Những cuộc gọi đánh đổi tương lai
Thông tin Công an TP Hồ Chí Minh khởi tố nhiều nhân viên telesale trong vụ án "hợp đồng kỳ nghỉ" khiến dư luận không khỏi bất ngờ. Điều khiến nhiều người chú ý không chỉ là quy mô của đường dây lừa đảo mà còn là những chia sẻ đầy trăn trở của Đại tá Ngô Thuận Lăng, Trưởng Phòng Cảnh sát kinh tế Công an TP Hồ Chí Minh, khi nhắc đến các bị can. “Nhìn lại toàn bộ sự việc này, cá nhân tôi và các cán bộ, chiến sĩ cảm thấy rất trăn trở và đau lòng khi phải ra quyết định khởi tố, bắt giam nhiều đối tượng còn quá trẻ. Các em đa phần là những sinh viên mới ra trường, tuổi đời chỉ mới ngoài 20, tương lai còn rất dài phía trước”, ông nói.
Ít khi người ta nghe một cán bộ điều tra bộc lộ sự xót xa như vậy trước những người vừa trở thành bị can trong một vụ án kinh tế. Phía sau con số hàng trăm đối tượng bị khởi tố và hàng trăm tỷ đồng bị chiếm đoạt là những người trẻ đáng lẽ đang bắt đầu sự nghiệp nhưng lại tự đánh đổi tương lai chỉ vì mức lương, khoản hoa hồng và những lời hứa về một công việc thu nhập cao.
Theo Cơ quan điều tra, đường dây lừa đảo hoạt động dưới vỏ bọc kinh doanh "hợp đồng kỳ nghỉ", được tổ chức bài bản với đầy đủ lãnh đạo, bộ phận pháp lý, kinh doanh, chăm sóc khách hàng và telesale. Các đối tượng sử dụng những lời mời nhận voucher nghỉ dưỡng, quà tặng hoặc tham gia chương trình tri ân để đưa khách hàng đến các buổi giới thiệu sản phẩm, sau đó thuyết phục ký hợp đồng sở hữu kỳ nghỉ với những cam kết sinh lời, hoàn vốn hoặc chuyển nhượng. Đến nay, Công an TP Hồ Chí Minh đã khởi tố 11 vụ án tại 11 doanh nghiệp, gần 200 bị can, thu giữ 5.563 hợp đồng và bước đầu xác định số tiền bị chiếm đoạt hơn 612 tỷ đồng.
Trong số các bị can, có nhiều nhân viên telesale trẻ tuổi. Họ được tuyển dụng với mức lương cứng khoảng 6-8 triệu đồng cùng khoản hoa hồng và tiền thưởng tính theo số tiền khách hàng đóng vào. Công việc hằng ngày là gọi điện, tư vấn, tạo niềm tin và dẫn dắt khách hàng đến với những "cơ hội đầu tư" được vẽ nên bằng những lời hứa hẹn hấp dẫn. Ăn mặc lịch sự, tác phong chuyên nghiệp, nhiều người chỉ vừa tốt nghiệp đại học hoặc mới bước chân vào thị trường lao động, khiến ít ai nghĩ rằng người sở hữu giọng nói trẻ trung, ngọt ngào đầu dây bên kia lại là một mắt xích trong đường dây lừa đảo có tổ chức.
Thế nhưng, sự trẻ trung, vẻ ngoài bóng bẩy hay tấm bằng đại học không thể che lấp sự thật rằng chính những cuộc gọi ấy đã khiến hàng nghìn người mất tiền, nhiều gia đình đánh mất khoản tích lũy nhiều năm. Có người mất vài chục triệu đồng, nhưng cũng có nạn nhân mất tới hàng tỷ đồng sau nhiều lần ký hợp đồng và tiếp tục đóng thêm các khoản phí với hy vọng thu hồi vốn.
Vô cùng xót xa khi nhiều người trẻ tự đánh đổi tương lai vì mức lương và khoản hoa hồng hấp dẫn. Họ đứng trước áp lực kiếm tiền, mong muốn tự lập và khẳng định bản thân, dễ bị cuốn theo những lời hứa về thu nhập cao mà chưa nhận thức đầy đủ hậu quả pháp lý của công việc mình đang làm. Khi bị bắt, không ít người cho rằng mình còn trẻ, thiếu hiểu biết pháp luật hoặc chỉ làm theo sự phân công của cấp trên. Tuy nhiên, phần lớn đều là sinh viên mới ra trường, đã có trình độ học vấn và đủ năng lực nhận thức những ranh giới cơ bản giữa một hoạt động kinh doanh hợp pháp với hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản của người khác. Áp lực mưu sinh có thể là một phần nguyên nhân, nhưng không thể trở thành lý do để phủ nhận trách nhiệm đối với những cuộc gọi, những lời tư vấn và những hợp đồng đã khiến nhiều nạn nhân mất đi khoản tích lũy của cả một đời người. Vì vậy, sự cảm thông dành cho những người trẻ lầm đường không thể làm lu mờ thiệt hại mà các nạn nhân đã phải gánh chịu sau những lời tư vấn tưởng như chân thành ấy.
Sự trăn trở của người thực thi pháp luật là sự tiếc nuối khi nhiều người trẻ có học hành, có cơ hội và cả một tương lai phía trước lại trở thành công cụ cho các đường dây lừa đảo. Đồng thời, vụ án cũng đặt ra câu hỏi về trách nhiệm của những doanh nghiệp và cá nhân đứng sau, những người đã xây dựng quy trình tuyển dụng, đào tạo, giao kịch bản tư vấn và cơ chế thưởng theo doanh số để biến hành vi lừa đảo thành một công việc tưởng như bình thường. Trong môi trường ấy, sự khác biệt giữa hoạt động bán hàng hợp pháp và hành vi chiếm đoạt tài sản dần bị xóa nhòa, còn cái giá cuối cùng là tương lai của chính những người cầm điện thoại và tài sản của hàng nghìn nạn nhân.
Những khoảng trống đẩy người trẻ vào cạm bẫy
Đằng sau những vụ án lừa đảo có sự tham gia của nhiều nhân viên trẻ là một thực trạng đáng suy ngẫm. Trong không ít trường hợp, phụ huynh chỉ biết con mình làm công việc văn phòng với mức thu nhập khá mà không thực sự hiểu công việc cụ thể là gì, doanh nghiệp hoạt động ra sao và nguồn thu đến từ đâu.
Khi con cái bước sang tuổi trưởng thành, nhiều gia đình mặc nhiên cho rằng các em đã đủ khả năng tự chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Ngược lại, không ít người trẻ lại muốn tự lập, muốn chứng minh bản thân và ít chia sẻ về công việc. Khoảng cách trong giao tiếp khiến cha mẹ không còn là người đồng hành mà chỉ biết đến sự việc khi mọi chuyện đã quá muộn.
Bên cạnh đó là áp lực rất lớn của cuộc sống hiện đại. Người trẻ mới ra trường phải đối mặt với chi phí sinh hoạt ngày càng cao, mong muốn có thu nhập ổn định, nhanh chóng tự chủ tài chính và không thua kém bạn bè đồng trang lứa. Những lời mời gọi về mức lương hấp dẫn, thưởng cao và cơ hội kiếm tiền nhanh rất dễ khiến họ bỏ qua những dấu hiệu bất thường.
Điều đáng lo ngại là nhiều người chưa có nhiều trải nghiệm xã hội, chưa lường hết hậu quả pháp lý cũng như chưa xác định rõ giới hạn đạo đức trong công việc. Họ làm theo kịch bản được giao, chạy theo doanh số và hoa hồng mà không nhận ra mình đang góp phần trực tiếp vào hành vi chiếm đoạt tài sản của người khác.
Thực tế, vụ án "hợp đồng kỳ nghỉ" không phải là trường hợp cá biệt. Trước đó, tại phiên tòa xét xử vụ lừa đảo công nghệ cao của Công ty P&L ở TP Hồ Chí Minh, 38 bị cáo bị đưa ra xét xử, trong đó nhiều người từng là sinh viên đi làm thêm hoặc mới tốt nghiệp đại học. Họ được tuyển vào các "công ty tài chính", làm công việc văn phòng, gọi điện tư vấn khách hàng theo kịch bản có sẵn và nhận lương, thưởng theo hiệu quả công việc. Chỉ đến khi đường dây bị triệt phá, không ít người mới nhận ra mình đã trở thành mắt xích trong một tổ chức lừa đảo.
Tại Hà Nội, đại án cho vay qua ứng dụng với lãi suất hơn 2.000%/năm do nhóm người nước ngoài điều hành cũng có tới 135 bị cáo là nhân viên, quản lý và người giúp sức. Nhiều người được tuyển vào làm chăm sóc khách hàng, telesale, nhắc nợ theo các kịch bản có sẵn, hưởng lương và thưởng theo doanh số. Còn trong vụ "hợp đồng kỳ nghỉ" tại TP Hồ Chí Minh, theo thông tin từ cơ quan điều tra, nhiều bị can là sinh viên mới ra trường, tuổi đời chỉ ngoài 20, bị cuốn vào đường dây lừa đảo bởi mức lương cứng và khoản hoa hồng hấp dẫn.
Ba vụ án, ba mô hình hoạt động khác nhau nhưng lại có một điểm chung đáng suy ngẫm: nhiều người trẻ không phải chủ mưu mà chỉ là nhân viên, trực tiếp tiếp xúc với khách hàng, tạo dựng niềm tin và góp phần duy trì hoạt động của cả đường dây phạm pháp. Sự thiếu kinh nghiệm của họ đã bị khai thác có chủ đích thông qua quy trình tuyển dụng, đào tạo, kịch bản tư vấn và cơ chế thưởng theo doanh số, khiến ranh giới giữa một công việc văn phòng và hành vi vi phạm pháp luật dần bị xóa nhòa.
Trao đổi về vấn đề này, ThS Nguyễn Văn Duẩn, chuyên gia tâm lý học đường, Phó Giám đốc Trung tâm Tư vấn và Hỗ trợ tâm lý MindCare Việt Nam, cho rằng thanh thiếu niên là nhóm dễ bị tác động bởi những lời hứa về lợi ích trước mắt do kinh nghiệm sống còn hạn chế và nhu cầu khẳng định bản thân rất lớn. Theo ông, nếu thiếu sự đồng hành của gia đình, nhà trường và sự trang bị về kỹ năng sống, các em rất dễ bị lợi dụng hoặc bị dẫn dắt vào những hành vi vi phạm pháp luật. Giáo dục pháp luật và kỹ năng nhận diện rủi ro cần được thực hiện từ sớm, giúp người trẻ biết đặt câu hỏi về tính hợp pháp của công việc, nguồn thu nhập và trách nhiệm pháp lý trước mỗi quyết định.
Nhìn từ những vụ án liên tiếp xảy ra trong thời gian qua, có thể thấy nhiều người trẻ không bước vào con đường phạm pháp bằng ý định lừa đảo ngay từ đầu mà bắt đầu từ một buổi phỏng vấn, một công việc văn phòng tưởng chừng bình thường và một lời hứa về thu nhập hấp dẫn. Khi đã bị cuốn vào guồng quay doanh số và hoa hồng, ranh giới giữa bán hàng và lừa đảo dần bị xóa nhòa, để rồi cái giá phải trả không chỉ là một hồ sơ khởi tố mà còn là cả tương lai phía trước.
Một cuộc gọi có thể chỉ kéo dài vài phút nhưng hậu quả của nó có thể đổi lấy nhiều năm tù và cả một tuổi trẻ dang dở. Khi những khoản hoa hồng được đặt cao hơn ranh giới đúng sai, cái giá phải trả không chỉ là tài sản của nạn nhân mà còn là tương lai của chính những người cầm điện thoại. Muốn ngăn những vụ việc tương tự, cần nhiều hơn sự tỉnh táo của người trẻ; đó còn là trách nhiệm của gia đình, nhà trường, doanh nghiệp và các cơ quan quản lý trong việc tạo dựng một môi trường lao động minh bạch, nơi không ai phải đánh đổi tương lai chỉ vì một lời mời gọi về mức thu nhập hấp dẫn.