7 phút cuốn trôi cửa ngõ Himalaya
Chỉ khoảng 7 phút. Đó là quãng thời gian từ khi khối băng và đá ở vùng cao dãy Langtang bắt đầu sụp đổ đến khi dòng lũ bùn đá đánh vào cửa khẩu Gyirong, một cửa ngõ đường bộ quan trọng giữa Trung Quốc và Nepal. Theo đánh giá của nhóm chuyên gia Trung Quốc, dòng lũ lao qua khoảng 22km, hạ độ cao hơn 3.000m và có lúc đạt tốc độ trung bình khoảng 50m/s, tương đương 180km/h. Với tốc độ này, “cảnh báo sớm” gần như còn rất ít tác dụng.
Sáng 26/8/2026, Gyirong và Rasuwagadhi nhanh chóng trở thành tâm điểm thảm họa. Công trình cửa khẩu, cầu biên giới và nhiều đoạn đường bị phá hủy. Ở phía Nepal, Timure rồi Syaphrubesi bị dòng nước, bùn và đá quét qua trước khi lũ tiếp tục xuôi theo hệ thống Bhote Koshi và Trishuli. Các khu dân cư, công trường thủy điện và tuyến giao thông trong ít phút đã trở thành những điểm cứu nạn bị chia cắt.
Đến 15 giờ ngày 30/8/2026, cảnh sát Nepal cho biết đã tìm thấy 788 thi thể, còn 2.502 người mất tích. Phía Trung Quốc xác nhận 16 người thiệt mạng và 546 người mất tích tại Gyirong. Theo các số liệu chính thức, hơn 800 người đã thiệt mạng và hơn 3.000 người chưa được tìm thấy ở hai bên biên giới.
Dòng lũ chính đã qua nhưng hiểm họa chưa dừng lại. Nước tích tụ trong những vùng trũng và các hồ chắn mới hình thành buộc lực lượng cứu hộ tiếp tục theo dõi nguy cơ lũ thứ cấp, sạt lở và đá rơi. Trung Quốc huy động hơn 2.100 nhân viên cứu hộ cùng phương tiện chuyên dụng và thiết bị bay không người lái. Ở Nepal, quân đội, cảnh sát và lực lượng cứu hộ phải tiếp cận các công trình thủy điện bị cô lập, nơi nhiều lao động được cho là còn mắc kẹt.
Rasuwa gây choáng váng không chỉ bởi số người chết mà còn bởi tốc độ. Một biến cố trên sườn núi có thể đánh sập cửa khẩu quốc tế chỉ sau vài phút và tiếp tục gây chết người ở nơi cách nguồn phát hàng trăm kilômét.
Thảm họa xuất hiện trong một ngày trời quang
Điểm khác thường của Rasuwa là thiên tai không khởi phát bằng mưa lớn, cũng không bắt đầu từ một hồ băng đã được cảnh báo. Theo Trung tâm Stimson, một khối băng và đá ở sườn phía bắc dãy Langtang mất ổn định ở độ cao khoảng 5.200m, lao xuống hơn 2.000m rồi đổ vào sông Lhende. Bùn đá chặn dòng, tạo đập tự nhiên. Nước tích lại phía sau, phá vỡ vật cản và chuyển thành dòng lũ cuốn theo đá, bùn và trầm tích xuống các thung lũng.
Trung tâm Stimson gọi đây là “thảm họa dây chuyền”, khi sụp băng, lở đá, chặn dòng và lũ nối tiếp nhau, mỗi mắt xích làm tăng sức phá hủy của mắt xích trước. Sự cố lại diễn ra trong ngày trời quang giữa mùa gió mùa, khiến cách giải thích quen thuộc dựa vào mưa cực đoan hay vỡ hồ băng trở nên thiếu logic.
Biến đổi khí hậu là bối cảnh quan trọng, nhưng sẽ thiếu thận trọng nếu coi đó là lời giải thích duy nhất. Các nhà khoa học vẫn đánh giá vai trò của nhiệt độ cao, sự suy yếu của sông băng, tầng đất đóng băng vĩnh cửu và cấu trúc địa chất. Tuy vậy, xu hướng chung đã rõ. Tổ chức Khí tượng Thế giới cho biết toàn bộ 23 sông băng được theo dõi tại Núi cao châu Á đều mất khối lượng trong năm băng hà 2025. Trung tâm Quốc tế về Phát triển miền núi (ICIMOD) ghi nhận độ duy trì tuyết ở Hindu Kush Himalaya năm 2026 thấp hơn 27,8% so với trung bình dài hạn, mức thấp kỷ lục trong hơn hai thập niên.
Nguồn nguy hiểm đang thay đổi nhanh hơn mạng lưới quan trắc. Hệ thống cảnh báo ở nhiều nước miền núi chủ yếu dựa vào mưa, mực nước sông và những hồ băng đã được nhận diện. Điểm sụp đổ ở Langtang gần như nằm ngoài vùng được coi là có nguy cơ đặc biệt. Khi “điểm xuất phát” của thiên tai có thể xuất hiện ở nơi không ai chờ đợi, cách quản lý rủi ro dựa vào những địa điểm nguy hiểm đã biết bắt đầu bộc lộ giới hạn.
Hành lang xuyên Himalaya trước phép thử thiên tai
Sức phá hủy của Rasuwa còn đến từ một nghịch lý. Trong hơn một thập niên, vùng núi hiểm trở này lại trở thành không gian phát triển năng động của Nepal. Cửa khẩu, đường bộ, cảng cạn, thủy điện, du lịch và thương mại cùng hội tụ trong những thung lũng hẹp. Hạ tầng giúp phá thế biệt lập, nhưng đồng thời đặt ngày càng nhiều người và tài sản vào đường đi của những hiểm họa núi cao.
Người dân tìm lại tài sản trong ngôi nhà bị hư hại sau lũ tại Nepal. Nguồn ảnh: AFP/Getty Images
Trung tâm Stimson cho biết lũ đã phá hủy cơ sở cửa khẩu ở hai phía, cuốn trôi cầu nối Nepal với Trung Quốc, tàn phá cảng cạn Timure và làm hư hại nhà máy thủy điện Rasuwagadhi công suất 111MW. Đánh giá ban đầu cho thấy hơn 430MW công suất phát điện bị gián đoạn. Reuters dẫn lời Bộ trưởng Tài chính Nepal Swarnim Wagle, ước tính nước này có thể cần từ 4 đến 5 tỷ USD để tái thiết, tương đương gần 1/10 quy mô nền kinh tế. Các dự án điện bị ảnh hưởng chiếm hơn 12% năng lực phát điện của Nepal.
Với Nepal, ưu tiên là mở lại đường, nối điện, khôi phục hàng hóa và du lịch. Nhưng nếu hạ tầng được dựng lại theo vị trí và tiêu chuẩn cũ, những điểm dễ tổn thương cũng có thể lặp lại.
Với Trung Quốc, Gyirong còn là một mắt xích trong mạng lưới kết nối đa chiều xuyên Himalaya. Khuôn khổ hợp tác Vành đai và Con đường (BRI) giữa hai nước xác định cảng, đường bộ, cầu và hầm, đường sắt, hàng không, viễn thông và truyền tải điện là các thành phần của mạng lưới này. Tuyến đường sắt xuyên biên giới dự kiến cũng đi qua Rasuwa. Do vậy, phục hồi Gyirong còn là phép thử đối với cách các dự án kết nối lớn tính đến rủi ro khí hậu và địa chất.
Ngày 29/8/2026, Ngoại trưởng Trung Quốc Vương Nghị khẳng định Trung Quốc sẽ hỗ trợ Nepal ứng phó khẩn cấp. Ấn Độ cũng có lợi ích trực tiếp khi công dân nước này bị ảnh hưởng, còn hệ thống Trishuli và Narayani tiếp tục chảy về lưu vực Gandak. Một cây cầu có thể xây lại, một nhà máy điện có thể phục hồi. Khó hơn là thay đổi tư duy phát triển trong vùng núi đang biến đổi nhanh hơn những giả định từng dùng để thiết kế hạ tầng.
An ninh Himalaya không dừng ở đường biên
Rasuwa cho thấy một thiên tai núi cao có thể đồng thời đánh vào nhiều lớp an ninh. Đường bị phá khiến lực lượng cứu hộ khó tiếp cận. Điện và viễn thông gián đoạn ảnh hưởng đến chỉ huy và điều phối. Cửa khẩu tê liệt làm gián đoạn kiểm soát biên giới và logistics. Công trình thủy điện bị ngập kéo theo rủi ro năng lượng. Những hệ quả này không biến thiên tai thành vấn đề quân sự, nhưng làm nổi bật một khái niệm ngày càng quan trọng là năng lực chống chịu quốc gia.
Trung tâm Quốc tế về Phát triển miền núi cho biết Hindu Kush Himalaya có hơn 63.700 sông băng, là nơi tập trung lượng băng lớn nhất thế giới ngoài hai vùng cực và có liên hệ với nguồn nước của hơn 2 tỷ người ở hạ lưu. Trong khi đó, hệ thống quan trắc vẫn thưa và không đồng đều. Trong 38 sông băng đang được theo dõi, chỉ khoảng 18% đáp ứng tiêu chuẩn tham chiếu của Cơ quan Giám sát sông băng thế giới.
Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hợp quốc gọi các vùng núi là những “tháp nước” của thế giới. Khoảng 2 tỷ người phụ thuộc vào nguồn nước miền núi để duy trì cuộc sống. Vì thế, sự bất ổn của tầng băng không chỉ tạo lũ mà còn tác động tới nguồn nước, nông nghiệp, thủy điện, lương thực, sinh kế và ổn định xã hội ở những khu vực xa nơi băng tan.
Rasuwa cũng cho thấy phương tiện dân sự và năng lực của lực lượng vũ trang phải bổ trợ cho nhau. Trực thăng, thiết bị bay không người lái, radar, ảnh vệ tinh, cầu tạm, công binh và liên lạc khẩn cấp trở thành năng lực thiết yếu khi đường bộ bị chia cắt.
Nhưng kỹ thuật chỉ giải quyết một nửa vấn đề, nửa còn lại là dữ liệu. Trung tâm Stimson nhận định cơ chế trao đổi và phối hợp chính thức giữa Trung Quốc và Nepal sau một số sự cố xuyên Himalaya trước đây còn hạn chế, dù những kênh chia sẻ mới đã hình thành sau Rasuwa. Khi dòng lũ có thể vượt biên giới chỉ trong vài phút, thông tin về rung chấn, chuyển dịch sườn núi, mực nước, ảnh vệ tinh và cảnh báo từ thượng nguồn thực chất trở thành một dạng hạ tầng an ninh chung.
Điều đó đòi hỏi niềm tin và tốc độ. Một cảnh báo đến muộn vài chục phút có thể không còn giá trị. Ở Himalaya, quản lý thiên tai vì thế đang trở thành bài toán hợp tác xuyên biên giới, không kém gì câu chuyện của máy móc và công nghệ.
Cuộc chạy đua tiếp theo
Rasuwa đặt ra câu hỏi khó hơn việc khắc phục hậu quả. Himalaya sẽ được quản lý như thế nào khi nguồn nguy hiểm có thể xuất hiện ở nơi trước đó không ai coi là điểm nóng? Trung tâm Stimson cho rằng gần như không có cơ sở để nhận diện chính xác điểm sụp đổ trước ngày 26/8. Vì thế, không nên vội vã kết luận hệ thống cảnh báo của Nepal thất bại. Đúng hơn, thiên tai đã vượt ra ngoài loại rủi ro mà hệ thống hiện tại được thiết kế để theo dõi.
Con đường dễ nhất là tái thiết nhanh các tuyến giao thông, cửa khẩu và công trình năng lượng. Nhưng nếu chỉ dựng lại những gì đã mất, rủi ro cũ có thể vẫn nằm dưới lớp bê tông mới.
Một hướng thực tế hơn là biến tái thiết thành quá trình thích ứng. Trung Quốc và Nepal có thể mở rộng quan trắc ở các lưu vực chung, thiết lập cơ chế chia sẻ dữ liệu theo thời gian thực và đưa bản đồ chuỗi nguy cơ vào quy hoạch hạ tầng. Ở cấp rộng hơn, Hindu Kush Himalaya cần một hệ thống quan trắc khu vực, nơi dữ liệu quốc gia được kết nối với các mạng lưới khoa học quốc tế.
Không một công nghệ nào đủ sức nhìn thấy mọi hiểm họa. Mô hình khả thi phải gồm nhiều lớp, từ trạm thủy văn, vệ tinh và cảm biến địa chấn đến radar, thiết bị bay không người lái và quan sát cộng đồng. Người chăn gia súc, người leo núi hay cư dân sống sát sông có thể nhận ra vết nứt, sự thay đổi của dòng nước hoặc chuyển động bất thường của sông băng. Điều quan trọng là các tín hiệu đó phải được xác minh và chuyển thành cảnh báo nhanh. Trung tâm Stimson lưu ý rằng trong những tình huống diễn biến cực nhanh, chỉ vài phút cảnh báo cũng có thể tạo ra khác biệt giữa sơ tán và tìm kiếm cứu nạn.
Ngày 3/8/2026, chưa đầy một tháng trước thảm họa, Trung tâm Quốc tế về Phát triển miền núi công bố Chiến lược tầng băng khu vực Hindu Kush Himalaya, kêu gọi chuẩn hóa quan trắc, tăng chia sẻ dữ liệu và đưa khoa học tầng băng vào quy hoạch nước, năng lượng, hạ tầng và phòng chống thiên tai. Rasuwa khiến những khuyến nghị tưởng như dài hạn ấy trở thành yêu cầu cấp bách.
“Mái nhà thế giới” sẽ tiếp tục cung cấp nước, năng lượng và những hành lang kết nối quan trọng cho châu Á. Vấn đề là các quốc gia còn có thể quản lý Himalaya bằng những giả định của quá khứ hay không. Khi thiên tai có thể hình thành ở một điểm mù và vượt biên giới trong vài phút, an ninh không bắt đầu ở trạm kiểm soát, nó bắt đầu từ khả năng nhìn thấy thay đổi trên sườn núi, chia sẻ tín hiệu kịp thời và xây dựng hạ tầng đủ sức chống chịu trước một môi trường đang biến đổi.