"Phù thủy" pháp y: Dựng lại khuôn mặt từ xương sọ

Một số người rất giỏi "trông mặt mà bắt hình dong". Với các họa sĩ pháp y, họ lại giỏi "đọc vị" hộp sọ ẩn đằng sau những khuôn mặt đó. Công việc của họ là dựng lại khuôn mặt dựa trên hộp sọ và đây được coi là mặt trận cuối cùng trong phá án.

Nếu tình cờ phát hiện một hộp sọ trong vườn hay trong rừng, các điều tra viên cần tìm cách xác định danh tính hộp sọ, không chỉ vì mục đích pháp lý mà còn để giúp gia đình vượt qua nỗi đau và mang lại cảm giác gần gũi cho họ. 

Trong trường hợp đó, các phương pháp xác định danh tính truyền thống như kiểm tra răng, chụp X-quang, phân tích ADN đều không thể sử dụng hoặc không hiệu quả do một số vấn đề như thiếu thông tin chính xác, tình trạng của hài cốt… Dựng lại khuôn mặt có thể trở thành công cụ pháp y quan trọng, hỗ trợ nhận diện khuôn mặt của hộp sọ và giúp xác định danh tính của cá nhân.

Dựng lại khuôn mặt pháp y là kết hợp phương pháp khoa học và kỹ năng nghệ thuật. Quá trình này có thể được sử dụng để tái tạo lại mô mềm trên hộp sọ nhằm có được hình ảnh về một cá nhân để nhận dạng. Một số người coi dựng lại khuôn mặt pháp y là phương pháp ước đoán khuôn mặt vì một hộp sọ có thể có nhiều khuôn mặt được tái tạo trên đó. Số khác cho rằng mỗi hộp sọ chỉ có thể tạo ra một khuôn mặt và do đó sẽ có tác dụng trong nhận dạng nạn nhân.

Các chốt được cắm lên hộp sọ để đánh dấu độ sâu mô mềm.

Các chốt được cắm lên hộp sọ để đánh dấu độ sâu mô mềm.

Phương pháp này được sử dụng trong cả khoa học pháp y và khảo cổ học. Trong khoa học pháp y, phương pháp được sử dụng khi các biện pháp truyền thống xác định danh tính nạn nhân không thành công.

Khuôn mặt một cá nhân có nhiều loại đặc điểm duy nhất và do đó có tầm quan trọng trong nhận dạng cá nhân đó. Khi tìm thấy một thi thể không xác định tên tuổi, người ta sẽ chụp ảnh khuôn mặt. 

Bức ảnh này được xử lý kỹ thuật số sao cho phù hợp để nhân chứng nhận diện hoặc để báo chí đăng ảnh nhằm tìm danh tính người chết. Gia đình và bạn bè nạn nhân được yêu cầu xác định hình ảnh nạn nhân và bộ phận cơ thể duy nhất được đưa ra để nhận dạng là khuôn mặt.

Đôi khi, thi thể không thể nhận dạng nổi là do khuôn mặt biến dạng không thể nhận ra do bị tấn công, bị động vật ăn hoặc bị phân hủy. Dựng lại khuôn mặt pháp y là phương pháp thay thế trong quy trình nhận dạng khi không có hoặc quá ít bằng chứng.

Kỹ thuật dựng lại khuôn mặt có thể được chia thành hai loại: hai chiều (2D) và ba chiều (3D). Kỹ thuật này được thực hiện và phân tích thủ công hoặc bằng phần mềm chuyên dụng.

Trong tái tạo 2D, khuôn mặt được tái tạo lại từ hộp sọ bằng cách sử dụng con số ước tính độ sâu mô mềm. Phương pháp này lần đầu được bà Karen Taylor ở Austin, Texas (Mỹ) phát triển những năm 1980. Nó đòi hỏi người họa sĩ và nhà nhân chủng học pháp y phải phối hợp để tái tạo khuôn mặt nhằm xác định danh tính người chết từ hộp sọ còn lại.

Hiện nay, có nhiều chương trình phần mềm máy tính như CARES (hệ thống tăng cường khôi phục với sự hỗ trợ của máy tính) và FACES (hệ thống tăng cường máy tính nhân chủng học pháp y)… có thể nhanh chóng dựng lại hình ảnh 2D và hình ảnh này có thể được chỉnh sửa sau đó. Các hệ thống chụp và số hóa ảnh chụp bằng tia X, ảnh và hình ảnh hộp sọ, rồi tạo ra một phiên bản điện tử. Các chương trình này giúp đẩy nhanh quá trình tạo dựng lại khuôn mặt.

Khi dựng lại khuôn mặt ba chiều bằng phương pháp thủ công, cũng cần cả người họa sĩ và nhà nhân chủng học pháp y. Trong phương pháp thủ công, dựng lại khuôn mặt được thực hiện bằng đất sét, nhựa hoặc sáp trát trực tiếp lên hộp sọ nạn nhân hoặc thường là một bản sao hộp sọ cần xác định danh tính. Phương pháp này tương tự phương pháp hai chiều vì cũng đòi hỏi dùng con số ước tính độ sâu mô. Khi dùng máy tính, phần mềm sẽ tạo ra hình ảnh tái tạo bằng cách sử dụng ảnh quét.

Các phương pháp thủ công 3D được dùng trong tái tạo khuôn mặt pháp y là phương pháp giải phẫu Nga, nhân trắc học Mỹ và phương pháp Anh.

Phương pháp nhân trắc học Mỹ do ông Krogman phát triển năm 1946. Phương pháp này xem xét các dữ liệu về độ sâu mô mềm và thường được các cơ quan thực thi pháp luật sử dụng để tái tạo khuôn mặt. Để có được các số đo độ sâu mô mềm trên mặt, người ta phải dùng kim, tia X và sóng siêu âm. Vì cơ mặt phải đúng về mặt giải phẫu nên phương pháp này đòi hỏi người thực hiện phải được đào tạo rất kỹ lưỡng. Do đó, kỹ thuật này không được sử dụng nhiều ngày nay.

Phương pháp giải phẫu Nga do ông Gerasimov xây dựng năm 1971. Phương pháp này không cân nhắc về dữ liệu độ sâu mô mềm mà sử dụng cơ mặt. Quá trình tái tạo được thực hiện bằng cách tạo các cơ, tuyến, sụn trên hộp sọ từng lớp một. Kỹ thuật này cũng không được sử dụng phổ biến ngày nay vì chậm hơn nhiều so với phương pháp Mỹ và lại cần hiểu biết rộng về giải phẫu học.

Kỹ thuật phổ biến nhất là phương pháp Anh, được ông Neave phát triển năm 1977. Trong kỹ thuật này, cả độ dày mô mềm và cơ mặt đều được tính tới. Sau khi cả sọ và xương hàm dưới được nối bằng khớp, sọ được đặt lên một cái giá có thể điều chỉnh được. 

Sau đó, người ta thêm các chốt mô mặt lên hộp sọ bằng cách đặt chúng trực tiếp lên hộp sọ hoặc cắm các chốt ở góc 90 độ vào các lỗ đã khoan sẵn bằng khoan 3mm. Chiều dài mỗi chốt chính là độ sâu mô mềm. Độ sâu mô mềm được xác định bằng tuổi, giới tính, hình thể của người đó. Các cơ dùng để nhai và thể hiện các nét mặt sẽ được tái tạo dựa trên vật liệu làm mô hình. Hình dạng và kích thước các cơ khác nhau được xác định dựa trên lớp mô cứng bên dưới.

Nhãn cầu bằng nhựa tổng hợp hoặc thạch cao có đường kính 25mm được đặt vào trong hốc mắt. Nhãn cầu nhựa tổng hợp được đặt vào hốc mắt đúng vị trí giải phẫu học. Tương tự, mũi, môi và tai cũng được tái tạo dựa trên các tỷ lệ giải phẫu học để có một khuôn mặt hoàn chỉnh.

Kết quả cuối cùng có thể không giống chính xác nạn nhân mà chỉ mang tính tương đối nhưng càng chính xác càng hữu ích. Đôi khi, nhìn vào một gương mặt ba chiều, người ta có thể nhớ lại tốt hơn là nhìn ảnh vẽ hoặc ảnh chụp.

Dựng lại khuôn mặt pháp y là một phương pháp hiệu quả, nhanh chóng, không xâm lấn và quá trình này có thể được lặp lại bất kỳ khi nào được yêu cầu. Kỹ thuật này không chỉ được sử dụng để xác định danh tính các cá nhân từ hộp sọ còn lại mà còn dùng để nghiên cứu khảo cổ học.

Có những lúc dựng lại khuôn mặt nạn nhân cũng không giúp phá án nhưng ít nhất, nó có thể giúp các điều tra viên trả lời câu hỏi: Người đó là ai?

Nhật Minh

Các tin khác

Cảm biến lượng tử truy tìm tín hiệu vô tuyến

Cảm biến lượng tử truy tìm tín hiệu vô tuyến

Giữa môi trường tác chiến điện từ ngày càng phức tạp, nơi hàng trăm nguồn phát tín hiệu có thể xuất hiện đồng thời trên chiến trường, quân đội Mỹ đang tìm kiếm những công cụ mới để nâng cao năng lực nhận thức tình huống. Trong nỗ lực đó, các nhà khoa học thuộc Phòng thí nghiệm Nghiên cứu Lục quân Mỹ (ARL) vừa trình diễn một cảm biến lượng tử thế hệ mới có khả năng xác định hướng của trường điện từ tần số vô tuyến trong không gian ba chiều.

UAV cải tiến có thể tự “săn mồi” trong vùng gây nhiễu

UAV cải tiến có thể tự “săn mồi” trong vùng gây nhiễu

Chiến trường tương lai có thể không còn được quyết định bởi số lượng UAV, mà bởi khả năng chúng tiếp tục chiến đấu khi bị "làm mù" và "cắt đứt liên lạc". Một công bố mới từ Trung Quốc về thuật toán AI HG-STR đang thu hút sự chú ý của giới quân sự khi tuyên bố giúp bầy UAV tự phối hợp truy tìm mục tiêu trong môi trường tác chiến điện tử phức tạp.

Bóng đen sau cánh cửa 37 quốc gia

Bóng đen sau cánh cửa 37 quốc gia

Tháng 2/2026, khi Palo Alto Networks công bố báo cáo về một chiến dịch gián điệp mạng quy mô toàn cầu, Pete Renals, Giám đốc Chương trình An ninh quốc gia của Unit 42, đã dùng một so sánh rất nặng. Ông nói với Recorded Future News rằng đây có thể là vụ xâm phạm hạ tầng chính phủ toàn cầu nghiêm trọng nhất do một nhóm được nhà nước hậu thuẫn thực hiện kể từ SolarWinds. So sánh ấy không ồn ào. Nhưng ai từng theo dõi SolarWinds năm 2020 đều hiểu nó nặng đến mức nào.

EU sẽ gia nhập “mặt trận” chip AI

EU sẽ gia nhập “mặt trận” chip AI

EU dự kiến tham gia sáng kiến chip AI do Mỹ khởi xướng, đánh dấu bước dịch chuyển đáng chú ý trong nỗ lực của phương Tây nhằm kiểm soát chuỗi cung ứng công nghệ chiến lược và kiềm chế tham vọng công nghệ của Trung Quốc.

Gián rít Madagascar - trinh sát toàn năng trong tương lai?

Gián rít Madagascar - trinh sát toàn năng trong tương lai?

Công nghệ điện tử - tự động hóa và trí tuệ nhân tạo phát triển, nhiều sản phẩm viễn tưởng bước ra khỏi phim ảnh để vào đời thực. Tiên phong có gián rít Madagascar “côn trùng người máy” đầu tiên của các nhà khoa học Đức.

Số phận của chiếc MQ1-Predator

Số phận của chiếc MQ1-Predator

Nhiệm vụ chính của máy bay không người lái MQ-1 Predator là ngăn chặn và tiến hành trinh sát vũ trang chống lại mục tiêu quan trọng, dễ bị phá hủy. Khi không thực hiện nhiệm vụ chính, MQ-1 sẽ cung cấp hoạt động trinh sát, giám sát và xác định mục tiêu để hỗ trợ chỉ huy Lực lượng Liên hợp.

Thế giới không thể lơ là trước cuộc chiến chống Ebola

Thế giới không thể lơ là trước cuộc chiến chống Ebola

Một “con bệnh” từ những cánh rừng châu Phi lại trỗi dậy, gióng lên hồi chuông cảnh báo về sự mong manh của an ninh y tế toàn cầu. Virus Ebola, với tỷ lệ tử vong cao và khả năng gieo rắc nỗi kinh hoàng đang bùng phát trở lại. Một cuộc chiến mới với ngành y tế thế giới lại bắt đầu.

Nhân tố con người trong kỷ nguyên AI quân sự

Nhân tố con người trong kỷ nguyên AI quân sự

Xu hướng đưa trí tuệ nhân tạo (AI) vào lĩnh vực quân sự ngày càng tăng, nhưng cơ chế quản lý vẫn chưa rõ ràng. Dù mang lại nhiều lợi ích cho ngành tình báo và hậu cần, việc quá phóng đại năng lực AI dễ đẩy cao căng thẳng toàn cầu và gây ra những sai sót hệ thống. Trước thực trạng đó, bà Jacquelyn Schneider, Giám đốc Sáng kiến Mô phỏng Chiến tranh và Khủng hoảng tại Viện Hoover (Đại học Stanford), nhận định rằng kiểm soát an toàn từ khâu phát triển và nâng cao tư duy phản biện cho quân nhân là giải pháp cốt lõi.

Khi AI bước vào chiến trường

Khi AI bước vào chiến trường

Quân đội Mỹ đang phát triển các mô hình AI được huấn luyện dựa trên dữ liệu từ nhiệm vụ thực tế, với mục tiêu triển khai một chatbot AI (trí tuệ nhân tạo) dành riêng cho binh sĩ, cho thấy tham vọng đẩy nhanh ứng dụng AI trong quân sự.

Những bí mật không thể xóa trong dữ liệu ADN

Những bí mật không thể xóa trong dữ liệu ADN

Ngày 23/3/2025, công ty xét nghiệm gen 23andMe nộp đơn xin bảo hộ phá sản theo Chương 11 tại Tòa Phá sản Mỹ khu vực Đông Missouri. Trong vòng 24 giờ, lượng truy cập vào trang web của công ty tăng 526%. Không phải vì khách hàng muốn đọc thông báo phá sản, mà vì hàng triệu người đổ xô vào trang hỗ trợ với một mục đích duy nhất: xóa dữ liệu ADN của mình trước khi chúng bị chuyển giao trong một thương vụ phá sản. Nhưng câu hỏi mà không ai trong số họ có thể trả lời được là: liệu xóa có còn kịp không?

Bộ xương giả và 41 năm tự đánh lừa của khoa học Anh

Bộ xương giả và 41 năm tự đánh lừa của khoa học Anh

Suốt 41 năm, giới khoa học và công chúng đã đặt niềm tin vào một “sự thật” mang tên “Người Piltdown”. Vụ lừa đảo kinh điển này không chỉ phơi bày sự xảo quyệt của một cá nhân, mà còn là lời cảnh báo sâu sắc về những điểm mù của tri thức khi bị dẫn dắt bởi thiên kiến xác nhận và lòng tự tôn dân tộc thái quá.

Bom không nổ hủy diệt hệ thống điện

Bom không nổ hủy diệt hệ thống điện

Lực lượng Nga tại các khu vực tạm chiếm thuộc vùng Donetsk tuyên bố rằng, lực lượng Ukraine đã sử dụng máy bay không người lái (UAV) trang bị bom graphite (than chì) trong các cuộc tấn công ban đêm. Điều này làm dấy lên nhiều câu hỏi về loại vũ khí này, lý do tại sao chúng có thể hiệu quả, và loại máy bay không người lái nào của Ukraine có khả năng mang loại vũ khí này?

Vũ khí “Made in Japan” mở đường tiến ra thị trường toàn cầu

Vũ khí “Made in Japan” mở đường tiến ra thị trường toàn cầu

Sau nhiều thập kỷ tự ràng buộc bởi các chính sách hạn chế nghiêm ngặt, Nhật Bản đã chính thức dỡ bỏ rào cản xuất khẩu vũ khí sát thương. Bước ngoặt này mở ra vận hội mới cho ngành công nghiệp quốc phòng Nhật Bản và đưa các sản phẩm "Made in Japan" vào thị trường vũ khí toàn cầu - một thị trường mà Tokyo chưa từng thực sự đặt chân vào kể từ sau Thế chiến II.

Koral - Tên lửa đất đối không của Ukraine

Koral - Tên lửa đất đối không của Ukraine

Tên lửa đất đối không Koral (đôi khi cũng được viết là Coral) dường như đã ra mắt công chúng như một phần trong loạt hệ thống vũ khí nội địa mới của Ukraine được giới thiệu gần đây.

Những thử nghiệm độc đáo của NASA trong không gian

Những thử nghiệm độc đáo của NASA trong không gian

Các thí nghiệm trên tàu con thoi vũ trụ đã chỉ ra rằng vi khuẩn Salmonella, một nguồn gây ngộ độc thực phẩm phổ biến và đôi khi gây tử vong, trở nên độc hại hơn trong không gian. Đó là nghiên cứu được thực hiện trên chuyến bay STS-115 của tàu Atlantis năm 2006 và STS-123 của tàu Endeavour hai năm sau đó...

Báo động tình trạng ma túy xâm nhập học đường

Báo động tình trạng ma túy xâm nhập học đường

Những lọ tinh dầu nhỏ gọn, mang vẻ ngoài vô hại như dung dịch thuốc nhỏ mắt hay tinh dầu thuốc lá điện tử đang trở thành lớp vỏ ngụy trang tinh vi cho các chất ma túy thế hệ mới. Không chỉ dừng lại ở việc sử dụng, mà đau lòng hơn, nhiều em học sinh còn mua bán, tàng trữ ngay trong môi trường học đường, gióng lên hồi chuông cảnh báo về tình trạng mua bán ma túy ngày càng trẻ hóa.

Hiệu quả chuyển đổi số trong công tác tuyển sinh đầu cấp

Hiệu quả chuyển đổi số trong công tác tuyển sinh đầu cấp

Những ngày gần đây, các địa phương trên cả nước đang tất bật triển khai công tác tuyển sinh đầu cấp. Với thành phố đông dân, tập trung nhiều trường học như Thủ đô Hà Nội, công tác tuyển sinh càng được chú trọng thay đổi; từ khâu đăng ký dự thi, tra cứu thông tin đến công bố kết quả triển khai đồng bộ các nền tảng trực tuyến, mang lại sự thuận tiện và minh bạch hơn cho phụ huynh, học sinh.