1.Carl von Clausewitz, nhà lý luận chiến tranh hàng đầu của phương Tây, trong kiệt tác "Bàn về chiến tranh", đã phát triển khái niệm "điểm cực hạn của chiến thắng" như một trong những nguyên lý nền tảng của nghệ thuật quân sự.
Dấu hiệu đầu tiên của điểm cực hạn, theo Clausewitz, là sự suy giảm không thể đảo ngược của đà tiến công. Đối với hải quân Mỹ, "đà tiến" chính là khả năng duy trì sự hiện diện thường trực, áp đảo trên các vùng biển, nền tảng cho học thuyết răn đe và can thiệp của Mỹ suốt 7 thập kỷ qua. Khi cuộc chiến ở Gaza bùng nổ, lực lượng Houthi bắt đầu tấn công tuyến hàng hải Biển Đỏ tháng 10/2023, Hải quân Mỹ đã điều động USS Dwight D. Eisenhower đến khu vực. Bản thân tàu Eisenhower khi đó đã ở cuối chu kỳ triển khai nhưng khi tàu sân bay thay thế là USS Harry S. Truman không thể xuất cảng đúng hạn, tàu Eisenhower cùng thủy thủ đoàn của nó buộc phải tiếp tục gồng mình trong một nhiệm vụ kéo dài thêm 10 tháng. Họ đã phải thực hiện hàng trăm phi vụ mỗi ngày trong một môi trường tác chiến cường độ cao chưa từng thấy kể từ Thế chiến II cho đến khi kiệt quệ. Để thay thế bắt buộc, hải quân Mỹ phải cắt giảm lực lượng từ Thái Bình Dương, điều USS Theodore Roosevelt sang Trung Đông dẫn đến một chuỗi biến động trong phân bố lực lượng ở vùng biển Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. Đây chính là biểu hiện của một lực lượng đã vượt qua điểm cực hạn khi phải lấy nguồn lực từ tương lai để cứu vãn hiện tại, làm suy yếu khả năng đáp ứng các thách thức tiếp theo.
Mới đây nhất, tàu USS Gerald R. Ford đã phải hoạt động liên tục 326 ngày qua 3 vùng biển khác nhau. Hành trình của tàu Ford là dài nhất trong lịch sử tác chiến của hải quân Mỹ và chỉ được dừng lại khi Mỹ tìm được thỏa thuận hoà bình tạm thời với Iran tháng 4/2026. Chuẩn Đô đốc về hưu Mark Montgomery, hiện là nhà phân tích tại Viện Nghiên cứu Quốc phòng Mỹ, nhận xét đầy cay đắng: “Bài toán ấy đơn giản là không thể giải được với nguồn lực hiện tại. Đà tiến công của chúng ta đã chững lại từ lâu”.
Dấu hiệu thứ hai của điểm cực hạn Clausewitz là tổn thất gia tăng vượt ngưỡng bù đắp. Trong trường hợp của hải quân Mỹ, những tổn thất này mang nhiều hình thái, từ hư hỏng vật chất do sử dụng quá mức, chi phí vận hành leo thang cho đến sự bào mòn nguồn nhân lực. Những gì đã xảy ra với USS Gerald R. Ford, siêu tàu sân bay hiện đại nhất và đắt đỏ nhất lịch sử là ví dụ điển hình. Trong lần triển khai đầu tiên tới Địa Trung Hải vào cuối năm 2023, hệ thống máy phóng điện từ liên tục gặp sự cố. Báo cáo của Lầu Năm Góc cho thấy tỷ lệ hỏng hóc này cao hơn tới 15 lần so với thiết kế, buộc con tàu phải giới hạn số lượng phi vụ chiến đấu. Đến tháng 3/2026, một vụ chập điện đã khiến tàu phải về cảng sửa chữa khẩn cấp khi đang làm nhiệm vụ.
Những tổn thất ấy không chỉ đến từ sự mài mòn của những cỗ máy mà còn đến từ sự hao mòn tinh thần và thể chất của con người trong chiến tranh.. Điều kiện sống không tốt, xa gia đình kéo dài và áp lực nhiệm vụ đã đẩy những thủy thủ trẻ tới bờ vực tuyệt vọng. Cuộc điều tra sau đó kết luận rằng hải quân đã “thất bại trong việc cung cấp môi trường sống và làm việc an toàn cho chính những người lính của mình”. Tỷ lệ tái ngũ của các kỹ thuật viên hạt nhân, những người vận hành “trái tim” của tàu sân bay cũng đã giảm xuống mức thấp nhất khi họ lựa chọn những công việc khác thay vì quay lại với quân đội. Cựu Bộ trưởng Hải quân Richard V. Spencer đã thừa nhận: "Chúng ta đang chứng kiến một cuộc khủng hoảng kép về vật chất và con người. Một hệ thống vũ khí trị giá hàng chục tỷ đô la sẽ trở thành đống sắt vụn nếu không có những thủy thủ lành nghề và gắn bó để vận hành. Mà những thủy thủ ấy đang rời bỏ chúng ta với tốc độ đáng báo động".
Dấu hiệu thứ ba và có lẽ là đặc trưng nhất của điểm cực hạn chiến lược chính là sự đứt gãy của hệ thống hậu cần, mạch máu của mọi hoạt động quân sự. Với đội tàu sân bay Mỹ, "hậu cần" ở đây bao hàm toàn bộ chuỗi công nghiệp quốc phòng bao gồm các nhà máy đóng tàu, cơ sở bảo dưỡng và mạng lưới cung ứng.
Báo cáo của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) công bố tháng 3/2024 chỉ ra rằng năng lực sửa chữa và đóng mới của các xưởng tàu hải quân Mỹ hiện chỉ đáp ứng được khoảng 60% nhu cầu thực tế. Trong số 11 tàu sân bay chính thức trong biên chế, tỷ lệ sẵn sàng chiến đấu thực tế đã tụt xuống mức thấp lịch sử. Báo cáo của Văn phòng Trách nhiệm Chính phủ công bố đầu năm 2024, chưa tới 40% số tàu sân bay có thể thực sự triển khai tác chiến vào bất kỳ thời điểm nào. Phần còn lại đang mắc kẹt trong những chu kỳ bảo dưỡng kéo dài. Tàu USS John C. Stennis đã trải qua hơn 5 năm trong ụ tàu để đại tu với chi phí đội lên hơn 3 tỷ USD so với dự toán. Tàu USS George Washington cũng mất tới 6 năm cho quá trình tương tự, khiến nó gần như biến mất khỏi mọi tính toán chiến lược trong giai đoạn 2017-2023.
Sự tắc nghẽn hậu cần này không phải là một tai nạn ngẫu nhiên. Nó là hệ quả tất yếu của nhiều thập kỷ cắt giảm ngân sách làm mất dần lực lượng lao động lành nghề trong ngành công nghiệp đóng tàu Mỹ. Từ 13 xưởng đóng tàu hải quân vào những năm 1980, Mỹ hiện chỉ còn 4 cơ sở có khả năng bảo dưỡng tàu sân bay. Hạm đội hiện tại cũng già cỗi với tuổi đời trung bình vượt quá 25 năm. Quá trình thay mới lại quá chậm trễ, chương trình tàu sân bay lớp Ford, được thiết kế để thay thế dần lớp Nimitz đã trở thành một vũng lầy tài chính. Tàu USS Gerald R. Ford tiêu tốn tới 13,3 tỷ USD đóng mới và khoảng 6 tỷ USD khác cho vận hành từ năm 2023 tới nay. Tàu USS John F. Kennedy, chiếc thứ hai của lớp này ban đầu dự định được đưa vào biên chế năm 2023 nhưng đã phải lùi tới tận quý III/2027.
Tiến sĩ Cynthia Cook, chuyên gia hàng đầu về công nghiệp quốc phòng tại CSIS, cảnh báo: "Điểm cực hạn của hải quân không nằm ở biển khơi. Nó nằm ở chính các cơ sở hậu cần trên đất liền. Hậu cần đã thất bại trong việc hỗ trợ tham vọng chiến lược”.
2.Chính tại điểm giao thoa giữa đà tiến công suy giảm, tổn thất leo thang và hậu cần đứt gãy, viễn cảnh nguy hiểm nhất mà Clausewitz mô tả bắt đầu hiện hình: lực lượng tấn công có thể chuyển từ thế mạnh sang thế yếu. Đây không còn là vấn đề về khả năng hoàn thành nhiệm vụ, mà là về nguy cơ tồn tại. Một hạm đội tàu sân bay với kích cỡ khổng lồ trở thành mục tiêu dễ bị nhắm đến và dễ bị biến thành biểu tượng của sự suy yếu thay vì sức mạnh. Trong bối cảnh các đối thủ của Mỹ đang phát triển những hệ thống vũ khí ngày càng tinh vi, mỗi nhóm tác chiến tàu sân bay được triển khai không còn là một công cụ răn đe đáng tin cậy mà trở thành một canh bạc chiến lược với rủi ro khổng lồ.
Tháng 3/2026, Iran cho biết đã bắn 4 quả tên lửa đạn đạo nhắm vào tàu USS Abraham Lincoln khi nó tiến vào vịnh Ba Tư. Con tàu sau đó đã phải lùi ra xa 1.000km để đảm bảo an toàn. Đô đốc Pierre Vandier, Tư lệnh Bộ Chỉ huy Chuyển đổi của NATO, cho rằng “một trong những nguy cơ lớn nhất là chiến hạm có thể bị áp đảo bởi các bầy đàn UAV và phải tìm cách bảo vệ mình trước những mối đe dọa mới này”. Ông nhấn mạnh rằng “mọi thứ trên mặt biển đều có thể bị tấn công và các hạm đội phải phát triển các lớp phòng thủ mới”. Điều này có nghĩa là uy lực vượt trội mà Hải quân Mỹ từng có dựa vào những siêu tàu sân bay đã mất, thậm chí còn trở thành một gánh nặng chiến lược.
Bất chấp sự thật đó, hải quân Mỹ vẫn tiếp tục đầu tư gần 100 tỷ USD cho lớp tàu Ford đóng mới từ nay đến 2035. Với những khối sắt khổng lồ có giá trị từ 13-15 tỷ USD này, liệu nước Mỹ có đang sai lầm? Trong tác phẩm của mình, Clausewitz đã viết: "Việc xác định điểm cực hạn này là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất của thiên tài chiến lược". Khi áp dụng lăng kính lý thuyết đó vào tình trạng của đội tàu sân bay Mỹ hiện nay, bức tranh hiện ra không chỉ đáng báo động mà còn mang tính cảnh báo sâu sắc về một siêu cường đang đánh mất khả năng nhận biết giới hạn của chính mình.