Đánh tráo “linh hồn” của nghệ thuật
Tính trung thực trong biểu diễn nghệ thuật là phẩm chất đạo đức và nghề nghiệp cốt lõi của người nghệ sĩ. Đó là sự cam kết sống thật với cảm xúc, nguyên tắc và tầm nhìn nghệ thuật của mình trong toàn bộ quá trình sáng tạo và biểu diễn. Người nghệ sĩ không vì áp lực thương mại, danh tiếng hay lợi ích ngắn hạn mà làm sai lệch giá trị cốt lõi của tác phẩm.
Trung thực trước hết là sự chân thật về cảm xúc. Khi ca sĩ cất tiếng hát hay diễn viên bật khóc, cảm xúc ấy phải xuất phát từ nội tâm thay vì sự cường điệu gượng ép. Đó cũng là sự tôn trọng nguyên tác, dũng cảm đối mặt với sai lầm để hoàn thiện và chấp nhận tính độc bản của nghệ thuật biểu diễn.
Thế nhưng trong kỷ nguyên số, linh hồn nguyên bản ấy của nghệ thuật đang bị lung lay bởi sự hoàn hảo vô cảm từ máy móc. Công chúng ngày càng phải tiếp nhận những món ăn tinh thần hào nhoáng nhưng được sản xuất theo lối công nghiệp, thiếu vắng cảm xúc thật. Khi công nghệ can thiệp vào mọi công đoạn, tiếng cười, tiếng khóc và cảm xúc đều có thể bị đóng gói, khiến cuộc đối thoại giữa nghệ sĩ và khán giả có nguy cơ trở thành màn trình diễn đã được lập trình.
Thẳng thắn cảnh báo về thực trạng trên, NSND Vương Duy Biên, nguyên Thứ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, cho biết: “Nếu không có những biện pháp và chế tài mạnh mẽ hơn, sẽ đến lúc Việt Nam trở thành một cường quốc hát nhép”.
Theo NSND Vương Duy Biên, điều đáng lo ngại là hát nhép không còn là hiện tượng cá biệt mà đã lan tới cả hoạt động nghệ thuật quần chúng và thiếu nhi. “Ngay cả các em thiếu nhi khi biểu diễn cũng hát nhép. Đây là một hiện tượng rất đáng lo ngại, không chỉ thuộc về người sáng tác hay biểu diễn mà còn phản ánh bất cập trong cách thức tổ chức”. Ông cho rằng nghệ thuật chân chính phải chấp nhận cả những “điểm lỗi, tiếng sột soạt, cái thổn thức của người nghệ sĩ”. Vì thế, thứ âm thanh sạch sẽ của phòng thu cất lên giữa một sân khấu ngoài trời không phản ánh sự chuyên nghiệp mà là dấu hiệu của sự giả tạo.
Sự xói mòn tính trung thực không chỉ dừng ở việc che giấu năng lực yếu kém mà đang lan thành một “tệ nạn”. Theo phản ánh từ giới chuyên môn, ngay cả nhiều chương trình lễ hội truyền hình trực tiếp cũng “hát nhép hết, không có ai hát thật”. Đáng lo ngại hơn, một số trường hợp không những hát nhép giọng của mình bây giờ lại còn sử dụng giọng của người khác để biểu diễn.
Đây không chỉ là hành vi gian dối nghề nghiệp mà còn xâm phạm niềm tin của công chúng và quyền được hưởng thụ văn hóa một cách trung thực của khán giả. Nếu tiếp tục im lặng trước những lệch chuẩn ấy, chúng ta đang làm suy giảm nền tảng đạo đức của hoạt động nghệ thuật và buông lỏng trách nhiệm gìn giữ các giá trị văn hóa.
Bí mật của công nghệ
Chúng ta đang sống trong một nghịch lý, sân khấu càng lớn, công nghệ càng hiện đại, ngân sách càng khổng lồ thì tính trung thực của âm thanh càng bị đẩy xuống hàng thứ yếu. Công nghệ không còn chỉ để tôn vinh năng lực của nghệ sĩ mà nhiều khi trở thành công cụ che giấu hạn chế, đánh lừa cảm nhận của khán giả.
Trên các sân khấu quảng trường, sân vận động hay chương trình truyền hình trực tiếp, khán giả thường chứng kiến những màn trình diễn hoàn hảo đến khó tin. Ca sĩ vừa nhảy, vừa chạy khắp sân khấu, thậm chí nhào lộn nhưng giọng hát vẫn đầy nội lực, không hụt hơi, không sai nốt. Về mặt sinh lý học, điều đó gần như bất khả thi. Thực tế, nhiều trường hợp là hát nhép hoặc hát đè trên các bản thu đã được xử lý kỹ trong phòng thu. Thậm chí, có ca sĩ còn tạo ra những bản “giả live” với tiếng thở, tiếng lấy hơi để tăng cảm giác chân thực.
Sự giả tạo ấy không chỉ xuất hiện ở nghệ sĩ cá nhân mà còn lan sang các chương trình quy mô lớn. Những màn hợp xướng hàng trăm người hay dàn nhạc giao hưởng hoành tráng rất khó thu âm trực tiếp trong điều kiện tiếng ồn, khói lửa và không gian mở. Vì vậy, giải pháp phổ biến là thu âm trước với một nhóm nhỏ ca sĩ chuyên nghiệp, chồng nhiều lớp tiếng để tạo cảm giác đông đảo. Trên sân khấu, phần lớn người tham gia chỉ mấp máy môi theo bản ghi sẵn, còn nhiều dàn nhạc vận hành theo mã thời gian được lập trình trước. Âm nhạc vì thế dần trở thành phần minh họa cho ánh sáng, hiệu ứng thị giác hơn là một màn trình diễn thực sự.
Nhà phê bình âm nhạc Nguyễn Quang Long cho rằng: “Không cái gì bằng biểu diễn trực tiếp. Ở các chương trình quốc tế như tại Paris, yếu tố chân thực của nghệ thuật và âm nhạc luôn được đặt lên hàng đầu. Trong khi đó, nền giải trí âm nhạc Việt Nam đang hội nhập mạnh mẽ, chịu ảnh hưởng từ Hàn Quốc, Thái Lan, Đài Loan (Trung Quốc), và Trung Quốc. Vì vậy, nhiều show giải trí và concert lớn sử dụng hát nhép, hát đè rất nhiều”. Theo ông, sau khi Nghị định 144 thay thế Nghị định 79, hiện tượng này đã “càng ngày càng được trở nên phổ biến”.
Cũng theo nhà phê bình âm nhạc Nguyễn Quang Long, AI đang can thiệp ngày càng sâu vào sáng tác và biểu diễn khi có thể mô phỏng giọng hát, phổ nhạc cho văn bản phi âm nhạc hoặc tối ưu ca khúc theo xu hướng thị trường. Hệ quả là nhiều bài hát ngày càng ngắn, điệp khúc xuất hiện sớm, mất đi cấu trúc cân đối vốn có. Ông nhận định: “Chúng ta không thể phủ nhận sự hiện hữu của AI. Vấn đề là làm thế nào để AI hỗ trợ nghệ sĩ trong quá trình sáng tạo mà không làm mất đi tính người trong nghệ thuật”.
Bổ sung góc nhìn về kinh phí, nhạc sĩ Đức Trịnh chia sẻ: “Giữa nhạc sống và hát nhép, kinh phí chênh lệch khoảng ba lần, bởi nhạc sống đòi hỏi nghệ sĩ và dàn nhạc phải tập luyện trong nhiều tuần”. Theo ông, nhiều đơn vị tổ chức không đủ nguồn lực tài chính nên lựa chọn hát đè hoặc hát nhép. Dù vậy, ông cho rằng không nên tuyệt đối hóa sự an toàn trong biểu diễn, bởi âm nhạc có thể “lúc to, lúc nhỏ” nhưng phải giữ được sự sống động và cảm xúc thật.
NSND Tấn Minh, Giám đốc Nhà hát Ca múa nhạc Thăng Long, cũng khẳng định: “Những chương trình chính quy bán vé, được xây dựng công phu và nghiêm túc thì gần như không bao giờ có hát nhép”. Theo ông, hiện tượng này chủ yếu xuất hiện ở các chương trình giải trí, nơi ca sĩ phải vừa hát vừa thực hiện cường độ vũ đạo cao. Tuy nhiên, hình thức hát nhép hoàn toàn hiện không còn phổ biến, thay vào đó là thu âm trước một phần rồi hát đè khi biểu diễn. Về chi phí, ông cho biết: “Một chương trình hát live tốn rất nhiều chi phí cho âm thanh, ánh sáng, sân khấu, trong khi chương trình hát nhép có thể giảm xuống chỉ còn khoảng 2/10”.
Cẩu thả trong sáng tác và trách nhiệm quản lý
Sự thiếu trung thực không chỉ xuất hiện khi ánh đèn sân khấu bật lên mà đã bén rễ từ khâu sáng tác. Kỷ nguyên số cho phép tạo ra một bài hát hoàn chỉnh chỉ trong vài giờ bằng máy tính và AI, trong khi công nghệ có thể nhân bản âm thanh nhưng không thể thay thế trái tim người nghệ sĩ.
Ảnh trong bài: BTC
Biểu hiện rõ nhất là những ca khúc ca ngợi cá nhân, quê hương, đất nước nhưng thiếu tính chân thực. Khi người sáng tác viết vì đơn đặt hàng hoặc lấy lòng cấp trên thay vì rung cảm nội tại, tác phẩm sẽ thiếu yếu tố mỹ học. Hệ quả là những bài hát đầy khẩu hiệu, công thức và rập khuôn, hoàn thành nhiệm vụ trong một buổi lễ rồi nhanh chóng bị lãng quên. Bởi khán giả không bao giờ có thể yêu một tác phẩm mà ngay chính tác giả cũng chẳng hề rung động.
Trong bối cảnh đó, vấn đề không nằm ở chỗ thiếu công cụ quản lý. Bộ Quy tắc ứng xử của người hoạt động nghệ thuật, Nghị định 144/2020/NĐ-CP, Thông tư 08/2023/TT-BVHTTDL hay Nghị định 87/2026/NĐ-CP đều đã tồn tại. Điều còn thiếu là hiệu lực thực thi và cơ chế thích ứng với những thay đổi của công nghệ.
Chia sẻ về vấn đề này, nhạc sĩ Cát Vận nhìn nhận AI là một thành tựu kỹ thuật mới. Theo ông, nếu được hiểu và sử dụng đúng cách, AI có thể trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực cho hoạt động sáng tạo, đặc biệt trong lĩnh vực phối khí với khả năng xử lý nhanh và tạo ra nhiều phương án đa dạng.
Tuy nhiên, ông cho rằng điều quan trọng không nằm ở bản thân công nghệ mà ở cơ chế quản lý đi kèm. “Cần phải có một cơ chế, thiết kế văn hóa phù hợp với từng giai đoạn để phục vụ người sáng tạo, từ đó làm chủ công nghệ trong thời kỳ kỹ thuật số”. Đồng thời, ông cũng cảnh báo nguy cơ lệ thuộc vào công nghệ, bởi người lạm dụng AI sẽ đánh mất mình với AI.
Ở góc độ quản lý, NSND Vương Duy Biên cho rằng việc thu âm sẵn chỉ nên áp dụng trong những trường hợp thật sự cần thiết. “Còn lại phải mở để cho các nghệ sĩ thăng hoa, có cảm xúc trên sân khấu và biểu đạt thành công tác phẩm”, ông nhấn mạnh. Đồng thời, ông phê phán lối làm nghề “không nghĩ về nghệ thuật, không nghĩ về sự phát triển của nghệ thuật, không có sự rung động thực sự”.
Từ những cảnh báo trên, yêu cầu đặt ra không chỉ với nghệ sĩ mà còn với đơn vị tổ chức, hội đồng nghệ thuật và cơ quan quản lý. Kỷ nguyên số có thể nhân bản âm thanh, tối ưu quy trình sáng tạo và tạo ra những sân khấu ngày càng hoàn hảo về kỹ thuật, nhưng không thể thay thế trải nghiệm nghệ thuật chân thực. Khi sự giả tạo trở thành thông lệ, điều bị bào mòn không chỉ là chất lượng tác phẩm mà còn là niềm tin của công chúng vào các giá trị nghệ thuật. Bởi vậy, bảo vệ tính trung thực trong biểu diễn và sáng tạo không chỉ là yêu cầu nghề nghiệp mà còn là điều kiện để gìn giữ sức sống của văn hóa trong thời đại số.