Từ không gian lưu trữ tĩnh đến hệ sinh thái sáng tạo

Trong nhiều thập kỷ, bảo tàng và các không gian di sản chủ yếu tồn tại như những “kho lưu trữ sống” - nơi hiện vật được bảo quản cẩn trọng, nhưng lại mang tính tĩnh, đôi khi tạo cảm giác xa cách với công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ.

Tuy nhiên, làn sóng chuyển đổi số trong những năm gần đây đang làm thay đổi căn bản cách con người tiếp cận di sản. Từ những tủ kính, bảng thuyết minh khô cứng, di sản đang bước vào một giai đoạn mới: trở thành một hệ sinh thái sáng tạo, nơi công nghệ, nghệ thuật và con người tương tác liên tục.

Từ lưu trữ tĩnh đến trải nghiệm đa giác quan

Tại tọa đàm "Hành trình từ lưu trữ tĩnh đến hệ sinh thái sáng tạo: Bước tiến mới của nghệ thuật số và di sản tại Việt Nam" đã diễn ra tại Bảo tàng Hà Nội vừa qua, các diễn giả cho rằng, trong những năm qua, các không gian trưng bày và triển lãm tại Việt Nam đã có những bước tiến dài nhờ sự hỗ trợ của công nghệ; và chính việc thực hành nghệ thuật số đã đưa di sản văn hóa đến gần hơn với công chúng.

tri%3fn lãm bùi xuân phái nam 2019 là d%3fu m%3fc c%3fa vi%3fc %3fng d%3fng công ngh%3f vào di s%3fn.jpg -0
Triển lãm Bùi Xuân Phái năm 2019 là dấu mốc của việc ứng dụng công nghệ vào bảo tồn di sản.

Một dấu mốc quan trọng cho sự chuyển mình này tại Việt Nam có thể được nhắc tới là các hoạt động diễn ra tại Bảo tàng Hà Nội, nơi nhiều dự án nghệ thuật số đã được triển khai, góp phần định hình lại vai trò của bảo tàng trong đời sống đương đại. Không còn đơn thuần là nơi “lưu giữ quá khứ”, bảo tàng đang dần trở thành không gian trải nghiệm, sáng tạo và đối thoại.

Trong mô hình truyền thống, di sản thường được tiếp cận qua hai kênh chính: thị giác (nhìn hiện vật) và ngôn ngữ (đọc chú thích). Sự xuất hiện của công nghệ số đã phá vỡ cấu trúc này. Những công nghệ như 3D Mapping, thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) hay hologram không chỉ làm “đẹp hóa” không gian trưng bày mà còn tái cấu trúc toàn bộ trải nghiệm.

Họa sĩ Phạm Trung Hưng, Giám đốc Công ty CMYK Việt Nam, người đứng sau nhiều dự án nghệ thuật số, chia sẻ rằng mục tiêu lớn nhất của ông là thay đổi cách công chúng tiếp cận nghệ thuật. Việc số hóa, phóng to các tác phẩm hội họa giúp người xem không còn đứng ngoài quan sát, mà như được bước vào không gian nghệ thuật, cảm nhận trực tiếp tinh thần của tác phẩm.

Từ những bước đi ban đầu đó, nghệ thuật số tại Việt Nam đã tiến xa hơn với sự xuất hiện của các công nghệ như 3D Mapping, hologram, thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR). Những công nghệ này tạo hiệu ứng thị giác mạnh mẽ, mang đến trải nghiệm đa giác quan, xóa nhòa ranh giới giữa người xem và tác phẩm. Công chúng giờ đây được thưởng lãm, tương tác, khám phá và thậm chí trở thành một phần của không gian nghệ thuật.

Triển lãm về danh họa Bùi Xuân Phái tại Bảo tàng Hà Nội năm 2019 được xem như một bước ngoặt về hành trình chuyển đổi số. Ở đó, các tác phẩm hội họa không chỉ được trưng bày mà còn được số hóa, phóng đại và tái hiện trong không gian đa phương tiện. Những con phố Hà Nội trong tranh Bùi Xuân Phái không còn nằm trên toan vẽ, mà trở thành không gian nơi người xem có thể “bước vào”, cảm nhận nhịp sống và tinh thần của thời đại.

Bà Nguyễn Thị Ngọc Hòa, Giám đốc Trung tâm Điều phối các hoạt động sáng tạo Hà Nội, chia sẻ: “Bảo tàng Hà Nội đã có một quá trình chuyển đổi rõ rệt trong cách tiếp cận trưng bày và vận hành, từ mô hình truyền thống sang ứng dụng công nghệ số. Nếu trước đây không gian trưng bày chủ yếu dựa vào hiện vật tĩnh, bảng chú thích và các hình thức trình chiếu cơ bản, thì những năm gần đây, bảo tàng đã từng bước tích hợp các công nghệ như trình chiếu đa phương tiện, 3D Mapping và hệ thống tương tác để nâng cao trải nghiệm cho người xem”.

Từ triển lãm Bùi Xuân Phái, rất nhiều dự án ứng dụng công nghệ đã triển khai tại Hà Nội như trưng bày “Bảo tàng Tiền Thăng Long” dưới Nhà Quốc hội; dự án tour đêm Văn Miếu Quốc Tử Giám; Dự án "Cảm thức Đông Dương" với tâm điểm là tòa nhà Đại học Tổng hợp (19 Lê Thánh Tông) tại Lễ hội Thiết kế sáng tạo Hà Nội 2024, góp phần khơi dậy sức sống tại các không gian di sản đô thị trong trục cảnh quan di sản Đông Dương.

Hay gần đây là không gian triển lãm số "Hà Nội rạng rỡ - Ánh sáng và Di sản" tại 93 Đinh Tiên Hoàng; và "hệ sinh thái số" tại Di tích Hoàng thành Thăng Long với không gian trải nghiệm số và vở diễn "Kinh đô Thăng Long" tái hiện Thăng Long dưới vương triều Lý bằng công nghệ 3D mapping...

Quan trọng hơn, công nghệ giúp giải quyết một bài toán lớn của di sản: làm thế nào để bảo tồn mà không làm mất đi tính sống động. Với các kỹ thuật số hóa, hiện vật có thể được “nhân bản” trong không gian số, cho phép khai thác, trình diễn mà không gây tổn hại đến bản gốc. Theo họa sĩ, giám tuyển Nguyễn Thế Sơn, chuyển đổi số đang trở thành xu hướng tất yếu của nghệ thuật đương đại. Anh cho biết, tại nhiều triển lãm lớn trên thế giới, tỷ lệ các tác phẩm có yếu tố số hóa đã chiếm hơn một nửa. Điều này cho thấy nghệ thuật đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, nơi công nghệ không chỉ là công cụ, mà còn là một phần của ngôn ngữ sáng tạo.

Hướng tới “bảo tàng không biên giới”

Một trong những tác động rõ rệt nhất của chuyển đổi số là sự thay đổi vai trò của bảo tàng. Từ một không gian trưng bày tĩnh, bảo tàng đang trở thành một môi trường giáo dục trải nghiệm. Thay vì chỉ cung cấp thông tin một chiều, các triển lãm ứng dụng công nghệ cho phép người xem tương tác, khám phá và tự xây dựng hiểu biết của mình.

Điều này đặc biệt hiệu quả với giới trẻ - những người quen thuộc với môi trường số và có nhu cầu trải nghiệm cao. Các không gian trưng bày hiện đại không chỉ hướng đến việc “truyền đạt kiến thức” mà còn khơi gợi sự tò mò, cảm xúc và khả năng sáng tạo. Khi người xem được tham gia vào quá trình khám phá, di sản không còn là thứ xa vời, mà trở thành một phần của đời sống cá nhân.

Một trong những xu hướng đáng chú ý nhất là sự hình thành của “bảo tàng không biên giới”. Với sự hỗ trợ của không gian ảo và Internet, di sản không còn bị giới hạn bởi vị trí địa lý. Người xem có thể tham quan triển lãm từ bất kỳ đâu, bất kỳ lúc nào. Điều này không chỉ mở rộng khả năng tiếp cận mà còn góp phần đưa di sản Việt Nam ra thế giới.

Một triển lãm tại Hà Nội giờ đây có thể được trải nghiệm bởi khán giả ở châu Âu hay Mỹ chỉ với một thiết bị kết nối Internet. Đây là một bước tiến quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa. Di sản không còn chỉ phục vụ cộng đồng địa phương, mà trở thành một phần của dòng chảy văn hóa toàn cầu.

vòm tr%3fn d%3fm ch%3ft ki%3fn trúc-m%3f thu%3ft ðông duong du%3fc “s%3fng” l%3fi b%3fng nh%3fng s%3fp d%3ft ánh sáng trong tri%3fn lãm _c%3fm th%3fc ðông duong_ 2024.jpg -1
Vòm trần đậm chất kiến trúc - mỹ thuật Đông Dương được “sống” lại bằng những sắp đặt ánh sáng trong triển lãm “Cảm thức Đông Dương” 2024.

Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi từ lưu trữ tĩnh sang hệ sinh thái sáng tạo cũng đặt ra nhiều thách thức. Đầu tiên là vấn đề cân bằng giữa công nghệ và giá trị nguyên bản. Nếu lạm dụng công nghệ, di sản có thể mất đi chiều sâu của giá trị văn hóa. Vì thế, theo giám tuyển Nguyễn Thế Sơn, trước khi sử dụng công nghệ, những người thực hành phải tìm hiểu sâu và nắm được những giá trị cốt lõi của di sản.

“Tôi nghĩ nếu để số hóa và ứng dụng công nghệ trở thành một hướng đi mang tính mũi nhọn thì chúng ta phải có chiến lược, nghĩa là phải có sự đầu tư cũng như những cơ chế cụ thể. Các dự án công nghệ thường yêu cầu nguồn lực lớn, từ thiết bị đến vận hành. Điều này đòi hỏi sự tham gia của nhiều bên: nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức sáng tạo, các nhà nghiên cứu để hành trình này trở nên lâu dài và bền vững”, anh nói.

Họa sĩ Phạm Trung Hưng cho rằng: "Để phát triển nghệ thuật số trong xu hướng chung hiện nay, về mặt chính sách chúng ta đã cởi mở hơn nhưng muốn phát triển công nghiệp văn hóa cần phải bổ sung và cần đào sâu hơn nữa. Hiện nay, các dự án phần lớn phát triển theo chiều rộng nhưng cần phát triển theo chiều sâu để tạo ra những sản phẩm có điểm nhấn, đúng với lịch sử, mang được giá trị thực cho di sản văn hóa".

Rõ ràng, nghệ thuật số không chỉ tôn vinh giá trị của quá khứ mà còn khẳng định vị thế của một hệ sinh thái sáng tạo đầy sức sống, đúng như tinh thần của Nghị quyết 80 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa, và Đề án Chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa của Chính phủ. Đây là minh chứng cho thấy khi di sản được kể bằng ngôn ngữ hiện đại, sẽ trở thành sợi dây kết nối bền chặt, khơi dậy niềm tự hào văn hóa trong mỗi người dân.

Linh Nguyễn

Các tin khác

Ca sĩ Tùng Dương đã tổ chức riêng nhiều live concert.

Từ “độc đạo” đến đại chúng

25 năm trong nghề, Tùng Dương đã có một hành trình đặc biệt mà không nhiều nghệ sĩ thế hệ anh có thể làm được. Đó là hành trình của một nghệ sĩ luôn muốn bước ra khỏi vùng an toàn, không ngừng thử nghiệm, tìm kiếm những giới hạn mới của giọng hát và tư duy âm nhạc. Nhưng cũng chính trên hành trình tưởng như ngày càng đi xa ấy, Tùng Dương lại ngày càng trở về gần hơn với những điều căn cốt: gia đình, tình yêu, con người, quê hương, đất nước, những giá trị đã làm nên căn tính của mình.

Buổi gặp gỡ báo chí giới thiệu chương trình “Phú Quang - Còn mãi một tình yêu” tại Nhà hát Hồ Gươm

Âm nhạc không chỉ là ký ức

Gần 5 năm sau ngày nhạc sĩ Phú Quang rời cõi tạm, những giai điệu của ông vẫn hiện diện trong đời sống âm nhạc Việt Nam. Năm 2026, ba người con của ông chính thức tiếp nhận di sản âm nhạc mà cha để lại. Nhưng câu chuyện di sản âm nhạc Phú Quang không chỉ là câu chuyện của một gia đình tiếp nhận một gia tài nghệ thuật. Nó đặt ra một vấn đề lớn hơn: làm thế nào để di sản âm nhạc của một nhạc sĩ được bảo vệ, được trao truyền và tiếp tục sống trong đời sống đương đại?

Từ lời khen - chê đến chiều sâu phê bình

Từ lời khen - chê đến chiều sâu phê bình

Ngày nay, nhiều tác phẩm điện ảnh ra đời nhận được sự bàn luận sôi nổi trên mạng xã hội cùng những bài review phim xuất hiện dày đặc. Tuy nhiên, giữa dòng chảy ồn ã ấy lại thiếu vắng những bài phê bình có chuyên môn, đi sâu vào ngôn ngữ điện ảnh, giá trị nghệ thuật và ý nghĩa văn hóa của tác phẩm. Để đời sống điện ảnh không chỉ dừng lại ở những lời khen - chê, đánh giá cực đoan, cần thêm những tiếng nói phê bình giàu tri thức, góp phần nâng cao thị hiếu và nuôi dưỡng tình yêu điện ảnh trong công chúng.

Khai thác văn hóa truyền thống, cần sự am hiểu sâu sắc

Khai thác văn hóa truyền thống, cần sự am hiểu sâu sắc

Việc đưa chất liệu truyền thống vào các sản phẩm nghệ thuật đang trở thành xu hướng và mở ra nhiều hướng sáng tạo, góp phần làm mới cách tiếp cận và lan tỏa những giá trị văn hóa Việt Nam. Tuy nhiên, điều này cũng yêu cầu nghệ sĩ cần sự hiểu biết, tôn trọng và trách nhiệm với những giá trị văn hóa mà sản phẩm khai thác.

“Vui bất tuyệt” hôm qua và hôm nay

“Vui bất tuyệt” hôm qua và hôm nay

“Vui bất tuyệt” của Tố Hữu - một trong những bài thơ tiêu biểu viết về Cách mạng Tháng Tám năm 1945, không chỉ là niềm vui của một cá nhân, hay của hàng chục triệu người, còn là niềm vui hồi sinh của một dân tộc vừa thoát khỏi ách nô lệ, giành lại quyền làm chủ vận mệnh. Cũng là niềm vui được cống hiến và kiến tạo tương lai. “Vui bất tuyệt” trở thành cảm hứng chung cho nhiều tác phẩm nổi tiếng cùng chủ đề.

Người trẻ yêu lịch sử qua văn học, nghệ thuật

Người trẻ yêu lịch sử qua văn học, nghệ thuật

Những người trẻ thế hệ 8x, 9x, 2000 đang lựa chọn cách tiếp cận lịch sử theo cách riêng của mình. Với họ, lịch sử là những câu chuyện được kể lại sống động trên các nền tảng số, hay những bộ phim, những bài hát, những tiểu thuyết hấp dẫn và ý nghĩa... giúp họ hiểu hơn về đất nước mình.

"Kế hoạch CM12" - Tái hiện chiến công lịch sử

"Kế hoạch CM12" - Tái hiện chiến công lịch sử

Bắt đầu lên sóng truyền hình ANTV (thứ Bảy, Chủ nhật) từ ngày 22/8 và trên kênh HTV9 (thứ Hai, thứ Ba) từ ngày 24/8, bộ phim truyền hình "Kế hoạch CM12" đã nhanh chóng thu hút sự quan tâm của công chúng. Không chỉ khắc họa những cuộc đấu trí căng thẳng, "Kế hoạch CM12" còn làm nổi bật bản lĩnh, trí tuệ và sự hy sinh thầm lặng của những cán bộ, chiến sĩ CAND trong hành trình bảo vệ An ninh Tổ quốc từ những ngày đầu đất nước thống nhất.

Trưởng thành cùng lực lượng

Trưởng thành cùng lực lượng

Trong hơn 80 năm xây dựng, phấn đấu và trưởng thành của lực lượng Công an nhân dân Việt Nam, có thể nói rằng, văn học nghệ thuật về lực lượng công an với sứ mệnh của mình đã góp phần đáng kể vào sự nghiệp bảo vệ an ninh Tổ quốc, vì cuộc sống bình yên, hạnh phúc của nhân dân…

Thời của tiểu thuyết trinh thám

Thời của tiểu thuyết trinh thám

Mới đây, việc 2 bộ phim kinh dị "BACKROOMS" và "Obsession" thắng lớn phòng vé đã gây ra nhiều bất ngờ. Bên cạnh việc được thực hiện bởi các nhà sáng tạo nội dung tuy không chuyên về điện ảnh nhưng lại mang đến sự mới mẻ, thích thú, thì thực tế này cũng cho thấy thể loại thriller/mystery hay giật gân/bí ẩn đang được yêu thích hơn bao giờ hết cả trong phim ảnh cũng như văn chương.

Kể chuyện truyền thống Công an nhân dân bằng âm nhạc

Kể chuyện truyền thống Công an nhân dân bằng âm nhạc

Được đầu tư hoành tráng, công phu và giàu sáng tạo, các chương trình nghệ thuật về Công an nhân dân (CAND) thời gian qua không chỉ góp phần làm mới nghệ thuật chính luận mà còn lan tỏa sâu sắc hình tượng người chiến sĩ CAND bản lĩnh, nhân văn, gần gũi trong lòng công chúng.

Xứ thơ, xứ biển, xứ biên thùy

Xứ thơ, xứ biển, xứ biên thùy

Nằm ở một góc trời Tây Nam của Tổ quốc, Hà Tiên (thuộc tỉnh An Giang) sở hữu một địa thế kỳ lạ đến mức người xưa phải ví nơi đây như một “Việt Nam thu nhỏ” khi vừa có biển, có núi, có sông, có hang động, có đầm phá và có cả đường biên giới. Nhưng cái làm nên hồn cốt của Hà Tiên không chỉ là cảnh sắc thiên nhiên. Đi qua 3 thế kỷ thăng trầm, Hà Tiên đã hóa thân từ một xứ thơ lãng mạn bậc nhất trời Nam, bước qua những đau thương của lịch sử, để rồi vươn mình trỗi dậy trở thành một đô thị cửa ngõ hiện đại, canh giữ biên cương bờ cõi.

Tôi tự “đặt hàng” mình

Tôi tự “đặt hàng” mình

Nhạc sĩ Minh Đạo là một gương mặt nổi bật trong làng âm nhạc Việt Nam với vai trò sáng tác, nhà sản xuất, phối khí, chỉ huy và giám đốc âm nhạc ở nhiều chương trình, các vở nhạc kịch lớn. Gần đây, những ca khúc của anh trong các bộ phim do Điện ảnh CAND sản xuất như “Đội điều tra số 7”, “Tận hiến”... nhận được sự yêu mến của đông đảo khán giả. Phóng viên Văn nghệ Công an đã có cuộc trò chuyện cùng nhạc sĩ Minh Đạo.

Giữ bình yên đại ngàn bằng lòng dân và trách nhiệm

Giữ bình yên đại ngàn bằng lòng dân và trách nhiệm

Là dự án phim ý nghĩa nhân kỷ niệm 80 năm Ngày truyền thống lực lượng An ninh nhân dân, "Trời cao nguyên xanh" không chỉ khắc họa cuộc chiến bền bỉ, thầm lặng nhưng không kém phần gian nan của các chiến sĩ Công an mà còn mang đến cho khán giả hành trình giàu cảm xúc về lòng dân, tinh thần đoàn kết và khát vọng bình yên cho bầu trời cao nguyên xanh.

Ước hẹn từ quá khứ

Ước hẹn từ quá khứ

Chiến dịch 500 ngày đêm đẩy mạnh thực hiện tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ” đã thu hút sự quan tâm của quần chúng nhân dân trong những ngày qua

Phim "Mưa đỏ" ghi dấu ấn của điện ảnh Việt ở đề tài chiến tranh cách mạng.

Khát vọng trở thành ngành công nghiệp văn hóa

40 năm đổi mới - một chặng đường đánh dấu nhiều cột mốc của điện ảnh Việt Nam từ một nền điện ảnh bao cấp sang cơ chế thị trường. Tại hội thảo "Diện mạo điện ảnh Việt Nam 40 năm đổi mới", tổ chức trong khuôn khổ Liên hoan phim Châu Á - Đà Nẵng (DANAFF) Tiến sĩ Ngô Phương Lan - Chủ tịch Hiệp hội Xúc tiến phát triển Điện ảnh Việt Nam - Giám đốc DANAFF nhận định: "40 năm trước, Đổi mới không chỉ mở ra một giai đoạn phát triển mới về kinh tế - xã hội, mà còn mở ra những không gian sáng tạo mới cho văn học, nghệ thuật. Tinh thần nhìn thẳng vào sự thật, phản ánh đúng sự thật đã trở thành động lực quan trọng để văn nghệ sĩ khám phá sâu hơn đời sống con người, những chuyển động của xã hội và những khát vọng của dân tộc trong thời kỳ mới".