Hiện đại hóa quản lý hành chính
Trong nhiều thập kỷ qua, ngành thể thao Việt Nam vận hành chủ yếu dựa trên nguồn ngân sách nhà nước và cơ chế quản lý mang nặng tính hành chính bao cấp. Tuy nhiên, khi thể thao toàn cầu đã chuyển mình mạnh mẽ, phát triển thành một ngành công nghiệp dịch vụ giải trí có quy mô giá trị hàng ngàn tỷ USD, mô hình vận hành cũ đã lộ rõ những giới hạn lớn về mặt động lực, sự linh hoạt và hiệu quả khai thác tài nguyên.
Để hòa nhập một cách chủ động vào dòng chảy chung của thể thao thế giới, Cục Thể dục thể thao Việt Nam cùng các cơ quan quản lý nhà nước liên quan đang ráo riết triển khai hàng loạt nhóm giải pháp mang tính đột phá nhằm tái cấu trúc toàn bộ bộ máy vận hành.
Nòng cốt của bước chuyển đổi mang tính lịch sử này nằm ở sự thay đổi căn bản về tư duy quản trị: từ tư duy "quản lý nhà nước thủ công" sang "quản trị thể thao chuyên nghiệp". Ngành thể thao đang tập trung cao độ vào việc rà soát, hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, đề xuất sửa đổi Luật Thể dục, Thể thao cùng các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành nhằm tạo ra một hành lang pháp lý thực sự thông thoáng, minh bạch và tiệm cận với các tiêu chuẩn quốc tế. Quản trị hiện đại đòi hỏi việc phân định ranh giới rõ ràng giữa chức năng quản lý nhà nước về mặt chính sách của Cục Thể dục thể thao và chức năng điều hành chuyên môn, thương mại của các liên đoàn, hiệp hội thể thao quốc gia. Việc đẩy mạnh xã hội hóa, giao quyền tự chủ cao hơn cho các tổ chức xã hội - nghề nghiệp sẽ là chiếc chìa khóa giải phóng sức sáng tạo, giúp các giải đấu thoát khỏi tư duy "làm giải" theo lối mòn hành chính để chuyển sang mô hình "vận hành sản phẩm thể thao" chuyên nghiệp, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về bản quyền, truyền thông và trải nghiệm toàn diện của người hâm mộ.
Hơn thế nữa, bài toán ứng dụng chuyển đổi số và công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) trong quản trị thể thao cũng đang trở thành một trụ cột quan trọng. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa đồng bộ về vận động viên, HLV, thành tích thi đấu cho đến hệ thống hạ tầng sân bãi trên toàn quốc sẽ giúp các nhà quản lý đưa ra những quyết định điều hành chính xác, tối ưu hóa quá trình phân bổ nguồn lực và kiểm soát rủi ro trong công tác tổ chức sự kiện.
Khai thác thương mại và tối ưu hạ tầng sự kiện
Một sự kiện thể thao được đánh giá là thành công trong kỷ nguyên hiện đại không chỉ dừng lại ở số lượng huy chương hay những kỷ lục chuyên môn được thiết lập trên sân thi đấu, mà còn phải được chứng minh thông qua các chỉ số tài chính, khả năng tự chủ kinh phí và giá trị thương mại lan tỏa tạo ra cho xã hội. Hiện nay, nguồn thu từ bản quyền truyền hình, tài trợ thương mại, bán vé và các dịch vụ hậu cần đi kèm tại các giải đấu trong nước vẫn còn tương đối khiêm tốn so với tiềm năng thực tế của một thị trường hơn 100 triệu dân.
kinh tế thể thao ở hội thảo
Để giải quyết triệt để điểm nghẽn này, ngành thể thao đang phối hợp với các chuyên gia kinh tế xây dựng chiến lược thương mại hóa bài bản, biến mỗi giải đấu thành một sản phẩm giải trí chất lượng cao có sức hấp dẫn lớn đối với các tập đoàn kinh tế và các nhà đầu tư thương mại. Việc ứng dụng công nghệ số, phát sóng trên đa nền tảng truyền thông và cá nhân hóa trải nghiệm cổ động viên chính là chìa khóa để tối đa hóa chuỗi giá trị thương mại của thể thao.
Bên cạnh đó, bài toán quản lý, vận hành và nâng cao hiệu suất khai thác hệ thống cơ sở hạ tầng thể thao quốc gia cũng đang được đặt ra một cách cấp thiết hơn bao giờ hết. Các công trình trọng điểm cấp quốc gia như Khu liên hợp thể thao quốc gia Mỹ Đình hay hệ thống trung tâm huấn luyện tại Hà Nội, TP Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Cần Thơ đòi hỏi một cơ chế tự chủ tài chính linh hoạt và mô hình quản trị doanh nghiệp hiện đại. Thay vì chỉ mở cửa hoạt động trong thời gian ngắn diễn ra các đại hội thể thao, các thiết chế thể thao này cần được quy hoạch tái thiết thành những phức hợp văn hóa - thể thao đa năng, có khả năng tổ chức kết hợp các đại nhạc hội, triển lãm thương mại và sự kiện giải trí quốc tế tầm cỡ.
Việc nghiên cứu áp dụng mô hình hợp tác công - tư (PPP) trong quản lý và vận hành sân vận động, nhà thi đấu sẽ là giải pháp đột phá nhằm thu hút nguồn lực tài chính mạnh mẽ từ khu vực tư nhân, vừa giảm bớt gánh nặng bảo trì thường xuyên cho ngân sách nhà nước, vừa duy trì cơ sở vật chất luôn ở trạng thái chuẩn mực, sẵn sàng đăng cai các sự kiện quốc tế lớn.
Đặc biệt, thương mại hóa thể thao phải được đặt trong một hệ sinh thái kinh tế hoàn chỉnh, nơi các giá trị gia tăng được khai thác từ nhiều góc độ. Ngoài các nguồn thu truyền thống, việc phát triển các mặt hàng lưu niệm, sản phẩm bản quyền thương hiệu, các tour du lịch gắn liền với sự kiện thể thao và ứng dụng công nghệ thực tế ảo trong phát sóng sẽ mở ra những dư địa tăng trưởng tài chính mới. Khi sự kiện thể thao tạo ra nguồn thu lớn và ổn định, nó sẽ tạo tiền đề để các ban tổ chức nâng cao mức tiền thưởng, thu hút các ngôi sao quốc tế tham dự, từ đó lại tiếp tục nâng tầm giá trị thương hiệu của giải đấu trong một chu kỳ tăng trưởng đi lên liên tục.
Xây dựng nền thể thao phát triển bền vững và hội nhập quốc tế
Nâng cao năng lực tổ chức sự kiện thể thao không thể tách rời chiến lược phát triển và chuẩn hóa nguồn nhân lực chất lượng cao. Ngành thể thao Việt Nam đang tập trung đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ cán bộ quản lý, điều hành giải đấu, lực lượng trọng tài, kỹ thuật viên, cũng như các chuyên gia phụ trách mảng tiếp thị và thương mại hóa thể thao theo đúng tiêu chuẩn của các Liên đoàn thể thao quốc tế.
Việc đẩy mạnh hợp tác quốc tế, chủ động gửi lực lượng cán bộ trẻ đi đào tạo chuyên sâu tại các quốc gia có nền công nghiệp thể thao phát triển hàng đầu như Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, đồng thời tích cực đăng cai các giải thi đấu vô địch cấp châu lục và thế giới, chính là môi trường cọ xát thực tiễn tốt nhất để rèn luyện, nâng tầm bản lĩnh và năng lực thực chiến cho đội ngũ nhân sự trong nước.
Hướng tới mục tiêu chiến lược là xây dựng một nền thể thao hiện đại, chuyên nghiệp và bền vững, việc gắn kết hài hòa giữa thể thao thành tích cao và phong trào thể thao cho mọi người là yêu cầu mang tính cốt lõi. Một sự kiện thể thao quy mô và được tổ chức bài bản không chỉ góp phần quảng bá hiệu quả hình ảnh đất nước, con người Việt Nam đến bạn bè quốc tế, mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa xã hội sâu rộng, kích thích phong trào rèn luyện sức khỏe trong quần chúng nhân dân, thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch thể thao (sports tourism) và kinh tế đêm tại các địa phương đăng cai. Khi các sự kiện thể thao trở thành động lực tăng trưởng kinh tế thực sự cho địa phương, nguồn lực tài chính xã hội sẽ tự động quay trở lại tái đầu tư cho công tác đào tạo trẻ và nâng cấp cơ sở vật chất. Đây chính là vòng tuần hoàn phát triển bền vững, tạo bệ phóng vững chắc để thể thao Việt Nam tự tin vươn tầm, khẳng định vị thế tại các đấu trường châu lục và thế giới trong thập kỷ tới.
Giải mã mô hình Quản lý Di sản sự kiện thể thao
Bài học quản trị đắt giá từ các kỳ Olympic hay ASIAD chính là nguy cơ biến các công trình thể thao triệu USD thành những "con voi trắng" tốn chi phí bảo trì nhưng không có công năng sử dụng sau khi giải đấu kết thúc. Để giải quyết triệt để vấn đề này, các quốc gia có nền công nghiệp thể thao tiên tiến như Anh, Nhật Bản hay Australia đều áp dụng chỉ số đo lường hiệu quả di sản (Legacy KPI). Theo đó, mọi thiết kế sân vận động đều phải tích hợp khả năng chuyển đổi công năng sang các mục đích dân sinh như trung tâm thương mại, trường học, công viên cộng đồng. Việc làm chủ lý thuyết quản lý di sản sự kiện sẽ giúp các nhà quản lý tối ưu hóa vốn đầu tư, biến mỗi kỳ đại hội thành động lực phát triển kinh tế - xã hội lâu dài.
Trong lý thuyết quản trị thể thao hiện đại, khái niệm "Quản lý di sản sự kiện" (Event Legacy Management) đóng vai trò trung tâm trong việc đánh giá hiệu quả lâu dài của các kỳ đại hội thể thao lớn. Khác với tư duy truyền thống chỉ tập trung vào giai đoạn chuẩn bị và thời gian thi đấu, mô hình di sản đòi hỏi các ban tổ chức phải lập quy hoạch chiến lược cho giai đoạn "hậu sự kiện" ngay từ khi lập dự án đầu tư. Di sản thể thao được phân thành hai nhóm cốt lõi: di sản hữu hình (bao gồm hạ tầng sân vận động, làng vận động viên, hệ thống giao thông đô thị) và di sản vô hình (tri thức quản lý của đội ngũ nhân sự, phong trào tập luyện cộng đồng, thương hiệu đô thị và mạng lưới đối tác thương mại).