn lao hơn là lao động chân tay. Thế nhưng, họ nhanh chóng nhận ra rằng Bộ Tư lệnh Hải quân không hề có ý định trao cho họ cơ hội thăng tiến hay có được một vị trí danh giá hơn. Tại căn cứ, nhiệm vụ chính của người da đen là bốc xếp đạn dược, một công việc diễn ra liên tục suốt ngày đêm.
Đồng thời, họ có rất ít cơ hội để nghỉ ngơi đúng nghĩa. Các khu nhà ở trong căn cứ vô cùng chật hẹp. Tình trạng thiếu thốn không gian giải trí cho binh lính, thiếu nhà giặt, cộng với việc căn cứ nằm xa các thành phố, đã tác động tiêu cực đến tinh thần của các thủy thủ da đen. Tệ hơn nữa, họ thậm chí còn không được phép vào nhà ăn trước khi các thủy thủ da trắng dùng bữa xong.
Tình hình càng trở nên trầm trọng hơn do hố sâu ngăn cách giữa binh lính da đen và sĩ quan da trắng. Đa số sĩ quan da trắng không phải là các thủy thủ chuyên nghiệp, mà là những quân nhân dự bị lớn tuổi được gọi nhập ngũ sau khi chiến tranh bùng nổ. Số ít sĩ quan trẻ còn lại thì hoàn toàn chưa có kinh nghiệm. Cả hai nhóm này đều không quen với việc sử dụng đạn dược, cũng như cách chỉ huy các đơn vị toàn những người da đen.
Dù vậy, các sĩ quan cho rằng hầu hết cấp dưới da đen của họ đều ít học, không đủ khả năng hiểu ngay cả những chỉ dẫn đơn giản, nên cách duy nhất để dạy họ điều gì đó là làm mẫu trực tiếp. Đến lượt mình, những binh sĩ da đen cảm thấy rằng các sĩ quan coi thường họ, vì thế họ không tin tưởng cấp trên.
Trong hoàn cảnh đó, thảm họa gần như là điều không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, việc xác định nguyên nhân chính xác của nó là bất khả thi, vì tất cả nhân chứng có mặt tại căn cứ đều đã thiệt mạng trong vụ nổ. Ủy ban điều tra chỉ có thể ghi nhận một số vi phạm chung chung, bởi tại Port Chicago, do cường độ làm việc quá căng thẳng, người ta không thể tuân thủ nghiêm ngặt mọi quy định bốc xếp đạn dược.
Việc không xác định được thủ phạm cũng là điều dễ hiểu, bởi nếu làm khác đi, chính quyền buộc phải thừa nhận rằng nguyên nhân dẫn đến các vụ nổ là chính sách phân biệt chủng tộc trong Hải quân. Tuy nhiên, sự thật không thể bị che giấu mãi, bởi gần 75% trong số 320 người thiệt mạng và 60% trong số 400 người bị thương là người da đen.
Cuộc nổi loạn trên đảo Mare
Sau thảm họa ở Port Chicago, các nhân viên còn lại của căn cứ được chuyển đến đảo Mare, nơi họ lại tiếp tục bị ép buộc tham gia bốc xếp đạn dược lên các tàu vận tải. Tuy nhiên, nhận ra mình sẽ phải làm việc trong những điều kiện tương tự, những thủy thủ vừa may mắn thoát chết này không muốn đánh cược mạng sống của mình thêm một lần nữa.
Ngày 9/8/1944, 328 binh sĩ da đen đã từ chối bốc xếp đạn pháo lên tàu. Họ tuyên bố với các chỉ huy rằng họ lo sợ một vụ nổ khác sẽ xảy ra và yêu cầu phải cải thiện các điều kiện an toàn lao động. Các sĩ quan đã thuyết phục được 70 người tiếp tục làm việc, nhưng số còn lại vẫn không muốn mạo hiểm tính mạng của mình. Trước tình hình đó, ngày 10/8, bộ chỉ huy cảnh báo: họ sẽ bị khép vào tội nổi loạn và bị đưa ra tòa án quân sự. Kết quả là có thêm 208 thủy thủ chấp nhận ra cảng bốc xếp, nhưng sau đó họ vẫn bị cắt ba tháng lương vì không tuân lệnh sĩ quan. 50 người còn lại vẫn tiếp tục giữ vững lập trường của mình và phải đối mặt với hình phạt vô cùng nghiêm khắc.
Ngày 14/9, phiên tòa xét xử 50 người nổi loạn bắt đầu. Các binh sĩ da đen bị kết án từ 8 đến 15 năm tù, đồng thời bị trục xuất khỏi Lực lượng Hải quân và tước bỏ mọi quyền lợi. Phiên tòa này đã làm dấy lên làn sóng phẫn nộ của dư luận, đặc biệt là trong cộng đồng người Mỹ da màu. Sau khi nhận được hàng loạt đơn kiến nghị, Bộ trưởng Hải quân James Forrestal đã ra lệnh xem xét lại vụ án "50 người ở Port Chicago". Nhưng tòa án quân sự vẫn kiên quyết giữ nguyên bản án. Phải đợi đến năm 1946, dưới sức ép của nhiều tổ chức xã hội, Bộ trưởng Forrestal mới buộc phải trả tự do cho các thủy thủ bị kết án.
Sau khi được trả tự do, những "kẻ nổi loạn" bị phân tán đến các tàu và căn cứ khác nhau ở Thái Bình Dương, nơi họ được xuất ngũ khỏi Lực lượng Hải quân sau khi hết thời hạn phục vụ. Nhưng vết nhơ những kẻ nổi loạn vẫn chưa được gột rửa. Đến thập niên 1990, thân nhân của họ đã gửi đơn kiến nghị lên Quốc hội và Bộ Hải quân, yêu cầu minh oan và khôi phục danh dự cho họ. Tuy nhiên, phải đến năm 2024, Bộ trưởng Hải quân Carlos Del Toro mới quyết định hủy bỏ bản án đối với tất cả những người bị kết tội trong vụ án này.
Hai thảm kịch ở Port Chicago và đảo Mare đã thu hút sự chú ý của dư luận đến tình cảnh của những người da đen trong Hải quân Mỹ, đồng thời cho thấy sự cần thiết phải coi trọng hơn công tác bảo đảm an toàn trong những công việc nguy hiểm đến tính mạng.
Thảm kịch này để lại hai bài học lớn. Thứ nhất, chiến tranh không thể là cái cớ để xem nhẹ các quy tắc an toàn, kể cả trong huấn luyện. Thứ hai, nó phơi bày tình trạng phân biệt chủng tộc vẫn tồn tại trong quân đội Mỹ, dù nước này đi đầu trong cuộc chiến chống phát xít. Thực trạng đó chỉ chấm dứt vào năm 1948, khi Tổng thống Harry Truman ban hành sắc lệnh cấm mọi hình thức phân biệt đối xử trong quân đội.