Từ bảo tồn hiện vật đến bảo tồn dữ liệu
Một trong những thay đổi căn bản mà công nghệ đem lại cho công tác bảo tồn là chuyển từ tư duy "giữ vật" sang tư duy "giữ thông tin về vật". Trước đây, để nghiên cứu một pho tượng, mảng chạm hay cấu kiện kiến trúc, người nghiên cứu chủ yếu dựa vào hiện vật thật, ảnh chụp, bản vẽ và các ghi chép. Những tư liệu này có giá trị nhưng thường rời rạc và phụ thuộc nhiều vào điều kiện ghi nhận.
Công nghệ quét 3D tạo ra một khả năng khác: ghi lại hình dáng, kích thước và đặc điểm bề mặt của hiện vật với độ chính xác cao, từ đó tạo thành mô hình số có thể tiếp tục được nghiên cứu ngay cả khi hiện vật gốc bị biến đổi hoặc xuống cấp.
Kiến trúc sư Đinh Việt Phương, Giám đốc 3DART, người đã tham gia số hóa nhiều di sản như cột đá chùa Dạm, tượng A Di Đà tại chùa Phật Tích... cho rằng, giá trị quan trọng nhất của số hóa nằm ở dữ liệu gốc. Điều này dẫn đến một nhận thức cần được xác lập rõ: số hóa di sản không đồng nghĩa với việc đưa ảnh di tích lên Internet. Một di sản muốn có "đời sống số" phải được thu thập dữ liệu có hệ thống, từ kiến trúc, vật liệu, kích thước, hoa văn, hiện trạng đến lịch sử, tư liệu và những thông tin liên quan. Một mảng chạm gỗ có thể được lưu lại từng đường nét. Một pho tượng có thể được ghi nhận hình dáng và kích thước. Một công trình có thể được dựng thành mô hình số để phục vụ nghiên cứu nhiều năm sau. Khi đó, dữ liệu số không chỉ là bản sao của hiện vật. Nó trở thành một lớp ký ức thứ hai của di sản.
Đây là thay đổi có ý nghĩa đặc biệt trong bảo tồn. Bởi, hiện vật vật chất luôn chịu sự bào mòn của thời gian, trong khi dữ liệu có thể được sao lưu, đối chiếu, cập nhật và khai thác cho nhiều mục đích khác nhau.
Từ dữ liệu 3D, người ta có thể tạo mô hình phục vụ nghiên cứu, giáo dục, trưng bày hoặc in 3D những phiên bản phù hợp mà không cần tác động vào hiện vật gốc. Một bảo vật vốn chỉ có thể quan sát trong không gian hạn chế của di tích có thể trở thành đối tượng nghiên cứu ở nhiều nơi. Nhưng, khi dữ liệu trở thành một dạng ký ức của di sản, câu hỏi về độ tin cậy của dữ liệu cũng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
VR, AR và việc mở rộng không gian của di sản
PGS.TS Lê Quý Đức, nguyên Phó Viện trưởng Viện Văn hóa và Phát triển, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, cho rằng trước đây nhiều giá trị truyền thống chủ yếu được lưu giữ và phát huy trong phạm vi cộng đồng. Công nghệ số giúp mở rộng không gian ấy tới đông đảo công chúng, thậm chí vượt qua giới hạn địa lý. Đây chính là điểm khác biệt giữa số hóa để lưu trữ và số hóa để phát huy. Quét 3D giúp giữ lại hình hài. VR và AR giúp công chúng tương tác với hình hài ấy. Tại một di tích đã mất một phần kiến trúc, AR có thể giúp người xem hình dung những cấu kiện từng tồn tại ở chính vị trí đó.
Một số dự án tại Hà Nội như Hoàng thành Thăng Long, Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Bảo tàng Hà Nội đã sử dụng các hình thức trình chiếu, 3D mapping và tương tác số để tạo thêm trải nghiệm cho khách tham quan. Đà Nẵng cũng đã quét 3D và mô hình số nhiều hiện vật tiêu biểu của hệ thống bảo tàng và di tích Chăm, xây dựng bản đồ di sản số. Những ứng dụng này cho thấy công nghệ có thể thay đổi cách kể chuyện về di sản.
Tuy nhiên, cũng cần tránh một ngộ nhận: trải nghiệm hấp dẫn không đồng nghĩa với hiểu biết sâu sắc. Một công trình cổ được trình chiếu bằng công nghệ hiện đại có thể thu hút hàng nghìn người, nhưng nếu câu chuyện phía sau thiếu căn cứ thì công nghệ càng sinh động, nguy cơ truyền đi một nhận thức sai càng lớn. Vì vậy, thước đo của công nghệ trong bảo tồn không nên chỉ là độ chân thực của hình ảnh hay mức độ tương tác của trải nghiệm, mà phải là khả năng giúp công chúng hiểu đúng giá trị của di sản.
Không thể có di sản số nếu dữ liệu vẫn rời rạc
AI có thể nhận diện hình ảnh, phân loại hoa văn, tìm kiếm và kết nối tư liệu, hỗ trợ xây dựng hệ thống hỏi đáp về di tích. Người dùng có thể hỏi một ứng dụng về niên đại của ngôi đình, ý nghĩa của một mô-típ trang trí hay nguồn gốc của một pho tượng thay vì phải đọc một khối lượng lớn thông tin.
Nếu dữ liệu đầu vào được kiểm chứng, AI có thể trở thành một "người hướng dẫn số" hiệu quả. Nhưng, AI cũng có khả năng làm điều nguy hiểm hơn: lấp đầy những khoảng trống của lịch sử bằng những hình ảnh có vẻ như sự thật.
Một phần mái đình bị mất. Một bức tượng chỉ còn lại một phần. Một không gian kiến trúc không có đủ tư liệu. AI có thể tạo ra hình ảnh phục dựng rất thuyết phục. Nhưng, thuyết phục về mặt thị giác không đồng nghĩa với chính xác về mặt lịch sử.
GS.TS Lê Quý Đức lưu ý rằng, AI có thể hỗ trợ phục dựng giả lập những phần di sản đã mất, nhưng phải phân biệt rõ giữa phục dựng có căn cứ và sáng tạo bằng AI. Những chi tiết chưa đủ chứng cứ cần được đánh dấu là giả định hoặc mô phỏng.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà là vấn đề đạo đức của bảo tồn. Một khi hình ảnh AI được trình bày mà không chú thích rõ nguồn gốc, người xem rất dễ coi nó như một bằng chứng lịch sử. Một giả định, qua thời gian, có thể trở thành "ký ức tập thể". Khi ấy, công nghệ không còn đơn thuần phục vụ việc bảo tồn mà đã tham gia quá trình sản xuất ký ức về di sản. Bởi vậy, nguyên tắc quan trọng nhất cần được xác lập là: AI có thể giúp chúng ta hình dung quá khứ, nhưng không được phép tự biến giả định thành lịch sử. Mọi sản phẩm phục dựng số cần cho người xem biết đâu là dữ liệu gốc, đâu là phần được phục dựng dựa trên chứng cứ và đâu là phần mô phỏng, sáng tạo.
TS Chu Thu Hường, Viện Bảo tồn di tích, cho rằng khó khăn lớn hiện nay là dữ liệu di sản còn phân tán. Tài liệu có thể nằm ở cơ quan quản lý, bản vẽ ở đơn vị chuyên môn, ảnh tư liệu ở bảo tàng, trong khi ký ức và câu chuyện về di tích lại nằm trong cộng đồng. Nếu các lớp dữ liệu không được kết nối, mỗi dự án số hóa có thể lại phải bắt đầu từ đầu. Vì thế, bài toán quan trọng không chỉ là đầu tư thiết bị mà còn là xây dựng hạ tầng dữ liệu cho di sản. Một pho tượng được quét 3D sẽ có giá trị lớn hơn nhiều nếu mô hình ấy đi cùng niên đại, chất liệu, nguồn gốc, vị trí, lịch sử tu bổ và các nghiên cứu liên quan. Một hoa văn được số hóa sẽ có ý nghĩa hơn nếu biết nó xuất hiện ở đâu, thuộc giai đoạn nào và mang thông điệp văn hóa gì.
Dữ liệu càng được chuẩn hóa, khả năng sử dụng lại càng lớn. Từ một bộ dữ liệu bảo tồn có thể hình thành các sản phẩm phục vụ giáo dục, du lịch, bảo tàng số, điện ảnh, thiết kế, trò chơi và nhiều lĩnh vực của nền kinh tế sáng tạo.
Kiến trúc sư Đinh Việt Phương cho rằng, hiện còn thiếu sự kết nối giữa nhà nghiên cứu lịch sử, nhà công nghệ và nhà quản lý. Cần có bộ quy chuẩn dữ liệu chung và đội ngũ nhân lực vừa hiểu công nghệ, vừa hiểu văn hóa, lịch sử, kiến trúc, mỹ thuật.
Đây có lẽ là điều kiện quyết định chất lượng của quá trình số hóa. Bởi, không thể giao ký ức của một nền văn hóa cho riêng thuật toán, cũng không thể xây dựng di sản số chỉ bằng những thiết bị hiện đại.
Số hóa di sản không chỉ là câu chuyện lưu trữ mà là cách đưa di sản bước vào đời sống đương đại. Công nghệ có thể giúp kéo dài tuổi thọ của ký ức bằng dữ liệu, mở rộng không gian tiếp cận bằng VR, AR và làm cho việc tìm hiểu di sản trở nên thuận tiện hơn bằng AI. Nhưng, công nghệ không thể tự quyết định đâu là sự thật lịch sử. Di sản cần công nghệ để được lưu giữ tốt hơn, nhưng công nghệ chỉ thực sự làm công việc bảo tồn khi nó phục vụ sự thật, ký ức và giá trị của di sản chứ không thay thế chúng.