Phụ nữ đã tham gia vào các công việc như tuyển mộ, huấn luyện, tình báo, tài chính, kiểm soát nội bộ giúp duy trì mạng lưới hoạt động. Sự thay đổi này cho thấy các nhóm cực đoan điều chỉnh cách sử dụng nhân lực, đồng thời đặt ra thách thức mới cho hoạt động chống khủng bố.
Từ “kẻ mang bom” đến mắt xích trong bộ máy
Phụ nữ không phải gương mặt mới trong lịch sử các phong trào cực đoan. Ở nhiều tổ chức vũ trang thế tục, họ từng chiến đấu, thậm chí giữ vai trò lãnh đạo. Trong các mạng lưới thánh chiến, vị trí của phụ nữ lâu nay hạn chế hơn, chủ yếu gắn với hậu cần hoặc những nhiệm vụ tận dụng việc họ ít bị nghi ngờ hơn nam giới.
Từ đầu những năm 2000, phụ nữ bắt đầu xuất hiện nhiều hơn trong các vụ đánh bom liều chết tại Trung Đông, Iraq, Jordan, Pakistan và Tây Phi. Đáng chú ý là Boko Haram, tổ chức Hồi giáo cực đoan hoạt động ở Nigeria và khu vực hồ Chad, đã chiêu mộ phụ nữ với quy mô lớn. Theo Trung tâm Chống khủng bố thuộc Học viện Quân sự West Point, từ tháng 4/2011 đến tháng 6/2017, Boko Haram sử dụng 434 người trong 238 vụ đánh bom liều chết; ít nhất 56% trong số đó là phụ nữ.
Những con số trên không đồng nghĩa với việc tất cả phụ nữ đều tự nguyện. Các báo cáo nhân quyền ghi nhận Boko Haram bắt cóc, cưỡng ép phụ nữ và trẻ em gái chiến đấu, kể cả trong các vụ đánh bom liều chết. Vì thế, khi đánh giá vai trò, cần phân biệt rõ giữa cá nhân chủ động gia nhập với nạn nhân bị ép buộc. Điều đáng chú ý hơn xuất hiện khi phụ nữ không còn đứng ở cuối chuỗi bạo lực, mà bắt đầu bước vào chính bộ máy tuyển mộ, huấn luyện và duy trì tổ chức.
Vì sao các tổ chức thánh chiến cần phụ nữ?
Việc mở rộng vai trò của phụ nữ trong các tổ chức thánh chiến trước hết xuất phát từ nhu cầu tồn tại. Khi mất lãnh thổ, thiếu nhân lực, hậu cần bị phá vỡ hoặc lực lượng nam giới bị truy quét, các nhóm cực đoan buộc phải tìm thêm nguồn lực. Vì thế, sự hiện diện của phụ nữ không phải là thay đổi về quan niệm giới. Trong nhiều trường hợp, đó là cách tổ chức thích nghi với sức ép.
(Nguồn: Alexandria Sheriff’s Office-AP)
Trong một số môi trường, phụ nữ ít bị chú ý hơn, dễ tiếp cận mạng lưới gia đình và cộng đồng, thuận lợi cho liên lạc, tuyển mộ hoặc hậu cần, nhất là khi tổ chức phải hoạt động phân tán hoặc bí mật.
Quan trọng hơn, vai trò của phụ nữ không chỉ để chiến đấu. Họ tham gia quản trị nội bộ, hậu cần và duy trì đời sống xã hội của cộng đồng cực đoan, trở thành mắt xích giúp giữ liên kết và hỗ trợ tổ chức phục hồi. Việc sử dụng họ mang tính thực dụng nhiều hơn là biểu hiện của thay đổi sâu sắc về hệ tư tưởng. Sức bền của mạng lưới cực đoan không chỉ phụ thuộc vào người cầm súng mà còn phụ thuộc cả vào khả năng duy trì bộ máy phía sau.
Từ “cô dâu thánh chiến” đến người tuyển mộ, giám sát và huấn luyện
Ở giai đoạn đầu, phụ nữ trong các mạng lưới thánh chiến chủ yếu đảm nhiệm những công việc thứ yếu như gây quỹ, truyền thông tin, chăm sóc gia đình chiến binh, tuyên truyền, che giấu thành viên hoặc duy trì các mối liên kết xã hội. Dù ít được chú ý, những vai trò này giúp mạng lưới duy trì hoạt động và tạo ảnh hưởng.
(Nguồn: Alexandria Sheriff’s Office-AP)
Dần dần, phạm vi tham gia của phụ nữ được mở rộng. Trong al-Shabaab, tổ chức Hồi giáo cực đoan có liên hệ với al-Qaeda, họ được ghi nhận tham gia tuyển mộ, gây quỹ, làm giao liên và thu thập tình báo. Dù hiếm khi giữ vị trí chỉ huy chính thức, phụ nữ không còn chỉ đứng ở hậu phương mà đã trở thành một phần cơ bản của bộ máy.
Thay đổi rõ hơn xuất hiện ở IS với Lữ đoàn al-Khansaa, thành lập năm 2014. Ban đầu, đơn vị này làm nhiệm vụ khám xét phụ nữ tại các chốt kiểm soát. Sau đó, chức năng được mở rộng sang tình báo, tuyển mộ, thực thi quy định và giám sát phụ nữ trong vùng do IS kiểm soát. Sự thay đổi này cho thấy phụ nữ đã được đưa vào cơ chế quản trị và cưỡng chế của tổ chức, thay vì chỉ giữ vai trò hỗ trợ như trước.
Khi phụ nữ đóng vai trò chính trong tổ chức
Sự chuyển đổi thể hiện rõ hơn khi phụ nữ bắt đầu đảm nhiệm những vị trí có tính tổ chức và chuyên môn. Điển hình là Allison Fluke-Ekren, nhân vật từng tổ chức và lãnh đạo Khatiba Nusaybah, đơn vị nữ của IS tại Syria. Theo Bộ Tư pháp Mỹ, Fluke-Ekren đã huấn luyện hơn 100 phụ nữ và trẻ em gái. Sau khi bị bắt và chuyển về Mỹ, bà ta nhận tội và bị tuyên án 20 năm tù vào năm 2022.
Nếu al-Khansaa chủ yếu làm nhiệm vụ kiểm soát và thực thi trật tự đối với phụ nữ, Khatiba Nusaybah được tổ chức như một đơn vị quân sự nữ. Sự khác biệt này cho thấy IS đã thể chế hóa vai trò của phụ nữ ở mức cao hơn.
Một hướng khác nằm ở các lĩnh vực ít thấy hơn. Năm 2024, Bộ Tài chính Mỹ đưa Sarah Jamal Muhammad al-Sayyid vào danh sách trừng phạt vì cáo buộc hỗ trợ IS thông qua tuyển mộ, cung cấp máy chủ, hậu cần số và hỗ trợ tiền mã hóa. Trường hợp này cho thấy các chức năng chuyên môn phía sau chiến trường cũng có giá trị đáng kể.
Vì thế, “đội quân nữ” không nhất thiết là một đội hình chiến đấu. Có thể là mạng lưới chức năng từ tuyển mộ, tuyên truyền, tình báo đến hậu cần, quản trị nội bộ và hỗ trợ công nghệ, giúp tổ chức tiếp tục hoạt động dưới mọi sức ép.
Đánh bom liều chết và bài toán tâm lý - an ninh
Việc một số tổ chức cực đoan sử dụng phụ nữ trong các vụ đánh bom liều chết xuất phát từ tính toán chiến thuật. Phụ nữ ít bị lực lượng an ninh chú ý hơn nam giới, tạo được yếu tố bất ngờ và khai thác kẽ hở kiểm soát. Sự xuất hiện của họ còn tạo hiệu ứng truyền thông mạnh, khiến nỗi sợ hãi lan rộng hơn thiệt hại trực tiếp.
Từ góc độ tâm lý - xã hội, không thể giải thích hiện tượng này bằng một nguyên nhân duy nhất. Có người bị cực đoan hóa và chủ động tham gia; có người bị cuốn vào bởi nhu cầu thuộc về nhóm, áp lực gia đình, tổn thương do chiến tranh hoặc lệ thuộc vào tổ chức. Với Boko Haram, việc bắt cóc và cưỡng ép phụ nữ, trẻ em gái khiến ranh giới giữa người tham gia và nạn nhân trở nên đặc biệt phức tạp.
Do đó, việc nhìn nhận phụ nữ là thủ phạm hoặc là nạn nhân đều không phản ánh đầy đủ. Mức độ chủ động và trách nhiệm của từng người rất khác nhau, gây khó cho thực thi pháp luật và tái hòa nhập.
Thách thức mới đối với cuộc chiến chống khủng bố
Trong nhiều năm, hoạt động chống khủng bố chủ yếu tập trung vào nam giới, cá nhân trực tiếp tham chiến hay các thủ lĩnh. Tư duy này dễ bỏ sót những mắt xích ít lộ diện hơn nhưng lại giữ vai trò quan trọng. Khi phụ nữ ngày càng tham gia vào những công việc đó, giới tính không còn là căn cứ phù hợp để đánh giá mức độ liên quan của một cá nhân với tổ chức cực đoan.
Thách thức càng rõ với những phụ nữ trở về từ vùng chiến sự. Cơ quan chức năng phải xác định họ từng đảm nhiệm vai trò gì, mức độ tham gia ra sao, chủ động hay bị cưỡng ép, đồng thời giải quyết các vấn đề pháp lý, tái hòa nhập và nguy cơ tái cực đoan hóa. Trẻ em sinh ra hoặc lớn lên trong môi trường cực đoan cũng đặt ra yêu cầu riêng về bảo vệ, phục hồi và giáo dục.
Mối đe dọa vì thế không chỉ nằm ở một vụ tấn công. Nguy cơ dài hạn còn đến từ khả năng tái lập mạng lưới, truyền bá tư tưởng, gây quỹ và duy trì liên hệ. Một tổ chức mất lãnh thổ không có nghĩa các mạng lưới xã hội, tài chính, hậu cần và tư tưởng của nó cũng biến mất.
Chống khủng bố phải thay đổi cách nhìn
Sự thay đổi vai trò của phụ nữ trong các tổ chức cực đoan đang buộc hoạt động chống khủng bố điều chỉnh cách đánh giá nguy cơ. Trong tình báo và thực thi pháp luật, giới tính không thể là căn cứ để mặc định một cá nhân chỉ giữ vai trò thứ yếu. Điều cần xem xét là họ làm gì trong mạng lưới, tham gia tuyển mộ, gây quỹ, tuyên truyền hay hoạt động trực tuyến.
Ở khâu phòng ngừa, cách tiếp cận phải linh hoạt. Quá trình cực đoan hóa của phụ nữ có thể gắn với gia đình, cộng đồng, cảm giác cô lập hoặc tổn thương do xung đột. Vì vậy, sẽ thiếu chính xác nếu chỉ coi họ là nạn nhân, nhưng không thể đánh đồng mọi trường hợp với mối đe dọa an ninh. Mỗi cá nhân cần được đánh giá dựa trên hành vi và mức độ tham gia thực tế.
Ở cấp độ quốc tế, cách tiếp cận này gắn với trao đổi tình báo, kiểm soát tài chính, phục hồi, tái hòa nhập và bảo vệ trẻ em. Chống khủng bố vì thế không chỉ là ngăn chặn người thực hiện bạo lực, mà còn phải nhận diện mạng lưới giúp tổ chức cực đoan tồn tại và truyền bá tư tưởng.
“Đội quân nữ” không chỉ trên chiến trường
Sự thay đổi không nằm ở số phụ nữ cầm súng, mà ở cách tổ chức cực đoan sử dụng vai trò xã hội, tuyên truyền, tình báo và chuyên môn của họ để duy trì bộ máy. Các trường hợp Essa, Fluke-Ekren và al-Sayyid cho thấy vai trò của phụ nữ đã mở rộng từ hỗ trợ sang tuyển mộ, huấn luyện và các chức năng chuyên môn. Nếu chống khủng bố chỉ tập trung vào người cầm súng hay kẻ mang bom, những mắt xích ít lộ diện nhưng giúp mạng lưới cực đoan duy trì hoạt động và phục hồi lâu vẫn có thể bị bỏ sót.