Bóng tối dưới lòng Manhattan và di sản của đường hầm Freedom
Giữa mùi ẩm ướt của đường ngầm New York, âm thanh cọt kẹt của những bánh xe sắt tàu điện ngầm vọng lại từ xa như tiếng thở dài mệt mỏi của một đại đô thị không bao giờ ngủ. Nằm sâu bên dưới thảm cỏ xanh mướt của Công viên Riverside ở phía Tây Manhattan, đường hầm Freedom Tunnel từng là một tuyến vận tải hàng hóa đường sắt nhộn nhịp bị bỏ hoang kéo dài gần 5 km, trước khi trở thành nơi cư ngụ mang tính biểu tượng của những "Người chuột chũi" (Mole People) từ cuối thập niên 1970.
Nơi đây, ánh sáng ban ngày chỉ lọt qua những khe hở thông gió bằng sắt rỉ sét, rọi những vệt sáng yếu ớt xuống các căn lều tạm bợ được dựng chắp vá bằng ván ép, bạt nhựa công trình và kim loại phế liệu. Khảo sát thực địa năm 2026 cho thấy, bất chấp các chiến dịch trục xuất quy mô lớn của Cơ quan Giao thông Đô thị (MTA) và Công ty Đường sắt Amtrak, thế giới ngầm này vẫn âm thầm tái sinh, che chở cho hàng ngàn phận người bám trụ dưới các vòm bê tông ẩm mốc.
Bernard Isaac, người từng được cả cộng đồng tôn xưng là "Thị trưởng của đường hầm", chia sẻ rằng những cư dân đầu tiên tìm đường xuống bóng tối không phải vì họ mất trí hay muốn sống ngoài vòng pháp luật, mà họ thực sự bị đẩy ra rìa xã hội bởi làn sóng tư nhân hóa y tế và quyết định đóng cửa hàng loạt bệnh viện tâm thần công lập vào đầu những năm 1980.
Khi chính sách an sinh xã hội bị cắt giảm và giá thuê nhà ở khu vực Manhattan bắt đầu tăng phi mã, tầng lớp lao động nghèo, những cựu chiến binh mắc chứng rối loạn sau sang chấn (PTSD) và người khuyết tật không còn lựa chọn nào khác ngoài việc biến các ngóc ngách đường tàu điện ngầm thành nơi trú ẩn cuối cùng. Đối với Isaac và những người cùng cảnh ngộ, lòng đất mang lại một cảm giác an toàn kỳ lạ: giúp họ tránh khỏi cái lạnh cắt da của mùa đông New York, tránh khỏi bạo lực đường phố và sự xua đuổi không ngừng của lực lượng cảnh sát.
Lịch sử của Freedom Tunnel gắn liền mật thiết với những mảng tranh tường Graffiti khổng lồ của nghệ sĩ Chris Ellis. Những bức vẽ nghệ thuật này vô tình trở thành tấm phông nền kỳ dị cho một xã hội ngầm thu nhỏ, nơi cư dân tự đặt ra quy ước sinh hoạt, thiết lập hệ thống chia sẻ nguồn nước sạch rò rỉ từ đường ống đô thị và vận hành những chiếc bếp dầu tự chế để nấu ăn. Tuy nhiên, ranh giới giữa sự bình yên tạm bợ và hiểm nguy luôn vô cùng mong manh.
Khi Công ty Đường sắt Amtrak quyết định tái khởi động đường ray vào năm 1991 và tiến hành chiến dịch đóng kín toàn bộ cửa hầm vào năm 1996, hàng trăm cư dân ngầm đã bị trục xuất. Dẫu vậy, vết tích của "Người chuột chũi" không biến mất hoàn toàn. Những lỗ thông hơi ngầm, các nắp cống bỏ hoang gần Quảng trường Thời đại và các nhánh hầm chưa hoàn thiện của tuyến tàu điện ngầm Đại lộ số 2 vẫn tiếp tục là lối thoát sinh tồn cuối cùng cho những người vô gia cư mới giữa cơn bão lạm phát nhà ở và chi phí sinh hoạt leo thang năm 2026.
Mê cung thoát lũ bên dưới hào quang Las Vegas
Khác với New York, ở sa mạc Nevada, nằm sâu bên dưới các sòng bạc xa hoa, các khách sạn nghỉ dưỡng 5 sao rực rỡ ánh đèn dọc theo đại lộ Las Vegas Strip là một hệ thống đường hầm thoát lũ khổng lồ dài hơn 600 dặm. Mạng lưới ngầm này được chính quyền bang xây dựng từ cuối thập niên 1980 nhằm bảo vệ thành phố trước những trận lũ quét sa mạc bất ngờ. Trong mê cung bê tông u tối, ngột ngạt và nồng nặc mùi ẩm mốc này, ước tính có khoảng 1.000 người đang sinh sống thường trực qua nhiều năm. Họ dựng giường ngủ bằng những tấm pallet gỗ được kê cao khỏi mặt sàn ẩm ướt để tránh dòng nước đọng và ngăn sự tấn công của bọ cạp, chuột cống và nhện độc sa mạc.
Rick Stevens, một cựu chiến binh 54 tuổi đã sống hơn 8 năm trong hệ thống cống thoát lũ bên dưới sòng bạc Caesars Palace, cẩn thận dẫn đường qua những đoạn hầm tối om bằng chiếc đèn pin gắn trên trán. Stevens cho biết, cuộc sống dưới lòng đất Las Vegas tuân theo những quy luật sinh tồn vô cùng khắc nghiệt nhưng có tổ chức. Nguồn thu nhập chính của phần lớn cư dân ngầm đến từ công việc "bòn mót" – tức là đi lượm lặt những đồng xu thừa, các tấm phiếu đổi thưởng bị du khách đánh rơi trong các khe máy đánh bạc trên mặt đất, hoặc nhặt vỏ lon, ve chai sau khi các sòng bài kết thúc ca phục vụ đêm. Stevens giải thích rằng cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 và làn sóng vỡ nợ bất động sản tại Nevada đã biến Las Vegas thành tâm chấn của thảm kịch vô gia cư.
Thực ra, mối đe dọa đáng sợ nhất đối với những người như Stevens không phải là sự đói khát, mà là những trận lũ quét mùa hè bất ngờ. Khi một cơn bão sa mạc ập đến trên dãy núi Spring, lượng nước mưa khổng lồ sẽ dồn thẳng vào hệ thống cống thoát nước chỉ trong vài chục phút. Dòng nước đen ngòm dâng cao hàng mét với vận tốc kinh hoàng, cuốn phăng giường chiếu và đôi khi cướp đi sinh mạng của những ai không kịp thức giấc để trèo lên các bậc thang thoát hiểm. Dù đối mặt với lưỡi hái tử thần trong từng cơn mưa rào, Stevens vẫn kiên quyết từ chối chuyển lên các trung tâm tạm trú công cộng trên mặt đất. Ông khẳng định rằng sự tự do dưới lòng đất, dẫu đầy hiểm nguy, vẫn dễ chịu hơn sự kỳ thị và ánh nhìn khinh miệt của xã hội ngoài kia.
Hội chứng “Mù ánh sáng” của cư dân thế giới ngầm
Việc sinh sống lâu năm trong bóng tối tuyệt đối dưới các hệ thống hầm ngầm đô thị không chỉ tàn phá tâm lý mà còn tạo ra những biến đổi bệnh lý và sinh học sâu sắc đối với cơ thể con người.
Các nghiên cứu y khoa lâm sàng thực hiện trên những cư dân ngầm lâu năm cho thấy, việc thiếu hụt hoàn toàn ánh sáng mặt trời tự nhiên dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng nồng độ Vitamin D trong máu, gây ra hội chứng loãng xương sớm, suy giảm hệ miễn dịch và làm biến dạng cấu trúc xương ở người trưởng thành. Hầu hết các cư dân sống dưới lòng đất từ 3 năm trở lên đều mắc các bệnh mãn tính về đường hô hấp như viêm phế quản tắc nghẽn và lao phổi do liên tục hít phải bụi amiăng, bào tử nấm mốc đen và khí carbon dioxide tích tụ lâu ngày trong các ống cống kín khí.
Bên cạnh tổn thương thể chất, thị giác và chu kỳ sinh học của "Người chuột chũi" cũng bị tổn hại nghiêm trọng. Mắt của họ phát triển hội chứng sợ ánh sáng cực đoan khiến việc tiếp xúc đột ngột với ánh nắng ban ngày có thể gây bỏng rát giác mạc và mù tạm thời. Nhịp sinh học ngày - đêm của cơ thể bị phá vỡ hoàn toàn do thiếu tín hiệu ánh sáng, dẫn đến chứng mất ngủ kinh niên và các rối loạn tâm thần phân liệt tiềm ẩn. Sự cô lập kéo dài trong môi trường phi tự nhiên này tạo ra một rào cản sinh lý khổng lồ, khiến quá trình tái hòa nhập với cuộc sống mặt đất của họ trở nên vô cùng đau đớn và phức tạp, ngay cả khi họ nhận được cơ hội chuyển vào các căn hộ an sinh xã hội hiện đại.
Bi kịch an sinh và nghịch lý của sự phát triển
Sự tồn tại dai dẳng của cộng đồng "Người chuột chũi" tại cả New York và Las Vegas trong suốt hơn 4 thập kỷ qua không chỉ đơn thuần là bài toán về nơi ăn chốn ở.
Những cú sốc kinh tế mang tính chu kỳ, làn sóng sa thải lao động, đại dịch chất opioid và sự bùng nổ giá thuê nhà sau đại dịch đã liên tục đẩy thêm những mảnh đời bất hạnh xuống đáy. Các tổ chức phi lợi nhuận như Shine a Light tại Nevada liên tục tổ chức các chuyến thám hiểm tình nguyện xuống lòng cống để phát chăn màn, thực phẩm đóng hộp và thuốc men cấp cứu, nhưng mọi nỗ lực chỉ như muối bỏ bể trước một thực tế xã hội quá khắc nghiệt.
Tại New York, các cuộc kiểm tra an ninh toàn diện hồi tháng 6/2026 của MTA đã phát hiện hàng chục điểm trú ngụ mới được khoét sâu vào các hốc tường ngầm của các tuyến tàu điện cũ. Sự bất lực của chính quyền trong việc tìm kiếm một giải pháp tái định cư bền vững đã phơi bày một nghịch lý: trong khi hàng tỷ USD được rót vào các dự án chỉnh trang đô thị, trung tâm tài chính và công nghệ số xa hoa, thì vẫn có những con người bằng xương bằng thịt phải chấp nhận cuộc sống thiếu thốn cả những điều kiện vệ sinh tối thiểu.