Kỹ thuật ADN và vụ án mạng kép tại Linkoping

Vụ phá án mạng kép tại Linkoping không chỉ khép lại một trong những hồ sơ hình sự dai dẳng nhất Thụy Điển, mà còn mở ra một thời kỳ mới của điều tra tội phạm, nơi dữ liệu di truyền có thể lần ngược quá khứ con người, đồng thời buộc xã hội đối diện trực diện với những giới hạn mong manh giữa công lý và quyền riêng tư.

Sáng sớm ngày 19/10/2004, khi thành phố Linkoping của Thụy Điển còn chìm trong nhịp sống yên tĩnh thường nhật, một vụ tấn công bất ngờ đã phá vỡ tất cả. Một cậu bé 8 tuổi trên đường đến trường bị đâm từ phía sau, gục xuống chỉ trong vài phút. Một phụ nữ 56 tuổi vừa rời khỏi nhà đi làm, chứng kiến cảnh tượng kinh hoàng ấy, cũng trở thành nạn nhân tiếp theo.

Hung thủ tấn công bà ngay trên đường phố rồi bỏ trốn, để lại hiện trường con dao và những dấu vết máu vương vãi. Hai nạn nhân không quen biết nhau, không có mối liên hệ xã hội nào, và không một nhân chứng nào có thể nhận diện kẻ gây án. Ngay từ thời điểm đó, vụ án đã mang đầy đủ dấu hiệu của một cơn ác mộng điều tra kéo dài.

Kỹ thuật AND và vụ án mạng kép tại Linkoping -0
Hiện trường vụ án.

Án tồn đọng đau đớn nhất lịch sử Thụy Điển

Trong những ngày sau đó, cảnh sát Thụy Điển huy động nguồn lực khổng lồ. ADN của hung thủ được thu thập từ nhiều tang vật, trong đó có chiếc mũ len bị bỏ lại gần hiện trường. Về mặt kỹ thuật, đây là một lợi thế hiếm hoi: cảnh sát có ADN, và ADN đó chỉ thuộc về một người. Nhưng lợi thế ấy nhanh chóng biến thành nghịch lý.

Hồ sơ ADN không trùng khớp với bất kỳ ai trong cơ sở dữ liệu tội phạm quốc gia hay quốc tế. Hàng nghìn người bị thẩm vấn, hơn sáu nghìn mẫu ADN được thu thập và đối chiếu trong suốt nhiều năm, nhưng tất cả đều dẫn đến ngõ cụt. Thời gian trôi qua, vụ Linkoping trở thành một trong những án tồn đọng nổi tiếng và đau đớn nhất trong lịch sử Thụy Điển

15 năm sau, khi hy vọng gần như đã cạn, một diễn biến từ bên kia Đại Tây Dương bất ngờ làm thay đổi hướng đi của cuộc điều tra. Năm 2018, cảnh sát Mỹ bắt giữ được “Golden State Killer”, một kẻ sát nhân hàng loạt đã lẩn trốn suốt hàng chục năm, nhờ một phương pháp chưa từng được áp dụng rộng rãi trước đó: truy vết hung thủ thông qua ADN gia phả. Thay vì tìm sự trùng khớp trực tiếp, họ tìm các mối quan hệ huyết thống xa thông qua các cơ sở dữ liệu ADN dân sự do người dân tự nguyện cung cấp. Thành công này lập tức gây chấn động giới điều tra hình sự quốc tế, trong đó có Thụy Điển.

Câu hỏi đặt ra không còn là kỹ thuật, mà là pháp lý và đạo đức. Châu Âu có những quy định nghiêm ngặt về bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư, đặc biệt với dữ liệu di truyền vốn được xếp vào nhóm thông tin nhạy cảm nhất. Sau quá trình tham vấn pháp lý kéo dài, Cơ quan Cảnh sát Thụy Điển quyết định cho phép áp dụng ADN gia phả pháp y, nhưng chỉ trong khuôn khổ một dự án thí điểm với điều kiện kiểm soát chặt chẽ. Vụ án Linkoping được chọn, bởi không còn phương án điều tra truyền thống nào khác, và bởi tầm quan trọng đặc biệt của nó đối với xã hội Thụy Điển.

Kỹ thuật AND và vụ án mạng kép tại Linkoping -0
Bản ký hoạ Phiên xử án.

Khác với xét nghiệm ADN hình sự quen thuộc, vốn chỉ có tác dụng khi mẫu ADN thu được trùng khớp trực tiếp với ADN của một người đã nằm sẵn trong cơ sở dữ liệu tội phạm, ADN gia phả hoạt động theo một cách hoàn toàn khác. Thay vì tìm “đúng người”, nó tìm “người có liên quan”. Phương pháp này không dựa vào vài chục chỉ dấu ADN như trước đây, mà phân tích hàng trăm nghìn, thậm chí hàng triệu điểm di truyền nhỏ rải khắp bộ gen. Những điểm này giống như các dấu vết thừa kế, cho phép xác định mức độ họ hàng giữa các cá nhân, kể cả khi họ chỉ có chung tổ tiên từ nhiều đời trước và hoàn toàn không quen biết nhau.

Các nghiên cứu khoa học công bố trên tạp chí khoa học ScienceDirect cho thấy chỉ cần một phần rất nhỏ dân số cung cấp ADN cho các trang gia phả, hệ thống đã có thể lần ra họ hàng bậc ba của hầu hết mọi người. Nói cách khác, ngay cả khi bản thân hung thủ chưa từng để lại ADN trong bất kỳ cơ sở dữ liệu nào, chỉ cần một người họ hàng xa của họ đã chia sẻ dữ liệu di truyền, con đường điều tra vẫn có thể được mở ra.

Tuy nhiên, thách thức lớn nhất của vụ Linkoping không nằm ở lý thuyết, mà ở chất lượng mẫu ADN. ADN thu thập từ hiện trường đã bị phân hủy nặng sau nhiều năm lưu trữ, số lượng rất ít và không đủ tiêu chuẩn cho những phương pháp xét nghiệm ADN đang được các công ty thương mại sử dụng phổ biến. Để vượt qua trở ngại này, nhóm pháp y Thụy Điển phải sử dụng giải trình tự toàn bộ hệ gen, một kỹ thuật phức tạp đòi hỏi nhiều vòng phân tích lặp lại. Từ những mảnh ADN rời rạc, họ áp dụng phương pháp genotype imputation, tức suy đoán các đoạn gen bị thiếu dựa trên các bộ dữ liệu tham chiếu quốc tế như Dự án 1.000 Genomes. Về bản chất, họ đang dựng lại bộ gen của hung thủ từ những mảnh vỡ sinh học không hoàn chỉnh.

Khi bộ dữ liệu đủ tin cậy được thiết lập, cảnh sát tiến hành tìm kiếm trong các cơ sở dữ liệu gia phả cho phép hỗ trợ điều tra hình sự, như GEDmatch và FamilyTreeDNA. Kết quả ban đầu không chỉ ra hung thủ, mà chỉ ra một nhóm người có quan hệ huyết thống xa. Từ thời điểm đó, cuộc điều tra bước sang một giai đoạn hoàn toàn khác, nơi khoa học di truyền giao thoa trực tiếp với gia phả học và điều tra xã hội học. Các nhà nghiên cứu dựng cây gia đình từ những manh mối mờ nhạt, lần theo hồ sơ dân cư, giấy khai sinh, dữ liệu lưu trữ quốc gia, từng bước thu hẹp phạm vi nghi vấn

Sau nhiều vòng loại trừ dựa trên tuổi tác, giới tính và nơi cư trú vào thời điểm gây án, danh sách nghi phạm cuối cùng thu hẹp lại còn hai anh em ruột sống tại khu vực Linkoping. Một trong hai người, Daniel Nyqvist, được lấy mẫu ADN để đối chiếu. Kết quả cho thấy sự trùng khớp tuyệt đối với ADN thu được từ hiện trường vụ án năm 2004. Tháng 6/2020, người đàn ông 37 tuổi này bị bắt giữ và trong buổi thẩm vấn đầu tiên đã thừa nhận toàn bộ hành vi giết hại 2 nạn nhân.

Sau khi hung thủ bị bắt, các thông tin công khai cho thấy vấn đề tâm lý nghiêm trọng đóng vai trò then chốt. Hành vi được mô tả là bộc phát, mất kiểm soát, không gắn với một kế hoạch hay động cơ cụ thể nào có thể lý giải bằng logic xã hội thông thường. Nói cách khác, đây là một hành vi bạo lực vô cớ, nơi nạn nhân xuất hiện đơn thuần vì họ có mặt không đúng thời điểm, không đúng chỗ. Chính sự “vắng mặt” của động cơ là một trong những lý do khiến vụ án Linkoping đặc biệt khó điều tra trong suốt 16 năm. Sau khi việc điều tra hoàn tất, Daniel Nyqvist bị buộc phải đi điều trị tâm thần vô thời hạn.

Kỹ thuật AND và vụ án mạng kép tại Linkoping -0
Hung thủ Daniel Nyqvist.

Một chương mới trong điều tra hình sự

Về mặt hình sự, vụ án đã được giải quyết. Nhưng về mặt khoa học và xã hội, nó mở ra một chương hoàn toàn mới. Nhóm tác giả công bố nghiên cứu trên ScienceDirect nhấn mạnh rằng đây là bằng chứng thực tế đầu tiên tại châu Âu cho thấy ADN gia phả pháp y có thể được áp dụng hiệu quả ngoài nước Mỹ, ngay cả trong những hệ thống pháp luật coi trọng quyền riêng tư cá nhân. Đồng thời, họ cũng cảnh báo rằng, sức mạnh của công cụ này đi kèm với những rủi ro lớn nếu không được kiểm soát bằng khung pháp lý và đạo đức rõ ràng

Khi cảnh sát Thụy Điển công bố việc phá được vụ án mạng kép Linkoping sau 16 năm nhờ ADN gia phả, phản ứng đầu tiên của công chúng là nhẹ nhõm. Hung thủ cuối cùng đã lộ diện, công lý được thực thi, nỗi ám ảnh kéo dài gần 2 thập kỷ khép lại. Nhưng phía sau kết cục tưởng như trọn vẹn ấy là một lớp câu hỏi sâu hơn, phức tạp hơn, vượt xa phạm vi một vụ án cụ thể. Đó là câu hỏi về ranh giới giữa công lý và quyền riêng tư, về cách bản chất điều tra hình sự đang thay đổi, và về những con người vô danh bị cuốn vào vòng xoáy điều tra mà chính họ không hề hay biết.

ADN gia phả pháp y không giống bất kỳ công cụ điều tra nào trước đó. Nó không yêu cầu người bị truy tìm phải từng phạm tội, từng bị lấy mẫu ADN, hay từng xuất hiện trong hệ thống của cảnh sát. Chỉ cần một người họ hàng xa, hoàn toàn vô tội, tải dữ liệu ADN của mình lên một trang gia phả với mục đích cá nhân, chuỗi di truyền ấy đã có thể trở thành sợi dây lần ngược về một kẻ giết người. Xét về mặt kỹ thuật, đây là một bước tiến rất lớn của khoa học điều tra. Nhưng khi nhìn từ góc độ xã hội, phương pháp này tạo ra một nghịch lý mới: một người hoàn toàn vô tội, chỉ vì tự nguyện chia sẻ ADN của mình, lại có thể gián tiếp đưa người thân, thậm chí là họ hàng rất xa, vào tầm ngắm của cơ quan điều tra, dù bản thân họ không hề vi phạm pháp luật.

Ở nhiều nước châu Âu, quyền riêng tư luôn được coi là nền tảng của xã hội. ADN không chỉ là dữ liệu cá nhân, mà là dữ liệu gia đình, dữ liệu dòng họ, dữ liệu gắn với quá khứ và tương lai sinh học của con người. Vụ Linkoping buộc Thụy Điển phải đối diện trực diện với câu hỏi mà trước đây chỉ tồn tại trên lý thuyết: liệu lợi ích của việc phá một vụ án nghiêm trọng có đủ lớn để biện minh cho việc xâm nhập gián tiếp vào đời sống di truyền của những người vô can hay không. Câu trả lời của Thụy Điển là “có”, nhưng chỉ trong những điều kiện cực kỳ chặt chẽ, có kiểm soát pháp lý, có đánh giá đạo đức, và có cam kết xóa bỏ dữ liệu sau khi hoàn tất điều tra. Chính sự dè dặt đó cho thấy xã hội này không coi công nghệ là chiếc chìa khóa vạn năng, mà là con dao hai lưỡi.

Song song với câu chuyện quyền riêng tư là sự thay đổi mang tính cấu trúc của điều tra hình sự. Truyền thống điều tra suốt hàng trăm năm dựa trên một trục quen thuộc: hiện trường dẫn đến nghi phạm, nghi phạm dẫn đến chứng cứ. ADN gia phả đảo ngược trật tự đó. Điều tra giờ đây bắt đầu từ dữ liệu, từ xác suất, từ các mối quan hệ sinh học trừu tượng, rồi mới dần hội tụ về con người cụ thể. Cảnh sát không còn “đi tìm” hung thủ theo nghĩa cổ điển, mà “lọc” hung thủ ra khỏi đám đông thông qua toán học, thống kê và di truyền học. Đây không phải là cải tiến kỹ thuật nhỏ, mà là sự dịch chuyển tư duy điều tra, nơi con người trở thành điểm kết thúc của một chuỗi phân tích dữ liệu, chứ không còn là điểm khởi đầu.

Sự dịch chuyển ấy kéo theo một hệ quả ít được nhắc đến: những người vô danh bị kéo vào vòng điều tra mà họ không hề hay biết. Trong vụ Linkoping, từ các kết quả tìm kiếm ADN, những cây gia phả lớn được dựng lên, bao gồm hàng chục, thậm chí hàng trăm người có quan hệ huyết thống xa với hung thủ. Họ không bị thẩm vấn, không bị công khai danh tính, nhưng họ tồn tại trong hồ sơ điều tra như những điểm cần được xem xét, loại trừ, đánh giá. Đối với họ, nếu biết được, đó có thể là một cảm giác khó chấp nhận: bản thân không làm gì sai, nhưng vẫn trở thành một phần của quá trình truy tìm tội phạm chỉ vì mang chung một đoạn ADN với ai đó.

Chính vì vậy, ADN gia phả không chỉ là công cụ phá án, mà là phép thử đối với sự trưởng thành của hệ thống pháp luật và đạo đức xã hội. Nó buộc các quốc gia phải trả lời những câu hỏi khó: ai được quyền truy cập dữ liệu, trong trường hợp nào, với giới hạn ra sao, và trách nhiệm giải trình nằm ở đâu. Không phải ngẫu nhiên mà chính các tác giả khoa học tham gia vụ Linkoping cũng cảnh báo về nguy cơ thần thánh hóa công nghệ. ADN gia phả không phải lúc nào cũng hiệu quả, không phải vụ án nào cũng đủ điều kiện áp dụng, và không phải xã hội nào cũng sẵn sàng chấp nhận cái giá của nó.

Theo ScienceDirect, thực tế, có rất nhiều giới hạn khiến ADN gia phả thất bại. Nếu ADN quá phân hủy, nếu cơ sở dữ liệu gia phả quá nhỏ, nếu hung thủ thuộc nhóm dân cư ít tham gia các dịch vụ ADN thương mại, phương pháp sẽ trở nên vô dụng. Thành công của Linkoping vì thế không nên được hiểu như một lời hứa rằng mọi án tồn đọng đều có thể hồi sinh. Nó chỉ cho thấy rằng trong những điều kiện rất cụ thể, với sự chuẩn bị pháp lý và khoa học nghiêm ngặt, công nghệ này có thể mở ra một cánh cửa mà trước đó hoàn toàn đóng kín.

Nguyễn Xuân Thủy

Các tin khác

Cảm biến lượng tử truy tìm tín hiệu vô tuyến

Cảm biến lượng tử truy tìm tín hiệu vô tuyến

Giữa môi trường tác chiến điện từ ngày càng phức tạp, nơi hàng trăm nguồn phát tín hiệu có thể xuất hiện đồng thời trên chiến trường, quân đội Mỹ đang tìm kiếm những công cụ mới để nâng cao năng lực nhận thức tình huống. Trong nỗ lực đó, các nhà khoa học thuộc Phòng thí nghiệm Nghiên cứu Lục quân Mỹ (ARL) vừa trình diễn một cảm biến lượng tử thế hệ mới có khả năng xác định hướng của trường điện từ tần số vô tuyến trong không gian ba chiều.

UAV cải tiến có thể tự “săn mồi” trong vùng gây nhiễu

UAV cải tiến có thể tự “săn mồi” trong vùng gây nhiễu

Chiến trường tương lai có thể không còn được quyết định bởi số lượng UAV, mà bởi khả năng chúng tiếp tục chiến đấu khi bị "làm mù" và "cắt đứt liên lạc". Một công bố mới từ Trung Quốc về thuật toán AI HG-STR đang thu hút sự chú ý của giới quân sự khi tuyên bố giúp bầy UAV tự phối hợp truy tìm mục tiêu trong môi trường tác chiến điện tử phức tạp.

Bóng đen sau cánh cửa 37 quốc gia

Bóng đen sau cánh cửa 37 quốc gia

Tháng 2/2026, khi Palo Alto Networks công bố báo cáo về một chiến dịch gián điệp mạng quy mô toàn cầu, Pete Renals, Giám đốc Chương trình An ninh quốc gia của Unit 42, đã dùng một so sánh rất nặng. Ông nói với Recorded Future News rằng đây có thể là vụ xâm phạm hạ tầng chính phủ toàn cầu nghiêm trọng nhất do một nhóm được nhà nước hậu thuẫn thực hiện kể từ SolarWinds. So sánh ấy không ồn ào. Nhưng ai từng theo dõi SolarWinds năm 2020 đều hiểu nó nặng đến mức nào.

EU sẽ gia nhập “mặt trận” chip AI

EU sẽ gia nhập “mặt trận” chip AI

EU dự kiến tham gia sáng kiến chip AI do Mỹ khởi xướng, đánh dấu bước dịch chuyển đáng chú ý trong nỗ lực của phương Tây nhằm kiểm soát chuỗi cung ứng công nghệ chiến lược và kiềm chế tham vọng công nghệ của Trung Quốc.

Gián rít Madagascar - trinh sát toàn năng trong tương lai?

Gián rít Madagascar - trinh sát toàn năng trong tương lai?

Công nghệ điện tử - tự động hóa và trí tuệ nhân tạo phát triển, nhiều sản phẩm viễn tưởng bước ra khỏi phim ảnh để vào đời thực. Tiên phong có gián rít Madagascar “côn trùng người máy” đầu tiên của các nhà khoa học Đức.

Số phận của chiếc MQ1-Predator

Số phận của chiếc MQ1-Predator

Nhiệm vụ chính của máy bay không người lái MQ-1 Predator là ngăn chặn và tiến hành trinh sát vũ trang chống lại mục tiêu quan trọng, dễ bị phá hủy. Khi không thực hiện nhiệm vụ chính, MQ-1 sẽ cung cấp hoạt động trinh sát, giám sát và xác định mục tiêu để hỗ trợ chỉ huy Lực lượng Liên hợp.

Thế giới không thể lơ là trước cuộc chiến chống Ebola

Thế giới không thể lơ là trước cuộc chiến chống Ebola

Một “con bệnh” từ những cánh rừng châu Phi lại trỗi dậy, gióng lên hồi chuông cảnh báo về sự mong manh của an ninh y tế toàn cầu. Virus Ebola, với tỷ lệ tử vong cao và khả năng gieo rắc nỗi kinh hoàng đang bùng phát trở lại. Một cuộc chiến mới với ngành y tế thế giới lại bắt đầu.

Nhân tố con người trong kỷ nguyên AI quân sự

Nhân tố con người trong kỷ nguyên AI quân sự

Xu hướng đưa trí tuệ nhân tạo (AI) vào lĩnh vực quân sự ngày càng tăng, nhưng cơ chế quản lý vẫn chưa rõ ràng. Dù mang lại nhiều lợi ích cho ngành tình báo và hậu cần, việc quá phóng đại năng lực AI dễ đẩy cao căng thẳng toàn cầu và gây ra những sai sót hệ thống. Trước thực trạng đó, bà Jacquelyn Schneider, Giám đốc Sáng kiến Mô phỏng Chiến tranh và Khủng hoảng tại Viện Hoover (Đại học Stanford), nhận định rằng kiểm soát an toàn từ khâu phát triển và nâng cao tư duy phản biện cho quân nhân là giải pháp cốt lõi.

Khi AI bước vào chiến trường

Khi AI bước vào chiến trường

Quân đội Mỹ đang phát triển các mô hình AI được huấn luyện dựa trên dữ liệu từ nhiệm vụ thực tế, với mục tiêu triển khai một chatbot AI (trí tuệ nhân tạo) dành riêng cho binh sĩ, cho thấy tham vọng đẩy nhanh ứng dụng AI trong quân sự.

Những bí mật không thể xóa trong dữ liệu ADN

Những bí mật không thể xóa trong dữ liệu ADN

Ngày 23/3/2025, công ty xét nghiệm gen 23andMe nộp đơn xin bảo hộ phá sản theo Chương 11 tại Tòa Phá sản Mỹ khu vực Đông Missouri. Trong vòng 24 giờ, lượng truy cập vào trang web của công ty tăng 526%. Không phải vì khách hàng muốn đọc thông báo phá sản, mà vì hàng triệu người đổ xô vào trang hỗ trợ với một mục đích duy nhất: xóa dữ liệu ADN của mình trước khi chúng bị chuyển giao trong một thương vụ phá sản. Nhưng câu hỏi mà không ai trong số họ có thể trả lời được là: liệu xóa có còn kịp không?

Bộ xương giả và 41 năm tự đánh lừa của khoa học Anh

Bộ xương giả và 41 năm tự đánh lừa của khoa học Anh

Suốt 41 năm, giới khoa học và công chúng đã đặt niềm tin vào một “sự thật” mang tên “Người Piltdown”. Vụ lừa đảo kinh điển này không chỉ phơi bày sự xảo quyệt của một cá nhân, mà còn là lời cảnh báo sâu sắc về những điểm mù của tri thức khi bị dẫn dắt bởi thiên kiến xác nhận và lòng tự tôn dân tộc thái quá.

Bom không nổ hủy diệt hệ thống điện

Bom không nổ hủy diệt hệ thống điện

Lực lượng Nga tại các khu vực tạm chiếm thuộc vùng Donetsk tuyên bố rằng, lực lượng Ukraine đã sử dụng máy bay không người lái (UAV) trang bị bom graphite (than chì) trong các cuộc tấn công ban đêm. Điều này làm dấy lên nhiều câu hỏi về loại vũ khí này, lý do tại sao chúng có thể hiệu quả, và loại máy bay không người lái nào của Ukraine có khả năng mang loại vũ khí này?

Vũ khí “Made in Japan” mở đường tiến ra thị trường toàn cầu

Vũ khí “Made in Japan” mở đường tiến ra thị trường toàn cầu

Sau nhiều thập kỷ tự ràng buộc bởi các chính sách hạn chế nghiêm ngặt, Nhật Bản đã chính thức dỡ bỏ rào cản xuất khẩu vũ khí sát thương. Bước ngoặt này mở ra vận hội mới cho ngành công nghiệp quốc phòng Nhật Bản và đưa các sản phẩm "Made in Japan" vào thị trường vũ khí toàn cầu - một thị trường mà Tokyo chưa từng thực sự đặt chân vào kể từ sau Thế chiến II.

Koral - Tên lửa đất đối không của Ukraine

Koral - Tên lửa đất đối không của Ukraine

Tên lửa đất đối không Koral (đôi khi cũng được viết là Coral) dường như đã ra mắt công chúng như một phần trong loạt hệ thống vũ khí nội địa mới của Ukraine được giới thiệu gần đây.

Những thử nghiệm độc đáo của NASA trong không gian

Những thử nghiệm độc đáo của NASA trong không gian

Các thí nghiệm trên tàu con thoi vũ trụ đã chỉ ra rằng vi khuẩn Salmonella, một nguồn gây ngộ độc thực phẩm phổ biến và đôi khi gây tử vong, trở nên độc hại hơn trong không gian. Đó là nghiên cứu được thực hiện trên chuyến bay STS-115 của tàu Atlantis năm 2006 và STS-123 của tàu Endeavour hai năm sau đó...

Báo động tình trạng ma túy xâm nhập học đường

Báo động tình trạng ma túy xâm nhập học đường

Những lọ tinh dầu nhỏ gọn, mang vẻ ngoài vô hại như dung dịch thuốc nhỏ mắt hay tinh dầu thuốc lá điện tử đang trở thành lớp vỏ ngụy trang tinh vi cho các chất ma túy thế hệ mới. Không chỉ dừng lại ở việc sử dụng, mà đau lòng hơn, nhiều em học sinh còn mua bán, tàng trữ ngay trong môi trường học đường, gióng lên hồi chuông cảnh báo về tình trạng mua bán ma túy ngày càng trẻ hóa.

Hiệu quả chuyển đổi số trong công tác tuyển sinh đầu cấp

Hiệu quả chuyển đổi số trong công tác tuyển sinh đầu cấp

Những ngày gần đây, các địa phương trên cả nước đang tất bật triển khai công tác tuyển sinh đầu cấp. Với thành phố đông dân, tập trung nhiều trường học như Thủ đô Hà Nội, công tác tuyển sinh càng được chú trọng thay đổi; từ khâu đăng ký dự thi, tra cứu thông tin đến công bố kết quả triển khai đồng bộ các nền tảng trực tuyến, mang lại sự thuận tiện và minh bạch hơn cho phụ huynh, học sinh.