Tuy nhiên lợi dụng thời điểm luật có hiệu lực, các đối tượng chống phá lại gia tăng các luận điệu tuyên truyền xuyên tạc, vu cáo Việt Nam dùng luật mới để “đàn áp”, “bịt miệng”, “kiểm soát” tiếng nói người dân…
Những luận điệu quy chụp, vu cáo
Trong giai đoạn chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, không gian mạng đã trở thành môi trường thiết yếu phục vụ học tập, lao động, sản xuất, kinh doanh và giao tiếp của người dân. Cùng với những lợi ích to lớn cũng đặt ra những thách thức, đó là sự gia tăng của các nguy cơ mất an ninh, an toàn thông tin, lừa đảo trực tuyến, đánh cắp dữ liệu cá nhân và phát tán thông tin sai sự thật. Việc hoàn thiện hành lang pháp lý nhằm bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân là yêu cầu khách quan và cấp thiết.
Ngay khi Luật An ninh mạng (sửa đổi) được soạn thảo, cho ý kiến, các thế lực thù địch, phản động và phần tử cơ hội chính trị đã gia tăng hoạt động xuyên tạc với những luận điệu quen thuộc như cho rằng luật nhằm kiểm soát người dân, hạn chế quyền tự do ngôn luận hoặc trấn áp, siết chặt môi trường hoạt động trên không gian mạng. Đây là những nhận định phiến diện, cố tình đánh tráo khái niệm để gây lo lắng trong dư luận. Tới nay khi luật có hiệu lực thi hành, các đối tượng vừa lặp lại những luận điệu chống phá cũ, vừa tập hợp những đối tượng bị bắt, xử lý gần đây để làm dẫn chứng cho luận điệu vu cáo “đàn áp, bịt miệng” người dân, mất dân chủ, nhân quyền…
Chúng sử dụng những cụm từ mang tính kích động như “siết chặt tự do ngôn luận”, “kiểm soát Internet”, “xâm phạm quyền riêng tư” để gây hoang mang dư luận, nhất là đối với những người chưa có điều kiện tiếp cận đầy đủ thông tin chính thống. Chúng cố tình đánh đồng việc quản lý không gian mạng bằng pháp luật với việc “cấm đoán”, “bịt miệng” người dân. Cùng với đó là chiêu trò thổi phồng các quy định về hành vi bị nghiêm cấm của luật, suy diễn rằng mọi hoạt động trên mạng đều bị theo dõi, kiểm soát. Các đối tượng cũng luôn viện dẫn khái niệm “nhân quyền”, “tự do Internet” một cách phiến diện để quy kết Việt Nam “đi ngược xu thế dân chủ”, “tra tấn tiếng nói đổi mới, cách tân”…
Điểm chung của các luận điệu này là bỏ qua hoặc cố tình làm sai lệch bản chất của Luật An ninh mạng, đồng thời che giấu thực tế rằng hầu hết các quốc gia trên thế giới đều có các quy định chặt chẽ về bảo đảm an ninh mạng và chủ quyền số. Xuyên tạc Luật An ninh mạng không xuất phát từ sự quan tâm đến quyền lợi của người dân mà mang động cơ chính trị rõ ràng. Mục tiêu của các thế lực thù địch là gây hoang mang, lo lắng, từng bước gây mất ổn định về tư tưởng, tiến tới thúc đẩy “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”. Bằng cách gieo rắc sự nghi ngờ, kích động tâm lý đối lập giữa Nhà nước và người dân, các đối tượng này hy vọng tạo ra sự chia rẽ trong xã hội. Đây là thủ đoạn không có gì mới nhưng ngày càng tinh vi hơn khi được thực hiện thông qua các phương tiện công nghệ hiện đại.
Thực chất, các đối tượng này cố tình bỏ qua những nguy cơ hiện hữu trên không gian mạng như lừa đảo công nghệ cao, tin giả, tội phạm mạng và các hành vi xâm phạm dữ liệu cá nhân đang ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của hàng triệu người dân. Thủ đoạn thường được các đối tượng chống phá sử dụng là cố tình đồng nhất giữa quản lý nhà nước với việc hạn chế quyền tự do của công dân. Hiến pháp năm 2013 đã khẳng định rõ quyền tự do ngôn luận, quyền tiếp cận thông tin và quyền được bảo vệ đời tư của mỗi công dân. Đồng thời, Hiến pháp cũng quy định việc thực hiện các quyền này phải bảo đảm không xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác. Luật An ninh mạng chính là công cụ pháp lý để bảo vệ các quyền đó trước sự tấn công của tội phạm mạng, hành vi lừa đảo, đánh cắp dữ liệu, vu khống, xúc phạm danh dự nhân phẩm và các hoạt động vi phạm pháp luật khác trên môi trường số.
Trong kỷ nguyên số, không gian mạng đang trở thành mặt trận mới trong chiến lược chống phá của các thế lực thù địch. Với đặc điểm lan truyền nhanh, phạm vi rộng, khó kiểm soát, mạng xã hội bị lợi dụng để phát tán thông tin sai sự thật, kích động tư tưởng chống đối, xuyên tạc chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước. Luật An ninh mạng được xây dựng trên cơ sở Hiến pháp, bảo đảm tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Luật không cấm người dân sử dụng Internet, không hạn chế quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí theo quy định của pháp luật. Người dân được quyền bày tỏ ý kiến, phản ánh tâm tư, nguyện vọng, góp ý xây dựng đất nước trên không gian mạng.
Nâng cao trách nhiệm các chủ thể trên không gian mạng
Luật An ninh mạng năm 2025 đã có sự sửa đổi, bổ sung trên nhiều phương diện, từ nguyên tắc quản lý, phạm vi điều chỉnh đến trách nhiệm của các chủ thể tham gia không gian mạng. Một trong những điểm mới mang tính nền tảng của luật là việc hoàn thiện và thống nhất hệ thống pháp luật liên quan đến an ninh mạng. Trước đây, các quy định về an ninh mạng và an toàn thông tin có nhiều văn bản khác nhau dẫn đến sự chồng chéo, thiếu đồng bộ trong quá trình triển khai thực hiện. Đến nay, Luật An ninh mạng năm 2025 đã tiến hành rà soát, kế thừa và tích hợp các quy định có liên quan, từ đó xây dựng một khung pháp lý thống nhất, đồng bộ, rõ ràng hơn.
Cụ thể, Luật An ninh mạng năm 2025 đã mở rộng phạm vi bảo vệ, đặc biệt chú trọng đến các nhóm yếu thế trong xã hội như trẻ em, người cao tuổi, người hạn chế về nhận thức. Trong bối cảnh các hành vi lừa đảo, xâm hại trên không gian mạng ngày càng gia tăng và nhắm vào các đối tượng hạn chế về nhận thức, việc bổ sung quy định này có ý nghĩa rất thiết thực. Đồng thời, luật còn quy định rõ trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức trong việc tuyên truyền, phổ biến kiến thức, trang bị kỹ năng sử dụng internet an toàn, cũng như xây dựng môi trường mạng lành mạnh, thân thiện đối với các nhóm đối tượng này.
Luật bổ sung các quy định nhằm kiểm soát những rủi ro phát sinh từ sự phát triển của công nghệ mới. Theo đó, luật nghiêm cấm các hành vi lợi dụng công nghệ để giả mạo hình ảnh, âm thanh, video nhằm mục đích lừa đảo, xuyên tạc, xâm phạm danh dự, uy tín của tổ chức, cá nhân. So với Luật An ninh mạng năm 2018, đây là nội dung hoàn toàn mới, thể hiện sự chủ động của Nhà nước trong việc nhận diện và ứng phó với các nguy cơ an ninh phi truyền thống trên không gian mạng.
Cùng với đó, luật cũng quy định cụ thể, chặt chẽ hơn về bảo vệ dữ liệu cá nhân một vấn đề hiện đang được xã hội đặc biệt quan tâm. Các tổ chức, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên không gian mạng có trách nhiệm xây dựng hệ thống bảo mật thông tin, áp dụng các biện pháp kỹ thuật cần thiết để bảo vệ dữ liệu người dùng, phải kịp thời phát hiện, ngăn chặn và xử lý các sự cố rò rỉ, mất an toàn thông tin. So với luật cũ, trách nhiệm này được quy định rõ ràng hơn, có tính ràng buộc cao hơn, nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp đối với người sử dụng.
Luật cụ thể hóa các hành vi bị nghiêm cấm. Không chỉ dừng lại ở các hành vi đơn giản như tấn công hệ thống thông tin, phát tán mã độc, luật mới còn bao quát các hành vi mới phát sinh như phát tán thông tin giả, lừa đảo trực tuyến, xâm phạm dữ liệu cá nhân, lợi dụng mạng xã hội để gây mất trật tự xã hội. Việc quy định rõ ràng, cụ thể các hành vi này giúp cơ quan chức năng có cơ sở pháp lý vững chắc để xử lý nghiêm các vi phạm. Luật làm rõ hơn trách nhiệm của từng chủ thể tham gia không gian mạng, bao gồm cơ quan nhà nước, tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân. Mỗi chủ thể đều có nghĩa vụ tuân thủ pháp luật, chủ động phòng ngừa rủi ro, phối hợp với cơ quan chức năng trong việc bảo đảm an ninh mạng. Đối với cá nhân, việc sử dụng internet cần gắn với ý thức trách nhiệm, không đăng tải, chia sẻ thông tin sai sự thật, không thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật.
Quản lý không gian mạng để quyền tự do được thực hiện lành mạnh
Luật An ninh mạng hướng tới ngăn chặn và xử lý các hành vi lợi dụng không gian mạng để xâm phạm an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội; kích động bạo lực, thù hận dân tộc, tôn giáo; tung tin giả, thông tin sai sự thật; xâm phạm danh dự, nhân phẩm, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Đây đều là những hành vi bị lên án và xử lý nghiêm ở mọi quốc gia. Việc quản lý không gian mạng không đồng nghĩa với hạn chế tự do, mà là tạo hành lang pháp lý để quyền tự do được thực hiện một cách lành mạnh, có trách nhiệm.
Bảo đảm an ninh mạng là vấn đề mang tính toàn cầu. Nhiều quốc gia, kể cả các nước phát triển cũng đã ban hành hệ thống pháp luật rất chặt chẽ nhằm kiểm soát tin giả, bảo vệ dữ liệu cá nhân và ngăn chặn các hành vi xâm hại an ninh quốc gia trên không gian mạng. Thực tế này cho thấy, Luật An ninh mạng của Việt Nam hoàn toàn phù hợp với xu thế chung, không phải là “cá biệt, ngoại lệ” như các thế lực thù địch cố tình rêu rao. Việc yêu cầu các nền tảng xuyên biên giới tuân thủ pháp luật Việt Nam khi hoạt động tại Việt Nam cũng là nguyên tắc phổ biến trong quan hệ quốc tế, thể hiện chủ quyền quốc gia trong kỷ nguyên số.
Luật An ninh mạng là công cụ pháp lý quan trọng, góp phần bảo vệ an ninh quốc gia, giữ gìn trật tự an toàn xã hội và quyền, lợi ích hợp pháp của người dân trên không gian mạng. Luật không phải là rào cản đối với sự phát triển mà là nền tảng để xây dựng môi trường Internet an toàn, lành mạnh, phục vụ hiệu quả cho sự nghiệp phát triển bền vững của đất nước.
Đấu tranh với các luận điệu xuyên tạc về Luật An ninh mạng không chỉ là nhiệm vụ của các cơ quan chức năng mà còn là trách nhiệm của mỗi công dân. Mỗi người cần nâng cao nhận thức pháp luật, sử dụng Internet một cách văn minh, có trách nhiệm; không chia sẻ, lan truyền thông tin chưa được kiểm chứng; chủ động lên tiếng bảo vệ cái đúng, cái tích cực. Đặc biệt, thế hệ trẻ - lực lượng sử dụng mạng xã hội đông đảo nhất – cần được trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng và bản lĩnh để không bị lôi kéo, lợi dụng vào các hoạt động vi phạm pháp luật.