Một lời khai, một án tử
Tối 1/1/1753, sau khi đến thăm cô chú, Elizabeth không trở về nơi làm việc. Gia đình và hàng xóm tìm kiếm, đăng tin trên báo. Không một dấu vết.
28 ngày sau, tối 29/1/1753, cô bất ngờ xuất hiện tại nhà mẹ đẻ ở Aldermanbury. Những người có mặt mô tả Elizabeth trong tình trạng thảm hại: quần áo xộc xệch, mặt và tay đen bẩn, người gầy yếu, trên đầu có vết thương.
Theo lời kể của Elizabeth, trên đường về nhà vào đêm đầu năm mới, cô bị hai người đàn ông tấn công gần Bệnh viện Bedlam, bị đánh vào đầu, cướp tiền và quần áo rồi ép cô đi bộ nhiều dặm đến một căn nhà ở Enfield Wash. Tại đó, một phụ nữ lớn tuổi hỏi cô có chịu “đi theo cách của họ” hay không. Elizabeth hiểu đó là lời ép buộc hành nghề mại dâm và từ chối.
về tội khai man
Người phụ nữ liền tát vào mặt Elizabeth, lấy chiếc áo nịt cô đang mặc rồi đẩy cô lên căn gác chứa cỏ khô. Elizabeth khai mình bị nhốt ở đó 27 ngày, chỉ sống nhờ vài chục miếng bánh mì, một chiếc bánh cô mang theo và chút nước. Chiều 29/1, cô cạy được tấm ván che cửa sổ, trèo ra ngoài rồi đi bộ về London.
Hai ngày sau, Elizabeth được đưa tới gặp nghị viên Thomas Chitty. Từ lời kể của cô, ông ký lệnh khám xét một căn nhà ở Enfield Wash do Susannah Wells quản lý. Khi tới đây, Elizabeth nhận diện Mary Squires, một phụ nữ Romani đang tạm trú, là người đã hành hung mình. Cô cũng chỉ ra căn gác nơi mình từng bị giam giữ.
Squires và Wells bị bắt. Vụ việc sau đó được chuyển tới thẩm phán Henry Fielding ở Bow Street. Ông cũng là tác giả cuốn tiểu thuyết “Tom Jones”. Sau khi trực tiếp thẩm vấn, thẩm phán Fielding tin lời Elizabeth và tiếp tục thu thập chứng cứ. Virtue Hall, một phụ nữ trẻ có mặt tại nhà Wells, cũng khai là đã chứng kiến sự việc. Từ khi Fielding trực tiếp tham gia, một vụ án địa phương nhanh chóng trở thành tâm điểm chú ý của cả London.
Ngày 21/2/1753, Mary Squires và Susannah Wells bị đưa ra xét xử tại Old Bailey. Squires bị buộc tội lấy chiếc áo nịt trị giá khoảng 10 shilling, tương đương nửa bảng Anh theo hệ tiền tệ khi đó. Giá trị của món đồ khiến bà có thể phải chịu án tử hình theo luật Anh. Wells bị cáo buộc biết rõ sự việc và dung túng cho hành vi phạm tội của Squires.
Tại phiên tòa, một số nhân chứng khẳng định Mary Squires cùng gia đình có mặt tại Dorset trong thời gian Elizabeth khai bị giam ở Enfield Wash. Tuy nhiên, bồi thẩm đoàn bác bỏ những lời khai này. Squires bị kết án treo cổ, còn Wells bị đóng dấu bằng sắt nung vào tay và phạt 6 tháng tù.
Nhưng Thị trưởng London Crisp Gascoyne, một trong những người chủ trì phiên xử, không tin bản án đã phản ánh đầy đủ sự thật.
Khi người chủ trì phiên tòa nghi ngờ bản án
Sau phiên xử, Thị trưởng Gascoyne mở một cuộc điều tra riêng. Ông liên hệ với các giáo sĩ và quan chức ở Dorset, đồng thời cho triệu tập thêm nhân chứng tới London để xác minh Mary Squires đã ở đâu trong những ngày Elizabeth mất tích.
Nhiều người dân tại Litton Cheney và Abbotsbury khẳng định đã nhìn thấy Squires ở Dorset vào đầu tháng 1/1753, cách Enfield Wash hơn 150 km. Nếu những lời khai này là sự thật, bà không thể có mặt tại căn nhà nơi Elizabeth nói mình bị giam.
Fortune và Judith Natus, đôi vợ chồng từng ở trong nhà Susannah Wells, cũng khai rằng họ sử dụng chính căn gác ấy trong suốt thời gian Elizabeth nói mình bị nhốt nhưng không hề nhìn thấy cô. Những người tham gia khám xét căn phòng còn chỉ ra một số chi tiết không khớp với lời mô tả ban đầu.
Bước ngoặt lớn nhất đến từ Virtue Hall, nhân chứng từng đưa ra lời khai bất lợi cho Squires. Khi được thẩm vấn riêng, Hall rút lại lời khai, thừa nhận những điều mình nói trước đó không đúng sự thật và giải thích rằng cô làm vậy vì sợ bị liên lụy.
Ngày 13/3/1753, Gascoyne ra lệnh bắt giữ Elizabeth Canning về tội khai man.
London lập tức chia thành hai phe. Những người tin Elizabeth, được gọi là “Canningites”, cáo buộc Gascoyne tìm cách bảo vệ tội phạm. Phe ủng hộ Squires lại cho rằng cô hầu gái đã dựng chuyện để che giấu một bí mật khác.
Các nhà in và cây bút ở Grub Street liên tiếp xuất bản sách mỏng, truyền đơn và tranh châm biếm về vụ án. Một vụ việc hình sự nhanh chóng biến thành cuộc chiến dư luận, trong đó chứng cứ bị trộn lẫn với định kiến xã hội và thành kiến nhằm vào người Romani.
Gascoyne bị lăng mạ, thậm chí bị tấn công ngoài đường và phải có người bảo vệ. Một số người còn đe dọa đốt nhà cửa, kho thóc và mùa màng quanh Enfield nếu Squires thoát án treo cổ.
Trước những chứng cứ mới, Vua George II quyết định hoãn thi hành án tử hình đối với Squires. Ngày 30/5/1753, bà được ân xá. Susannah Wells vẫn phải chấp hành đủ hình phạt và được trả tự do vào tháng 8 cùng năm.
Đến lượt Elizabeth ra tòa
Phiên xử cô về tội khai man bắt đầu ngày 29/4/1754 và kéo dài nhiều ngày. Bên công tố đưa ra hàng chục nhân chứng nhằm chứng minh Squires có mặt tại Dorset trong thời gian Elizabeth khai bị giam ở Enfield Wash.
Vợ chồng Natus khẳng định không hề nhìn thấy Elizabeth trên căn gác trước ngày cô được đưa tới nhận diện hiện trường. Những nhân chứng khác chỉ ra nhiều điểm thay đổi hoặc mâu thuẫn trong các lời kể của cô.
Phía bào chữa đưa ra những người khai rằng cuối tháng 1, họ từng gặp trên đường một phụ nữ trẻ trong tình trạng khốn khổ, phù hợp với thời điểm Elizabeth nói mình vừa trốn thoát. Tuy nhiên, tình trạng gầy yếu và các vết thương chỉ cho thấy cô đã trải qua một biến cố, chứ chưa chứng minh biến cố ấy xảy ra tại nhà Wells.
Sau gần 2 giờ nghị án, bồi thẩm đoàn tuyên Elizabeth có tội khai man, nhưng cho rằng hành vi của cô không mang tính “cố ý và gian trá”. Viên quan chức điều hành phiên tòa không chấp nhận phán quyết này, bởi không thể vừa xác định cô phạm tội khai man vừa phủ nhận yếu tố cố ý.
Bồi thẩm đoàn buộc phải nghị án lại. 20 phút sau, họ tuyên Elizabeth phạm tội khai man “cố ý và gian trá”.
Ngay cả khi đó, hội đồng xét xử vẫn chia rẽ sâu sắc về hình phạt. Với tỷ lệ sít sao 9-8, tòa quyết định phạt Elizabeth một tháng tù, sau đó lưu đày cô sang các thuộc địa Bắc Mỹ trong 7 năm.
Tháng 8/1754, Elizabeth rời nước Anh. Cô định cư tại Connecticut, kết hôn, sinh 4 người con và qua đời năm 1773, khi mới 38 tuổi. Cô không bao giờ trở lại quê hương.
Nhưng câu hỏi quan trọng nhất vẫn chưa có lời đáp: Elizabeth Canning thực sự đã ở đâu trong 28 ngày mất tích?
Một giả thuyết cho rằng cô mang thai ngoài ý muốn hoặc muốn che giấu một bí mật cá nhân, nên đã dựng lên câu chuyện bắt cóc để bảo vệ danh dự. Một cách diễn giải hiện đại, chưa được kiểm chứng, lại cho rằng Elizabeth có thể gặp khó khăn về tâm lý hoặc giao tiếp, khiến lời kể của cô thiếu nhất quán. Không giả thuyết nào được chứng minh.
Hơn 270 năm sau, vụ Elizabeth Canning vẫn được nhắc tới như một trong những bí ẩn nổi tiếng của lịch sử pháp lý Anh. Mary Squires có nhiều lời khai ngoại phạm và cuối cùng được nhà vua ân xá. Elizabeth bị kết án vì bồi thẩm đoàn tin rằng cô đã cố ý đưa ra lời khai gian dối.
Thế nhưng, bản án dành cho Elizabeth cũng không giải đáp được cô đã ở đâu và điều gì thực sự xảy ra trong gần một tháng biệt tích.
Vụ án sau đó đi vào văn chương. Năm 1925, Arthur Machen xuất bản cuốn “The Canning Wonder”, phục dựng câu chuyện từ các tài liệu đương thời. Josephine Tey cũng lấy cảm hứng từ vụ án để viết tiểu thuyết “The Franchise Affair”, xoay quanh một lời buộc tội bắt cóc mà cả nạn nhân lẫn những người bị cáo buộc đều có thể đang nói dối.
Sức sống của vụ án không nằm ở một lời giải hoàn hảo, mà chính ở chỗ không lời giải nào có thể khép lại mọi nghi ngờ.
Năm 1753, một cô gái mất tích 28 ngày rồi trở về với câu chuyện không thể kiểm chứng trọn vẹn. Hệ thống tư pháp lần lượt kết tội những người đứng ở cả hai phía của lời khai ấy.
Bản án đã có.
Lời giải thì không.