Lời giải sau 34 năm của vụ thảm án “cửa hàng sữa chua”

Hơn 3 thập kỷ sau vụ án “cửa hàng sữa chua” gây rúng động Austin, công nghệ ADN và giám định đường đạn đã đưa ra lời giải: thủ phạm là Robert Eugene Brashers - kẻ phạm tội liên bang sinh năm 1958, nhưng đã tự sát từ 1999.

Đêm 6/12/1991, một vụ án làm rúng động Austin, bang Texas (Mỹ): khi lính cứu hỏa dập tắt đám cháy tại cửa hàng sữa chua có tên “I Can’t Believe It’s Yogurt”, họ phát hiện 4 thiếu nữ bị trói, bị bịt miệng và có vết đạn vào đầu trong một phòng phụ phía sau. Các nạn nhân gồm Jennifer Harbison (17 tuổi), Sarah Harbison (15 tuổi), Eliza Thomas (17 tuổi) và Amy Ayers (13 tuổi).

Theo tường thuật của AP, hung thủ bị cho là đã cố ý phóng hỏa cửa hàng sau khi sát hại các nạn nhân nhằm hủy chứng cứ, khiến hiện trường bị tàn phá nặng nề. Không có camera, và nhân chứng trực tiếp gần như không tồn tại, khiến cuộc điều tra ban đầu rơi vào bế tắc.

Lời giải sau 34 năm của vụ thảm án “cửa hàng sữa chua” -0
Hiện trường vụ cháy trong cửa hàng sữa chua.

Trong những năm 1990, cảnh sát Austin tiến hành nhiều cuộc thẩm vấn và điều tra, dẫn tới việc bắt giữ 4 thanh niên từng là vị thành niên vào thời điểm xảy ra án: Robert Springsteen, Michael Scott, Maurice Pierce và Forrest Welborn. Hai trong số họ sau đó bị kết án dựa nhiều vào lời khai chồng chéo và phần nhận tội mà sau này bị cho là có yếu tố ép cung, dẫn tới các bản án nặng, trong đó Springsteen từng bị kết án tử hình trước khi án được giảm, theo The Guardian.

Tuy nhiên, khi công nghệ ADN tiến bộ, các mẫu vật được xét nghiệm lại cho thấy có đó thể là từ một người đàn ông khác tại hiện trường. Các bằng chứng này không khớp với những người từng bị xử. Những bản án trước đó bị hủy, các cáo trạng bị rút lại vào năm 2009, người bị kết án trước đó được trả tự do. Vụ án được vào danh mục “án tồn đọng”. Tuy nhiên, các điều tra viên đã lưu giữ mọi mẫu vật dù nhỏ nhất (mảnh vải, vỏ đạn, mẫu sinh học) và gửi đi xét nghiệm lại khi kỹ thuật pháp y có tiến triển. Việc bảo quản bằng chứng này sau đó trở thành nền tảng cho mọi khả năng phá án thực sự.

Công nghệ pháp y vạch mặt thủ phạm sau 34 năm

Bước ngoặt xuất hiện hàng thập kỷ sau: theo báo cáo công bố năm 2025, hai hướng chứng cứ độc lập cùng hội tụ về một cá nhân, trước hết là xét nghiệm ADN tiên tiến trên một mẫu lấy từ dưới móng tay nạn nhân Amy Ayers, cho thấy kết quả trùng khớp với mẫu ADN của Robert Eugene Brashers (sinh năm 1958), một nghi phạm có hồ sơ bạo lực ở nhiều bang.

Bên cạnh đó, việc rà soát lại dữ liệu giám định đường đạn (ballistics) cho thấy vỏ đạn cỡ 9mm, liên quan đến hiện trường ở Austin khớp với một vụ án chưa giải quyết ở Kentucky năm 1998, và những yếu tố ballistics này phù hợp với các vụ mà Brashers từng bị nghi liên quan.

Lời giải sau 34 năm của vụ thảm án “cửa hàng sữa chua” -0
Cảnh sát có mặt tại hiện trường khi các thi thể được phát hiện.

Tại một cuộc họp báo, điều tra viên Daniel Jackson của Sở cảnh sát Austin cho biết mẫu ADN tìm được dưới móng tay Amy là bằng chứng cho thấy nạn nhân đã “chống trả” trong khoảnh khắc cuối cùng, và chính mẫu này là chìa khóa khiến điều tra viên có thể nối tới hồ sơ tội phạm của Brashers ở các bang khác. Jackson nói: “Những khoảnh khắc cuối cùng của Amy đã giúp chúng tôi giải quyết vụ này. Đó là vì cô bé đã chống trả”.

Những phát hiện này không xuất hiện một cách đơn lẻ: tháng 6/2025, một điều tra viên nộp lại dữ liệu ballistics của vỏ đạn .380 từ hiện trường vào hệ thống liên bang, và nó báo khớp với một vụ án chưa giải quyết ở Kentucky; tháng 8, các quan chức bang South Carolina thông báo rằng xét nghiệm DNA tiên tiến trên mẫu từ một vụ giết người năm 1990 trùng khớp với mẫu từ dưới móng tay Amy; khi hai luồng dữ liệu độc lập (ADN và ballistics) hướng về cùng một cái tên, cơ quan điều tra có đủ cơ sở để nêu tên một nghi phạm có tính thuyết phục hơn so với mọi giả thuyết trước đây.

Robert Eugene Brashers không phải là người vô danh trong cơ sở dữ liệu tội phạm liên bang: hồ sơ điều tra nhiều bang ghi nhận ông ta dính líu tới nhiều vụ bạo lực tình dục và giết người, từ vụ siết cổ một phụ nữ ở South Carolina năm 1990, vụ hiếp dâm một cô bé 14 tuổi ở Tennessee năm 1997, đến một vụ bắn một bà mẹ và con gái ở Missouri năm 1998, và Brashers từng bị bắt năm 1991 tại một chốt kiểm soát gần El Paso trong một chiếc xe bị đánh cắp, mang theo súng. Khẩu súng đó sau cùng đã được thu hồi và có bằng chứng cho thấy Brashers tiếp tục mang vũ khí trong những năm sau đó.

Tuy nhiên, cảnh sát nay không thể bắt Brashers vì đơn giản là năm 1999, Brashers đã tự sát trong một cuộc đụng độ với cảnh sát ở Missouri, vì vậy ông ta không thể bị đưa ra xét xử về cáo buộc liên quan vụ cửa hàng sữa chua. Tuy nhiên hồ sơ ADN lưu trữ và các bằng chứng ballistics đối chiếu giữa các vụ án giúp các điều tra viên liên bang - tiểu bang lấp đầy mảng thiếu trong bức tranh tội phạm xuyên tiểu bang.

Phía công tố nêu quan điểm rằng “sức nặng áp đảo của bằng chứng” hướng về Brashers và khẳng định tính vô tội của những người từng bị kết án trước đó nếu kết luận cuối cùng được xác nhận. Công tố viên Jose Garza phát biểu: “Sức nặng áp đảo của bằng chứng chỉ ra tội lỗi của một người đàn ông” và bày tỏ sự hối tiếc tới những người từng bị buộc tội sai, đồng thời nói rằng ông sẽ xin lỗi họ nếu kết luận được xác nhận.

Lời giải sau 34 năm của vụ thảm án “cửa hàng sữa chua” -0
Chân dung các nạn nhân.

Tuyên bố công bố nghi phạm mới năm 2025 đến trong bối cảnh vụ án được khơi lại rộng rãi sau khi HBO phát hành loạt phim tài liệu “Vụ án mạng ở cửa hàng sữa chua” vào tháng 8/2025, khiến công chúng và truyền thông chú ý trở lại và thúc đẩy việc rà soát chứng cứ cũ. Những diễn biến này làm rõ hai hướng chính trong công tác phá án hiện đại: một là sự cần thiết của bảo tồn bằng chứng vật chất để chờ đợi công nghệ tương lai, hai là tầm quan trọng của đối chiếu dữ liệu liên bang giữa các trạng thái khác nhau của vụ án, từ ballistics đến ADN.

Về mặt kỹ thuật, các chuyên gia pháp y nhấn mạnh rằng xét nghiệm ADN trong những vụ án cũ có những hạn chế nhất định. Ví dụ, xét nghiệm Y-STR (chỉ tập trung vào nhiễm sắc thể Y) có ích trong việc xác định thủ phạm nam giới, nhất là khi ADN thường (loại ADN di truyền từ cả cha và mẹ) đã bị hỏng do thời gian. Tuy nhiên, Y-STR chỉ cho biết người đó thuộc cùng một dòng nam, chứ không thể phân biệt tuyệt đối giữa cha, con trai hay anh em trai.

Vì vậy, khi kết quả Y-STR khớp, nó chưa đủ để kết luận thủ phạm. Cần phải có thêm bằng chứng độc lập khác như: giám định đường đạn, lịch trình di chuyển của nghi phạm, hồ sơ tội phạm trước đây và các vật chứng khác. Chỉ khi nhiều loại dữ liệu cùng củng cố cho nhau thì mới đạt tới mức chứng minh vững chắc trong tòa án.

Bên cạnh yếu tố khoa học, vụ cửa hàng sữa chua cũng phơi bày những vấn đề hệ thống: việc dựa quá nhiều vào lời thú tội không có sự bảo vệ pháp lý, trong đó có các trường hợp bị thẩm vấn nhiều giờ mà không có luật sư đã dẫn tới kết luận sai trong thập niên 1990. Các phiên phúc thẩm sau đó nhấn mạnh quyền được đối chất và các tiêu chuẩn thu thập lời khai, từ đó dẫn tới việc hủy bỏ một số bản án. Đây là bài học về tầm quan trọng của minh bạch trong quá trình thẩm vấn và cần ghi âm, lưu trữ để tránh ép cung.

Khi Sở cảnh sát Austin tổ chức họp báo công bố kết quả vào cuối tháng 9/2025, phản ứng từ gia đình nạn nhân, người từng bị kết án oan và cộng đồng là hỗn hợp giữa nhẹ nhõm vì có câu trả lời và nỗi tiếc nuối vì công lý không thể được thực hiện qua một phiên tòa hình sự do nghi phạm đã chết. Michael Scott, một người từng bị kết án rồi được trả tự do, phát biểu qua luật sư rằng vụ án đã “lấy đi hàng chục năm của đời tôi, nhưng sự thật cuối cùng đã được phơi bày”, trong khi Barbara Wilson, mẹ hai chị em nạn nhân Harbison, nói rằng gia đình không mong trả thù mà chỉ muốn sự thật.

Cảnh sát cũng nêu rõ rằng họ chưa thấy dấu hiệu có đồng phạm trong vụ Austin: “Hiện tại không có bằng chứng cho thấy ông ta (Brashers) có đồng phạm”, điều tra viên Daniel Jackson nói.

Tuy nhiên, giới chuyên gia pháp lý và một số tổ chức bênh vực quyền công dân lưu ý rằng việc nêu tên một nghi phạm đã chết không hoàn toàn là khép lại mọi nghi vấn, còn nhiều câu hỏi về trách nhiệm trong quá khứ, về mức độ bồi thường cho những người từng bị kết án oan, và về việc hệ thống pháp luật có tiếp tục cải thiện thủ tục để tránh trường hợp tương tự hay không, theo tường thuật của The Guardian.

Vụ án cũng cho thấy tầm quan trọng của phối hợp liên bang, việc một vỏ đạn được đối chiếu trong hệ thống liên bang đã tạo ra mắt xích quan trọng; việc các cơ quan ở South Carolina, Kentucky và Missouri chia sẻ dữ liệu ADN và ballistics đã giúp liên kết các vụ rải rác thành chuỗi hành vi của một cá nhân, từ đó làm tăng độ tin cậy của kết luận cuối cùng.

Về mặt thực tiễn, hành trình điều tra kéo dài 34 năm đặt ra những bài toán về đạo lý pháp luật: công lý muộn có giá trị như thế nào khi kẻ tình nghi đã chết? Hệ thống bồi thường cho người bị kết án oan có đáp ứng công bằng cho những thời kỳ mất mát? Làm sao để cân bằng giữa tốc độ điều tra, khi dư luận đòi hỏi, và nhu cầu thận trọng, dựa trên chứng cứ vật chất để tránh sai lầm? Những câu hỏi này không có lời trả lời đơn giản, nhưng vụ án cửa hàng sữa chua rõ ràng là bài học cho ngành thực thi pháp luật: giữ gìn bằng chứng, ghi âm thẩm vấn, sử dụng khoa học pháp y một cách thận trọng và minh bạch, và không để áp lực công luận làm lu mờ tiêu chuẩn chứng minh.

Lời giải sau 34 năm của vụ thảm án “cửa hàng sữa chua” -0
Ảnh Brashers lưu trong hồ sơ cảnh sát.

Án oan và bài học về công lý muộn

Kết luận tạm thời năm 2025 về vụ cửa hàng sữa chua là việc nêu tên nghi phạm duy nhất, Robert Eugene Brashers, dựa trên sự kết hợp ADN tiên tiến và phân tích ballistics, cùng với hồ sơ tội phạm của cá nhân này. Tuy nhiên, vì nghi phạm đã chết, không có xét xử hình sự để kiểm nghiệm những kết luận ấy trước tòa, nên vụ án về mặt pháp lý vẫn có những khoảng trống mà các cơ quan chức năng và cộng đồng pháp lý cần tiếp tục đối thoại và xử lý.

Brashers là một kẻ lang thang nhiều bang, không nghề nghiệp ổn định, thường sống ngoài lề xã hội. Hồ sơ cho thấy chuỗi hành vi phạm tội dồn dập và cực kỳ bạo lực: giết người, hiếp dâm, tấn công có vũ khí. Các nạn nhân hầu hết là nữ giới, bị khống chế bằng súng và bạo lực tình dục.

Điểm đáng chú ý là Brashers không có “chu kỳ giết người” rõ rệt mà hành động theo cơ hội, phạm tội ở bang này rồi nhanh chóng di chuyển sang bang khác, khiến mỗi hồ sơ chỉ là mảnh rời rạc. Khuynh hướng kết hợp bạo lực và tình dục phản ánh sự biến thái nguy hiểm, trong khi việc thường xuyên di chuyển cho thấy kiểu tội phạm vô tổ chức, liều lĩnh. Cái chết bằng cách tự sát khi chạm trán cảnh sát Missouri năm 1999 cho thấy sự tự hủy của một kẻ biết mình không còn đường thoát.

Vụ này cũng là một bài học cay đắng về án oan. Đầu thập niên 1990, dưới áp lực dư luận, cảnh sát Austin đã tập trung điều tra 4 người vị thành niên. Dù thiếu bằng chứng vật chất, Robert Springsteen và Michael Scott vẫn bị kết án nặng, một người từng đối diện án tử hình. Phải đến 2009, họ mới được trả tự do, nhưng hàng chục năm thanh xuân đã bị đánh cắp.

Sai lầm này để lại hệ lụy sâu sắc: gia đình tan vỡ, cơ hội sống bị hủy hoại, niềm tin công chúng đối với hệ thống tư pháp lung lay. Nó cũng cho thấy sự nguy hiểm của việc “cần có thủ phạm nhanh” để xoa dịu dư luận. Bài học rút ra là cần bảo đảm quyền có luật sư, bắt buộc ghi âm - ghi hình thẩm vấn, và xây dựng cơ chế bồi thường thỏa đáng cho người bị oan. Nếu không, công lý muộn màng sẽ trở thành một vết sẹo xã hội khó lành.

Nguyễn Xuân Thủy

Các tin khác

Cảm biến lượng tử truy tìm tín hiệu vô tuyến

Cảm biến lượng tử truy tìm tín hiệu vô tuyến

Giữa môi trường tác chiến điện từ ngày càng phức tạp, nơi hàng trăm nguồn phát tín hiệu có thể xuất hiện đồng thời trên chiến trường, quân đội Mỹ đang tìm kiếm những công cụ mới để nâng cao năng lực nhận thức tình huống. Trong nỗ lực đó, các nhà khoa học thuộc Phòng thí nghiệm Nghiên cứu Lục quân Mỹ (ARL) vừa trình diễn một cảm biến lượng tử thế hệ mới có khả năng xác định hướng của trường điện từ tần số vô tuyến trong không gian ba chiều.

UAV cải tiến có thể tự “săn mồi” trong vùng gây nhiễu

UAV cải tiến có thể tự “săn mồi” trong vùng gây nhiễu

Chiến trường tương lai có thể không còn được quyết định bởi số lượng UAV, mà bởi khả năng chúng tiếp tục chiến đấu khi bị "làm mù" và "cắt đứt liên lạc". Một công bố mới từ Trung Quốc về thuật toán AI HG-STR đang thu hút sự chú ý của giới quân sự khi tuyên bố giúp bầy UAV tự phối hợp truy tìm mục tiêu trong môi trường tác chiến điện tử phức tạp.

Bóng đen sau cánh cửa 37 quốc gia

Bóng đen sau cánh cửa 37 quốc gia

Tháng 2/2026, khi Palo Alto Networks công bố báo cáo về một chiến dịch gián điệp mạng quy mô toàn cầu, Pete Renals, Giám đốc Chương trình An ninh quốc gia của Unit 42, đã dùng một so sánh rất nặng. Ông nói với Recorded Future News rằng đây có thể là vụ xâm phạm hạ tầng chính phủ toàn cầu nghiêm trọng nhất do một nhóm được nhà nước hậu thuẫn thực hiện kể từ SolarWinds. So sánh ấy không ồn ào. Nhưng ai từng theo dõi SolarWinds năm 2020 đều hiểu nó nặng đến mức nào.

EU sẽ gia nhập “mặt trận” chip AI

EU sẽ gia nhập “mặt trận” chip AI

EU dự kiến tham gia sáng kiến chip AI do Mỹ khởi xướng, đánh dấu bước dịch chuyển đáng chú ý trong nỗ lực của phương Tây nhằm kiểm soát chuỗi cung ứng công nghệ chiến lược và kiềm chế tham vọng công nghệ của Trung Quốc.

Gián rít Madagascar - trinh sát toàn năng trong tương lai?

Gián rít Madagascar - trinh sát toàn năng trong tương lai?

Công nghệ điện tử - tự động hóa và trí tuệ nhân tạo phát triển, nhiều sản phẩm viễn tưởng bước ra khỏi phim ảnh để vào đời thực. Tiên phong có gián rít Madagascar “côn trùng người máy” đầu tiên của các nhà khoa học Đức.

Số phận của chiếc MQ1-Predator

Số phận của chiếc MQ1-Predator

Nhiệm vụ chính của máy bay không người lái MQ-1 Predator là ngăn chặn và tiến hành trinh sát vũ trang chống lại mục tiêu quan trọng, dễ bị phá hủy. Khi không thực hiện nhiệm vụ chính, MQ-1 sẽ cung cấp hoạt động trinh sát, giám sát và xác định mục tiêu để hỗ trợ chỉ huy Lực lượng Liên hợp.

Thế giới không thể lơ là trước cuộc chiến chống Ebola

Thế giới không thể lơ là trước cuộc chiến chống Ebola

Một “con bệnh” từ những cánh rừng châu Phi lại trỗi dậy, gióng lên hồi chuông cảnh báo về sự mong manh của an ninh y tế toàn cầu. Virus Ebola, với tỷ lệ tử vong cao và khả năng gieo rắc nỗi kinh hoàng đang bùng phát trở lại. Một cuộc chiến mới với ngành y tế thế giới lại bắt đầu.

Nhân tố con người trong kỷ nguyên AI quân sự

Nhân tố con người trong kỷ nguyên AI quân sự

Xu hướng đưa trí tuệ nhân tạo (AI) vào lĩnh vực quân sự ngày càng tăng, nhưng cơ chế quản lý vẫn chưa rõ ràng. Dù mang lại nhiều lợi ích cho ngành tình báo và hậu cần, việc quá phóng đại năng lực AI dễ đẩy cao căng thẳng toàn cầu và gây ra những sai sót hệ thống. Trước thực trạng đó, bà Jacquelyn Schneider, Giám đốc Sáng kiến Mô phỏng Chiến tranh và Khủng hoảng tại Viện Hoover (Đại học Stanford), nhận định rằng kiểm soát an toàn từ khâu phát triển và nâng cao tư duy phản biện cho quân nhân là giải pháp cốt lõi.

Khi AI bước vào chiến trường

Khi AI bước vào chiến trường

Quân đội Mỹ đang phát triển các mô hình AI được huấn luyện dựa trên dữ liệu từ nhiệm vụ thực tế, với mục tiêu triển khai một chatbot AI (trí tuệ nhân tạo) dành riêng cho binh sĩ, cho thấy tham vọng đẩy nhanh ứng dụng AI trong quân sự.

Những bí mật không thể xóa trong dữ liệu ADN

Những bí mật không thể xóa trong dữ liệu ADN

Ngày 23/3/2025, công ty xét nghiệm gen 23andMe nộp đơn xin bảo hộ phá sản theo Chương 11 tại Tòa Phá sản Mỹ khu vực Đông Missouri. Trong vòng 24 giờ, lượng truy cập vào trang web của công ty tăng 526%. Không phải vì khách hàng muốn đọc thông báo phá sản, mà vì hàng triệu người đổ xô vào trang hỗ trợ với một mục đích duy nhất: xóa dữ liệu ADN của mình trước khi chúng bị chuyển giao trong một thương vụ phá sản. Nhưng câu hỏi mà không ai trong số họ có thể trả lời được là: liệu xóa có còn kịp không?

Bộ xương giả và 41 năm tự đánh lừa của khoa học Anh

Bộ xương giả và 41 năm tự đánh lừa của khoa học Anh

Suốt 41 năm, giới khoa học và công chúng đã đặt niềm tin vào một “sự thật” mang tên “Người Piltdown”. Vụ lừa đảo kinh điển này không chỉ phơi bày sự xảo quyệt của một cá nhân, mà còn là lời cảnh báo sâu sắc về những điểm mù của tri thức khi bị dẫn dắt bởi thiên kiến xác nhận và lòng tự tôn dân tộc thái quá.

Bom không nổ hủy diệt hệ thống điện

Bom không nổ hủy diệt hệ thống điện

Lực lượng Nga tại các khu vực tạm chiếm thuộc vùng Donetsk tuyên bố rằng, lực lượng Ukraine đã sử dụng máy bay không người lái (UAV) trang bị bom graphite (than chì) trong các cuộc tấn công ban đêm. Điều này làm dấy lên nhiều câu hỏi về loại vũ khí này, lý do tại sao chúng có thể hiệu quả, và loại máy bay không người lái nào của Ukraine có khả năng mang loại vũ khí này?

Vũ khí “Made in Japan” mở đường tiến ra thị trường toàn cầu

Vũ khí “Made in Japan” mở đường tiến ra thị trường toàn cầu

Sau nhiều thập kỷ tự ràng buộc bởi các chính sách hạn chế nghiêm ngặt, Nhật Bản đã chính thức dỡ bỏ rào cản xuất khẩu vũ khí sát thương. Bước ngoặt này mở ra vận hội mới cho ngành công nghiệp quốc phòng Nhật Bản và đưa các sản phẩm "Made in Japan" vào thị trường vũ khí toàn cầu - một thị trường mà Tokyo chưa từng thực sự đặt chân vào kể từ sau Thế chiến II.

Koral - Tên lửa đất đối không của Ukraine

Koral - Tên lửa đất đối không của Ukraine

Tên lửa đất đối không Koral (đôi khi cũng được viết là Coral) dường như đã ra mắt công chúng như một phần trong loạt hệ thống vũ khí nội địa mới của Ukraine được giới thiệu gần đây.

Những thử nghiệm độc đáo của NASA trong không gian

Những thử nghiệm độc đáo của NASA trong không gian

Các thí nghiệm trên tàu con thoi vũ trụ đã chỉ ra rằng vi khuẩn Salmonella, một nguồn gây ngộ độc thực phẩm phổ biến và đôi khi gây tử vong, trở nên độc hại hơn trong không gian. Đó là nghiên cứu được thực hiện trên chuyến bay STS-115 của tàu Atlantis năm 2006 và STS-123 của tàu Endeavour hai năm sau đó...

Báo động tình trạng ma túy xâm nhập học đường

Báo động tình trạng ma túy xâm nhập học đường

Những lọ tinh dầu nhỏ gọn, mang vẻ ngoài vô hại như dung dịch thuốc nhỏ mắt hay tinh dầu thuốc lá điện tử đang trở thành lớp vỏ ngụy trang tinh vi cho các chất ma túy thế hệ mới. Không chỉ dừng lại ở việc sử dụng, mà đau lòng hơn, nhiều em học sinh còn mua bán, tàng trữ ngay trong môi trường học đường, gióng lên hồi chuông cảnh báo về tình trạng mua bán ma túy ngày càng trẻ hóa.

Hiệu quả chuyển đổi số trong công tác tuyển sinh đầu cấp

Hiệu quả chuyển đổi số trong công tác tuyển sinh đầu cấp

Những ngày gần đây, các địa phương trên cả nước đang tất bật triển khai công tác tuyển sinh đầu cấp. Với thành phố đông dân, tập trung nhiều trường học như Thủ đô Hà Nội, công tác tuyển sinh càng được chú trọng thay đổi; từ khâu đăng ký dự thi, tra cứu thông tin đến công bố kết quả triển khai đồng bộ các nền tảng trực tuyến, mang lại sự thuận tiện và minh bạch hơn cho phụ huynh, học sinh.