Cảm biến lượng tử truy tìm tín hiệu vô tuyến

Giữa môi trường tác chiến điện từ ngày càng phức tạp, nơi hàng trăm nguồn phát tín hiệu có thể xuất hiện đồng thời trên chiến trường, quân đội Mỹ đang tìm kiếm những công cụ mới để nâng cao năng lực nhận thức tình huống. Trong nỗ lực đó, các nhà khoa học thuộc Phòng thí nghiệm Nghiên cứu Lục quân Mỹ (ARL) vừa trình diễn một cảm biến lượng tử thế hệ mới có khả năng xác định hướng của trường điện từ tần số vô tuyến trong không gian ba chiều.

Theo nhóm nghiên cứu, thiết bị không chỉ phát hiện sự hiện diện của tín hiệu vô tuyến mà còn có thể xác định hướng lan truyền của chúng. Đây là điểm đáng chú ý, bởi trên chiến trường hiện đại, việc biết “có tín hiệu” mới chỉ là bước đầu. Điều quan trọng hơn là phải hiểu tín hiệu đó đến từ đâu, di chuyển ra sao và có thể gợi ý điều gì về nguồn phát.

Cuộc đua vô tuyến điện ngày càng phức tạp

Nếu như trong các cuộc chiến trước đây, ưu thế thường được quyết định bởi hỏa lực, quân số hoặc khả năng cơ động, thì ngày nay ngày càng nhiều hoạt động quân sự phụ thuộc vào phổ điện từ.

Radar cần phát sóng để phát hiện mục tiêu. UAV cần đường truyền dữ liệu để truyền hình ảnh và nhận lệnh điều khiển. Các đơn vị tác chiến phải duy trì liên lạc liên tục để phối hợp hỏa lực. Trong khi đó, các hệ thống tác chiến điện tử lại tìm cách gây nhiễu, đánh lừa hoặc vô hiệu hóa chính những tín hiệu này.

anh-1.jpg
Buồng chứa khí rubidi, bộ phận cốt lõi nằm bên trong thế hệ cảm biến lượng tử Rydberg mới do Phòng thí nghiệm Nghiên cứu Lục quân Mỹ (ARL) phát triển. Ảnh: ARL

Điều đó khiến chiến trường hiện đại trở thành một môi trường vô tuyến ngày càng phức tạp. Trong cùng một khu vực có thể đồng thời xuất hiện tín hiệu từ radar, UAV, vệ tinh, hệ thống liên lạc chiến thuật và các thiết bị tác chiến điện tử. Vấn đề đặt ra là việc phát hiện tín hiệu đơn thuần không còn đủ. Điều quan trọng hơn là phải xác định tín hiệu đó thuộc về ai, đến từ đâu và có thể liên quan đến mối đe dọa nào. Một tín hiệu phát ra từ radar phòng không, trạm điều khiển UAV hay thiết bị gây nhiễu có thể kéo theo những phản ứng quân sự rất khác nhau.

Nếu nhanh chóng xác định được hướng phát tín hiệu, lực lượng tác chiến có thể khoanh vùng vị trí radar đối phương, trạm điều khiển UAV, nguồn gây nhiễu hoặc các nút liên lạc quan trọng. Đây chính là nhu cầu mà cảm biến lượng tử mới của ARL được kỳ vọng đáp ứng. Theo David Meyer, nhà vật lý thuộc ARL, công nghệ này có thể mở ra khả năng phát hiện và định vị tín hiệu trên dải tần rộng bằng một gói cảm biến nhỏ gọn, ngay cả trong những môi trường tác chiến phức tạp nhất.

Cảm biến làm thay đổi cuộc đua tác chiến điện tử trên chiến trường

Điểm khác biệt của cảm biến lượng tử Rydberg nằm ở cách nó “đọc” trường điện từ. Thay vì phụ thuộc chủ yếu vào kích thước, hình dạng hoặc cách bố trí ăng-ten như nhiều thiết bị thu tín hiệu truyền thống, cảm biến này khai thác phản ứng của nguyên tử khi bị tác động bởi sóng vô tuyến.

Nền tảng của công nghệ là nguyên tử Rydberg, tức trạng thái nguyên tử được kích thích lên mức năng lượng rất cao. Khi đó, electron nằm xa hạt nhân hơn nhiều so với trạng thái thông thường, khiến nguyên tử trở nên đặc biệt nhạy với những biến đổi rất nhỏ của điện trường xung quanh.

anh-2.png
Mỹ đang đẩy mạnh nghiên cứu các công nghệ tác chiến điện tử và cảm biến thế hệ mới nhằm nâng cao năng lực nhận thức chiến trường. Ảnh: Quân đội Hoa Kỳ

Trong thiết bị do Phòng thí nghiệm Nghiên cứu Lục quân Mỹ phát triển, hơi nguyên tử rubidi được đặt trong một buồng thủy tinh nhỏ và được chiếu bằng laser để đưa các nguyên tử vào trạng thái Rydberg. Khi sóng vô tuyến đi qua buồng hơi này, trường điện từ của sóng sẽ tác động lên các nguyên tử, làm thay đổi trạng thái của chúng theo cách có thể đo được.

Những thay đổi đó sau đó được hệ thống laser ghi nhận và phân tích. Từ phản ứng của nguyên tử, cảm biến có thể suy ra cường độ trường điện từ, hướng phân cực ba chiều và hướng lan truyền của sóng vô tuyến. Đây là điểm quan trọng, bởi nó cho phép thiết bị không chỉ phát hiện tín hiệu mà còn nhận diện đặc điểm không gian của tín hiệu đó.

Theo ARL, cảm biến mới có thể xác định hướng tín hiệu với sai số khoảng 2 độ dù kích thước chỉ vài centimet. Khả năng này cho thấy một hướng tiếp cận khác so với cảm biến truyền thống, vốn thường phải dựa vào nhiều ăng-ten hoặc nhiều điểm thu để suy luận hướng nguồn phát.

Một ưu thế khác của nền tảng Rydberg là khả năng hoạt động trên dải tần rất rộng. Khác với nhiều loại ăng-ten thường được tối ưu cho từng dải tần nhất định, nguyên tử Rydberg có thể phản ứng với tín hiệu từ tần số thấp tới vùng terahertz. Điều này mở ra khả năng sử dụng một cảm biến nhỏ gọn để theo dõi nhiều loại tín hiệu khác nhau, thay vì phải triển khai nhiều bộ thu chuyên biệt.

Chính cơ chế dùng nguyên tử để đọc trực tiếp trường điện từ khiến cảm biến Rydberg trở thành một hướng phát triển đáng chú ý. Nó không chỉ thu nhận tín hiệu, mà còn biến những dao động vô hình trong phổ điện từ thành dữ liệu có thể đo đạc, phân tích và tái dựng trong không gian ba chiều.

Xuyên “màn sương” của phổ điện từ

Nếu phần công nghệ cho thấy cảm biến Rydberg hoạt động khác các thiết bị truyền thống như thế nào, thì giá trị quân sự của nó nằm ở khả năng giúp người vận hành hiểu nhanh hơn môi trường điện từ xung quanh.

Trên chiến trường hiện đại, phát hiện tín hiệu vô tuyến mới chỉ là bước đầu. Một đơn vị tác chiến cần biết tín hiệu đó đến từ đâu, thuộc về hệ thống nào và có thể liên quan tới mối đe dọa gì. Một tín hiệu phát ra từ radar chiến thuật, trạm điều khiển UAV hay thiết bị gây nhiễu có thể kéo theo những quyết định hoàn toàn khác nhau.

Đây vốn là một bài toán khó trong môi trường có mật độ tín hiệu dày đặc. Radar, hệ thống liên lạc, UAV, vệ tinh, cảm biến mặt đất và thiết bị tác chiến điện tử có thể cùng hoạt động trong một khu vực. Khi nhiều nguồn phát xuất hiện đồng thời, dữ liệu thu được dễ bị phân mảnh và khó xác định nhanh đâu là tín hiệu quan trọng.

anh-3.png
Binh sĩ Mỹ tham gia huấn luyện tác chiến trên thực địa. Ảnh: Quân đội Hoa Kỳ

Với khả năng đo trường điện từ trong không gian ba chiều, cảm biến Rydberg được kỳ vọng giúp rút ngắn quá trình từ phát hiện tín hiệu đến khoanh vùng nguồn phát. Trong tác chiến, điều này có thể hỗ trợ nhận diện radar đối phương, đường truyền điều khiển UAV, nguồn gây nhiễu hoặc các nút liên lạc chiến thuật đang hoạt động.

Ở chiều ngược lại, hiểu rõ môi trường điện từ cũng có ý nghĩa quan trọng đối với bảo vệ lực lượng. Khi nhận biết khu vực nào đang xuất hiện hoạt động gây nhiễu hoặc theo dõi điện tử, các đơn vị có thể chủ động điều chỉnh phương thức liên lạc, thay đổi tần số hoạt động hoặc triển khai biện pháp đối phó phù hợp.

Nói cách khác, cảm biến lượng tử không đơn thuần giúp quân đội “nhìn thấy” nhiều tín hiệu hơn. Điều mà công nghệ này hướng tới là giúp người chỉ huy hiểu rõ hơn ý nghĩa phía sau các tín hiệu đó. Trong một chiến trường mà tốc độ phát hiện, phân tích và phản ứng ngày càng quyết định lợi thế, khả năng biến phổ điện từ vô hình thành dữ liệu có thể hành động chính là giá trị đáng chú ý nhất của cảm biến Rydberg.

Từ cảm biến tới cuộc chiến giành ưu thế nhận thức

Cảm biến lượng tử Rydberg chưa phải là loại khí tài có thể làm thay đổi cục diện chiến trường ngay lập tức. Công bố của ARL vẫn là một bước tiến nghiên cứu và trình diễn kỹ thuật, chưa phải một hệ thống được triển khai đại trà ngoài thực địa. Để hoạt động ổn định trên chiến trường, công nghệ này còn phải vượt qua nhiều thách thức về độ bền, nguồn điện, độ ổn định của laser, khả năng chống rung và chi phí sản xuất.

Tuy nhiên, giá trị của công nghệ này không chỉ nằm ở việc nó đã sẵn sàng triển khai hay chưa. Quan trọng hơn, nó phản ánh một xu hướng ngày càng rõ nét trong quân sự hiện đại: cuộc cạnh tranh không còn chỉ xoay quanh hỏa lực, tốc độ hay số lượng vũ khí, mà đang dịch chuyển sang khả năng nhận biết và khai thác thông tin nhanh hơn đối phương.

anh-4.jpg
Trên chiến trường luôn xuất hiện mật độ tín hiệu dày đặc

Trong nhiều thập kỷ, ưu thế quân sự thường được đo bằng số lượng xe tăng, máy bay hay tên lửa mà một quốc gia sở hữu. Nhưng trên chiến trường ngày nay, nơi UAV, radar, vệ tinh, hệ thống liên lạc và tác chiến điện tử liên tục tạo ra lượng dữ liệu khổng lồ, lợi thế ngày càng thuộc về bên có khả năng hiểu môi trường tác chiến nhanh hơn và chính xác hơn.

Đó cũng là lý do Mỹ, Trung Quốc và nhiều cường quốc quân sự đang đầu tư mạnh vào các công nghệ lượng tử, trí tuệ nhân tạo và cảm biến thế hệ mới. Mục tiêu không chỉ là phát hiện nhiều mục tiêu hơn, mà là rút ngắn khoảng thời gian từ thu thập thông tin, phân tích tình huống cho tới đưa ra quyết định tác chiến.

Chi Đỗ

Các tin khác

Thế giới không thể lơ là trước cuộc chiến chống Ebola

Thế giới không thể lơ là trước cuộc chiến chống Ebola

Một “con bệnh” từ những cánh rừng châu Phi lại trỗi dậy, gióng lên hồi chuông cảnh báo về sự mong manh của an ninh y tế toàn cầu. Virus Ebola, với tỷ lệ tử vong cao và khả năng gieo rắc nỗi kinh hoàng đang bùng phát trở lại. Một cuộc chiến mới với ngành y tế thế giới lại bắt đầu.

Nhân tố con người trong kỷ nguyên AI quân sự

Nhân tố con người trong kỷ nguyên AI quân sự

Xu hướng đưa trí tuệ nhân tạo (AI) vào lĩnh vực quân sự ngày càng tăng, nhưng cơ chế quản lý vẫn chưa rõ ràng. Dù mang lại nhiều lợi ích cho ngành tình báo và hậu cần, việc quá phóng đại năng lực AI dễ đẩy cao căng thẳng toàn cầu và gây ra những sai sót hệ thống. Trước thực trạng đó, bà Jacquelyn Schneider, Giám đốc Sáng kiến Mô phỏng Chiến tranh và Khủng hoảng tại Viện Hoover (Đại học Stanford), nhận định rằng kiểm soát an toàn từ khâu phát triển và nâng cao tư duy phản biện cho quân nhân là giải pháp cốt lõi.

Khi AI bước vào chiến trường

Khi AI bước vào chiến trường

Quân đội Mỹ đang phát triển các mô hình AI được huấn luyện dựa trên dữ liệu từ nhiệm vụ thực tế, với mục tiêu triển khai một chatbot AI (trí tuệ nhân tạo) dành riêng cho binh sĩ, cho thấy tham vọng đẩy nhanh ứng dụng AI trong quân sự.

Những bí mật không thể xóa trong dữ liệu ADN

Những bí mật không thể xóa trong dữ liệu ADN

Ngày 23/3/2025, công ty xét nghiệm gen 23andMe nộp đơn xin bảo hộ phá sản theo Chương 11 tại Tòa Phá sản Mỹ khu vực Đông Missouri. Trong vòng 24 giờ, lượng truy cập vào trang web của công ty tăng 526%. Không phải vì khách hàng muốn đọc thông báo phá sản, mà vì hàng triệu người đổ xô vào trang hỗ trợ với một mục đích duy nhất: xóa dữ liệu ADN của mình trước khi chúng bị chuyển giao trong một thương vụ phá sản. Nhưng câu hỏi mà không ai trong số họ có thể trả lời được là: liệu xóa có còn kịp không?

Bộ xương giả và 41 năm tự đánh lừa của khoa học Anh

Bộ xương giả và 41 năm tự đánh lừa của khoa học Anh

Suốt 41 năm, giới khoa học và công chúng đã đặt niềm tin vào một “sự thật” mang tên “Người Piltdown”. Vụ lừa đảo kinh điển này không chỉ phơi bày sự xảo quyệt của một cá nhân, mà còn là lời cảnh báo sâu sắc về những điểm mù của tri thức khi bị dẫn dắt bởi thiên kiến xác nhận và lòng tự tôn dân tộc thái quá.

Bom không nổ hủy diệt hệ thống điện

Bom không nổ hủy diệt hệ thống điện

Lực lượng Nga tại các khu vực tạm chiếm thuộc vùng Donetsk tuyên bố rằng, lực lượng Ukraine đã sử dụng máy bay không người lái (UAV) trang bị bom graphite (than chì) trong các cuộc tấn công ban đêm. Điều này làm dấy lên nhiều câu hỏi về loại vũ khí này, lý do tại sao chúng có thể hiệu quả, và loại máy bay không người lái nào của Ukraine có khả năng mang loại vũ khí này?

Vũ khí “Made in Japan” mở đường tiến ra thị trường toàn cầu

Vũ khí “Made in Japan” mở đường tiến ra thị trường toàn cầu

Sau nhiều thập kỷ tự ràng buộc bởi các chính sách hạn chế nghiêm ngặt, Nhật Bản đã chính thức dỡ bỏ rào cản xuất khẩu vũ khí sát thương. Bước ngoặt này mở ra vận hội mới cho ngành công nghiệp quốc phòng Nhật Bản và đưa các sản phẩm "Made in Japan" vào thị trường vũ khí toàn cầu - một thị trường mà Tokyo chưa từng thực sự đặt chân vào kể từ sau Thế chiến II.

Koral - Tên lửa đất đối không của Ukraine

Koral - Tên lửa đất đối không của Ukraine

Tên lửa đất đối không Koral (đôi khi cũng được viết là Coral) dường như đã ra mắt công chúng như một phần trong loạt hệ thống vũ khí nội địa mới của Ukraine được giới thiệu gần đây.

Những thử nghiệm độc đáo của NASA trong không gian

Những thử nghiệm độc đáo của NASA trong không gian

Các thí nghiệm trên tàu con thoi vũ trụ đã chỉ ra rằng vi khuẩn Salmonella, một nguồn gây ngộ độc thực phẩm phổ biến và đôi khi gây tử vong, trở nên độc hại hơn trong không gian. Đó là nghiên cứu được thực hiện trên chuyến bay STS-115 của tàu Atlantis năm 2006 và STS-123 của tàu Endeavour hai năm sau đó...

Báo động tình trạng ma túy xâm nhập học đường

Báo động tình trạng ma túy xâm nhập học đường

Những lọ tinh dầu nhỏ gọn, mang vẻ ngoài vô hại như dung dịch thuốc nhỏ mắt hay tinh dầu thuốc lá điện tử đang trở thành lớp vỏ ngụy trang tinh vi cho các chất ma túy thế hệ mới. Không chỉ dừng lại ở việc sử dụng, mà đau lòng hơn, nhiều em học sinh còn mua bán, tàng trữ ngay trong môi trường học đường, gióng lên hồi chuông cảnh báo về tình trạng mua bán ma túy ngày càng trẻ hóa.

Hiệu quả chuyển đổi số trong công tác tuyển sinh đầu cấp

Hiệu quả chuyển đổi số trong công tác tuyển sinh đầu cấp

Những ngày gần đây, các địa phương trên cả nước đang tất bật triển khai công tác tuyển sinh đầu cấp. Với thành phố đông dân, tập trung nhiều trường học như Thủ đô Hà Nội, công tác tuyển sinh càng được chú trọng thay đổi; từ khâu đăng ký dự thi, tra cứu thông tin đến công bố kết quả triển khai đồng bộ các nền tảng trực tuyến, mang lại sự thuận tiện và minh bạch hơn cho phụ huynh, học sinh.

Một quyết định tháo gỡ

Một quyết định tháo gỡ

Chiều 5/12/2025, với 439/443 đại biểu biểu quyết tán thành, Quốc hội đã thông qua thông Luật Giám định tư pháp sửa đổi, sẽ có hiệu lực từ ngày 1/5/2026. Luật này đã khôi phục “quyền” giám định pháp y thương tích trên người sống của các bác sĩ pháp y CAND…

Một vụ mạo danh và sự ra đời của pháp lý về danh tính

Một vụ mạo danh và sự ra đời của pháp lý về danh tính

Giữa thế kỷ XVI, tại một ngôi làng nhỏ miền Nam nước Pháp, một người đàn ông trở về sau nhiều năm mất tích và được cả cộng đồng thừa nhận là Martin Guerre. Ông được vợ chấp nhận, được gia đình đón nhận, thậm chí tham gia các tranh chấp tài sản như một chủ hộ thực sự. Chỉ có một sự thật mà không ai nhận ra trong nhiều năm: ông không phải Martin Guerre. Vụ án sau đó không chỉ là câu chuyện về một kẻ mạo danh, mà còn trở thành một trong những hồ sơ đầu tiên đặt nền móng cho tư duy pháp lý về danh tính con người - một vấn đề mà hơn 4 thế kỷ sau vẫn còn nguyên tính thời sự.

Chúng ta quá dễ bị tổn thương khi dữ liệu trở thành vũ khí

Chúng ta quá dễ bị tổn thương khi dữ liệu trở thành vũ khí

Cuộc tấn công bằng máy bay không người lái của Iran mới đây nhắm vào trung tâm dữ liệu của các hãng công nghệ lớn tại Trung Đông bất ngờ gióng lên hồi chuông cảnh báo đối với thế giới: cơ sở hạ tầng dữ liệu đã chuyển từ tài sản thương mại thành mục tiêu chiến lược.

Cuộc chạy đua tên lửa dẫn đường chính xác

Cuộc chạy đua tên lửa dẫn đường chính xác

Các cường quốc hàng đầu hiện đang bắt đầu hiểu được những thay đổi mang tính cách mạng do tiềm năng sử dụng rộng rãi các loại vũ khí chính xác tầm xa mang lại. Ở quy mô mà tên lửa chiến thuật có thể được sản xuất và triển khai hàng nghìn chiếc, tên lửa hành trình hàng chục nghìn chiếc và máy bay không người lái cảm tử tầm xa hàng triệu chiếc mỗi năm, tác động của chúng sẽ tương đương với vũ khí hạt nhân, ít nhất là ở cấp độ chiến thuật. Tất nhiên, giải pháp tối ưu sẽ luôn là sự kết hợp của cả hai, nhưng hoàn toàn có thể trong vòng 5 đến 10 năm tới, chính các loại vũ khí tầm xa, độ chính xác cao sẽ có khả năng giải quyết nhiệm vụ chính là đánh bại kẻ thù từ xa mà không cần sử dụng máy bay có người lái.

Những vũ khí mới Mỹ tấn công Iran được nâng cấp từ chính vũ khí nổi tiếng của Tehran

Những vũ khí mới Mỹ tấn công Iran được nâng cấp từ chính vũ khí nổi tiếng của Tehran

Cuộc chiến với Iran đang trở thành nơi thử nghiệm cho các loại vũ khí mới nhất của Mỹ. Quân đội Hoa Kỳ đã sử dụng một số loại vũ khí mới để thực hiện các cuộc tấn công chống lại Tehran. Chúng bao gồm tên lửa đạn đạo tầm ngắn và máy bay không người lái (UAV) tấn công giá rẻ. Loại này được Mỹ cải biên từ công nghệ UAV của Iran. Các nhà quan sát cũng phát hiện ra một biến thể mới của tên lửa hành trình phóng từ tàu chiến.