Hàng giả len lỏi tinh vi trên sàn thương mại điện tử
Sự bùng nổ của thương mại điện tử, mạng xã hội và AI không chỉ tạo động lực cho kinh tế số mà còn khiến hàng giả, hàng nhái và các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ gia tăng. Các đối tượng ngày càng lợi dụng công nghệ để ẩn danh, bán hàng xuyên biên giới và liên tục thay đổi tài khoản, nền tảng hoạt động nhằm né tránh sự kiểm tra của cơ quan chức năng.
Chỉ trong tháng cao điểm kiểm tra, đến ngày 30/5/2026, lực lượng chức năng cả nước đã phát hiện 2.036 vụ việc có dấu hiệu xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ; xử phạt hành chính 1.616 vụ, khởi tố hình sự 44 vụ và ngăn chặn hơn 1.000 website vi phạm.
Riêng từ ngày 7 đến 30/5, lực lượng Quản lý thị trường kiểm tra 4.701 vụ việc, xử lý 3.730 vụ vi phạm và chuyển cơ quan điều tra 37 vụ có dấu hiệu tội phạm. Đáng chú ý, hơn 9.130 sản phẩm vi phạm đã bị gỡ bỏ và trên 2.000 gian hàng bị chặn khỏi các sàn thương mại điện tử do có dấu hiệu kinh doanh hàng giả, hàng kém chất lượng hoặc xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Hàng giả đang dịch chuyển mạnh từ cửa hàng truyền thống lên môi trường số. Chỉ với một chiếc điện thoại và tài khoản mạng xã hội, người bán có thể tiếp cận hàng chục nghìn khách hàng qua livestream, tạo ra doanh thu lớn trong thời gian ngắn.
Tuy nhiên, phía sau sự sôi động đó là tình trạng hàng giả, hàng nhái, hàng không rõ nguồn gốc len lỏi ngày càng tinh vi dưới các chiêu thức quảng cáo như “giá tận gốc”, “hàng chính hãng”, “xả kho”, “thanh lý”.
Đáng lo ngại, không chỉ thời trang hay phụ kiện, hàng giả còn xuất hiện ở các mặt hàng liên quan trực tiếp đến sức khỏe như sữa, mỹ phẩm và thực phẩm chức năng, tiềm ẩn nhiều rủi ro cho người tiêu dùng.
Chỉ trong những ngày đầu tháng 5/2026, lực lượng Quản lý thị trường TP Hà Nội đã liên tiếp phát hiện nhiều cơ sở sử dụng Facebook, Zalo và các kênh trực tuyến để tiêu thụ quần áo, giày dép thể thao giả mạo các thương hiệu nổi tiếng như Nike, Adidas, Puma hay Manchester United. Riêng một cơ sở tại Hà Nội bị phát hiện kinh doanh gần 7.000 sản phẩm giả mạo nhãn hiệu thông qua các hội nhóm trên mạng xã hội.
Không chỉ hàng thời trang, thực phẩm giả cũng đang được tiêu thụ ngày càng tinh vi qua các nền tảng số. Mới đây, Công an tỉnh Thanh Hóa đã triệt phá một đường dây sản xuất, buôn bán thực phẩm giả quy mô lớn, khởi tố 2 bị can Vũ Thùy Trang (sinh năm 1991, trú tại khu căn hộ Rivera Point, phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh) và Trương Thoại Vinh (sinh năm 1994, trú tại TP Cần Thơ) về tội “Sản xuất, buôn bán hàng giả là thực phẩm”. Lực lượng chức năng thu giữ hơn 70.000 hũ yến chưng với tổng trọng lượng trên 15 tấn.
Lợi dụng nhu cầu sử dụng các sản phẩm yến chưng sẵn ngày càng tăng cao, các đối tượng đã tổ chức sản xuất, kinh doanh sản phẩm mang nhãn hiệu "Mina Nest" và "Gold Nest" trên nền tảng mạng xã hội Facebook nhằm thu lợi bất chính.
Theo điều tra, các đối tượng đã tận dụng mạng xã hội, lập nhiều fanpage, chạy quảng cáo và livestream để quảng bá sản phẩm là yến chưng cao cấp, hàm lượng tổ yến cao nhằm tạo lòng tin với người tiêu dùng. Tuy nhiên, toàn bộ thông tin về đơn vị sản xuất và địa chỉ ghi trên bao bì đều là giả mạo, không tồn tại trên thực tế.
Khám xét kho hàng tại TP Hồ Chí Minh, cơ quan chức năng thu giữ lượng lớn sản phẩm, tem nhãn, bao bì và phương tiện phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng giả. Vụ việc tiếp tục gióng lên hồi chuông cảnh báo về thủ đoạn lợi dụng mạng xã hội và thương mại điện tử để tiêu thụ thực phẩm giả, đe dọa sức khỏe và quyền lợi người tiêu dùng.
Lực lượng chức năng kiểm tra hàng hóa
Theo lực lượng chức năng, các đối tượng vi phạm hiện liên tục thay đổi địa điểm tập kết hàng hóa, sử dụng tài khoản ảo, chia nhỏ đơn hàng và khai thác triệt để môi trường mạng để né tránh sự kiểm tra của cơ quan chức năng. Điều này khiến công tác phát hiện, truy vết và xử lý vi phạm ngày càng phức tạp.
Các chuyên gia cảnh báo, hàng giả đang dịch chuyển mạnh từ thị trường truyền thống lên không gian số, tận dụng sàn thương mại điện tử, mạng xã hội, livestream và các nền tảng xuyên biên giới để tiếp cận người tiêu dùng. Bằng cách gắn mác thương hiệu nổi tiếng cho sản phẩm không rõ nguồn gốc, các đối tượng đánh vào tâm lý chuộng hàng hiệu giá rẻ để trục lợi, gây thiệt hại cho doanh nghiệp và làm suy giảm niềm tin thị trường.
Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn ở thế bị động trong cuộc chiến bảo vệ thương hiệu số. Không ít đơn vị chưa đăng ký bảo hộ nhãn hiệu ở các thị trường trọng điểm, thiếu công cụ giám sát vi phạm trực tuyến, chưa đầu tư hệ thống truy xuất nguồn gốc hay nguồn lực chuyên trách để phát hiện và xử lý các hành vi xâm phạm trên môi trường mạng.
Ông Nguyễn Tấn Phong, Phó Chủ tịch Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM) cho rằng, thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở số lượng vi phạm mà ở khả năng "tàng hình" của các đối tượng trên môi trường số. Một gian hàng bán hàng giả có thể được tạo lập trong vài phút, tiếp cận hàng chục nghìn khách hàng qua livestream rồi nhanh chóng biến mất, trong khi người bán có thể ẩn danh hoặc hoạt động xuyên biên giới.
Ông Phong cho rằng, còn 4 "kẽ hở" lớn cần sớm khắc phục, gồm tình trạng người bán dễ dàng ẩn danh, giao dịch chuyển sang các kênh riêng ngoài sàn, livestream khó lưu giữ chứng cứ và dữ liệu giữa các cơ quan quản lý chưa được kết nối đồng bộ. Khi các kẽ hở này được xử lý, đặc biệt thông qua cơ chế định danh điện tử bắt buộc theo Luật Thương mại điện tử mới, hiệu quả kiểm soát hàng giả trên không gian mạng sẽ được nâng lên đáng kể.
AI và người tiêu dùng cùng chống hàng giả
Khi hàng giả ngày càng dịch chuyển lên không gian mạng, các chuyên gia cho rằng cuộc chiến này không thể chỉ trông chờ vào các đợt kiểm tra, xử lý sau vi phạm mà cần chuyển sang mô hình phòng ngừa chủ động, dựa trên công nghệ, dữ liệu và khả năng cảnh báo sớm.
Thực tế cho thấy, chống hàng giả trong kỷ nguyên số không còn đơn thuần là nhiệm vụ của lực lượng quản lý thị trường, mà đã trở thành bài toán về quản trị số, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và bảo đảm an ninh kinh tế. Muốn kiểm soát hiệu quả, cần sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp, nền tảng thương mại điện tử và chính người tiêu dùng.
Theo ông Vũ Tuấn Cương, Phó Giám đốc Trung tâm Giám sát chất lượng và phòng, chống hàng giả (QSAC), phương thức kiểm tra truyền thống đang bộc lộ nhiều hạn chế trước sự phát triển của thương mại điện tử. Các cơ sở sản xuất nhỏ lẻ, phân tán cùng hoạt động giao dịch trực tuyến khiến việc truy vết ngày càng khó khăn, trong khi kiểm tra thủ công tiêu tốn nhiều thời gian và nguồn lực.
Để giải quyết bài toán này, QSAC đề xuất ứng dụng AI trong giám sát thị trường. AI có thể phân tích dữ liệu lớn, nhận diện hàng giả thông qua hình ảnh bao bì, nhãn mác, logo và phát hiện bất thường theo thời gian thực. Theo ông Cương, chuyển từ kiểm tra thủ công sang giám sát thông minh là xu hướng tất yếu để nâng cao hiệu quả quản lý và bảo vệ người tiêu dùng.
Vũ Thùy Trang livestream giới thiệu, bán sản phẩm mang nhãn hiệu "Mina Nest" và "Gold Nest" trên nền tảng mạng xã hội Facebook
Ở góc độ thương mại điện tử, ông Nguyễn Tấn Phong cho rằng, muốn thu hẹp không gian tồn tại của hàng giả cần đồng thời siết chặt chế tài, minh bạch dữ liệu và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ. Trong đó, AI, blockchain, truy xuất nguồn gốc và các công cụ xác thực số sẽ đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện sớm vi phạm, xác thực hàng chính hãng và hỗ trợ người tiêu dùng nhận diện rủi ro.
Đồng quan điểm, ông Nguyễn Đăng Sinh, Chủ tịch Hiệp hội Chống hàng giả và Bảo vệ thương hiệu Việt Nam nhấn mạnh, doanh nghiệp cần chủ động bảo vệ tài sản trí tuệ thông qua đăng ký bảo hộ thương hiệu, ứng dụng mã số, mã vạch, watermark, truy xuất nguồn gốc và các giải pháp quản lý bản quyền số. Bên cạnh đó, các sàn thương mại điện tử cần tăng cường sử dụng AI để phát hiện gian hàng có dấu hiệu bán hàng giả, đánh giá ảo hoặc quảng cáo gây nhầm lẫn ngay từ giai đoạn đầu, bảo vệ người tiêu dùng và xây dựng môi trường thương mại điện tử minh bạch, bền vững hơn.
Về phía cơ quan quản lý, Bộ Công thương đang siết chặt kiểm soát nguồn gốc hàng hóa bằng các công cụ số. Theo Thông tư 31, từ ngày 1/7, các sản phẩm thuộc nhóm rủi ro cao sẽ phải thực hiện truy xuất nguồn gốc thông qua hệ thống VeriGoods hoặc hệ thống nội bộ kết nối với VeriGoods. Thông qua mã định danh điện tử, người tiêu dùng có thể tra cứu thông tin sản phẩm, doanh nghiệp sản xuất, lô hàng, hạn sử dụng và phản ánh các dấu hiệu sai lệch, gian lận.
Bộ Công thương cũng khuyến khích các doanh nghiệp ngoài diện bắt buộc tham gia truy xuất nguồn gốc, gắn "tích xanh" để tăng độ tin cậy với người tiêu dùng. Việc đẩy mạnh truy xuất nguồn gốc được kỳ vọng sẽ nâng cao tính minh bạch, hỗ trợ phát hiện hàng giả, hàng nhái và tạo thêm một "lá chắn" công nghệ bảo vệ người tiêu dùng trên thị trường số.
Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng công nghệ chỉ là một phần của lời giải. Theo bà Phạm Thị Xuân, Viện trưởng Viện Phát triển bền vững và Kinh tế số, chống hàng giả cần bắt đầu từ văn hóa tiêu dùng. Khi người mua ưu tiên sản phẩm chính hãng, kiểm tra nguồn gốc xuất xứ và từ chối những mặt hàng có giá rẻ bất thường, “đất sống” của hàng giả sẽ dần bị thu hẹp.
Theo ông Trần Hữu Linh, Cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước, cuộc chiến chống hàng giả và xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ đang ngày càng nóng bỏng khi các đối tượng vi phạm liên tục thay đổi thủ đoạn, hoạt động tinh vi hơn trên cả thị trường truyền thống và không gian mạng. Thậm chí, nhiều sản phẩm như phụ gia xăng dầu không rõ nguồn gốc cũng được rao bán công khai trên mạng, tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng hàng hóa và an toàn người tiêu dùng.
Ông Linh cho rằng, dù hành lang pháp lý đã khá đầy đủ nhưng hiệu quả thực thi vẫn chưa tương xứng khi một số đối tượng chấp nhận nộp phạt rồi tiếp tục hoạt động dưới pháp nhân mới. Điều này không chỉ gây thiệt hại cho người tiêu dùng mà còn tạo áp lực lớn cho các doanh nghiệp làm ăn chân chính.
Cùng với đó, người tiêu dùng được khuyến cáo nâng cao cảnh giác khi mua sắm trực tuyến, không tiếp tay cho hàng giả, hàng lậu vì tâm lý ham rẻ. Theo ông Linh, sự chủ động nói không với hàng hóa vi phạm chính là một trong những giải pháp hiệu quả nhất để làm sạch thị trường.