Sự vươn lên của nền công nghiệp quốc phòng Hàn Quốc có thể được nhìn nhận qua một hành trình phát triển mạch lạc từ quá khứ đến tương lai. Giai đoạn từ những năm 1970 đến những năm 2010 được xem là thời kỳ đặt nền móng cho nỗ lực giảm phụ thuộc, khi Mỹ bắt đầu cắt giảm quân số đồn trú và Seoul buộc phải tự chủ các công nghệ lõi như hệ thống radar quét mảng pha điện tử chủ động (AESA). Bước sang giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2025, thị trường chứng kiến sự bùng nổ vượt bậc của các hợp đồng xuất khẩu sang các nước châu Âu thuộc NATO nhờ lợi thế giao hàng nhanh chóng và chuỗi sản xuất ổn định. Hướng tới mục tiêu năm 2030, Hàn Quốc kỳ vọng sẽ vững vàng trong nhóm 4 nhà xuất khẩu vũ khí lớn nhất thế giới, làm chủ hoàn toàn các công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), công nghiệp đóng tàu quân sự tiên tiến và các hệ thống vũ khí quy ước hạng nặng.
Bước nhảy vọt chấn động
Để hình dung mức độ thâm nhập thần tốc của vũ khí Hàn Quốc vào cấu trúc an ninh sườn Đông NATO, cần phải nhìn vào những số liệu thực tế từ cơ sở dữ liệu của Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (IISS). Tổng giá trị các hợp đồng quốc phòng mà các quốc gia châu Âu thuộc NATO ký kết với các doanh nghiệp Hàn Quốc đã đạt một bước nhảy vọt không tưởng, tăng tới 198,59%. Cụ thể, dòng vốn này đã tăng từ mức khiêm tốn 95,89 triệu USD trong giai đoạn 4 năm từ 2018-2021 lên tới con số khổng lồ 24,26 tỷ USD chỉ tính riêng từ năm 2022 đến cuối tháng 8/2025. Từ vị thế một quốc gia từng phải sống dựa vào nguồn vũ khí viện trợ thặng dư từ nước ngoài sau chiến tranh, Seoul giờ đây đã vươn lên đứng trong hàng ngũ những cường quốc quân sự hàng đầu thế giới và chính thức bước vào kỷ nguyên xuất khẩu quốc phòng vượt ngưỡng 10 tỷ USD mỗi năm.
Hiện tại, chính quyền Seoul đang theo đuổi một lộ trình phát triển vô cùng tham vọng với mục tiêu đưa Hàn Quốc trở thành một trong bốn nhà xuất khẩu vũ khí lớn nhất thế giới vào năm 2030. Canh bạc chiến lược này không chỉ là ý chí đơn phương của chính phủ mà còn nhận được sự đồng thuận lưỡng đảng mạnh mẽ hiếm hoi trong nội bộ chính trường nước này. Tính đến cuối năm 2024, tổng giá trị đơn đặt hàng quốc phòng tích lũy của 7 tập đoàn vũ khí hàng đầu quốc gia này đã chạm mốc kỷ lục 73,1 tỷ USD. Những siêu hợp đồng cung cấp hệ thống phòng không Cheongung II cho UAE, xe tăng chủ lực K2 Black Panther, pháo tự hành K9 Thunder và máy bay chiến đấu hạng nhẹ FA-50 cho Ba Lan, Malaysia hay Philippines là minh chứng cho thấy vũ khí Hàn Quốc đang trở thành một nguồn lực sống còn đối với các đồng minh phương Tây đang cần nâng cấp quân đội khẩn cấp.
Động lực từ khát vọng tự chủ
Sự trỗi dậy của Hàn Quốc không phải là một hiện tượng ăn may mang tính nhất thời, mà là kết quả của 3 động lực chiến lược được tích lũy vững chắc qua nhiều thập kỷ. Động lực đầu tiên bắt nguồn từ khát vọng tự chủ chiến lược sâu sắc. Điều này xuất phát từ những cú sốc lịch sử khi Mỹ đơn phương rút bớt quân khỏi bán đảo Triều Tiên vào thập niên 1970 và việc Washington liên tục từ chối chuyển giao các công nghệ nhạy cảm trong những năm gần đây. Điển hình là việc Mỹ từ chối cung cấp radar AESA cho dự án tiêm kích KF-21 vào năm 2015 hay hệ thống phối hợp tác chiến trên không cho tuần dương hạm Aegis vào năm 2025. Bị dồn vào thế khó, Seoul buộc phải tự lực cánh sinh, biến các lệnh cấm thành động lực để tự nghiên cứu, chế tạo và giờ đây là xuất khẩu ngược lại các hệ thống tiên tiến này.
Động lực thứ hai đến từ sự hội tụ của năng lực chế tạo công nghiệp đỉnh cao. Nền kinh tế hướng về xuất khẩu của Hàn Quốc đã xây dựng được các ngành công nghiệp phụ trợ khổng lồ từ đóng tàu, ô tô, bán dẫn đến linh kiện điện tử. Khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, trong khi hầu hết các quốc gia châu Âu cắt giảm ngân sách quốc phòng và thu hẹp sản xuất để tận hưởng "cổ tức hòa bình", Hàn Quốc vẫn liên tục vận hành, duy trì và nâng cấp các dây chuyền sản xuất vũ khí để phòng ngừa nguy cơ xung đột trên Bán đảo Triều Tiên cũng như áp lực địa chính trị từ Trung Quốc. Sự đầu tư bền bỉ này cho phép các doanh nghiệp Đông Bắc Á cung cấp vũ khí với tiến độ giao hàng cực nhanh, chi phí tối ưu và khả năng tương thích hoàn hảo với các chuẩn mực sẵn có của NATO.
Động lực cuối cùng nằm ở tính thực dụng kinh tế vượt qua các rào cản chính trị. Việc mua vũ khí từ các cường quốc như Nga hay Trung Quốc luôn đi kèm những cái giá rất đắt về mặt địa chính trị, như bài học Thổ Nhĩ Kỳ bị Mỹ trừng phạt và loại khỏi dự án F-35 khi mua hệ thống phòng không S-400 của Nga. Trong bối cảnh đó, vũ khí Hàn Quốc nổi lên như một lựa chọn thay thế an toàn, trung lập về chính trị và mang tính thực dụng cao cho các quốc gia đang cần vũ khí gấp nhưng không muốn bị cuốn vào các rắc rối ngoại giao phức tạp.
Rào cản bảo hộ tại cựu lục địa
Các quốc gia châu Âu chắc chắn không muốn duy trì thế phụ thuộc lâu dài vào một nhà cung cấp bên ngoài lục địa, và các tập đoàn công nghệ quốc phòng lâu đời tại Đức, Pháp, Thụy Điển hay Anh đang rục rịch cải tổ chuỗi cung ứng nhằm giành lại thị phần.
Lực cản lớn nhất hiện nay đối với Hàn Quốc chính là các hàng rào pháp lý và tài chính do Liên minh Châu Âu (EU) dựng lên nhằm bảo vệ ngành công nghiệp quốc phòng nội khối. Kế hoạch tái vũ trang toàn diện của khối này, thông qua công cụ Hành động An ninh cho Châu Âu (SAFE) được triển khai vào năm 2025, sẵn sàng tung ra khoản vay ưu đãi lên tới 150 tỷ euro để hỗ trợ các nước thành viên mua sắm quốc phòng chung. Tuy nhiên, SAFE áp dụng một quy định siết chặt: để được tiếp cận nguồn vốn này, ít nhất 65% giá trị của hệ thống vũ khí được mua phải được sản xuất tại một quốc gia thành viên EU, Ukraine hoặc khu vực kinh tế tự do châu Âu. Các nhà phân tích quốc tế nhận định, để duy trì vị thế cạnh tranh lâu dài, các doanh nghiệp quốc phòng Hàn Quốc không còn con đường nào khác ngoài việc thực hiện chiến lược "Châu Âu hóa" các sản phẩm của mình. Họ phải đổ vốn đầu tư trực tiếp vào hạ tầng công nghiệp quốc phòng châu Âu, chấp nhận chuyển giao công nghệ sâu rộng và thành lập các liên doanh sản xuất tại bản địa. Điều này đồng nghĩa với việc biến các doanh nghiệp Hàn Quốc thành một phần hữu cơ, một đối tác cắm rễ sâu vào nền kinh tế quốc phòng châu Âu thì mới mong vượt qua được các bộ quy tắc bảo hộ nghiêm ngặt của Brussels.
Tương lai liên minh công nghệ
Bất chấp những thách thức mang tính bảo hộ từ các chính sách nội khối của châu Âu, mối quan hệ hợp tác quốc phòng giữa hai bên vẫn là một xu thế tất yếu và mang tính sống còn trong kỷ nguyên mới. Mặc dù châu Âu sở hữu nhiều tập đoàn quân sự với bề dày lịch sử hàng trăm năm, họ lại đang tụt hậu đáng kể so với Mỹ và Trung Quốc trong các lĩnh vực công nghệ quân sự tương lai. Các mảng khuyết thiếu lớn nhất của cựu lục địa nằm ở các hệ thống thiết bị không người lái tự hành, tác chiến không gian mạng, các chòm sao vệ tinh quân sự và đặc biệt là các nền tảng vũ khí tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI).
Với thế mạnh dẫn đầu thế giới về công nghệ bán dẫn, điện tử và các giải pháp ứng dụng lưỡng dụng, Hàn Quốc chính là mảnh ghép hoàn hảo để bù đắp khoảng trống này cho châu Âu thông qua các cấu trúc "liên minh công nghệ - dân chủ". Việc Hàn Quốc chính thức gia nhập Đối tác Tăng cường Khoa học và Công nghệ của NATO vào đầu năm 2025, cùng với việc triển khai Hội đồng Đối tác Kỹ thuật số với EU là những bước đi chiến lược cụ thể nhằm hiện thực hóa tầm nhìn này. Đối với Hàn Quốc, cái lợi không chỉ dừng lại ở các con số doanh thu thương mại, mà còn giúp họ giải bài toán khủng hoảng thiếu hụt nhân lực quân sự trầm trọng ở quê nhà do già hóa dân số, thông qua việc cùng các nước châu Âu nghiên cứu và vận hành các hệ thống tác chiến tự động phối hợp giữa người và máy.
Trong một chiến trường tương lai bị chi phối toàn diện bởi công nghệ AI và tốc độ xử lý của máy móc, các quốc gia không thể tự mình xây dựng một hệ thống phòng thủ khép kín và đơn độc. Bằng cách tạo dựng một hệ sinh thái chuỗi cung ứng quân sự tin cậy, linh hoạt và đồng bộ, Hàn Quốc đang từng bước thay đổi bản chất mối quan hệ của mình với cựu lục địa. Họ sẽ không còn là một kẻ "bán vũ khí dạo" từ xa mang tính thời điểm, mà sẽ trở thành một đối tác an ninh chiến lược chia sẻ gánh nặng răn đe trước những thách thức địa chính trị ngày càng khó lường trên bàn cờ toàn cầu.