Khi xung đột bùng phát cuối tháng 2, nhiều nước châu Á đã triển khai các biện pháp như tiết kiệm điện, ưu tiên khí đốt cho hộ gia đình, dùng dự trữ quốc gia và trợ giá nhiên liệu với kỳ vọng khủng hoảng sớm kết thúc. Tuy nhiên, sau hơn 2 tháng chiến sự chưa hạ nhiệt và eo biển Hormuz vẫn đóng cửa, nguồn cung năng lượng toàn cầu tiếp tục gián đoạn khiến áp lực giá dầu và khí đốt lan rộng sang toàn bộ nền kinh tế châu Á.
Theo AP ngày 11/5, giá vé máy bay, cước vận tải và hóa đơn điện, gas leo thang đang đe dọa tăng trưởng khu vực. Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) cảnh báo châu Á - Thái Bình Dương có thể thiệt hại khoảng 299 tỷ USD và thêm 8,8 triệu người đối mặt nguy cơ nghèo đói.
Bà Samantha Gross - chuyên gia thuộc Viện Brookings (Mỹ) nhận định, các quốc gia có ít nguồn lực ứng phó nhất cùng nhóm dân cư thu nhập thấp sẽ là những đối tượng chịu tác động đầu tiên và rõ rệt nhất từ cuộc khủng hoảng năng lượng kéo dài.
Áp lực hiện nay đặc biệt lớn đối với các chính phủ châu Á do phần lớn ngân sách năm nay được xây dựng trên giả định giá dầu chỉ quanh mức 70 USD/thùng. Tuy nhiên, chiến sự đã đẩy giá dầu Brent có thời điểm tăng lên khoảng 120 USD/thùng, khiến chi phí duy trì trợ giá năng lượng tăng vọt.
Theo nhà phân tích năng lượng Ahmad Rafdi Endut tại Kuala Lumpur, các chính phủ đang đứng trước lựa chọn khó khăn giữa việc tiếp tục duy trì trợ cấp với chi phí ngày càng lớn hoặc cắt giảm hỗ trợ và để người dân gánh thêm áp lực giá cả. Ông cho rằng nếu tiếp tục trợ giá, nhiều nước sẽ buộc phải cắt giảm các khoản phúc lợi khác hoặc vay nợ nhiều hơn để bù đắp thâm hụt ngân sách. Ngược lại, nếu cắt giảm trợ cấp, nguy cơ phản ứng từ công chúng sẽ gia tăng trong bối cảnh chi phí sinh hoạt leo thang. “Khi trợ cấp cạn kiệt và lạm phát bắt đầu tăng tốc, các quốc gia có thể phải đối mặt với một “quả bom tài khóa”, ông cảnh báo.
Ấn Độ hiện là một trong những quốc gia chịu tác động rõ nét nhất từ cuộc khủng hoảng năng lượng kéo dài. Chính phủ nước này đã ưu tiên nguồn cung khí đốt cho khoảng 330 triệu hộ gia đình, khiến nguồn nguyên liệu cho các nhà máy sản xuất phân bón suy giảm đáng kể. Giá phân bón tăng mạnh trong lúc nguy cơ El Nino gây thiếu mưa đang đe dọa ngành sản xuất lúa gạo của quốc gia Nam Á này.
Đến nay, New Delhi vẫn duy trì trợ cấp nhằm bảo vệ hơn 1,4 tỷ dân khỏi cú sốc giá nhiên liệu. Tuy nhiên, hôm 10/5, Thủ tướng Narendra Modi đã kêu gọi người dân ưu tiên sử dụng hàng nội địa, hạn chế du lịch nước ngoài để tiết kiệm ngoại tệ, làm việc từ xa và sử dụng phương tiện công cộng nhằm giảm tiêu thụ nhiên liệu. Ông cũng đề nghị nông dân giảm một nửa lượng phân bón sử dụng để ứng phó tình trạng thiếu hụt nguồn cung đầu vào.
Các quốc gia láng giềng như Pakistan và Bangladesh còn gặp nhiều khó khăn hơn do thiếu hụt ngoại tệ. Hai nước này phải mua dầu và khí đốt theo giá giao ngay trên thị trường quốc tế, vốn thường biến động mạnh và cao hơn so với các hợp đồng dài hạn. Điều đó khiến chi phí nhập khẩu tăng mạnh và tạo thêm áp lực lên nguồn dự trữ ngoại hối vốn đã hạn chế.
Theo ông Henning Gloystein thuộc tổ chức nghiên cứu Eurasia Group (Mỹ), Đông Nam Á hiện là khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu. Các nền kinh tế trong khu vực phụ thuộc lớn vào nhập khẩu nhiên liệu nhưng khả năng hỗ trợ tài khóa lại hạn chế hơn so với các nước phát triển.
Tại Philippines, chính phủ đã áp dụng chế độ làm việc 4 ngày mỗi tuần nhằm tiết kiệm nhiên liệu, đồng thời triển khai các chương trình hỗ trợ cho nhóm thu nhập thấp. Tuy nhiên, theo Fitch Ratings, phần lớn người tiêu dùng vẫn phải gánh chi phí năng lượng cao hơn, khiến hoạt động kinh doanh tại Manila và nhiều đô thị lớn chậm lại.
Trong khi đó, Thái Lan buộc phải bỏ trần giá dầu diesel chỉ chưa đầy một tháng sau khi chiến sự nổ ra do quỹ trợ giá cạn kiệt. Chính phủ nước này hiện phải cắt giảm nhiều khoản chi khác để bù đắp chi phí năng lượng gia tăng.
Ông Albert Park - chuyên gia kinh tế trưởng của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) nhận định tình hình Trung Đông đang trực tiếp làm chậm tăng trưởng kinh tế Đông Nam Á. Theo ông, chiến sự càng kéo dài thì tác động tiêu cực đối với khu vực sẽ càng lớn.
Trong báo cáo cập nhật tháng 4, Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) đã hạ nhẹ dự báo tăng trưởng GDP năm 2026 của nhóm ASEAN-5 gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore và Thái Lan từ 4,2% xuống còn 4,1%. IMF cũng cảnh báo tại một số nền kinh tế Nam Á và Đông Nam Á, gián đoạn tại Trung Đông có thể làm giảm nguồn thu từ du lịch và kiều hối, qua đó khiến nhu cầu tiêu dùng trong nước suy yếu.
Các chuyên gia cho rằng ngay cả khi chiến sự sớm kết thúc, châu Á cũng khó có thể nhanh chóng thoát khỏi áp lực năng lượng. Theo bà Samantha Gross, chuỗi cung ứng dầu khí toàn cầu sẽ cần nhiều tuần hoặc nhiều tháng để phục hồi hoàn toàn. Việc sửa chữa cơ sở hạ tầng bị hư hại, tái khởi động nhà máy và nối lại hoạt động vận chuyển nhiên liệu từ Trung Đông sẽ không thể diễn ra ngay lập tức.
Bà Maria Monica Wihardjam - chuyên gia thuộc Viện ISEAS-Yusof Ishak (Singapore) nhận định cú sốc năng lượng hiện nay đang dần tái định hình các nền kinh tế Đông Nam Á, từ thị trường lao động cho tới cách các quốc gia chuẩn bị cho những cuộc khủng hoảng năng lượng trong tương lai. Theo bà, cuộc khủng hoảng cũng phơi bày sự mong manh của tầng lớp trung lưu trong khu vực khi nhiều hộ gia đình có nguy cơ tái nghèo chỉ sau một thời gian ngắn giá nhiên liệu tăng mạnh.