Đây là những quốc gia vốn đã chịu áp lực tăng trưởng chậm lại sau giai đoạn thắt chặt tiền tệ nhằm kiểm soát lạm phát và ứng phó cú sốc giá dầu do cuộc chiến giữa Mỹ và Iran gây ra. Việc lợi suất trái phiếu toàn cầu tăng mạnh càng khiến tình hình thêm căng thẳng. Khi lợi suất tại các thị trường phát triển đi lên, nhà đầu tư có xu hướng rút vốn khỏi các tài sản rủi ro, gây sức ép lên tỷ giá và thị trường trái phiếu nội địa.
Trong bối cảnh đó, ngân hàng trung ương các nước này đứng trước thế khó: duy trì lãi suất cao để bảo vệ đồng nội tệ và giữ sức hấp dẫn của trái phiếu, hay nới lỏng chính sách để hỗ trợ tăng trưởng nhưng phải chấp nhận rủi ro dòng vốn rút ra và tiền tệ mất giá.
Theo Bloomberg, Indonesia, Philippines và Ấn Độ hiện đều đối mặt với tình trạng dòng vốn rút khỏi thị trường và đồng nội tệ mất giá mạnh. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ tăng cao đã đẩy đồng USD lên giá, làm giảm sức hấp dẫn của tài sản tại các thị trường mới nổi, kéo dòng vốn rời khỏi châu Á và làm gia tăng gánh nặng trả nợ bằng USD.
Cùng lúc, giá dầu tăng cao và lo ngại lạm phát leo thang đã đẩy lợi suất trái phiếu chính phủ toàn cầu lên mức cao nhất trong nhiều năm. Riêng lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm đã chạm mức cao nhất kể từ năm 2007.
Áp lực đang lan rộng khắp các nền kinh tế châu Á mới nổi. Ngoại trừ đồng nhân dân tệ của Trung Quốc, hầu hết các đồng tiền lớn trong khu vực đều suy yếu kể từ khi chiến tranh ở Vùng Vịnh nổ ra. Trong đó, peso Philippines, rupee Ấn Độ và rupiah Indonesia giảm mạnh nhất. Một chỉ số của Bloomberg về trái phiếu Philippines đã giảm 13% nếu tính theo USD, mức giảm sâu nhất trong nhóm thị trường châu Á mới nổi.
Ngày 20/5, Ngân hàng Trung ương Indonesia (BI) đã tăng lãi suất 0,5 điểm phần trăm, mạnh hơn dự báo, nhằm bảo vệ đồng rupiah trước nguy cơ rơi xuống các mức thấp kỷ lục mới. Đây là lần tăng lãi suất đầu tiên của Indonesia trong 2 năm.
Tuy nhiên, ông Jason Tuvey - nhà kinh tế của Capital Economics cho rằng tăng lãi suất chỉ là giải pháp tạm thời. Theo ông, để đồng rupiah phục hồi bền vững hơn, Indonesia cần rời bỏ các chính sách dân túy và biện pháp can thiệp thị trường được áp dụng kể từ khi Tổng thống Prabowo lên nắm quyền.
Song song với đó, Chính phủ Indonesia đã bắt đầu mua lại trái phiếu chính phủ để hạ nhiệt lợi suất và ngăn dòng vốn chảy ra, theo Bộ trưởng Tài chính Purbaya Yudhi Sadewa. BI cũng mua vào trái phiếu dài hạn, đồng thời bán ra trái phiếu ngắn hạn nhằm thu hút thêm dòng vốn và hỗ trợ đồng nội tệ. Đây là biện pháp tương tự cách ngân hàng trung ương này từng áp dụng năm 2022 để kiềm chế đà tăng mạnh của lãi suất sau đại dịch COVID-19.
Tại Philippines, các nhà giao dịch và chuyên gia kinh tế đang thảo luận sôi nổi về khả năng lãi suất tăng mạnh nếu áp lực mất giá đối với đồng peso tiếp tục gia tăng. Chính phủ Philippines đã từ chối tất cả các mức giá đấu thầu trái phiếu chính phủ trong đợt chào bán vào ngày 19/5 để ngăn chặn một cú tăng mạnh của lợi suất.
Ấn Độ cho đến nay chủ yếu đã phản ứng bằng cách can thiệp vào thị trường tiền tệ và bảo hộ thương mại, bao gồm hạn chế nhập khẩu vàng và bạc. Các nhà kinh tế cho rằng các biện pháp tương tự có thể lan rộng đến Đông Nam Á, đặc biệt nếu giá lương thực tăng vọt.
Các nhà kinh tế của ngân hàng Citigroup cho rằng các lựa chọn chính sách trong tương lai cho Ấn Độ có thể bao gồm kiểm soát vốn chặt chẽ hơn, bao gồm các hạn chế đối với đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của người dân và các quy tắc nghiêm ngặt hơn yêu cầu doanh nghiệp xuất khẩu phải đưa thu nhập ngoại tệ về nước.
Báo cáo của Citigroup nhận định khả năng các biện pháp như vậy được đưa ra trong tháng tới là cao, đồng thời cho biết thêm rằng mức dự trữ ngoại hối của Ấn Độ hiện vẫn "hợp lý" nhưng đang "xấu đi dần".
Giới chuyên gia nhận định đợt bán tháo trái phiếu toàn cầu lần này đặt ra rủi ro đặc biệt lớn với các nền kinh tế châu Á mới nổi, bởi lịch sử cho thấy tâm lý nhà đầu tư có thể đảo chiều rất nhanh khi điều kiện tài chính toàn cầu thắt chặt.
Trong khủng hoảng tài chính châu Á 1997-1998, Thái Lan, Indonesia và Hàn Quốc từng chứng kiến đồng nội tệ lao dốc, dự trữ ngoại hối cạn kiệt chỉ trong vài tháng. Nguyên nhân là nhà đầu tư mất niềm tin vào khả năng bù đắp thâm hụt tài khoản vãng lai lớn và bảo vệ tỷ giá của các nước này, kéo theo suy thoái nghiêm trọng, lạm phát tăng vọt và biến động chính trị.
Bài học tương tự xuất hiện trong cuộc khủng hoảng “taper tantrum” năm 2013, khi tín hiệu Fed chuẩn bị thu hẹp kích thích khiến lợi suất trái phiếu Mỹ tăng vọt, dòng vốn rút mạnh khỏi các thị trường mới nổi. Khi đó, Ấn Độ, Indonesia và Philippines thuộc nhóm chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Dù các ngân hàng trung ương khu vực tăng cường can thiệp ngoại hối, đồng nội tệ vẫn tiếp tục chịu áp lực giảm giá.
Các nhà kinh tế của ngân hàng ANZ dự báo thâm hụt tài khoản vãng lai của Ấn Độ và Indonesia lần lượt là 1,9% và 1,1% tổng sản phẩm trong nước (GDP) trong năm 2026, còn của Philippines ở mức 4%. Cú sốc giá dầu đã kéo tốc độ tăng trưởng GDP của Philippines xuống mức yếu nhất kể từ năm 2009 ngoại trừ giai đoạn đại dịch. Lạm phát cũng vượt qua mức 7%, cao hơn nhiều so với mục tiêu 2 đến 4% của ngân hàng trung ương nước này.
Tại Indonesia, chính sách tài khóa mở rộng của Tổng thống Prabowo Subianto (bao gồm chương trình bữa ăn miễn phí) đã khiến các nhà đầu tư lo ngại về quỹ đạo vay nợ và triển vọng tín nhiệm của nước này.
Về phần mình, Ấn Độ cũng đang đẩy mạnh đầu tư cơ sở hạ tầng và hỗ trợ phúc lợi ngay cả khi giá dầu đe dọa làm tăng thâm hụt tài khóa và kích thích lạm phát.