“Yêu nước nhưng không cần phải yêu Đảng”, “lịch sử cần đa chiều”, hay “đừng mang chính trị vào lòng yêu nước” là những luận điệu xuất hiện ngày càng nhiều trên không gian mạng. Đây là một dạng thức chống phá tư tưởng ngày càng tinh vi nhằm từng bước “phi chính trị hóa”, tách rời lòng yêu nước khỏi nền tảng nhận thức của dân tộc. Thực tế đó đặt ra yêu cầu phải vạch trần âm mưu của các thế lực thù địch hòng làm xói mòn, biến dạng và lệch chuẩn nhận thức về lòng yêu nước trên không gian mạng. Đồng thời, nhấn mạnh yêu cầu giữ vững “thế trận lòng dân”, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và khơi dậy khát vọng phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
Kỳ 1: Từ xuyên tạc lịch sử đến âm mưu tách rời lòng yêu nước khỏi nền tảng dân tộc
1. Lòng yêu nước – “mã gen” chính trị của dân tộc
Những năm gần đây, mỗi dịp đất nước kỷ niệm những dấu mốc lớn của dân tộc, từ các tuyến phố rực đỏ cờ hoa đến không gian mạng, hình ảnh lá cờ đỏ sao vàng lại xuất hiện với sức lan tỏa mạnh mẽ. Những người trẻ hát Quốc ca, chụp ảnh bên quốc kỳ, chia sẻ các nội dung về lịch sử và đất nước như một cách thể hiện niềm tự hào dân tộc. Điều đó cho thấy lòng yêu nước vẫn đang hiện diện rất sâu đậm trong đời sống xã hội Việt Nam hôm nay.
Có lẽ hiếm dân tộc nào mà tình yêu Tổ quốc lại trở thành một phản xạ tinh thần sâu đậm như ở Việt Nam. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Nhân dân ta có một lòng nồng nàn yêu nước. Đó là một truyền thống quý báu của ta”. Trải qua hàng nghìn năm lịch sử, lòng yêu nước ấy đã trở thành một “mã gen tinh thần” xuyên suốt, âm thầm chảy trong huyết quản của nhiều thế hệ, để mỗi khi Tổ quốc cần, tinh thần ấy lại bùng lên mạnh mẽ như một lẽ tự nhiên.
Nhưng lòng yêu nước Việt Nam chưa bao giờ chỉ là một cảm xúc mơ hồ hay thứ tình cảm đứng ngoài vận mệnh dân tộc. Trong suốt chiều dài lịch sử dựng nước và giữ nước, lòng yêu nước Việt Nam luôn gắn chặt với ý thức bảo vệ chủ quyền quốc gia và sự tồn vong của dân tộc. Từ đó, chủ nghĩa yêu nước ở Việt Nam từ rất sớm đã mang tính chính trị – lịch sử rõ ràng: đứng về phía dân tộc, chống lại mọi thế lực xâm lược và lệ thuộc ngoại bang.
Bước sang thời đại Hồ Chí Minh, lòng yêu nước ấy tiếp tục được nâng lên thành một sức mạnh chính trị – cách mạng to lớn dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Chính lòng yêu nước đã biến những đoàn dân công hỏa tuyến thành những dòng người bất tận kéo lên Điện Biên Phủ, làm nên chiến thắng “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”; biến những thanh niên “xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước” thành biểu tượng của cả một thế hệ sẵn sàng hiến dâng tuổi xuân cho độc lập dân tộc, làm nên mùa Xuân đại thắng năm 1975 để non sông thu về một mối và đưa dân tộc gặt hái được nhiều thành tựu đáng tự hào trong công cuộc đổi mới, hội nhập hôm nay.
Trước thực tế sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc và nền tảng chính trị – xã hội ở Việt Nam tiếp tục được giữ vững, hoạt động chống phá của các thế lực thù địch phản động cũng buộc phải liên tục điều chỉnh phương thức, thủ đoạn theo hướng ngày càng tinh vi, êm ái và khó nhận diện hơn. Nếu như trước đây chúng chủ yếu sử dụng các hình thức chống phá trực diện như kích động bạo loạn, lật đổ, khủng bố, phá hoại hay tìm cách “phi chính trị hóa” lực lượng vũ trang, thì trong kỷ nguyên số hiện nay, mũi nhọn chống phá đang dần chuyển sâu vào trận địa tư tưởng, nhận thức xã hội, đặc biệt là thế hệ trẻ, với một mũi tấn công nguy hiểm âm thầm thẩm thấu: “phi chính trị hóa” lòng yêu nước.
Thủ đoạn này không còn xuất hiện dưới dạng những lý thuyết hàn lâm khô cứng, mà được cụ thể hóa bằng những thông điệp truyền thông ngắn gọn, đánh trúng tâm lý đám đông trên mạng xã hội. Nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, khi tiếp xúc với các luận điệu như: “yêu nước chứ không cần yêu Đảng”, “dân tộc là trường tồn, đảng phái chỉ là giai đoạn” hay “lịch sử cần nhìn đa chiều” thường có cảm giác đó là dạng tư duy “cấp tiến”, “văn minh”. Nhưng đây thực chất là một quá trình tác động nhận thức có chủ đích nhằm từng bước làm nhạt phản xạ chính trị, cắt rời lòng yêu nước khỏi ký ức lịch sử và trách nhiệm công dân đối với vận mệnh quốc gia.
Sự nguy hiểm nằm ở chỗ, các hoạt động chống phá hôm nay không trực tiếp phủ nhận lòng yêu nước, mà mượn chính lòng yêu nước để xuyên tạc theo hướng phi trách nhiệm, phi chính trị. Một khi thế hệ trẻ mất dần hệ quy chiếu nhận thức về dân tộc, về chế độ, thì lòng yêu nước rất dễ bị dẫn dắt theo những quỹ đạo lệch lạc, mơ hồ, vô định, thậm chí bị lợi dụng để quay ngược lại phủ nhận chính nền tảng đã tạo nên sự tồn tại của quốc gia dân tộc hôm nay.
2. Hướng lái nhận thức sai lệch về lịch sử trên không gian mạng
Nhưng bằng cách nào các thế lực thù địch có thể làm được điều đó trong một dân tộc vốn có truyền thống yêu nước sâu đậm như Việt Nam? Câu trả lời nằm ở chính nơi nuôi dưỡng và định hình lòng yêu nước của dân tộc: Lịch sử, ký ức và nền tảng nhận thức xã hội.
Lịch sử của một dân tộc không đơn thuần là những trang biên niên ký ghi dấu thời gian, mà là nền móng tinh thần, là cách một dân tộc nhớ về những người đã ngã xuống cho đất nước mình, là hệ quy chiếu đạo lý để phân định chính – tà, đúng – sai. Đối với một quốc gia suốt hàng nghìn năm đối mặt với hiểm họa xâm lăng để bảo vệ sự tồn vong như Việt Nam, ký ức lịch sử chính là “mã định danh” của lòng yêu nước, là biểu tượng của ý chí độc lập và khát vọng tồn tại của Tổ quốc. Một khi lịch sử bị cuốn vào vòng xoáy của những toan tính chính trị đương thời thì sự thật thường cũng là thứ đầu tiên bị hy sinh
Ý thức rất rõ điều đó, trong âm mưu, thủ đoạn “phi chính trị hóa” lòng yêu nước các thế lực thù địch, phản động đã chọn lịch sử làm một trong những trận địa tấn công trọng yếu. Chúng hiểu rằng muốn làm suy yếu hệ điều hành chính trị của một dân tộc, con đường ngắn nhất là làm nhạt ký ức lịch sử, xóa mờ ranh giới chính nghĩa và hướng lái lòng yêu nước kiểu phi trách nhiệm, đứng ngoài vận mệnh quốc gia.
Nhìn rộng ra thế giới, từ những biến động ở Liên Xô trước đây cho tới nhiều quốc gia Đông Âu sau này, có thể nhận ra một hiện tượng đáng suy ngẫm: cùng với những thay đổi về mô hình chính trị – xã hội là quá trình định nghĩa lại quá khứ và tái kiến tạo ký ức lịch sử. Trong làn sóng ấy, nhiều tượng đài bị kéo xuống, tên đường phố bị thay đổi, còn một số nhân vật lịch sử từng gây tranh cãi lại được dựng lên như những biểu tượng mới của tinh thần dân tộc.
Đối với Việt Nam, thời gian qua vấn đề này diễn biến theo kịch bản tương tự với nhiều lớp thủ đoạn không kém phần tinh vi, xảo quyệt.
Bước đầu tiên là “trung tính hóa tội lỗi”, được ngụy trang dưới danh nghĩa “khách quan”, “đa chiều”, hay “hòa giải”. Không gian mạng bắt đầu xuất hiện ngày càng nhiều luận điệu cố tình đảo lộn hệ giá trị lịch sử như: “Ngô Đình Diệm cũng là người yêu nước”, “Việt Nam Cộng hòa cũng có lý tưởng”, “bên nào cũng yêu nước” hay “cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước chỉ là nội chiến”... Những nhân vật từng bị lịch sử phê phán nay lại được “rửa mặt”, đánh giá lại theo hướng tách rời khỏi toàn bộ bối cảnh lịch sử và lợi ích dân tộc đương thời, thậm chí được mô tả như những người “đi trước thời đại”, “nạn nhân của lịch sử” hay “có tinh thần canh tân đất nước”… Tất cả những luận điệu đó đều hướng tới việc làm mờ ranh giới giữa chính nghĩa và phản bội, giữa đấu tranh giải phóng dân tộc với những lực lượng từng đứng về phía đối lập với lợi ích Tổ quốc và nhân dân.
Bước tiếp theo là “đảo chiều biểu tượng”. Sau khi từng bước làm mờ ranh giới đúng – sai của lịch sử, đối phương bắt đầu hướng mũi nhọn tấn công vào những biểu tượng anh hùng dân tộc đã tạo nên hệ giá trị và bản lĩnh của dân tộc Việt Nam, nhằm xuyên tạc chiến công hoặc công kích, gieo hoài nghi về những giá trị vốn đã được lịch sử khẳng định bằng máu và sự hy sinh của nhiều thế hệ.
Và bước chốt hạ là “bình thường hóa sự đảo lộn”. Khi các luận điệu ấy được lặp đi lặp lại đủ nhiều trên không gian mạng với sự hỗ trợ của thuật toán truyền thông, điều từng bị xem là phi lý sẽ dần được tiếp nhận như “một góc nhìn khác”.
Ý đồ sâu xa của toàn bộ quá trình này không đơn thuần là “đánh giá lại lịch sử”, mà là từng bước triệt tiêu tính chính nghĩa của các cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc, tạo tiền đề làm suy yếu niềm tin vào nền tảng chính trị và con đường phát triển hiện nay của đất nước. Không cần xe tăng hay đại bác, chỉ cần đủ nhiều bài viết, đủ nhiều video, đủ nhiều “ý kiến cá nhân” được lặp lại liên tục, những giá trị từng được xem là nền tảng cũng có thể bị đặt lại dấu hỏi. Mục tiêu của chiến lược này không nhất thiết là thuyết phục tất cả mọi người, mà chỉ cần khiến xã hội dần mất đi sự chắc chắn về quá khứ của chính mình.
Trước tác động trên, một bộ phận người trẻ dễ rơi vào trạng thái hoang mang nhận thức. Bởi đây là thế hệ năng động, thích khác biệt, dễ tiếp cận cái mới nhưng lại ít trải nghiệm lịch sử và thường tiếp cận quá khứ chủ yếu qua mạng xã hội. Khi thiếu nền tảng lịch sử và kỹ năng kiểm chứng thông tin, nhiều người rất dễ nhầm lẫn giữa sự trái chiều với xuyên tạc, giữa sự khác biệt với chân lý. Cái gì lạ tai thì tưởng là phát kiến; cái gì đi ngược số đông thì mặc nhiên cho là sâu sắc.
Khi ranh giới chính – tà bị làm cho mờ nhạt, thì việc tách lòng yêu nước khỏi nền tảng chính trị – lịch sử của dân tộc cũng bắt đầu trở nên dễ dàng hơn. Đó là lúc những luận điệu như “yêu nước chứ không cần phải yêu Đảng”, “yêu nước chứ không đồng nghĩa yêu chế độ” bắt đầu có đất sống trên không gian mạng.
Nếu nhìn lại lịch sử dân tộc, có thể thấy ngay sự phiến diện trong cách lập luận ấy. Đúng là dân tộc Việt Nam đã tồn tại hàng nghìn năm trước khi Đảng ra đời. Nhưng cũng chính lịch sử cho thấy, trong suốt một thời gian dài, các phong trào yêu nước dù đầy nhiệt huyết vẫn liên tiếp rơi vào bế tắc vì thiếu một đường lối đúng đắn và một tổ chức đủ sức quy tụ sức mạnh dân tộc. Nguyên nhân không nằm ở lòng yêu nước thiếu mãnh liệt, mà ở chỗ chưa tìm ra được con đường phù hợp với quy luật vận động của thời đại. Chỉ đến khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, phong trào yêu nước mới thực sự được tổ chức thành sức mạnh cách mạng có khả năng lãnh đạo dân tộc giành độc lập, thống nhất đất nước và xây dựng chế độ mới. Từ thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám, đến các cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, đế quốc Mỹ và công cuộc đổi mới, xây dựng đất nước trong kỷ nguyên vươn mình hôm nay, tất cả đều gắn với vai trò lãnh đạo của Đảng trong tiến trình lịch sử dân tộc.
Vì vậy, xét về cả đạo lý lẫn khoa học chính trị không thể vừa đứng trên nền tảng, thụ hưởng thành quả của một tiến trình lịch sử cụ thể, lại vừa phủ nhận chính lực lượng lãnh đạo, dẫn dắt tiến trình lịch sử ấy.
Nguy cơ từ "Vòng xoáy im lặng”
Sức sát thương lớn nhất của âm mưu "phi chính trị hóa” lòng yêu nước trên không gian mạng hiện nay còn nằm ở một hiện tượng tâm lý truyền thông nguy hiểm: hiện tượng “Vòng xoáy của sự im lặng”.
Khi lên tiếng bảo vệ tính chính nghĩa, bảo vệ lẽ phải trên mạng xã hội, nhiều người bị tấn công kiểu hội đồng. Họ đứng trước các áp lực khiến nhiều người có nhận thức đúng dần ngại lên tiếng, lựa chọn im lặng, rút lui khỏi các cuộc tranh luận để tự bảo vệ mình. Khi tiếng nói chính nghĩa suy giảm, không gian số mặc nhiên bị nhường lại cho các luồng quan điểm độc hại, tạo ra cảm giác ảo tưởng rằng “phe xét lại lịch sử” mới là phe đa số, mới là những người “tiến bộ” và “dũng cảm”.
Sự im lặng ấy dần dẫn đến một trạng thái đáng lo ngại khác: sự thờ ơ. Trong môi trường mạng xã hội, sự vô cảm chính trị và thái độ đứng ngoài các vấn đề của đất nước đang bị tô vẽ như biểu hiện của lối sống “văn minh”, “tỉnh táo”. Người trẻ dần bị dẫn dắt tới suy nghĩ rằng quan tâm đến lịch sử, chính trị hay vận mệnh quốc gia là điều “lỗi thời”, thay vào đó, lối sống thực dụng, ích kỷ cá nhân, đứng ngoài các vấn đề của đất nước mới là đỉnh cao của sự tự do. Hệ quả là trách nhiệm công dân và tính chiến đấu trong đời sống tinh thần xã hội từng bước bị bào mòn, còn lòng yêu nước dễ bị đẩy về trạng thái cảm xúc hời hợt, phi trách nhiệm.