Tham vọng về chuyển dịch năng lượng
Kinh tế toàn cầu đang đối mặt với 3 cú sốc đồng thời: chi phí năng lượng tăng cao kéo theo chi phí thực phẩm và nguy cơ lạm phát tràn lan làm tăng lãi suất cũng như chi phí trả nợ. Các quốc gia, cả giàu và nghèo, đều khó tránh khỏi tác động, song những nước có nợ công cao và mức dự trữ thấp chắc chắn cảm nhận mạnh mẽ hơn cú sốc này.
Liệu đây có phải cú hích mạnh mẽ cho năng lượng tái tạo và hạt nhân, tạo lực đẩy mạnh mẽ cho một tương lai năng lượng bền vững hơn? Xét về mặt kinh tế, lợi ích và sự logic của việc sử dụng năng lượng tái tạo là không thể phủ nhận và thực tế là nhiều chính phủ đang thúc đẩy các kế hoạch khai thác mạnh mẽ nguồn năng lượng tái tạo để đảm bảo an ninh quốc gia, đảm bảo ổn định kinh tế, củng cố sức cạnh tranh, duy trì quyền tự chủ về chính sách và chủ quyền căn bản.
Tuy nhiên, mọi chuyện không hề dễ dàng.
Những gì diễn ra tại Santa Marta chưa đủ để khẳng định bất kỳ mối đe dọa tức thời nào đối với ngành công nghiệp nhiên liệu hóa thạch mà chủ yếu là một sự kiện quy tụ các quốc gia để nói về dự định và những gì người ta mong muốn. Ngay cả tại những quốc gia “muốn hành động”, ngành công nghiệp nhiên liệu hóa thạch cũng chịu nhiều áp lực và ảnh hưởng vô hình, như các công ty dầu khí quốc gia ở Mỹ Latinh, các tập đoàn dầu khí tư nhân ở châu Âu và một số khu vực của châu Phi. Rõ ràng rằng họ sẽ là những lực lượng đấu tranh cho các lịch trình chuyển đổi dễ dàng hơn, thậm chí là trì hoãn hơn.
Đặt Santa Marta trong dòng chảy rộng hơn của các hội nghị khí hậu toàn cầu, có thể thấy rõ một thực tế: tiến trình đàm phán đa phương đang ngày càng khó đạt được đồng thuận thực chất về nhiên liệu hóa thạch. Tại COP28, các quốc gia chỉ có thể thống nhất cụm từ “transition away from fossil fuels” - chuyển dịch dần khỏi nhiên liệu hóa thạch - thay vì một cam kết rõ ràng về “phase-out” (loại bỏ hoàn toàn). Đến COP30, bất chấp áp lực ngày càng lớn từ các quốc gia dễ bị tổn thương, các bên vẫn không thể đưa ra một điều khoản ràng buộc về việc chấm dứt sử dụng nhiên liệu hóa thạch trong văn kiện cuối cùng.
Theo phân tích của tổ chức môi trường Carbon Brief (Anh) và nhìn vào các báo cáo tổng hợp từ Công ước khung của Liên hợp quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC), có thể thấy chia rẽ sâu sắc giữa các nhóm quốc gia, đặc biệt là giữa các nước sản xuất năng lượng và các nước chịu tác động khí hậu, khiến cơ chế COP dần bộc lộ giới hạn. Nói đúng hơn, hội nghị tại Santa Marta chỉ nên được xem là một nỗ lực “đi vòng”, nơi một nhóm quốc gia tìm cách thúc đẩy tiến trình chuyển đổi ngoài khuôn khổ đồng thuận vốn ngày càng khó đạt được của Liên hợp quốc.
Điểm đáng chú ý của hội nghị hồi cuối tháng 4 vừa qua là sự vắng mặt của Mỹ và Trung Quốc, hai nền kinh tế phát thải lớn nhất thế giới, cùng nhóm các quốc gia OPEC, đặt ra dấu hỏi lớn về tính hiệu lực và khả năng tác động thực tế của tiến trình Santa Marta trong bức tranh năng lượng toàn cầu.
Đường vòng vẫn lắm chông gai
Dù chuyển sang năng lượng tái tạo là hướng đi tiết kiệm chi phí hơn cho tất cả các quốc gia về lâu dài, và điều này, thậm chí có thể phải là “biết rồi, khổ lắm, nói mãi”, vẫn phải nhắc lại rằng phí tổn ban đầu cho việc chuyển đổi là không hề nhỏ, đó là chưa tính đến các chi phí phía sau để vận hành cả một nền công nghiệp “sạch” mới mẻ hơn. Các quốc gia sản xuất nhiên liệu hóa thạch sẽ cần nguồn tài chính khổng lồ - và tất nhiên là bền vững - để đầu tư vào các ngành công nghiệp mới nhằm bù đắp doanh thu từ xuất khẩu dầu, khí đốt và than đá.
Hội nghị Santa Marta không nhằm tìm kiếm cam kết tài chính mới, những gì đã được định hình tại một số kỳ Hội nghị các bên tham gia Thỏa thuận Khung Liên hợp quốc về Biến đổi khí hậu (COP) gần đây. Tại COP29 ở Baku, Azerbaijan năm 2024, các nước giàu cam kết cung cấp 300 tỷ USD mỗi năm cho các nước nghèo đến năm 2035 để giúp họ đối phó với những tác động ngày càng thảm khốc của cuộc khủng hoảng khí hậu và tới COP30 tại Belém, Brazil - sự kiện vắng mặt Mỹ, các bên đã đạt “bước đột phá” trong việc tăng gấp 3 lần nguồn tài chính thích ứng, với khoảng 120 tỷ USD trong tổng mục tiêu 300 tỷ USD tài chính khí hậu toàn cầu dành riêng cho thích ứng; thúc đẩy bảo vệ rừng; và nâng cao vai trò của các cộng đồng bản địa trong thảo luận khí hậu. Việc tìm kiếm những con số tham vọng hơn dường như là bất khả thi khi nước Mỹ dưới thời Tổng thống Donald Trump tỏ ý quay lưng với các nỗ lực chống biến đổi toàn cầu này.
Bài toán tài chính khí hậu không đơn thuần là thiếu nguồn lực, mà còn phản ánh một nghịch lý sâu sắc trong cấu trúc chi tiêu toàn cầu. Theo ước tính của International Institute for Sustainable Development, các chính phủ trên thế giới vẫn đang chi khoảng 1.500 tỷ USD/ năm để hỗ trợ trực tiếp và gián tiếp cho các hệ thống nhiên liệu hóa thạch - cao gấp nhiều lần so với mức đầu tư dành cho năng lượng tái tạo. Các phân tích từ World Bank và OECD cũng cho thấy các cơ chế trợ giá năng lượng, ưu đãi thuế và việc không tính đầy đủ chi phí môi trường vẫn đang góp phần duy trì sức cạnh tranh của nhiên liệu hóa thạch.
Ở nhiều quốc gia, các khoản trợ cấp này đóng vai trò ổn định xã hội trong bối cảnh giá năng lượng biến động, đồng thời phản ánh thực tế rằng chi phí chuyển đổi sang hệ thống năng lượng sạch là rất lớn, đặc biệt với các nền kinh tế đang phát triển. Không quá khi cho rằng dòng tiền toàn cầu vẫn tiếp tục chảy vào các ngành công nghiệp truyền thống, tạo ra một nghịch lý khiến các mục tiêu chuyển đổi xanh trở nên xa vời hơn so với thực tế chính trị - kinh tế.
Thay đổi cấu trúc chính trị hoặc ở cấp lãnh đạo tại các quốc gia cũng sẽ dễ khiến các cam kết và mục tiêu được đề ra tại Santa Marta trở nên khó khăn hơn. Hà Lan, quốc gia đồng tổ chức hội nghị, đã công bố kế hoạch khoan khai thác mới ở Biển Bắc ngay trước thềm sự kiện. Anh cũng đang cân nhắc mở thêm các mỏ dầu khí trong khi một số quốc gia khác tham dự hội nghị như Brazil và Tanzania cũng có kế hoạch mở rộng khai thác nhiên liệu hóa thạch. Nếu muốn những gì tại Santa Marta trở thành một “hội nghị của hành động thực chất”, rõ ràng các nước tham dự cần phải tái cân nhắc hoặc thậm chí là đảo ngược các quyết định mà họ đã đưa ra.
Những diễn biến hiện nay cho thấy quá trình chuyển dịch năng lượng toàn cầu không còn là một bài toán thuần túy môi trường, mà đã trở thành điểm giao cắt của một “tam giác xung đột” phức tạp giữa khí hậu, an ninh năng lượng và địa chính trị. Các cuộc khủng hoảng tại Trung Đông và trước đó là chiến sự tại Ukraine đã khiến giá dầu và khí đốt biến động mạnh, kéo theo áp lực lạm phát và buộc nhiều quốc gia phải quay trở lại với các nguồn năng lượng truyền thống nhằm đảm bảo ổn định kinh tế.
Theo các báo cáo gần đây của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), nhu cầu dầu mỏ toàn cầu vẫn chưa đạt đỉnh và có thể tiếp tục duy trì ở mức cao trong trung hạn. Trong khi đó, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cảnh báo rằng các cú sốc năng lượng đang làm chậm lại tiến trình chuyển đổi xanh, khi các chính phủ buộc phải ưu tiên ổn định kinh tế vĩ mô. Tại châu Âu, việc gia tăng nhập khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) sau khi nguồn cung từ Nga bị gián đoạn cho thấy một thực tế là ngay cả những nền kinh tế đi đầu về chuyển đổi năng lượng cũng không thể tách rời hoàn toàn khỏi nhiên liệu hóa thạch trong ngắn hạn.
Ở một góc độ khác, điều này cũng phản ánh khoảng cách ngày càng lớn giữa các cam kết chính trị mang tính biểu tượng và những ràng buộc kinh tế chiến lược mà các quốc gia lớn khó có thể từ bỏ trong ngắn hạn.
Trước hội nghị tiếp theo, dự kiến diễn ra vào đầu năm 2027, người ta kỳ vọng các quốc gia có thể bắt đầu quá trình xây dựng lộ trình loại bỏ dần nhiên liệu hóa thạch, đóng góp thực tế cho quá trình đàm phán khí hậu rộng lớn hơn mà Liên hợp quốc dẫn dắt, cũng như thúc đẩy mạnh mẽ hơn phong trào chuyển đổi xanh. Santa Marta là một khởi đầu quan trọng, nhưng để vượt qua được những trói buộc phức tạp, thế giới vẫn cần nhiều hơn những cam kết biểu tượng, đòi hỏi sự tham gia của các trung tâm quyền lực và năng lượng, cũng như một cấu trúc tài chính khí hậu công bằng hơn.
Biến đổi khí hậu: Câu chuyện cũ và những nan đề mới